AP Statistics
categorical dataVietnamese: dữ liệu phân loại
Còn gọi:Also called: dữ liệu định tính · qualitative data · biến phân loại

Dữ liệu phân loại (categorical data) là dữ liệu mà mỗi quan sát được xếp vào một nhóm rời rạc, không cộng hay tính trung bình được.Categorical data are data in which each observation falls into one of several distinct groups, so the values cannot be added or averaged.
Trực giác: Hỏi một người 'Bạn đang học ban gì?' thì câu trả lời rơi vào một ô trong danh sách cố định — đó là dữ liệu phân loại, không phải một con số để tính trung bình.Intuition: Ask someone "Which track are you studying?" and the answer lands in one box on a fixed list. That is categorical data, not a number you can average.
Dữ liệu phân loại (categorical data) biểu diễn mỗi quan sát bằng một nhãn thuộc một trong các nhóm xác định. Phép cộng hoặc lấy trung bình trên các nhãn không có ý nghĩa trực tiếp.
Dữ liệu được tóm tắt bằng tần số và tần số tương đối . Một biến thường dùng bảng tần số hoặc biểu đồ cột; hai biến dùng bảng hai chiều và có thể dùng kiểm định chi-square để đánh giá mối liên hệ. Chữ số dùng làm mã vẫn là nhãn, không phải dữ liệu định lượng.
Categorical data record each observation as a label belonging to one of a fixed set of groups. Adding the labels or averaging them has no direct meaning.
Such data are summarized with frequencies and relative frequencies . A single variable is usually displayed in a frequency table or a bar chart; two variables call for a two-way table, and a chi-square test can be used to assess whether the variables are associated. Digits used as codes are still labels, not quantitative measurements.
Số viết bằng chữ số chưa chắc là dữ liệu định lượng.
Mã áo, mã vùng hay mã bưu chính chỉ là nhãn; cộng, trừ hoặc lấy trung bình không có ý nghĩa. Hãy xét giá trị là phép đo, số đếm hay chỉ là mã nhóm.
Câu hỏi “có bao nhiêu xe màu đỏ?” không thu dữ liệu phân loại.
Mỗi bãi chỉ cho một số đếm, nên dữ liệu qua nhiều bãi là định lượng. Ngược lại, hỏi màu của từng xe tạo dữ liệu phân loại.
Không mô tả dữ liệu phân loại bằng hình dạng, trung tâm và độ phân tán.
Các nhóm không nằm trên trục số và có thể đổi thứ tự, nên gọi biểu đồ cột “lệch phải” là vô nghĩa. Hãy so sánh tỉ lệ giữa các nhóm.
A value written with digits is not automatically quantitative.
Jersey numbers, area codes, and ZIP codes are only labels, so adding, subtracting, or averaging them means nothing. Ask whether the value is a measurement, a count, or just a group code.
Asking "how many red cars are there?" does not collect categorical data.
Each parking lot yields a single count, so data gathered across many lots are quantitative. Recording the color of each individual car, by contrast, gives categorical data.
Never describe categorical data by shape, center, and spread.
The groups do not sit on a number line and can be reordered at will, so calling a bar chart "skewed right" is meaningless. Compare proportions across groups instead.
Hãy xác định mỗi cá thể cung cấp điều gì.
Nhãn nhóm cho dữ liệu phân loại; số đo hoặc số đếm cho dữ liệu định lượng. Trong tự luận, nêu rõ biến và loại dữ liệu trước khi chọn thủ tục.
Với bảng hai chiều, hãy xác định tỉ lệ theo hàng hay theo cột.
Đổi số đếm thành tỉ lệ có điều kiện rồi so sánh; không so trực tiếp số đếm khi kích thước nhóm khác nhau.
Decide what each individual contributes.
A group label gives categorical data; a measurement or a count gives quantitative data. On free-response questions, name the variable and its data type before choosing a procedure.
With a two-way table, decide whether to work across rows or down columns.
Convert counts to conditional proportions and compare those; never compare raw counts when the group sizes differ.
thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20QueteletBienayméGaltonKarl PearsonG. Udny Yule
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nhấn vào chữ "phân loại": giá trị của biến không phải một con số đo được mà là tên một loại, nên mọi thông tin nằm ở chỗ đếm xem mỗi loại có bao nhiêu quan sát. Vì vậy công cụ đầu tiên của lĩnh vực này là bảng liên hợp (contingency table), nơi các đếm được xếp theo dòng và cột ứng với hai tiêu chí phân loại. Chính trên bảng đó, Galton đưa ra số đếm kỳ vọng với là tổng dòng thứ , là tổng cột thứ và là tổng chung; con số này nói rằng nếu hai tiêu chí không liên hệ gì với nhau thì ô đáng lẽ chứa bấy nhiêu quan sát. Do đó nó trở thành nền của thống kê chi bình phương (chi-square statistic) mang tên Pearson, trong khi Yule cổ vũ dùng tỉ số chênh (odds ratio) để đo mức liên hệ. Tên tiếng Anh đầy đủ của nhánh này, categorical data analysis, vì thế được hiểu gọn là việc phân tích các biến phản hồi phân loại (categorical response variable). Bản thân chữ "thống kê" lại có gốc xa hơn: từ Latin "status" chỉ tình trạng của một nhà nước, bởi buổi đầu ngành này chính là việc nhà nước đếm dân theo từng hạng mục.
Nguồn đối chiếuSources
Đổi cách đọc ô — cùng một bảng xe, ba nghĩa phần trăm khác nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .