AP Statistics
spread

Độ phân tán là đại lượng mô tả mức độ các giá trị trong một phân phối trải rộng ra xa nhau so với trung tâm.
Khi mô tả một phân phối, người ta không chỉ quan tâm đến vị trí trung tâm mà còn cần biết các giá trị nằm gần hay xa nhau đến mức nào. Độ phân tán chính là thước đo cho sự trải rộng đó. Một phân phối có độ phân tán lớn khi các quan sát nằm rải rác trên một khoảng rộng; ngược lại, độ phân tán nhỏ cho thấy các giá trị tập trung chặt quanh trung tâm.
Trong thực hành, độ phân tán được lượng hóa bằng nhiều thước đo khác nhau tùy ngữ cảnh. Khoảng biến thiên là thước đo đơn giản nhất, phản ánh khoảng cách từ giá trị nhỏ nhất đến giá trị lớn nhất của tập dữ liệu. Tuy nhiên, vì chỉ dựa trên hai điểm cực trị nên nó rất nhạy với giá trị bất thường; do đó, khoảng tứ phân vị thường được dùng kèm với đồ thị hộp để mô tả phần giữa của phân phối, loại bỏ ảnh hưởng của các giá trị cực đoan ở hai đuôi.
Ngược lại, khi phân phối có dạng đối xứng hoặc xấp xỉ chuẩn, độ lệch chuẩn (standard deviation) là thước đo phân tán được ưu tiên hơn, trong đó là trung bình mẫu và là cỡ mẫu. Công thức này đo trung bình khoảng cách bình phương từ mỗi quan sát đến trung bình, rồi lấy căn để đưa kết quả về cùng đơn vị với dữ liệu gốc. Vì vậy, độ lệch chuẩn mang đầy đủ thông tin của toàn bộ tập dữ liệu, không chỉ hai điểm đầu cuối.
Trực giác: Hai lớp học cùng điểm trung bình 7, nhưng lớp A hầu hết đạt từ 6 đến 8, còn lớp B có người được 2 lẫn người được 10 — độ phân tán của lớp B lớn hơn nhiều dù trung tâm bằng nhau.
Tăng cỡ mẫu làm hẹp độ phân tán, không làm dịch chuyển trung tâm.
Khi so sánh hai phân bố mẫu mô phỏng, mọi phân bố đều có trung bình xấp xỉ bằng trung bình tổng thể, nên phần "center" gần như giống nhau. Cái thay đổi là bề rộng: mẫu càng lớn thì các giá trị trung bình mẫu càng bám sát nhau, theo . Vì vậy mô phỏng có nhỏ hơn cho phân bố rộng hơn, chứ không phải cho trung tâm lệch đi.
Độ lệch chuẩn của dữ liệu khác với sai số chuẩn (standard error) của trung bình mẫu.
Độ lệch chuẩn đo mức dao động giữa các cá thể trong tổng thể và không phụ thuộc vào việc ta lấy mẫu bao nhiêu. Sai số chuẩn đo mức dao động giữa các trung bình mẫu và giảm dần khi tăng. Nhầm hai đại lượng này thì mọi kết luận về độ rộng của phân bố mẫu đều sai theo.
Điểm tản rộng dần ở một đầu là vi phạm điều kiện, không phải quan hệ yếu.
Trong biểu đồ tán xạ, nếu các điểm bám sát đường hồi quy ở giá trị nhỏ nhưng loe ra ở giá trị lớn, đó là dấu hiệu độ phân tán không đồng đều quanh đường hồi quy. Quan hệ vẫn có thể mạnh và vẫn tuyến tính. Do đó câu trả lời đúng phải nói về điều kiện của mô hình, chứ không phải hạ thấp hệ số tương quan.
Đổi vai trò hai biến không làm đổi chiều hay độ mạnh của mối liên hệ.
Khi hoán đổi biến giải thích (explanatory variable) và biến phản hồi, hệ số tương quan giữ nguyên cả dấu lẫn giá trị, vì nó không phân biệt trục nào là trục nào. Chỉ có phương trình đường hồi quy bình phương tối thiểu là đổi. Nhiều học sinh trả lời "liên hệ trở nên yếu hơn" hoặc "đổi thành dương" — cả hai đều sai.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Kéo các chấm trên trục số — nhìn hai số đo tâm và hai số đo phân tán phản ứng khác nhau thế nào
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mô tả phân bố phải đủ bốn phần: hình dạng, trung tâm, độ phân tán, giá trị ngoại lai (outlier).
Giám khảo chấm theo từng phần; bỏ độ phân tán là mất điểm dù các phần khác đúng. Khi so sánh hai phân bố, bắt buộc dùng từ so sánh rõ ràng như "rộng hơn", "nhỏ hơn", kèm số liệu và đơn vị. Viết hai câu tách rời cho hai nhóm sẽ không được tính là so sánh.
Có giá trị ngoại lai hoặc phân bố lệch thì báo khoảng tứ phân vị (interquartile range), không báo độ lệch chuẩn.
Độ lệch chuẩn và khoảng biến thiên đều bị kéo mạnh bởi một điểm cực trị, nên chúng phóng đại độ phân tán của phần lớn dữ liệu. Ngược lại, với phân bố gần đối xứng và không có điểm bất thường thì cặp trung bình – độ lệch chuẩn là lựa chọn chuẩn. Hãy nói rõ lý do chọn, chỉ một câu là đủ ăn điểm.
Câu hỏi về phân bố mẫu, hãy viết thẳng công thức ra giấy.
Viết công thức rồi thay số giúp bạn thấy ngay rằng nằm dưới dấu căn, nên gấp bốn lần mới làm độ phân tán giảm một nửa. Đây là chỗ đề hay gài bằng các phương án "giảm bốn lần". Nhớ ghi kèm đơn vị của kết quả để câu trả lời gắn với ngữ cảnh.
Hai phân bố có cùng trung tâm ( gram) nhưng khác nhau rõ về độ phân tán: dây chuyền A có khoảng biến thiên 10 gram, gram, gram, còn dây chuyền B có khoảng biến thiên 24 gram, gram, gram. Vì vậy A ổn định hơn và đáng tin cậy hơn với khách hàng: tuy trung bình cả hai đều đạt 500 gram, gói cà phê lấy từ A hầu như luôn sát mức ghi trên bao bì, trong khi gói lấy từ B có thể thiếu hoặc thừa hơn 10 gram.
Hệ số góc nghĩa là cứ thêm 1 con nai trên mỗi kilômét vuông thì phần trăm thay đổi quần thể sói được dự đoán giảm 25 điểm phần trăm. Tại , giá trị dự đoán là còn phần dư là điểm phần trăm, tức mô hình đã dự đoán cao hơn thực tế 15 điểm. Vì độ phân tán của các điểm tăng dần theo mật độ nai, điều kiện độ lệch chuẩn không đổi bị vi phạm, nên kết quả kiểm định hay khoảng tin cậy cho hệ số góc cần được xem xét thận trọng, và dự đoán ở vùng mật độ nai cao sẽ kém chính xác hơn.