AP Statistics
frequency
Còn gọi: count · số đếm · counts · tần suất tuyệt đối · số trường hợp · frequency count

Tần số (frequency) là số lần một giá trị hoặc một nhóm giá trị xuất hiện trong tập dữ liệu, và nó đo mức độ phổ biến của từng trường hợp trong mẫu.
Khi phân tích dữ liệu, người ta thường gom các giá trị thành từng nhóm và đếm xem có bao nhiêu quan sát rơi vào mỗi nhóm. Chẳng hạn, nếu một lớp học có 30 học sinh và 8 em đạt điểm từ 8 đến 10, thì tần số của nhóm điểm "8–10" là 8. Nhờ đó, ta có thể xây dựng bảng phân phối tần số (frequency distribution) để tóm tắt toàn bộ tập dữ liệu một cách gọn gàng.
Tuy nhiên, tần số tuyệt đối đôi khi không đủ để so sánh giữa các tập dữ liệu có kích thước khác nhau. Vì vậy, người ta thường chia tần số cho tổng số quan sát để thu được tần suất tương đối (relative frequency), ký hiệu là , trong đó là tần số của nhóm thứ và là tổng số quan sát. Công thức này cho biết tỉ lệ phần trăm của mỗi nhóm trong toàn bộ mẫu.
Ngược lại, nếu cộng dồn tần số từ nhóm đầu tiên đến nhóm hiện tại, ta được tần số tích lũy (cumulative frequency), giúp trả lời câu hỏi "có bao nhiêu quan sát nằm dưới một ngưỡng nhất định". Do đó, tần số không chỉ là con số đếm đơn thuần mà còn là nền tảng để xây dựng biểu đồ tần số (histogram) và các đồ thị tích lũy, từ đó mô tả hình dạng và xu hướng của phân phối dữ liệu.
Trực giác: Giống như đếm xem trong giỏ có bao nhiêu quả táo đỏ, bao nhiêu quả táo xanh — mỗi loại một con số cho biết loại nào nhiều hơn.
Dùng khi cần biết có bao nhiêu quan sát rơi vào một nhóm cụ thể trong bảng phân phối tần số.
Trong đó
Dùng để tính tần số tương đối (relative frequency) của mỗi nhóm; kết quả cho biết nhóm đó chiếm bao nhiêu phần của toàn bộ dữ liệu.
Trong đó
thế kỷ 9Al-KindiJohn VennPierre-Simon Laplace
Bài viết sớm nhất được biết đến có dùng phương pháp thống kê là một cuốn sách Ả Rập thế kỷ 9, "Manuscript on Deciphering Cryptographic Messages" của Al-Kindi. Vấn đề của ông rất cụ thể: đọc được một bức thư đã bị mã hóa mà không có chìa khóa. Cách làm là đếm số lần mỗi ký hiệu xuất hiện trong bản mã, rồi đối chiếu với việc chữ cái nào thường gặp nhiều hay ít trong ngôn ngữ tự nhiên. Nhờ đó, một bảng đếm thuần túy đã thay thế cho việc mò mẫm. Về sau, ý tưởng "đếm số lần xảy ra" tiếp tục đi vào lý thuyết sai số và vào tranh luận về bản chất của xác suất.
Tần số là số đếm, không phải phần trăm.
Bảng ghi Math 7 nghĩa là bảy học sinh chọn Toán, chứ không phải 7% lớp chọn Toán. Muốn có phần trăm, phải cộng toàn bộ cột tần số để biết tổng số quan sát rồi mới chia: với lớp có học sinh, tỉ lệ chọn Toán là , tức 35%. Đại lượng vừa tính đó gọi là tần số tương đối (relative frequency), và chỉ khi tổng đúng bằng 20 thì con số 35% mới có nghĩa.
Tổng các tần số tương đối luôn bằng 1, không bằng 100 hay bằng cỡ mẫu.
Đây là mẹo kiểm tra nhanh nhất khi đề đưa bốn bảng và hỏi bảng nào biểu diễn đúng tần số tương đối: cộng cột lại, bảng nào không ra 1 thì loại ngay. Ngoài ra mọi giá trị trong cột phải nằm giữa 0 và 1, nên chỉ cần thấy một số âm hoặc một số lớn hơn 1 là biết bảng đó sai mà không cần tính gì thêm. Nếu đề trình bày bằng phần trăm thì điều kiện tương ứng là tổng bằng 100%.
Muốn so với quy tắc thực nghiệm, phải cộng dồn các nhóm chứ không đọc một dòng.
Bảng tần số tương đối chia dữ liệu theo từng khoảng nhỏ, nên tỉ lệ nằm trong khoảng là tổng của tất cả các dòng có khoảng nằm gọn trong đó. Chẳng hạn với và , khoảng một độ lệch chuẩn là từ đến , gồm hai dòng và , cộng lại được — rất gần con số 68% của quy tắc thực nghiệm (empirical rule). Tổng cộng dồn kiểu này chính là tần số tương đối tích lũy (cumulative relative frequency); bỏ qua bước cộng là mất điểm dù đọc bảng không sai chữ nào.
Không so sánh hai nhóm bằng tần số thô khi hai nhóm khác cỡ.
Mười hai chiếc bánh chanh nhiều hơn tám chiếc bánh táo về số đếm, nhưng nếu hai ngày bán ra tổng số bánh khác nhau thì câu so sánh đó không nói lên điều gì về mức độ ưa chuộng. Quy tắc an toàn là luôn quy về tỉ lệ trên cùng một mẫu số trước khi kết luận: trên tổng 90 chiếc cho khoảng 33%, tức là vẫn dưới một nửa dù con số 30 nghe có vẻ lớn. Lỗi này đặc biệt hay gặp ở bảng hai chiều (two-way table), nơi mỗi hàng có một tổng riêng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên gắn liền với công việc mà nó mô tả: đếm xem một điều gì đó xảy ra thường xuyên đến mức nào. Kỹ thuật giải mã của Al-Kindi vì thế được gọi là phân tích tần số (frequency analysis), vì toàn bộ lập luận chỉ dựa trên số lần xuất hiện của từng chữ cái chứ không dựa trên nội dung. Ý nghĩa "số lần xảy ra" ấy còn được mở rộng sang hai hướng khác. Năm 1778, khi Laplace công bố định luật sai số thứ hai (second law of errors), ông phát biểu rằng tần số của một sai số tỉ lệ với hàm mũ của bình phương độ lớn sai số đó — tức là dùng chính từ này để chỉ mức độ hay gặp của mỗi cỡ sai số. Đến năm 1866, John Venn bảo vệ cách hiểu tần suất về xác suất (frequency interpretation of probability), theo đó xác suất của một biến cố được hiểu qua tỉ lệ số lần nó xảy ra khi lặp lại phép thử. Vì vậy, cùng một từ vừa là con số đếm trong bảng tần số, vừa là nền tảng triết học cho khái niệm xác suất mà học sinh gặp trong chương trình.
Kéo độ rộng nhóm — nhìn từng con số tần số bị viết lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết tổng ra bên cạnh bảng ngay khi đọc đề.
Gần như mọi câu hỏi về bảng tần số đều cần mẫu số này, và học sinh mất điểm chủ yếu vì tính phần trăm với tổng sai chứ không phải vì chia sai. Ghi sẵn cũng giúp bạn kiểm tra chéo: cộng cột tần số tương đối phải ra 1, cộng cột tần số phải ra đúng .
Trong câu tự luận, viết cả phép chia lẫn câu diễn giải theo ngữ cảnh.
Chỉ ghi "0,35" thì bài chấm khó cho trọn điểm; hãy viết rồi thêm một câu như "35% học sinh trong lớp chọn Toán là môn yêu thích". Nêu rõ tử số là gì, mẫu số là gì và đơn vị của đối tượng đang đếm là điều giám khảo tìm.
Chú ý khoảng nhóm nửa mở khi xếp một giá trị vào nhóm.
Ký hiệu nghĩa là điểm thuộc nhóm này còn thì không, nên giá trị rơi đúng biên rất dễ bị đếm hai lần hoặc bị bỏ sót. Trước khi cộng dồn, hãy dò lại đầu mút của từng dòng để chắc chắn các nhóm bạn gộp không chồng lên nhau.
Bảng tần số tương đối của màu kẹo là đỏ 0,24; xanh dương 0,18; xanh lá 0,30; vàng 0,12; cam 0,16, với tổng bằng 1,00. Vì tỉ lệ kẹo đỏ hoặc xanh lá là 0,54, tức 27 trên 50 viên, dữ liệu ủng hộ phát biểu rằng hơn một nửa số viên kẹo trong hộp có màu đỏ hoặc xanh lá.
Các nhóm có tần số lần lượt là 4, 30, 66, 72, 22 và 6, cộng lại đúng 200 quan sát. Khoảng chứa 69% số liệu, xấp xỉ mức 68% của quy tắc thực nghiệm, và tần số tích lũy tương đối đạt 0,50 ngay tại ; vì vậy phân bố của gần đối xứng, một đỉnh, với tâm nằm quanh .