AP Statistics
bivariate data

Dữ liệu hai biến (bivariate data) là tập dữ liệu trong đó mỗi đơn vị quan sát được ghi nhận đồng thời hai đặc trưng, nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa chúng.
Trong thống kê mô tả (descriptive statistics), người ta thường bắt đầu bằng việc xem xét từng biến riêng lẻ. Tuy nhiên, nhiều câu hỏi thực tiễn đòi hỏi phải xét hai đặc trưng cùng lúc — chẳng hạn, liệu số giờ ôn tập có liên quan đến điểm thi hay không. Khi đó, mỗi đối tượng trong mẫu cung cấp một cặp giá trị, và toàn bộ tập hợp các cặp đó được gọi là dữ liệu hai biến (bivariate data).
Tùy vào bản chất của hai biến, cách phân tích sẽ khác nhau. Nếu cả hai biến đều là biến phân loại, dữ liệu thường được tóm tắt trong bảng hai chiều (two-way table) rồi biểu diễn bằng biểu đồ thanh ghép hoặc biểu đồ thanh xếp chồng. Ngược lại, nếu cả hai biến đều là biến định lượng (quantitative variable), người ta vẽ biểu đồ phân tán và mô tả mối quan hệ qua bốn yếu tố: dạng (tuyến tính hay phi tuyến), chiều hướng (đồng biến hay nghịch biến), độ mạnh (yếu, vừa hay mạnh), cùng với bất kỳ điểm bất thường nào như giá trị ngoại lai.
Khi mối quan hệ có dạng tuyến tính, bước phân tích tiếp theo thường là xây dựng đường hồi quy bình phương tối thiểu (least-squares regression line) và tính hệ số tương quan , trong đó . Giá trị gần cho thấy mối liên hệ tuyến tính chặt chẽ, trong khi gần cho thấy mối liên hệ yếu hoặc không tồn tại. Do đó, dữ liệu hai biến không chỉ mô tả từng biến đơn lẻ mà còn đặt nền tảng cho toàn bộ chương phân tích hồi quy trong AP Statistics.
Trực giác: Giống như theo dõi cùng lúc cả nhiệt độ lẫn lượng kem bán được mỗi ngày — một con số không đủ, phải có đủ cặp mới thấy được xu hướng.
cuối thế kỷ 18Pierre-Simon LaplaceSir John Sinclair
Nhu cầu ghép hai đại lượng lại với nhau sinh ra từ thiên văn học và từ việc đếm dân. Năm 1787, khi khảo sát chuyển động của Sao Thổ và Sao Mộc, Laplace đã tổng quát hóa phương pháp của Mayer bằng cách dùng những tổ hợp tuyến tính khác nhau trên cùng một nhóm phương trình, tức là buộc nhiều số đo phải nói chuyện với nhau thay vì xét riêng lẻ. Cũng chính Laplace, năm 1802, ước lượng dân số nước Pháp là 28.328.612 người bằng cách dựa vào số ca sinh của năm trước cùng số liệu điều tra dân số của ba cộng đồng: ông đã nối số sinh với số dân, một cặp hai đại lượng, để suy ra cái chưa biết.
Đề hỏi phần biến thiên KHÔNG giải thích được thì phải lấy , không phải .
Với , ta có , nghĩa là khoảng 43.56% biến thiên của biến phản hồi (response variable) được giải thích bởi quan hệ tuyến tính với biến giải thích. Phần còn lại, tức , mới là phần không giải thích được. Rất nhiều bạn đọc lướt chữ "not explained" rồi khoanh ngay 0.44, và đáp án 0.44 luôn được đặt sẵn trong bốn lựa chọn để bắt lỗi này. Vì vậy hãy gạch chân chữ "not" trong đề trước khi bấm máy.
và là hai đại lượng khác nhau, đừng dùng lẫn.
Hệ số xác định đo tỉ lệ biến thiên được giải thích; đo độ mạnh và chiều.
Khi đề cho mà hỏi về "proportion of the variation", câu trả lời phải qua bước bình phương; ngược lại khi đề cho mà hỏi chiều của quan hệ, bạn phải lấy căn và gán dấu theo hệ số góc của đường hồi quy. Lỗi phổ biến nhất là báo 0.66 như một tỉ lệ phần trăm biến thiên. Do đó cứ thấy chữ "variation" thì nghĩ tới , thấy chữ "strength" hay "direction" thì nghĩ tới .
Đường hồi quy bình phương tối thiểu tối thiểu hóa tổng bình phương phần dư, không phải tổng khoảng cách.
Đại lượng làm nhỏ nhất là , với quan sát và dự đoán.
Các lựa chọn nhiễu quen thuộc gồm tổng các phần dư (residual) — luôn bằng với mọi đường hồi quy nên chẳng phân biệt được gì — tổng trị tuyệt đối của phần dư, hay khoảng cách vuông góc từ điểm tới đường thẳng. Điểm mấu chốt là phần dư đo theo phương thẳng đứng, tức theo trục của biến phản hồi, chứ không đo theo đường vuông góc.
Đổi vai trò hai biến thì giữ nguyên nhưng đường hồi quy đổi khác.
Hệ số tương quan đối xứng: hồi quy theo hay ngược lại đều cho cùng và .
Tuy nhiên phương trình hồi quy thì không đối xứng, vì tổng bình phương sai lệch được đo theo phương của biến được dự đoán. Vì vậy không được lấy phương trình rồi giải ngược ra để dự đoán từ ; muốn dự đoán chiều ngược lại phải chạy lại hồi quy với vai trò hai biến hoán đổi.
Tương quan mạnh trên dữ liệu hai biến không chứng minh quan hệ nhân quả.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nói thẳng ra cấu trúc của dữ liệu: tiền tố "bi-" nghĩa là hai, còn "variate" là đại lượng biến thiên, nên "bivariate data" chỉ loại dữ liệu mà trên mỗi cá thể hay mỗi đối tượng quan sát người ta ghi lại hai biến chứ không phải một. Vì vậy nó đối lập với dữ liệu một biến (univariate data), nơi mỗi đối tượng chỉ có một số đo và ta không thể hỏi câu hỏi "hai đại lượng này đi cùng nhau như thế nào". Chính vì có đủ hai tọa độ cho mỗi đối tượng mà ta mới vẽ được biểu đồ phân tán (scatterplot). Rộng hơn, chữ "statistics" bao quanh khái niệm này lại có gốc chẳng liên quan gì tới toán. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"); dạng tiếng Đức Statistik do Gottfried Achenwall đưa ra năm 1749 vốn chỉ việc phân tích số liệu về nhà nước. Mãi đầu thế kỷ 19 từ này mới mang nghĩa thu thập và phân loại dữ liệu nói chung, sau khi Sir John Sinclair nhập nó vào tiếng Anh năm 1791 trong bộ Statistical Account of Scotland.
Xáo lại cách ghép cặp — hai cột số vẫn thế, nhưng r sụp về 0
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Dù gần , chỉ kết luận nhân quả khi dữ liệu đến từ thí nghiệm phân nhóm ngẫu nhiên.
Với dữ liệu quan sát, luôn tồn tại khả năng có biến gây nhiễu (confounding variable) đứng phía sau cả hai biến. Ngoài ra chỉ đo quan hệ TUYẾN TÍNH, nên một liên hệ cong rõ rệt vẫn có thể cho gần ; đó là lý do phải nhìn biểu đồ phân tán trước khi bình luận.
Vẽ hoặc tưởng tượng biểu đồ phân tán trước khi tin vào con số .
Trong phần tự luận, câu mô tả quan hệ hai biến phải nêu đủ bốn ý theo thứ tự: chiều, dạng, độ mạnh và bối cảnh của bài toán. Bỏ mất chữ "linear" hoặc quên nhắc tên biến trong ngữ cảnh là mất điểm dù nhận xét đúng hướng, vì giám khảo chấm theo từ khóa xuất hiện trong bài viết.
Khi diễn giải , viết đủ mẫu câu chuẩn bằng tiếng Anh.
Câu an toàn là: "About 43.6% of the variation in [tên biến y kèm đơn vị] is explained by the linear relationship with [tên biến x]". Ba thành phần bắt buộc là con số phần trăm, chữ "variation in y", và cụm "linear relationship". Thiếu chữ "variation" mà viết thành "43.6% of y is explained" thì bị trừ, vì câu đó sai về mặt thống kê.
Đọc kỹ hệ số góc và giải nghĩa nó theo đơn vị thật, kèm chữ "predicted".
Với , cách nói đúng là mỗi khi tăng một đơn vị thì giá trị được DỰ ĐOÁN tăng trung bình 5.2 đơn vị. Bỏ chữ dự đoán hay trung bình sẽ biến câu thành một khẳng định nhân quả và bị trừ điểm. Cũng đừng diễn giải hệ số chặn khi nằm ngoài phạm vi dữ liệu, vì đó là ngoại suy (extrapolation).
Đường hồi quy dự đoán doanh thu theo thời lượng quảng cáo là . Khoảng biến thiên doanh thu giữa các cửa hàng được giải thích bởi quan hệ tuyến tính với số giờ quảng cáo, nên vẫn còn khoảng biến thiên do các yếu tố khác gây ra. Cửa hàng A có phần dư triệu đồng, tức doanh thu thực tế cao hơn dự đoán triệu đồng, và đường hồi quy này được chọn vì nó làm tổng bình phương các phần dư nhỏ nhất.
Khoảng học sinh khối 11 tham gia câu lạc bộ thể thao. Tuy nhiên tỉ lệ tham gia ở nam là trong khi ở nữ chỉ là , nên dữ liệu gợi ý có mối liên hệ giữa giới tính và việc tham gia câu lạc bộ thể thao ở nhóm học sinh được khảo sát. Cần lưu ý rằng đây là một khảo sát quan sát, do đó kết luận chỉ dừng ở mức liên hệ chứ không cho phép nói giới tính là nguyên nhân.