AP Statistics
association
Còn gọi: sự liên quan · mối quan hệ · relationship · statistical association · liên hệ giữa các biến · sự liên hệ · association between variables · associated variables · sự liên kết · mối liên hệ (giữa hai biến)

Mối liên hệ (association) là sự tồn tại của quan hệ giữa hai biến, trong đó sự thay đổi của biến này đi kèm với sự thay đổi có hệ thống của biến kia.
Mối liên hệ (association) giữa hai biến xuất hiện khi một phần biến thiên của biến này có thể giải thích được thông qua biến kia. Khái niệm này không yêu cầu quan hệ đó phải là tuyến tính hay hoàn hảo — chỉ cần có một xu hướng nhận ra được là đã có thể nói rằng hai biến có liên hệ với nhau.
Đối với hai biến định lượng (quantitative variable), mối liên hệ thường được khảo sát qua biểu đồ tán xạ. Khi các giá trị lớn của biến này đi kèm với các giá trị lớn của biến kia, ta gọi đó là liên hệ thuận; ngược lại, khi giá trị lớn của biến này đi kèm với giá trị nhỏ của biến kia, ta gọi là liên hệ nghịch. Ngoài chiều hướng, người phân tích còn mô tả dạng quan hệ (tuyến tính hay phi tuyến) và độ mạnh — tức là các điểm trên biểu đồ tập trung chặt hay rải rác. Bất kỳ điểm nào lệch xa khỏi xu hướng chung đều cần được ghi nhận là giá trị ngoại lai.
Đối với hai biến phân loại, mối liên hệ được phát hiện qua bảng tần số hai chiều và tần số có điều kiện: nếu phân phối của một biến thay đổi theo từng nhóm của biến còn lại, đó là bằng chứng cho thấy hai biến có liên hệ. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng bằng chứng về mối liên hệ không phải là bằng chứng về quan hệ nhân quả — một yếu tố gây nhiễu chưa được kiểm soát hoàn toàn có thể tạo ra ảo giác về liên hệ giữa hai biến vốn không trực tiếp tác động lẫn nhau. Do đó, kết luận về nguyên nhân chỉ được rút ra từ các thí nghiệm có phân công ngẫu nhiên. Ngược lại, các nghiên cứu quan sát (observational study) không đủ cơ sở để khẳng định quan hệ nhân quả dù mối liên hệ có rõ ràng đến đâu, vì vậy kết quả từ những nghiên cứu này chỉ nên được xem là gợi ý cần kiểm chứng thêm.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Hai biến có mối liên hệ giống như nhiệt độ và lượng kem bán ra: không phải nắng nóng bảo ta mua kem, nhưng nhìn vào số liệu, hai thứ cứ lên xuống cùng nhau theo một nhịp nhất định.
Đổi bảng sang phần trăm theo hàng — xem các hàng có trùng khít nhau không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Có mối liên hệ không có nghĩa là biến này gây ra biến kia.
Đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất khi học sinh mô tả biểu đồ tán xạ hoặc kết luận kiểm định. Dữ liệu quan sát chỉ cho thấy hai biến biến thiên cùng nhau, còn để khẳng định quan hệ nhân quả (causation) thì phải có thí nghiệm với việc gán nhóm ngẫu nhiên. Chẳng hạn thấy tỷ lệ hen suyễn cao đi kèm tỷ lệ ít vận động cao, ta chỉ được nói hai đại lượng có liên hệ dương; rất có thể một biến ẩn như mức thu nhập hay chất lượng không khí đang chi phối cả hai. Vì vậy trong bài tự luận hãy viết "there is an association" chứ đừng viết "causes".
Đoạn cột dài bằng nhau chưa chắc là không có liên hệ — phải so tỷ lệ, không so số đếm.
Khi đọc biểu đồ cột chồng theo tỷ lệ (segmented bar chart), điều cần nhìn là tỷ lệ thành phần trong từng nhóm chứ không phải chiều cao tuyệt đối của cột. Nếu tỷ lệ bỏ phiếu qua thư của Đảng M cao hơn hẳn Đảng K, còn tỷ lệ bỏ phiếu sớm thì ngược lại, ta kết luận có mối liên hệ vì cấu trúc phân bố của hai nhóm khác nhau. Ngược lại, khi mọi đoạn màu chiếm cùng một phần trăm ở mọi cột thì phân bố có điều kiện là như nhau, và khi đó không thấy dấu hiệu liên hệ.
Một mẫu ngẫu nhiên duy nhất, hai biến phân loại thì dùng kiểm định về tính độc lập.
Nhiều bạn nhìn thấy bảng hai chiều là chọn ngay kiểm định về tính đồng nhất, nhưng cách lấy mẫu mới là căn cứ phân biệt. Nếu ta rút một mẫu ngẫu nhiên đơn giản rồi hỏi mỗi người hai câu — đảng phái và cách bỏ phiếu — thì mỗi cá thể được phân loại theo hai biến cùng lúc, nên kiểm định chi-bình phương về tính độc lập (chi-square test of independence) là phù hợp. Chỉ khi người nghiên cứu lấy mẫu riêng biệt từ nhiều tổng thể, cố định trước cỡ mẫu mỗi nhóm, ta mới chuyển sang kiểm định về tính đồng nhất.
Hệ số tương quan bằng 0 không có nghĩa là hai biến không liên hệ gì với nhau.
Hệ số tương quan (correlation coefficient) chỉ đo sức mạnh của liên hệ tuyến tính, nên một đám mây điểm hình chữ U rõ ràng vẫn có thể cho . Do đó khi đề yêu cầu nhận xét về mối liên hệ, hãy nhìn hình dạng đồ thị trước rồi mới nói đến con số. Thêm nữa, hệ số tương quan chỉ có nghĩa với hai biến định lượng; với hai biến phân loại thì công cụ là bảng hai chiều và các tỷ lệ có điều kiện, không phải .
Mô tả mối liên hệ trong biểu đồ tán xạ phải đủ bốn phần: dạng, chiều, độ mạnh, ngữ cảnh.
Thiếu bất kỳ phần nào cũng bị trừ, và phần hay bị quên nhất chính là ngữ cảnh — tên biến cùng đơn vị phải xuất hiện trong câu trả lời. Cũng cần chú ý trục: biến dùng để dự đoán là biến giải thích (explanatory variable) và luôn nằm trên trục hoành, nên nếu đề nói "asthma predicting physical inactivity" thì tỷ lệ hen suyễn phải ở trục . Nếu có điểm tách hẳn khỏi xu hướng chung, hãy nhắc tới giá trị ngoại lai (outlier) trong cùng câu đó.
Câu hỏi "does there appear to be an association" luôn đòi số liệu cụ thể, không chỉ đòi chữ "có".
Người chấm muốn thấy bạn so sánh ít nhất hai tỷ lệ có điều kiện giữa các nhóm, ví dụ nêu rằng tỷ lệ bỏ phiếu qua thư ở nhóm này lớn hơn hẳn nhóm kia, rồi mới chốt bằng một câu kết luận. Viết "vì các đoạn cột không bằng nhau nên có vẻ tồn tại mối liên hệ" mà không dẫn con số nào thường chỉ được điểm một phần. Mẹo an toàn là câu cuối luôn có cụm "appears to be an association between… and…" kèm tên hai biến.
Với kiểm định chi-bình phương, viết rõ bậc tự do và giữ nguyên chữ "expected count" khi kiểm tra điều kiện.
Thống kê kiểm định là trong đó là tần số quan sát và là tần số kỳ vọng của mỗi ô, còn bậc tự do bằng với là số hàng và là số cột. Điều kiện cần nêu là mọi , và lưu ý điều kiện này áp cho tần số kỳ vọng chứ không phải tần số quan sát. Khi kết luận, chỉ được nói có đủ bằng chứng cho rằng hai biến có liên hệ trong tổng thể, tuyệt đối tránh chữ "chứng minh" hay bất kỳ lời khẳng định nhân quả nào.
(a) Đảng A: trực tiếp, qua thư, bỏ phiếu sớm. Đảng B: trực tiếp, qua thư, bỏ phiếu sớm. (b) Có, dữ liệu cho thấy dấu hiệu của mối liên hệ giữa đảng phái và hình thức bỏ phiếu: phân bố hình thức bỏ phiếu của hai đảng khác nhau đáng kể, cụ thể cử tri Đảng A gửi phiếu qua thư nhiều hơn hẳn ( so với ) trong khi cử tri Đảng B bỏ phiếu sớm nhiều hơn ( so với ). Tuy nhiên đây là khảo sát quan sát nên không thể kết luận đảng phái gây ra lựa chọn hình thức bỏ phiếu.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
(a) Biểu đồ phân tán cho thấy mối liên hệ thuận, có dạng tuyến tính và khá mạnh, không có điểm bất thường: những hạt có tỉ lệ mắc hen suyễn cao hơn cũng có xu hướng có tỉ lệ người ít vận động thể chất cao hơn. (b) , xác nhận mối liên hệ tuyến tính thuận rất mạnh; tuy nhiên vì đây là nghiên cứu quan sát nên không thể kết luận hen suyễn gây ra tình trạng ít vận động, mà chỉ có thể nói hai tỉ lệ này biến thiên cùng chiều với nhau trên các hạt được khảo sát.