AP Statistics
two-way table
Còn gọi: contingency table · bảng liên hợp · bảng chéo · bảng dự phòng · bảng tần số hai chiều · bảng tần số hai biến · two-way frequency table

Bảng hai chiều (two-way table) là bảng sắp xếp dữ liệu của hai biến phân loại, một biến theo hàng, biến kia theo cột, mỗi ô ghi tần số.
Khi nhà thống kê muốn khảo sát mối quan hệ giữa hai biến phân loại trong cùng một nhóm quan sát, họ sắp xếp dữ liệu vào một bảng hai chiều. Mỗi ô trong bảng chứa tần số — tức là số cá thể thỏa mãn đồng thời cả hai đặc trưng tương ứng của hàng và cột. Nhờ cách bố trí này, toàn bộ thông tin của hai biến hiện diện trong một bảng duy nhất, thay vì nằm rải rác ở hai bảng riêng lẻ.
Từ bảng hai chiều, người ta có thể rút ra ba loại phân phối tần số. Phân phối biên (marginal frequency) là tổng theo từng hàng hoặc từng cột, phản ánh phân bố của mỗi biến khi xét riêng. Ngược lại, phân phối có điều kiện (conditional frequency) chỉ xét một tập con — chẳng hạn, trong số những học sinh chọn xem truyền hình, bao nhiêu phần trăm là học sinh lớp 11. Nếu phân phối có điều kiện của một biến không thay đổi khi ta cố định các giá trị khác nhau của biến kia, thì hai biến đó được coi là độc lập với nhau; ngược lại, sự chênh lệch giữa các phân phối có điều kiện là dấu hiệu cho thấy có mối liên hệ.
Để kiểm định chính thức xem hai biến phân loại có độc lập không, thống kê học sử dụng kiểm định Chi-square với giá trị thống kê , trong đó là tần số quan sát và là tần số kỳ vọng khi giả sử độc lập. Giá trị càng lớn, bằng chứng chống lại giả thuyết độc lập càng mạnh. Vì vậy, bảng hai chiều không chỉ là phương tiện mô tả dữ liệu mà còn là bước chuẩn bị dữ liệu không thể thiếu trước khi tiến hành suy luận thống kê.
Trực giác: Hãy hình dung một tờ bảng điểm danh kép: hàng ghi tên môn thể thao yêu thích, cột ghi khối lớp — mỗi ô điền số học sinh thỏa cả hai, và chỉ cần nhìn lướt qua các cột là thấy ngay khối nào có sở thích khác biệt.
Dùng khi cần chuyển bảng đếm thô thành bảng tần số tương đối (relative frequency table) để so sánh tỉ lệ giữa các ô.
Trong đó
Dùng khi tính tần số có điều kiện (conditional frequency): tỉ lệ các quan sát thuộc cột j trong số những quan sát đã thuộc hàng i, giúp so sánh phân phối của một biến khi cố định giá trị của biến còn lại.
1749Karl Pearson
Từ rất sớm, việc thống kê đã mang nghĩa thu thập và phân loại dữ liệu về dân số, thương mại hay tôn giáo của một nhà nước, nên nhu cầu xếp các con số đếm được vào những ô ngăn nắp xuất hiện trước cả khi có lý thuyết đi kèm. Điều còn thiếu là một cách trả lời câu hỏi: hai cách phân loại ấy có liên quan với nhau không, hay bảng chỉ đang phản ánh sự tình cờ? Karl Pearson lấp chỗ trống đó khi công bố kiểm định khi bình phương, một quy trình đặt ra chính để xử lý dữ liệu bày theo bảng hai chiều. Nhờ đó, bảng đếm chuyển từ chỗ chỉ để mô tả sang chỗ làm căn cứ suy luận.
Mẫu số là nhóm mà câu hỏi giới hạn, không phải tổng cả bảng.
Khi đề hỏi "trong số trẻ em, bao nhiêu phần chọn nước cam", phạm vi đã bị thu hẹp về dòng trẻ em, nên chỉ có 700 người được đưa vào mẫu số: . Rất nhiều bài làm lấy vì thấy 2000 nằm ở ô tổng lớn nhất, nhưng con số đó trả lời một câu hỏi khác hẳn — nó là tỉ lệ người vừa là trẻ em vừa chọn nước cam trong toàn bộ mẫu. Do đó trước khi bấm máy, hãy tìm chữ "of" hoặc "among" trong đề: cụm từ đứng ngay sau nó chính là mẫu số.
Câu hỏi gộp nhiều dòng thì tử số và mẫu số đều phải gộp theo.
Với câu hỏi về người từ 7 đến 18 tuổi, dữ liệu nằm ở hai dòng tuổi khác nhau, nên mẫu số là chứ không phải tổng của một dòng đơn lẻ. Tương tự, tử số phải là , tức là cộng cả hai ô xem tivi. Sai lầm phổ biến là cộng đúng tử số nhưng quên cộng mẫu số, cho ra — một phân số không ứng với nhóm nào trong bảng cả. Vì vậy hãy khoanh bút chì trọn khối ô liên quan rồi mới viết phân số .
So sánh số đếm thô không kết luận được gì về mối liên hệ (association) giữa hai biến.
Trong bảng khảo sát việc làm của học sinh, số học sinh lớp 12 có việc làm có thể lớn hơn số học sinh lớp 11 có việc làm chỉ vì mẫu có nhiều học sinh lớp 12 hơn. Muốn so sánh công bằng, phải đổi sang tỉ lệ điều kiện (conditional relative frequency): lấy số có việc làm của mỗi lớp chia cho sĩ số của chính lớp đó, rồi mới đặt hai tỉ lệ cạnh nhau. Nếu hai tỉ lệ gần bằng nhau thì dữ liệu gợi ý hai biến gần như độc lập; nếu chênh lệch rõ thì mới nói được là có liên hệ.
Đổi chỗ điều kiện là đổi luôn câu hỏi.
"Tỉ lệ trẻ em chọn nước cam" là , còn "tỉ lệ người chọn nước cam là trẻ em" là — cùng một ô 400 nhưng hai mẫu số khác nhau, hai ý nghĩa khác nhau. Ngoài ra còn tỉ lệ biên (marginal relative frequency) như , chỉ mô tả một biến duy nhất và bỏ qua biến còn lại. Ba loại tỉ lệ này rất dễ lẫn vì tử số nhìn giống nhau, nên cách an toàn là đọc lại câu trả lời thành lời: nếu câu văn không khớp với câu hỏi thì mẫu số đã chọn sai.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi "hai chiều" mô tả đúng cấu trúc chứ không phải một điển tích nào: mỗi cá thể trong bảng được phân loại đồng thời theo hai biến phân loại (categorical variable), một biến chạy theo hàng và một biến chạy theo cột. Chính vì có hai hướng phân loại cắt nhau mà mỗi ô trong bảng mang một ý nghĩa kép, và cũng vì thế mà bảng cho phép so sánh tần số quan sát với tần số kỳ vọng (expected counts) theo cả hai hướng. Cần nhớ thêm rằng bản thân chữ "thống kê" bắt nguồn từ tiếng Đức Statistik do Gottfried Achenwall đặt ra năm 1749 với nghĩa "khoa học về nhà nước", và được Sir John Sinclair đưa vào tiếng Anh năm 1791; nói cách khác, ngay từ gốc, ngành này đã là chuyện sắp xếp và phân loại số liệu — đúng việc mà bảng hai chiều làm.
Cùng một ô 400 — bấm đổi cách đọc và nhìn mẫu số thay đổi
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết phân số đầy đủ ra giấy trước khi bấm máy tính.
Giám khảo cho điểm quá trình, và một dòng như cho thấy bạn xác định đúng nhóm, ngay cả khi phép chia cuối bị sai số làm tròn. Ngược lại, chỉ ghi mỗi số 0.136 mà không kèm phân số thì khi kết quả lệch, bài mất trọn điểm vì không ai biết bạn đã lấy mẫu số nào.
Câu hỏi về mối liên hệ phải trả lời bằng ít nhất hai tỉ lệ so sánh kèm kết luận.
Trình bày đủ ba bước: nêu hai tỉ lệ điều kiện tính theo cùng một biến, chỉ ra chúng gần nhau hay chênh nhau, rồi phát biểu có hay không có bằng chứng về liên hệ giữa hai biến. Nếu vẽ biểu đồ cột chồng (segmented bar chart) thì các cột phải cùng chiều cao 100%, vì cột theo số đếm thô lại tái phạm đúng lỗi so sánh nhóm lệch cỡ.
Cẩn thận với bảng bị cắt bớt hoặc thiếu ô — hãy điền cho đủ trước khi tính.
Nhiều đề chỉ in một phần bảng và giấu một ô, buộc bạn lấy tổng dòng trừ đi các ô đã biết để khôi phục; nếu vội, bạn sẽ cộng thiếu và mẫu số sai theo. Thói quen tốt là dành mười giây kiểm tra rằng tổng các dòng và tổng các cột đều bằng cỡ mẫu, sau đó mới trả lời.
Trong mẫu khảo sát, khoảng 57,14% trẻ em chọn nước cam là loại ưa thích nhất. Xét chung cả 2.000 người thì nước cam chiếm 50%, nước nho 30%, nước táo 15% và nam việt quất chỉ 5%, nên cam là loại phổ biến nhất. Riêng trong nhóm chọn nước nho, có tới khoảng 83,33% là người lớn, cao hơn hẳn tỉ lệ người lớn 65% của toàn mẫu; điều này gợi ý rằng sở thích nước ép và nhóm tuổi có mối liên hệ (association) chứ không độc lập với nhau.
Có 40,0% học sinh khối 11 và khoảng 55,6% học sinh khối 12 trong mẫu đi làm thêm ngoài giờ học. Vì hai tỉ lệ có điều kiện này khác nhau đáng kể, dữ liệu cho thấy tình trạng việc làm và khối lớp có mối liên hệ: học sinh khối 12 có xu hướng đi làm thêm nhiều hơn học sinh khối 11. Dù vậy, đây là một khảo sát quan sát nên ta chỉ được nói đến sự liên hệ, không được suy ra quan hệ nhân quả.