AP Statistics

dữ liệu rời rạcdiscrete data

discrete dataVietnamese: dữ liệu rời rạc

Hình minh hoạ khái niệm dữ liệu rời rạc

Dữ liệu rời rạc là dữ liệu định lượng chỉ nhận những giá trị riêng biệt, đếm được, tách nhau rõ ràng trên trục số.Discrete data are quantitative data that take only separate, countable values with clear gaps between them on the number line.

Trực giác: Giống như đếm số bậc thang — bạn chỉ đứng được ở bậc 3 hoặc bậc 4, không thể đứng lơ lửng ở bậc 3,7.Intuition: Think of counting stairs: you can stand on step 3 or step 4, but not hovering at step 3.7.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Dữ liệu rời rạc là dữ liệu định lượng có tập giá trị hữu hạn hoặc vô hạn đếm được, nên có thể liệt kê từng giá trị. Giữa hai giá trị liên tiếp không có giá trị nào khác thuộc tập ấy.

Khi mô hình hóa bằng biến ngẫu nhiên XX, có thể gán xác suất tại từng điểm P(X=k)P(X=k). Khác dữ liệu liên tục, xác suất tại đúng một điểm bằng 0. Không phải mọi dữ liệu rời rạc đều theo phân phối nhị thức.

Discrete data are quantitative data whose set of possible values is finite or countably infinite, so the values can be listed one by one. Between two consecutive values there is no other value belonging to that set.

When the data are modeled by a random variable XX, you can assign a probability to each individual value, P(X=k)P(X=k). For continuous data, by contrast, the probability at exactly one point is 0. Not every discrete variable follows a binomial distribution.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Rời rạc không đồng nghĩa hữu hạn.

Tập giá trị có thể vô hạn nhưng vẫn rời rạc nếu liệt kê được. Số lần tung đồng xu đến mặt ngửa đầu tiên vẫn là dữ liệu rời rạc.

Dữ liệu rời rạc không nhất thiết là số nguyên.

Cỡ giày 8,58{,}5 hoặc số tiền 12,3512{,}35 đô la có phần lẻ nhưng tập giá trị vẫn có thể liệt kê được.

Dữ liệu rời rạc vẫn là dữ liệu định lượng.

Các giá trị có thứ tự tự nhiên và phép tính như trung bình có thể có nghĩa; chúng không phải nhãn như màu mắt.

Discrete does not mean finite.

A set of values can be infinite and still discrete as long as the values can be listed; the number of coin tosses until the first head is discrete data.

Discrete data need not be whole numbers.

A shoe size of 8.58.5 or an amount of 12.3512.35 dollars has a fractional part, yet the set of possible values can still be listed.

Discrete data are still quantitative.

The values have a natural order and computations such as a mean can be meaningful; they are not category labels like eye color.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Khi phân loại, hãy ghi “định lượng và rời rạc”.

Nêu thêm lý do dựa trên việc các giá trị có thể đếm hoặc liệt kê được.

When classifying a variable, write "quantitative and discrete." Back it up with a reason: the possible values can be counted or listed.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsHay gặpCommon

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo độ rộng nhóm nhỏ dần — xem khoảng trống quanh mỗi giá trị hiện ra

Kéo độ rộng nhóm nhỏ dần — xem khoảng trống quanh mỗi giá trị hiện ra

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến (phân loại & định lượng)Dữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến ngẫu nhiên & phân phối xác suấtXác suất, biến ngẫu nhiên & phân phối xác suất · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstdữ liệudata
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differDữ liệu rời rạc chỉ nhận các giá trị đếm được và hữu hạn hoặc đếm được vô hạn, trong khi dữ liệu liên tục có thể nhận mọi giá trị trong một khoảng
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho ví dụ như 'số học sinh' so với 'chiều cao học sinh' và hỏi phân loại dữ liệu

Cùng chủ đềSame topic

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .