AP Statistics
proportion
Còn gọi: tỷ lệ

Tỉ lệ là một con số đo phần của tổng thể hoặc mẫu có một đặc điểm cụ thể, thường được biểu diễn dưới dạng phân số, số thập phân, hoặc phần trăm.
Tỉ lệ (proportion) phản ánh mức độ phổ biến của một đặc điểm trong một nhóm quan sát. Khi ta đếm số cá thể có đặc điểm đó rồi chia cho tổng số cá thể trong nhóm, kết quả thu được là một số nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Đây là đại lượng xuất hiện xuyên suốt chương trình AP Statistics, từ thống kê mô tả cho đến suy luận.
Cụ thể, nếu trong một mẫu có quan sát mà trong số đó thỏa mãn điều kiện đang xét, thì tỉ lệ mẫu ký hiệu là và được tính theo công thức
trong đó là số quan sát thỏa điều kiện và là cỡ mẫu. Tỉ lệ tổng thể — tham số (parameter) chưa biết mà ta muốn ước lượng — được ký hiệu là . Vì vậy, sự phân biệt này rất quan trọng: là thống kê tính từ dữ liệu (data), còn là giá trị cố định của tổng thể.
Tỉ lệ mẫu là ước lượng không chệch của tỉ lệ tổng thể , nghĩa là trung bình của tất cả các giá trị có thể có bằng đúng . Nhờ đó, ta có thể dùng để xây dựng khoảng tin cậy (confidence interval) hoặc thực hiện kiểm định giả thuyết (hypothesis testing) về . Phân phối mẫu của sẽ xấp xỉ chuẩn khi cỡ mẫu đủ lớn — cụ thể là khi và — theo định lý giới hạn trung tâm. Tuy nhiên, điều kiện này phải được kiểm tra và trình bày rõ ràng trong bài làm, vì thiếu bước xác nhận sẽ bị trừ điểm.
Trực giác: Nếu lớp có 40 học sinh mà 10 em đeo kính, tỉ lệ là 10/40 = 0,25 — tức một phần tư lớp.
Dùng khi cần tính tỉ lệ của một đặc điểm trong mẫu, chẳng hạn tỉ lệ sản phẩm lỗi hay tỉ lệ cử tri ủng hộ một ứng viên.
Trong đó
thời Hy Lạp cổ đạiEudoxusEuclidJohn WallisIsaac Newton
Trong kiểm định một tỉ lệ, mẫu số của độ lệch chuẩn dùng , không dùng .
Đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất ở dạng câu hỏi tính thống kê kiểm định. Khi giả thuyết không (null hypothesis) đã ấn định , ta xem giá trị đó là đúng để tính độ lệch chuẩn của phân bố mẫu, nên viết . Nhiều bạn thấy mẫu có liền thay số này vào, và đáp án lệch ngay. Hãy nhớ: chỉ xuất hiện ở tử số của thống kê , còn mẫu số thuộc về giả thuyết.
Tỉ lệ đồng thời và tỉ lệ có điều kiện có mẫu số khác nhau.
Với bảng hai chiều, câu hỏi "tỉ lệ kế toán vừa là cấp cao vừa đi chung xe" lấy tổng toàn bảng làm mẫu số, tức . Ngược lại, "trong số các kế toán cấp cao, bao nhiêu phần đi chung xe" chỉ lấy tổng của cột cấp cao làm mẫu số. Do đó trước khi chia, hãy khoanh tròn xem chữ "of" trong đề trỏ vào toàn bộ bảng hay chỉ một hàng, một cột.
Khoảng tin cậy nói về tỉ lệ của tổng thể, không nói về tỉ lệ của mẫu.
Tỉ lệ mẫu (sample proportion) đã biết chắc chắn rồi, nên khẳng định "95% khả năng nằm trong khoảng" là vô nghĩa. Điều ta không biết là tham số — chẳng hạn tỉ lệ toàn bộ cư dân trong thị trấn ủng hộ đề xuất — và khoảng tin cậy (confidence interval) chính là lời phát biểu về mức tin tưởng rằng ta đã "bắt trúng" tham số ấy. Vì vậy khi diễn giải, chủ ngữ trong câu của bạn phải là tổng thể, không phải mẫu khảo sát.
Khoảng tin cậy cho hiệu hai tỉ lệ chứa số 0 nghĩa là chưa có bằng chứng về sự khác biệt.
Nhiều bạn nhìn khoảng cho hiệu rồi so với 1 vì quen với tỉ số. Với hiệu , mốc so sánh luôn là 0: nếu khoảng 99% không chứa 0 thì có bằng chứng thuyết phục ở mức ý nghĩa 1%, và khi đó giá trị p (p-value) của kiểm định hai phía tương ứng phải nhỏ hơn 0.01. Hai kết luận này luôn phải khớp nhau; nếu bài của bạn cho ra hai kết luận trái ngược, chắc chắn có chỗ tính sai.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Người Hy Lạp cổ đại vấp phải một khó khăn: nhiều cặp đại lượng hình học, chẳng hạn cạnh và đường chéo của hình vuông, không thể so sánh bằng số nguyên. Vì vậy họ cần một cách khẳng định "tỉ số của A với B bằng tỉ số của C với D" mà không cần đo cả bốn đại lượng bằng số. Eudoxus giải quyết bằng cách so sánh các bội số bằng nhau: nếu mọi bội số của A và C luôn cùng lớn hơn, cùng bằng hoặc cùng nhỏ hơn các bội số tương ứng của B và D, thì bốn đại lượng lập thành một tỉ lệ. Mãi về sau, khi tỉ số được thừa nhận là số, người ta mới chuyển từ việc giải tỉ lệ sang giải phương trình.
Vì sao mang đúng cái tên này? Từ tiếng Anh proportion đi vào toán học qua bản dịch chữ ἀνάλογον mà Euclid dùng ở Định nghĩa 6 của Quyển V: "những đại lượng (magnitudes) có cùng tỉ số (ratio) thì được gọi là in proportion". Nói cách khác, cái tên ban đầu không chỉ một con số đơn lẻ mà chỉ một quan hệ giữa bốn đại lượng, tức trạng thái "tương xứng" của hai tỉ số. Điều này giải thích vì sao trong tiếng Việt ta có cả "tỉ số" lẫn "tỉ lệ": tỉ số là phép so sánh của một cặp, còn tỉ lệ vốn là lời khẳng định hai cặp so sánh ấy khớp nhau. Ngay chữ λόγος (logos) trong tiếng Hy Lạp cũng mang đồng thời các nghĩa "lời", "tỉ số" và "tỉ lệ", cho thấy hai khái niệm này gắn với nhau từ gốc. Về sau, khi Wallis và Newton hiểu tỉ số như một cách gán số cho từng cặp đại lượng, tỉ lệ dần thu hẹp lại thành một phân số quen thuộc — dạng mà thống kê ngày nay dùng để chỉ phần cá thể mang một đặc điểm trong tổng thể.
Giữ nguyên tử số 25 — đổi mẫu số và nhìn tỉ lệ nhảy từ 0,89 xuống 0,08
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ ký hiệu tham số ngay khi đặt giả thuyết, kèm một câu định nghĩa bằng lời.
Giám khảo trừ điểm khi thấy , vì giả thuyết luôn phát biểu về tham số chứ không về thống kê mẫu. Câu an toàn: " là tỉ lệ người ở Na Uy có nhóm máu A dương", rồi mới tới và . Mất mười giây viết dòng này nhưng giữ được cả điểm phần thiết lập.
Đọc kỹ chiều của đối thuyết trước khi bấm máy tính giá trị p.
Nếu đề nói tỉ lệ phế phẩm dây chuyền cũ lớn hơn dây chuyền mới, phép kiểm là một phía bên phải, và giá trị p là xác suất quan sát được hiệu ít nhất bằng 0.006 khi giả thuyết không đúng. Nhân đôi hay chia đôi nhầm chỗ này làm kết luận đảo ngược hoàn toàn, dù mọi bước trước đó đều đúng.
Kiểm tra điều kiện bằng số cụ thể, đừng chỉ chép tên điều kiện.
Với suy luận về tỉ lệ, phải viết ra và , kèm câu về mẫu ngẫu nhiên và cỡ tổng thể gấp ít nhất 10 lần cỡ mẫu. Viết chung chung kiểu "điều kiện đã thỏa" thường không được tính điểm.
Tỉ lệ mẫu là , độ lệch chuẩn dùng cho thống kê kiểm định là , và với giá trị . Vì , ta bác bỏ : dữ liệu cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng tỉ lệ người Na Uy có nhóm máu A dương khác với tỉ lệ ở Hoa Kỳ.
Tỉ lệ đi xe buýt của toàn công ty là ; tỉ lệ vừa là junior vừa đi xe buýt là , nhỏ hơn vì chỉ đếm một ô của bảng thay vì cả hàng. Xét riêng từng cấp bậc, kế toán viên junior tự lái xe so với ở nhóm senior, nên nhóm senior có xu hướng tự lái xe đi làm nhiều hơn một chút.