AP Statistics
independent eventsVietnamese: biến cố độc lập
Còn gọi:Also called: độc lập · sự kiện độc lập · independence · independent

Biến cố độc lập là hai biến cố mà việc biết một biến cố đã xảy ra không làm thay đổi xác suất của biến cố kia.Independent events are two events for which knowing that one has occurred does not change the probability of the other.
Trực giác: Tung đồng xu rồi lăn xúc xắc: kết quả của đồng xu không làm xúc xắc quay ra mặt khác — đó chính là độc lập.Intuition: Flip a coin, then roll a die: the coin's result does nothing to change which face the die shows — that is exactly independence.
Công thức chínhKey formula
Hai biến cố A và B là biến cố độc lập khi việc biết một biến cố xảy ra không làm thay đổi xác suất của biến cố kia; tương đương, xác suất giao bằng tích xác suất của chúng. Khác với biến cố xung khắc, chúng vẫn có thể cùng xảy ra. Nếu cả hai có xác suất dương, hai biến cố xung khắc không độc lập.
Two events and are independent events when knowing that one has occurred does not change the probability of the other; equivalently, the probability of their intersection equals the product of their probabilities. Unlike mutually exclusive events, independent events can still occur together. If both events have positive probability, mutually exclusive events are not independent.
Dùng khi biểu diễn việc biết B không làm thay đổi xác suất của A.Use this to express that knowing has occurred does not change the probability of .
Trong đóWhere
Dùng để tính xác suất cả A và B cùng xảy ra khi chúng độc lập, hoặc để kiểm tra tính độc lập.Use this to find the probability that both and occur when they are independent, or to test whether they are independent.
Trong đóWhere
Độc lập không đồng nghĩa với xung khắc.
Biến cố độc lập vẫn có thể cùng xảy ra. Nếu hai biến cố xung khắc đều có xác suất dương, chúng không độc lập.
Không được mặc định nhân hai xác suất.
Xác suất giao nói chung dùng xác suất có điều kiện; chỉ rút gọn thành tích hai xác suất không điều kiện khi A và B độc lập.
Độc lập phải được kiểm tra, không suy đoán theo cảm giác.
Với bảng hai chiều, so sánh xác suất có điều kiện với xác suất không điều kiện rồi kết luận.
Independent does not mean mutually exclusive.
Independent events can happen together, whereas mutually exclusive events cannot. If two mutually exclusive events both have positive probability, they are not independent.
Never multiply two probabilities by default.
In general the probability of an intersection requires a conditional probability; it collapses to the product of two unconditional probabilities only when and are independent.
Independence must be checked, not guessed from intuition.
With a two-way table, compare a conditional probability to the corresponding unconditional probability and then state a conclusion.
Ghi rõ giả thiết độc lập trước khi dùng quy tắc nhân.
Như vậy, phép nhân được gắn đúng với điều kiện áp dụng.
Câu hỏi kiểm tra độc lập cần cả phép so sánh lẫn kết luận.
Tính hai xác suất từ dữ liệu, so sánh chúng rồi nêu kết luận phù hợp.
State the independence assumption before applying the multiplication rule.
That ties the multiplication to the condition that justifies it.
A question asking you to check independence wants both the comparison and the conclusion.
Compute the two probabilities from the data, compare them, and write the appropriate conclusion.
1738Abraham de MoivreAndrey Kolmogorov
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi giữ nguyên nghĩa đen của chữ "độc lập": biến cố này đứng tách khỏi biến cố kia, không bị nó chi phối. Định nghĩa gốc năm 1738 nói rõ tinh thần đó — hai biến cố độc lập khi "không có liên hệ nào với nhau", việc một cái xảy ra không thúc đẩy cũng không cản trở cái còn lại. Có một chi tiết dễ bị hiểu sai ngay trong cái tên: tính độc lập là quan hệ giữa hai biến cố, chứ không phải một tính chất của riêng một biến cố. Vì vậy trong tiếng Anh người ta luôn nói ở số nhiều "independent events", và cách nói "an independent event" cho một biến cố đơn lẻ bị xem là dùng sai thuật ngữ. Cũng cần phân biệt với khái niệm biến độc lập (independent variable) trong giải tích và hồi quy: chữ "độc lập" ở đó chỉ vai trò của biến được cho tự do thay đổi, không liên quan đến định nghĩa xác suất này.
Bấm từng lối đi trên cây — xem tầng hai có giống hệt nhau không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .