AP Statistics
quantitative data

Dữ liệu định lượng là dữ liệu mà mỗi giá trị đều là một con số đo được hoặc đếm được, cho phép tính trung bình, độ lệch chuẩn và các phép toán số học khác.
Trong thống kê (statistic), mọi bộ số liệu đều bắt đầu từ một câu hỏi nghiên cứu, và câu trả lời thường nằm ở một biến số nào đó. Khi biến ấy nhận giá trị bằng số—chiều cao tính bằng xentimét, điểm thi tính bằng điểm, số giờ ngủ mỗi đêm—ta gọi đó là biến định lượng (quantitative variable). Do đó, thay vì chỉ phân loại quan sát vào từng nhóm như biến phân loại, biến định lượng cho phép ta trực tiếp đo lường mức độ và so sánh độ lớn giữa các cá thể.
Vì biến định lượng mang giá trị số, ta có thể thực hiện đầy đủ các phép cộng, trừ, nhân, chia trên dữ liệu thu thập được. Nhờ vậy, hàng loạt công cụ của thống kê mô tả (descriptive statistics) trở nên khả dụng: ta tính được số trung bình, trung vị, phương sai và độ lệch chuẩn để tóm tắt bộ số liệu một cách ngắn gọn. Ngược lại, với biến phân loại, những phép toán này hoàn toàn không có ý nghĩa.
Vì vậy, biến định lượng đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các nghiên cứu khoa học và khảo sát thực tiễn. Từ kết quả thi cử đến chỉ số sức khỏe hay dữ liệu kinh tế, việc hiểu rõ biến định lượng giúp học sinh lựa chọn đúng phương pháp phân tích và đưa ra kết luận tin cậy từ số liệu.
Trực giác: Nếu biến phân loại giống như dán nhãn màu cho từng viên bi, thì biến định lượng giống như đặt từng viên bi lên cân—mỗi viên cho ra một con số, và từ những con số ấy ta tính được trung bình cả hộp nặng bao nhiêu.
1749Gottfried AchenwallJohn GrauntJohn SinclairPierre-Simon Laplace
Không phải cứ là chữ số thì là dữ liệu định lượng.
Mã vùng bưu chính, số áo cầu thủ, số điện thoại hay quy ước 1 = nam và 2 = nữ đều được viết bằng chữ số, nhưng chúng chỉ đóng vai trò nhãn để phân biệt các nhóm. Phép thử nhanh và đáng tin nhất là hỏi: cộng hai giá trị lại hoặc lấy trung bình của chúng thì kết quả có nghĩa gì không? Số áo trung bình của một đội bóng là 41.7 — con số này không mô tả điều gì cả, nên đó là dữ liệu định tính (categorical data). Ngược lại, chiều cao trung bình 168 cm nói đúng về tầm vóc chung của nhóm, và chiều cao mới thật sự là biến định lượng.
Thang điểm đánh giá 1–5 và thứ hạng thường bị xếp nhầm thành dữ liệu định lượng.
Khi người trả lời chọn từ "rất không hài lòng" đến "rất hài lòng" và ta gán số 1 đến 5, các con số chỉ giữ thứ tự chứ không giữ khoảng cách: bước từ 1 lên 2 chưa chắc bằng bước từ 4 lên 5. Vì vậy trung bình của thang này là một đại lượng mơ hồ, và trong đề thi loại biến ấy được xử lý như biến phân loại có thứ tự. Cách an toàn là mô tả bằng tỉ lệ và bảng tần số, đồng thời tránh đưa nó vào các thủ tục dành cho trung bình.
Chọn sai dạng đồ thị là lỗi mất điểm rất phổ biến ở câu mô tả dữ liệu.
Dữ liệu định lượng được vẽ bằng biểu đồ chấm, biểu đồ thân–lá, biểu đồ hộp hoặc biểu đồ tần số theo nhóm (histogram) — trục ngang là một trục số liên tục, nên các cột dính nhau và thứ tự các cột không được đổi. Dữ liệu định tính mới dùng biểu đồ cột tách rời hoặc biểu đồ tròn, và ở đó thứ tự các cột hoàn toàn tùy ý. Do đó, vẽ biểu đồ tròn cho điểm kiểm tra hay vẽ biểu đồ tần số theo nhóm cho màu mắt đều bị coi là hiểu sai bản chất của biến.
Nhầm giữa rời rạc (discrete) và liên tục (continuous) không nằm ở chỗ số có phần thập phân hay không.
Biến rời rạc sinh ra từ việc đếm, nên tập giá trị của nó tách biệt: số anh chị em, số lần tung được mặt ngửa, số xe qua trạm trong một phút. Biến liên tục sinh ra từ việc đo, và về nguyên tắc nó nhận mọi giá trị trong một khoảng, chỉ bị làm tròn vì dụng cụ đo có giới hạn. Cân nặng ghi là 52 kg vẫn là biến liên tục, dù con số trông rất "tròn"; điều quyết định là bản chất phép sinh dữ liệu chứ không phải hình thức con số.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Nhà nước thời cận đại cần biết mình có bao nhiêu dân, bao nhiêu người chết mỗi năm, thu được bao nhiêu thuế, và những câu hỏi ấy chỉ trả lời được bằng con số. Năm 1663, John Graunt cho in cuốn quan sát về các bảng khai tử ở London, được xem là tác phẩm sớm nhất ở châu Âu chứa số liệu thống kê. Gần một thế kỷ sau, Achenwall gọi việc gom góp những con số ấy là "khoa học về nhà nước". Truyền thống đó tiếp tục với Laplace, người năm 1802 ước lượng dân số nước Pháp là 28.328.612 dựa trên số ca sinh trong năm trước và số liệu điều tra dân số của ba cộng đồng. Nhờ vậy, việc đo đếm bằng số trở thành nền của cả ngành.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "thống kê" trong tiếng Anh đi ra từ tiếng Latinh mới statisticum collegium, nghĩa là "hội đồng nhà nước", và từ tiếng Ý statista, nghĩa là "chính khách". Điều này giải thích vì sao một ngành nay chuyên về số lại mang cái tên nghe như chuyện chính trị: buổi đầu nó chỉ là việc mô tả tình hình quốc gia, thứ mà tiếng Anh khi ấy gọi là số học chính trị (political arithmetic). Điểm chuyển hướng nằm ở Achenwall năm 1749, khi ông dùng chữ này cho một tập hợp thông tin định lượng (quantitative information) — tức các đại lượng đo đếm được — chứ không còn là những mô tả bằng lời về thể chế. Từ đó, tính từ "định lượng" tách hẳn khỏi cách mô tả bằng chữ, và đến đầu thế kỷ 19 thuật ngữ mang nghĩa rộng là thu thập và phân loại dữ liệu nói chung, đúng như cách các đề thi ngày nay phân biệt dữ liệu định lượng với dữ liệu định tính (categorical data).
Bấm từng tiêu đề cột — xem cột nào đổ được xuống trục số, cột nào không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mô tả phân bố mà chỉ nói trung bình là trả lời thiếu, và giám khảo sẽ trừ điểm.
Với dữ liệu định lượng, một mô tả đầy đủ luôn gồm hình dạng, tâm, độ phân tán và các giá trị ngoại lai (outlier). Nhiều bài chỉ viết "trung bình là 74" rồi dừng lại, bỏ qua chuyện phân bố lệch trái hay có hai đỉnh, trong khi chính hình dạng mới quyết định nên báo cáo trung bình hay trung vị. Vì vậy hãy tập thói quen viết đủ bốn phần, kèm đơn vị và bối cảnh của bài.
Trước khi chọn thủ tục suy luận, xác định loại biến — sai bước này là mất trọn câu.
Dữ liệu định lượng dẫn tới các thủ tục về trung bình: khoảng tin cậy và kiểm định . Dữ liệu định tính dẫn tới các thủ tục về tỉ lệ với và phân phối . Đề thường mô tả bối cảnh bằng lời chứ không nói thẳng loại biến, nên câu đầu tiên trong bài làm nên là một mệnh đề xác định rõ biến đang xét là gì và thuộc loại nào.
Khi đề yêu cầu "describe the distribution", hãy viết đủ bốn thành phần và luôn kèm bối cảnh.
Một câu đạt điểm có dạng: phân bố lệch phải, trung vị khoảng 12 phút, khoảng tứ phân vị khoảng 7 phút, và có một giá trị ngoại lai gần 40 phút. Nếu phân bố lệch hoặc có giá trị ngoại lai, hãy báo cáo trung vị và khoảng tứ phân vị thay vì trung bình và độ lệch chuẩn (standard deviation), rồi nói rõ vì sao chọn như vậy. Câu giải thích lý do chọn thước đo thường chính là điểm mà nhiều thí sinh bỏ quên.
Gặp bảng dữ liệu có chữ số, hãy tự hỏi "cộng lại có nghĩa không" trước khi tính bất cứ thứ gì.
Mẹo mười giây này chặn được hai bẫy quen thuộc: tính trung bình của mã nhóm, và vẽ biểu đồ tần số theo nhóm cho một biến vốn chỉ là nhãn. Trong câu trả lời tự luận, hãy viết hẳn ra một cụm ngắn xác nhận loại biến trước khi trình bày phép tính — giám khảo cần thấy bạn nhận diện đúng, chứ không chỉ thấy con số cuối cùng.
Ba thông tin mã số học sinh, giới tính và xếp loại hạnh kiểm là dữ liệu phân loại; hai thông tin số buổi học thêm (rời rạc) và thời gian tự học (liên tục) là dữ liệu định lượng. Với mười hai học sinh được khảo sát, thời gian tự học mỗi ngày có phân bố lệch phải, trung vị 2,25 giờ với khoảng tứ phân vị 1,25 giờ, và có một học sinh học 6,0 giờ mỗi ngày là giá trị ngoại lai tách hẳn khỏi phần còn lại của lớp.
Chỉ có chiều cao và số bàn thắng là dữ liệu định lượng; số áo, vị trí thi đấu và mã đội đều là dữ liệu phân loại, trong đó hai cột đầu chỉ tình cờ được ghi bằng chữ số. Giá trị 1,9 tuy tính đúng nhưng vô nghĩa, vì nó phụ thuộc hoàn toàn vào cách gán mã tùy ý chứ không phản ánh một đại lượng đo được; cách tóm tắt hợp lý cho cột mã đội là tần số tương đối 40%, 30% và 30% kèm biểu đồ cột.