AP Statistics
proportionVietnamese: tỉ lệ
Còn gọi:Also called: tỷ lệ

Tỉ lệ là một con số đo phần của tổng thể hoặc mẫu có một đặc điểm cụ thể, thường được biểu diễn dưới dạng phân số, số thập phân, hoặc phần trăm.A proportion is a number giving the fraction of a population or sample that has a particular characteristic, usually written as a fraction, decimal, or percent.
Trực giác: Nếu lớp có 40 học sinh mà 10 em đeo kính, tỉ lệ là 10/40 = 0,25 — tức một phần tư lớp.Intuition: In a class of 40 students, if 10 wear glasses, the proportion is 10/40 = 0.25 — one quarter of the class.
Công thức chínhKey formula
Tỉ lệ là phần của một nhóm có đặc điểm đang xét, nhận giá trị từ 0 đến 1. Trong mẫu, được tính bằng số quan sát có đặc điểm chia cho cỡ mẫu.
Tỉ lệ mẫu là thống kê tính từ dữ liệu; tỉ lệ tổng thể là tham số cố định nhưng chưa biết. Khi và , phân phối mẫu của xấp xỉ chuẩn.
A proportion is the share of a group that has the characteristic of interest, and it takes values between 0 and 1. For a sample, equals the number of observations with the characteristic divided by the sample size.
The sample proportion is a statistic computed from data; the population proportion is a fixed but unknown parameter. When and , the sampling distribution of is approximately normal.
Dùng để tính tỉ lệ mẫu khi biết số quan sát có đặc điểm và cỡ mẫu.Use this to find the sample proportion from the number of observations with the characteristic and the sample size.
Trong đóWhere
Trong kiểm định một tỉ lệ, sai số chuẩn theo giả thuyết dùng , không dùng .
Giả thuyết không xem là đúng; nằm ở tử số của thống kê .
Tỉ lệ đồng thời và tỉ lệ có điều kiện không cùng mẫu số.
Trong bảng hai chiều, tỉ lệ đồng thời dùng tổng toàn bảng; tỉ lệ có điều kiện dùng tổng của nhóm được điều kiện hóa.
Khoảng tin cậy ước lượng tỉ lệ tổng thể, không phải tỉ lệ mẫu.
đã được tính từ mẫu; tham số mới là đại lượng chưa biết cần ước lượng.
In a one-proportion test, the standard error uses , not .
Joint and conditional proportions do not share the same denominator.
In a two-way table, a joint proportion divides by the grand total, while a conditional proportion divides by the total of the group being conditioned on.
A confidence interval estimates the population proportion, not the sample proportion.
You already computed from your data; the parameter is the unknown quantity being estimated.
Đặt giả thuyết bằng , không bằng .
Trước khi viết và , hãy định nghĩa bằng lời là tỉ lệ của tổng thể đang xét.
Xác định chiều của đối thuyết trước khi tính giá trị p.
Dấu trong quyết định kiểm định một hay hai phía và miền xác suất; chọn sai có thể đảo ngược kết luận.
State hypotheses about , never about .
Before writing and , define in words as the proportion for the population under study.
Decide the direction of the alternative before computing the p-value.
The inequality in determines whether the test is one-sided or two-sided and which probability region you use; choosing wrongly can reverse your conclusion.
thời Hy Lạp cổ đạiEudoxusEuclidJohn WallisIsaac Newton
Vì sao mang đúng cái tên này? Từ tiếng Anh proportion đi vào toán học qua bản dịch chữ ἀνάλογον mà Euclid dùng ở Định nghĩa 6 của Quyển V: "những đại lượng (magnitudes) có cùng tỉ số (ratio) thì được gọi là in proportion". Nói cách khác, cái tên ban đầu không chỉ một con số đơn lẻ mà chỉ một quan hệ giữa bốn đại lượng, tức trạng thái "tương xứng" của hai tỉ số. Điều này giải thích vì sao trong tiếng Việt ta có cả "tỉ số" lẫn "tỉ lệ": tỉ số là phép so sánh của một cặp, còn tỉ lệ vốn là lời khẳng định hai cặp so sánh ấy khớp nhau. Ngay chữ λόγος (logos) trong tiếng Hy Lạp cũng mang đồng thời các nghĩa "lời", "tỉ số" và "tỉ lệ", cho thấy hai khái niệm này gắn với nhau từ gốc. Về sau, khi Wallis và Newton hiểu tỉ số như một cách gán số cho từng cặp đại lượng, tỉ lệ dần thu hẹp lại thành một phân số quen thuộc — dạng mà thống kê ngày nay dùng để chỉ phần cá thể mang một đặc điểm trong tổng thể.
Giữ nguyên tử số 25 — đổi mẫu số và nhìn tỉ lệ nhảy từ 0,89 xuống 0,08
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .