AP Statistics
categorical data
Còn gọi: dữ liệu định tính · qualitative data · biến phân loại

Dữ liệu phân loại (categorical data) là dữ liệu mà mỗi quan sát được xếp vào một nhóm rời rạc, không cộng hay tính trung bình được.
Dữ liệu phân loại (categorical data) mô tả các đặc trưng không thể đo bằng con số theo nghĩa toán học thông thường, nên mỗi quan sát chỉ được xếp vào một trong các nhóm xác định trước như màu mắt, giới tính hay nhãn hiệu xe ưa thích. Do đó, các phép tính như cộng hay tính trung bình không có ý nghĩa trực tiếp trên loại dữ liệu này.
Trong thực hành thống kê, dữ liệu phân loại được tóm tắt chủ yếu qua tần số (frequency) và tần số tương đối. Nếu gọi là số quan sát thuộc nhóm và là tổng số quan sát, thì tần số tương đối của nhóm đó là , và con số này cho biết nhóm chiếm bao nhiêu phần trăm trong toàn bộ mẫu; hơn nữa, tổng tần số tương đối của tất cả các nhóm luôn bằng 1.
Khi phân tích một biến phân loại duy nhất, người ta thường trình bày kết quả bằng bảng tần số hoặc biểu đồ cột (bar chart), còn khi nghiên cứu mối quan hệ giữa hai biến phân loại, dữ liệu được sắp xếp vào bảng hai chiều (two-way table) để quan sát sự phân bố chéo giữa các nhóm. Vì vậy, các kiểm định như kiểm định Chi-square có thể được áp dụng để đánh giá xem hai biến có thực sự liên quan đến nhau hay không, thay vì chỉ xuất hiện cùng nhau do ngẫu nhiên.
Trực giác: Hỏi một người 'Bạn đang học ban gì?' thì câu trả lời rơi vào một ô trong danh sách cố định — đó là dữ liệu phân loại, không phải một con số để tính trung bình.
thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20QueteletBienayméGaltonKarl PearsonG. Udny Yule
Con số không tự động làm cho dữ liệu thành định lượng.
Mã số áo cầu thủ, mã vùng điện thoại, mã bưu chính đều được ghi bằng chữ số, nhưng cộng trừ chúng thì vô nghĩa: số 7 trên áo không lớn hơn số 3 theo bất kỳ nghĩa đo lường nào. Tiêu chí phân biệt không nằm ở hình dạng ký tự mà ở chỗ giá trị đó có phải là kết quả của một phép đo hay đếm hay không. Vì vậy khi gặp một biến ghi bằng số, hãy thử hỏi "trung bình của nó có ý nghĩa gì không?"; nếu câu trả lời là không, đó vẫn là dữ liệu phân loại chứ không phải dữ liệu định lượng (quantitative data).
Câu hỏi "có bao nhiêu xe màu đỏ?" không thu được dữ liệu phân loại.
Đây chính là bẫy của dạng đề hỏi câu hỏi nào cho phép thu thập dữ liệu phân loại. Muốn biết loại dữ liệu, phải nhìn vào cái mà mỗi cá thể đóng góp vào tập dữ liệu: hỏi "xe này màu gì?" thì mỗi chiếc xe cho một tên màu, tức một nhãn, nên tập dữ liệu là các nhãn. Ngược lại, hỏi "có bao nhiêu xe màu đỏ?" chỉ cho ra một con số duy nhất cho cả bãi xe, và nếu lặp lại trên nhiều bãi xe thì mỗi bãi cho một số đếm — đó là dữ liệu định lượng. Do đó hãy tách bạch giữa biến gốc và số đếm được tổng hợp từ biến đó.
Tính tỉ lệ phần trăm không biến dữ liệu phân loại thành dữ liệu định lượng.
Khi tóm tắt một mẫu ta thường viết "45% học sinh chọn xe màu trắng", và con số 45% khiến nhiều người tưởng dữ liệu đã trở thành số. Thực ra tỉ lệ chỉ là cách tóm tắt một tập nhãn, giống như trung bình là cách tóm tắt một tập số đo; bản thân dữ liệu thô vẫn là danh sách các màu. Nhận ra điều này rất quan trọng vì nó quyết định bạn được dùng loại thủ tục suy luận nào: với dữ liệu phân loại là các thủ tục về tỉ lệ và kiểm định khi bình phương (chi-square test), chứ không phải kiểm định trung bình.
Đừng mô tả dữ liệu phân loại bằng hình dạng, trung tâm và độ phân tán.
Bộ ba shape–center–spread chỉ có nghĩa khi các giá trị nằm trên một trục số có thứ tự, nên áp nó cho tên màu xe hay hiệu xe là sai về bản chất. Nói "phân bố lệch phải" cho một biểu đồ cột (bar chart) là vô nghĩa, bởi ta có quyền xếp lại thứ tự các cột tùy ý và "độ lệch" sẽ đổi theo. Thay vào đó, hãy mô tả nhóm chiếm tỉ lệ lớn nhất, nhóm hiếm gặp, và so sánh các tỉ lệ với nhau bằng số cụ thể.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có tên gọi hiện đại, các nhà thống kê thế kỷ 19 đã phải xử lý những bảng đếm người theo nghề nghiệp, theo bệnh tật, theo tình trạng hôn nhân — toàn là nhãn, không phải số đo. Quetelet năm 1849 tìm cách đo mức liên hệ giữa hai tiêu chí như vậy, còn Bienaymé phân tích bảng hai dòng hai cột bằng phân phối siêu bội. Đến năm 1892, Galton đề xuất lấy tích của tổng dòng và tổng cột chia cho tổng chung làm mốc so sánh. Bước sang đầu thế kỷ 20, Pearson và Yule biến những ý rời rạc ấy thành công cụ có hệ thống, mở đường cho cả một lĩnh vực mà mãi tới thập niên 1960 mới định hình đầy đủ.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nhấn vào chữ "phân loại": giá trị của biến không phải một con số đo được mà là tên một loại, nên mọi thông tin nằm ở chỗ đếm xem mỗi loại có bao nhiêu quan sát. Vì vậy công cụ đầu tiên của lĩnh vực này là bảng liên hợp (contingency table), nơi các đếm được xếp theo dòng và cột ứng với hai tiêu chí phân loại. Chính trên bảng đó, Galton đưa ra số đếm kỳ vọng với là tổng dòng thứ , là tổng cột thứ và là tổng chung; con số này nói rằng nếu hai tiêu chí không liên hệ gì với nhau thì ô đáng lẽ chứa bấy nhiêu quan sát. Do đó nó trở thành nền của thống kê chi bình phương (chi-square statistic) mang tên Pearson, trong khi Yule cổ vũ dùng tỉ số chênh (odds ratio) để đo mức liên hệ. Tên tiếng Anh đầy đủ của nhánh này, categorical data analysis, vì thế được hiểu gọn là việc phân tích các biến phản hồi phân loại (categorical response variable). Bản thân chữ "thống kê" lại có gốc xa hơn: từ Latin "status" chỉ tình trạng của một nhà nước, bởi buổi đầu ngành này chính là việc nhà nước đếm dân theo từng hạng mục.
Nguồn đối chiếu
Đổi cách đọc ô — cùng một bảng xe, ba nghĩa phần trăm khác nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trước khi chọn thủ tục, viết ra một câu: "mỗi cá thể cho ta cái gì?".
Thói quen nhỏ này giải quyết gọn hầu hết câu hỏi phân loại biến trong phần trắc nghiệm. Nếu câu trả lời là một nhãn thuộc về một nhóm thì đó là dữ liệu phân loại; nếu là một số đo hay số đếm có đơn vị thì đó là dữ liệu định lượng. Khi làm phần tự luận, việc nêu rõ biến và loại của nó ngay câu đầu cũng giúp giám khảo thấy bạn chọn công cụ có cơ sở.
Dữ liệu phân loại dùng biểu đồ cột, không dùng biểu đồ tần số ghép nhóm (histogram).
Biểu đồ tần số ghép nhóm yêu cầu trục ngang là một trục số chia thành các nhóm liên tiếp, nên các cột phải dính nhau và không được đổi chỗ. Với dữ liệu phân loại, các cột phải tách rời và thứ tự là tùy chọn; vẽ sai loại biểu đồ là lỗi bị trừ điểm dù các con số hoàn toàn đúng. Nhớ luôn ghi nhãn cả hai trục và ghi rõ trục đứng là tần số hay tỉ lệ.
Gặp bảng hai chiều, hãy nêu rõ bạn đang so sánh tỉ lệ theo hàng hay theo cột.
Đề thường cho bảng đếm chéo giữa hai biến phân loại rồi yêu cầu bình luận về mối liên hệ, và điểm số nằm ở chỗ bạn chuyển số đếm thành tỉ lệ có điều kiện rồi so sánh. So sánh trực tiếp các số đếm thô khi kích thước nhóm khác nhau là bẫy phổ biến nhất ở dạng này. Vì vậy hãy viết hẳn ra phép chia mình dùng, chẳng hạn , rồi mới kết luận.
Chỉ câu hỏi (I) "Xe của bạn màu gì?" cho một tập dữ liệu phân loại, vì câu trả lời là nhãn của nhóm chứ không phải số đo; ba câu còn lại đều cho số đo có đơn vị nên thuộc loại định lượng. Phân bố tần số tương đối của màu xe trong bãi là: đen 0.30, trắng 0.40, đỏ khoảng 0.167, màu khác khoảng 0.133, tổng bằng 1. Ta không tính được trung bình cho dữ liệu này vì "đen" hay "trắng" không mang giá trị số để cộng và chia; điều duy nhất có thể nói là màu trắng chiếm tỉ lệ lớn nhất, 40% số xe trong bãi.
Hai biến phân loại trong khảo sát là khối lớp và phương tiện đi học. Trong khối 11, tỉ lệ đi xe đạp, xe máy, xe buýt lần lượt là 0.40, 0.30, 0.30; trong khối 12, ba tỉ lệ tương ứng là 0.20, 0.55, 0.25. Vì hai phân bố có điều kiện khác nhau đáng kể — đặc biệt là xe máy chiếm hơn một nửa ở khối 12 nhưng chưa tới một phần ba ở khối 11 — dữ liệu cho thấy có mối liên hệ giữa khối lớp và phương tiện đi học của học sinh trường này. Tuy nhiên, đây mới là mô tả trên mẫu quan sát được; muốn kết luận mối liên hệ đó có ý nghĩa thống kê hay không thì cần một kiểm định khi bình phương (chi-square test).