AP Statistics
frequencyVietnamese: tần số
Còn gọi:Also called: count · số đếm · counts · tần suất tuyệt đối · số trường hợp · frequency count

Tần số (frequency) là số lần một giá trị hoặc một nhóm giá trị xuất hiện trong tập dữ liệu, và nó đo mức độ phổ biến của từng trường hợp trong mẫu.Frequency is the number of times a value or group of values occurs in a data set; it measures how common each case is in the sample.
Trực giác: Giống như đếm xem trong giỏ có bao nhiêu quả táo đỏ, bao nhiêu quả táo xanh — mỗi loại một con số cho biết loại nào nhiều hơn.Intuition: It works like counting how many red apples and how many green apples are in a basket — one number per type tells you which type is more common.
Công thức chínhKey formula
Tần số là số quan sát nhận một giá trị hoặc thuộc một nhóm trong tập dữ liệu. Các tần số theo nhóm tạo thành bảng phân phối tần số và có tổng bằng số quan sát.
Chia tần số của một nhóm cho tổng số quan sát thu được tần số tương đối; cộng từ nhóm đầu đến nhóm hiện tại thu được tần số tích lũy, dùng để đếm số quan sát dưới một ngưỡng.
Frequency is the number of observations that take a particular value or fall into a particular group of a data set. The frequencies of all groups form a frequency distribution table, and they add up to the total number of observations.
Dividing a group's frequency by the total number of observations gives the relative frequency. Adding the frequencies from the first group through the current one gives the cumulative frequency, which counts how many observations fall below a given cutoff.
Dùng để ghi số quan sát thuộc nhóm thứ trong bảng phân phối tần số.Records the number of observations falling in the -th group of a frequency distribution table.
Trong đóWhere
Dùng để tính tỉ lệ quan sát thuộc nhóm thứ trong toàn bộ mẫu.Gives the proportion of the whole sample that falls in the -th group.
Trong đóWhere
Tần số là số đếm, không phải phần trăm.
Muốn biểu diễn phần của một nhóm trong mẫu, chia tần số cho tổng số quan sát để được tần số tương đối.
Tổng các tần số tương đối luôn bằng 1.
Nếu viết bằng phần trăm, tổng bằng 100%; từng giá trị phải từ 0 đến 1, còn tổng không bằng cỡ mẫu.
Không so sánh tần số thô giữa các nhóm khác cỡ.
Hãy đổi mỗi tần số thành tỉ lệ trên tổng tương ứng, nhất là với bảng hai chiều.
Frequency is a count, not a percentage.
To show what share of the sample a group makes up, divide its frequency by the total number of observations to get a relative frequency.
Relative frequencies always sum to 1.
Written as percentages they sum to 100%; each value must lie between 0 and 1, and the sum is not the sample size.
Don't compare raw frequencies across groups of different sizes.
Convert each frequency to a proportion of its own total, especially in two-way tables.
Ghi tổng số quan sát bên cạnh bảng.
Dùng nó làm mẫu số và kiểm tra: tổng tần số bằng , tổng tần số tương đối bằng 1.
Kiểm tra đầu mút trước khi xếp giá trị vào khoảng nhóm.
Với khoảng nửa mở, một đầu mút thuộc nhóm còn đầu kia không; tránh đếm trùng hoặc bỏ sót khi cộng dồn.
Write the total number of observations beside the table.
Use it as your denominator and check that the frequencies sum to and the relative frequencies sum to 1.
Check the endpoints before assigning a value to a class interval.
With half-open intervals one endpoint belongs to the group and the other does not, so you avoid double-counting or skipping values when accumulating.
thế kỷ 9Al-KindiJohn VennPierre-Simon Laplace
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên gắn liền với công việc mà nó mô tả: đếm xem một điều gì đó xảy ra thường xuyên đến mức nào. Kỹ thuật giải mã của Al-Kindi vì thế được gọi là phân tích tần số (frequency analysis), vì toàn bộ lập luận chỉ dựa trên số lần xuất hiện của từng chữ cái chứ không dựa trên nội dung. Ý nghĩa "số lần xảy ra" ấy còn được mở rộng sang hai hướng khác. Năm 1778, khi Laplace công bố định luật sai số thứ hai (second law of errors), ông phát biểu rằng tần số của một sai số tỉ lệ với hàm mũ của bình phương độ lớn sai số đó — tức là dùng chính từ này để chỉ mức độ hay gặp của mỗi cỡ sai số. Đến năm 1866, John Venn bảo vệ cách hiểu tần suất về xác suất (frequency interpretation of probability), theo đó xác suất của một biến cố được hiểu qua tỉ lệ số lần nó xảy ra khi lặp lại phép thử. Vì vậy, cùng một từ vừa là con số đếm trong bảng tần số, vừa là nền tảng triết học cho khái niệm xác suất mà học sinh gặp trong chương trình.
Kéo độ rộng nhóm — nhìn từng con số tần số bị viết lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .