AP Statistics
conditional probability
Còn gọi: P(A|B) · xác suất điều kiện · conditional probability notation · P(B|A) · xác suất của A khi biết B · probability of A given B · A given B

Xác suất có điều kiện là xác suất biến cố A xảy ra khi đã biết biến cố B xảy ra, ký hiệu .
Xác suất có điều kiện xuất hiện khi thông tin về một biến cố làm thay đổi không gian mẫu mà chúng ta đang xét. Thay vì tính xác suất của A trên toàn bộ không gian ban đầu, ta thu hẹp không gian đó về phần đã biết là B đã xảy ra. Công thức xác định quan hệ này là:
Trong đó là xác suất cả hai biến cố cùng xảy ra, còn là xác suất của biến cố đã biết. Nói cách khác, công thức này đo tỉ lệ phần giao giữa A và B so với toàn bộ phần B.
Từ công thức trên, ta suy ra quy tắc nhân tổng quát (general multiplication rule): . Quy tắc này áp dụng cho mọi cặp biến cố, bất kể chúng có độc lập hay không. Tuy nhiên, khi A và B độc lập, biết B xảy ra không làm thay đổi xác suất của A, tức là . Do đó quy tắc nhân rút gọn thành , và đây chính là tiêu chuẩn để kiểm tra tính độc lập.
Một lưu ý quan trọng là xác suất có điều kiện và xác suất biến cố xung khắc (mutually exclusive events) thường bị nhầm lẫn. Nếu A và B xung khắc thì , suy ra : biết B đã xảy ra thì A chắc chắn không xảy ra. Ngược lại, hai biến cố độc lập không thể xung khắc trừ khi một trong hai có xác suất bằng 0. Phân biệt được hai khái niệm này là điều kiện tiên quyết để giải đúng các bài toán xác suất nhiều biến cố trong đề thi.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Giống như khi bạn biết người vừa bước vào phòng là học sinh khối 12, bạn không còn cần đếm cả trường nữa — bạn chỉ nhìn trong danh sách khối 12 mà thôi.
Dùng khi đề cho xác suất giao của hai sự kiện và xác suất của sự kiện điều kiện, hoặc khi cần tính xác suất một sự kiện trong tập con đã bị ràng buộc bởi sự kiện khác.
Trong đó
Dùng khi cần tính xác suất hai sự kiện cùng xảy ra mà đã biết xác suất của sự kiện thứ nhất và xác suất có điều kiện của sự kiện thứ hai sau khi sự kiện thứ nhất đã xảy ra.
Trong đó
1654Blaise PascalPierre de FermatChristiaan HuygensJohn HuddeAbraham de MoivreThomas BayesRichard PricePierre-Simon LaplaceAndrey Kolmogorov
Câu hỏi khởi thủy rất đời thường: hai người đang chơi một ván cược thì phải bỏ dở, và tiền cược nên chia thế nào khi một bên đã thắng nhiều hiệp hơn bên kia? Đó chính là bài toán chia điểm (problem of points) mà Pascal và Fermat bàn với nhau năm 1654, và để trả lời họ buộc phải tính xác suất thắng chung cuộc trong điều kiện phần đã đấu đã biết. Hơn mười năm sau, Christiaan Huygens và John Hudde trao đổi thư từ về đúng chỗ khác nhau giữa xác suất có điều kiện và xác suất không điều kiện. Từ sòng bạc, ý tưởng này lan sang xét nghiệm y khoa, dự báo thời tiết và lọc thư rác.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "có điều kiện" trỏ đúng cái mệnh đề đặt sau chữ "biết rằng": ta không hỏi biến cố xảy ra hay không nói chung, mà hỏi nó xảy ra trong điều kiện một biến cố khác đã xảy ra rồi. Cách đọc ký hiệu là "xác suất của khi đã biết ", và vạch đứng chính là chỗ chứa điều kiện ấy. Tên gọi này chỉ đọng lại muộn: cụm tiếng Anh conditional probability được ghi nhận lần đầu vào khoảng 1960–1965, tức là sau khi khái niệm đã sống trong toán học suốt ba thế kỷ. Trước đó người ta gọi vòng vo, chẳng hạn Abraham de Moivre trong lần tái bản thứ hai của The Doctrine of Chances năm 1738 vẫn phải mô tả tính độc lập (independence) bằng lời rằng hai biến cố độc lập khi biến cố này xảy ra không thúc đẩy cũng không cản trở biến cố kia. Ngược lại, quy tắc lật ngược điều kiện mang tên Thomas Bayes lại được đặt tên rất sớm: bài luận An Essay Towards Solving a Problem in the Doctrine of Chances in năm 1763 sau khi ông mất, do Richard Price công bố, và định lý Bayes (Bayes' theorem) giữ tên tác giả cho tới nay dù Pierre-Simon Laplace mới là người mở rộng và hệ thống hóa nó trong Théorie analytique des probabilités năm 1812.
Bấm một hàng, rồi bấm một cột — cùng ô đó cho hai xác suất khác nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
và là hai số khác nhau.
Đổi chiều điều kiện là lỗi phổ biến nhất ở dạng này. Trong một bài xét nghiệm, xác suất dương tính khi đã mắc bệnh có thể rất cao, nhưng xác suất mắc bệnh khi đã dương tính lại thấp vì bệnh hiếm. Lý do nằm ở mẫu số: một bên chia cho , bên kia chia cho , mà hai xác suất biên (marginal probability) này thường chênh nhau rất xa. Vì vậy hãy xác định rõ điều gì đã xảy ra rồi mới đặt nó vào vế sau dấu gạch.
Xác suất có điều kiện không phải xác suất giao.
Công thức nhắc rằng mới chỉ là tử số. Khi đề đã cho biết biến cố xảy ra, toàn bộ không gian mẫu thu hẹp lại còn , nên phải chia cho để tổng xác suất trở lại bằng 1. Nếu quên bước chia, đáp án luôn nhỏ hơn giá trị đúng và học sinh thường không nhận ra vì con số vẫn nằm trong khoảng từ 0 đến 1.
Xung khắc không có nghĩa là độc lập — thực ra là ngược lại.
Hai biến cố xung khắc (mutually exclusive) không thể cùng xảy ra, nên khi biết đã xảy ra thì chắc chắn không xảy ra, tức . Trong khi đó, độc lập (independent) đòi hỏi , nghĩa là biết chẳng thay đổi gì. Do đó hai biến cố xung khắc có xác suất dương thì luôn phụ thuộc nhau. Đây là câu bẫy quen thuộc ở phần trắc nghiệm.
Với bảng hai chiều, mẫu số là tổng của một dòng hoặc một cột.
Ở bảng hai chiều (two-way table), nhiều học sinh lấy ô giao chia cho tổng toàn bảng, nhưng đó là xác suất giao chứ không phải xác suất có điều kiện. Điều kiện cho trước quyết định ta chỉ được nhìn trong dòng đó hoặc cột đó. Vì vậy trước khi bấm máy, hãy khoanh tay vào đúng dòng hoặc cột chứa điều kiện rồi mới đếm.
Viết ra ký hiệu với tên biến cố cụ thể trước khi tính.
Giám khảo chấm cả phần đặt bài, nên một dòng như "" đã ghi được điểm trình bày. Sau đó thay số vào công thức rồi mới ghi kết quả; chỉ đưa mỗi con số cuối thường bị trừ điểm giao tiếp.
Các cụm "given that", "among those who", "of the students who" đều báo hiệu điều kiện.
Khi gặp những cụm này, phần đứng ngay sau chúng chính là biến cố đã xảy ra, tức mẫu số. Ngược lại, cụm "and" hay "both" báo hiệu xác suất giao, còn "or" dẫn tới quy tắc cộng. Đọc chậm một câu ở đây tiết kiệm cả bài.
Muốn kết luận độc lập, phải so sánh hai số và viết rõ so sánh đó.
Cách nhanh nhất là kiểm tra có bằng hay không, rồi ghi hẳn hai giá trị ra giấy kèm câu kết luận. Với bài toán nhiều giai đoạn, vẽ sơ đồ cây (tree diagram) và ghi xác suất trên từng nhánh sẽ giúp nhân đúng theo đường đi, đồng thời cộng đúng các đường dẫn tới mẫu số khi phải đảo chiều điều kiện.
Trong nhóm học sinh có chơi thể thao, tỉ lệ đi làm thêm là ; ngược lại, trong nhóm học sinh có đi làm thêm, tỉ lệ chơi thể thao là khoảng . Vì khác (và cũng khác ), hai biến cố "chơi thể thao" và "đi làm thêm" không độc lập: học sinh trong đội tuyển thể thao ít đi làm thêm hơn so với học sinh không chơi thể thao, điều này hợp lý vì thời gian tập luyện đã chiếm phần lớn giờ rảnh.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Xác suất một người trưởng thành được chọn ngẫu nhiên nhận kết quả dương tính là . Trong số những người có kết quả dương tính, chỉ khoảng thực sự mắc bệnh, nghĩa là phần lớn các ca báo dương tính ở đợt sàng lọc này là báo nhầm. Kết quả tưởng như nghịch lý ấy đến từ việc bệnh vốn hiếm: nhóm người khỏe quá đông nên dù chỉ trong số họ bị báo nhầm, số ca nhầm vẫn áp đảo số ca đúng, và đó là lý do các xét nghiệm sàng lọc luôn cần một xét nghiệm khẳng định đi kèm.