AP Statistics
discrete data

Dữ liệu rời rạc là dữ liệu định lượng chỉ nhận những giá trị riêng biệt, đếm được, tách nhau rõ ràng trên trục số.
Trong thống kê, dữ liệu định lượng được chia làm hai loại chính: dữ liệu rời rạc và dữ liệu liên tục. Dữ liệu rời rạc là loại mà tập giá trị có thể liệt kê từng phần tử một — dù tập đó hữu hạn hay vô hạn đếm được. Chẳng hạn, số học sinh vắng mặt trong một lớp học chỉ có thể là 0, 1, 2, 3,… và không thể nhận giá trị 2,5.
Đặc điểm cốt lõi của dữ liệu rời rạc nằm ở chỗ giữa hai giá trị liên tiếp không tồn tại giá trị nào thuộc tập hợp đó. Do đó, khi biểu diễn bằng biến ngẫu nhiên (random variable) , ta có thể viết xác suất tại từng điểm: với là một giá trị cụ thể. Điều này trái ngược với dữ liệu liên tục, nơi xác suất tại đúng một điểm luôn bằng 0 và ta chỉ tính xác suất trên một khoảng.
Vì các giá trị có thể đếm được, phân phối nhị thức (binomial distribution) là một trong những mô hình xác suất dùng để mô tả dữ liệu rời rạc phổ biến nhất trong chương trình AP Statistics. Tuy nhiên, không phải mọi dữ liệu rời rạc đều tuân theo phân phối nhị thức — điểm số nguyên của một bài thi hay số lần tung đồng xu cho đến lần đầu ra mặt ngửa đều là dữ liệu rời rạc nhưng tuân theo các mô hình khác nhau. Vì vậy, nhận diện đúng loại dữ liệu là bước đầu tiên trước khi chọn mô hình phù hợp.
Trực giác: Giống như đếm số bậc thang — bạn chỉ đứng được ở bậc 3 hoặc bậc 4, không thể đứng lơ lửng ở bậc 3,7.
Rời rạc không có nghĩa là hữu hạn.
Nhiều học sinh nghĩ đã đếm được thì phải dừng ở một con số nào đó, nên loại ngay những biến có thể chạy mãi. Thực ra tập giá trị chỉ cần liệt kê được theo thứ tự là đủ, dù danh sách ấy kéo dài vô hạn. Chẳng hạn số lần tung đồng xu cho tới khi xuất hiện mặt ngửa đầu tiên có thể là bất kỳ số nguyên dương nào, vậy mà vẫn là dữ liệu rời rạc. Vì vậy tiêu chuẩn cần nhớ là "đếm được", không phải "ít".
Số nguyên và dữ liệu rời rạc không phải là một.
Đây là chỗ nhầm phổ biến nhất vì phần lớn ví dụ trong sách đều rơi vào số nguyên, khiến học sinh mặc định hễ có phần thập phân là liên tục. Cỡ giày hay số tiền đô la đều có phần lẻ nhưng tập giá trị vẫn liệt kê được nên vẫn rời rạc. Ngược lại, chiều cao làm tròn thành số nguyên xăng-ti-mét không biến thành dữ liệu rời rạc: bản chất phép đo vẫn là liên tục, chỉ có cách ghi chép bị làm thô đi. Do đó hãy hỏi "đại lượng này sinh ra từ phép đếm hay phép đo?" thay vì nhìn vào dấu phẩy thập phân.
Dữ liệu rời rạc vẫn là dữ liệu định lượng, không phải dữ liệu phân loại.
Khi thấy các giá trị chỉ gồm vài con số như , nhiều học sinh vội xếp chúng cùng nhóm với biến phân loại (categorical variable) rồi vẽ biểu đồ cột có khe hở và mô tả bằng tỉ lệ phần trăm. Cách làm này bỏ mất thứ tự tự nhiên của các giá trị, trong khi thứ tự chính là thứ cho phép ta nói về trung tâm, độ phân tán và hình dạng. Số con trong một hộ gia đình là con số thật, cộng lại và chia trung bình đều có nghĩa; còn màu mắt thì không. Vì vậy với dữ liệu rời rạc hãy mô tả bằng trung bình, trung vị và độ lệch chuẩn (standard deviation), và ưu tiên biểu đồ chấm khi số giá trị ít.
Với biến rời rạc, và là hai số khác nhau.
Ở mô hình liên tục hai đại lượng này bằng nhau vì xác suất tại một điểm bằng , và học sinh quen tay mang thói quen đó sang biến ngẫu nhiên rời rạc (discrete random variable). Nhưng ở đây mỗi giá trị đều mang một khối xác suất dương, nên bỏ hay giữ giá trị đầu mút sẽ làm lệch kết quả đúng bằng . Cụ thể, , và hiệu này thường đủ lớn để biến câu trả lời đúng thành sai. Vì thế khi gặp "at most", "fewer than", "at least", "more than", hãy viết ra danh sách các giá trị được tính trước khi bấm máy.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Kéo độ rộng nhóm nhỏ dần — xem khoảng trống quanh mỗi giá trị hiện ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi phân loại một biến, viết đủ hai chữ: định lượng và rời rạc.
Giám khảo chấm theo mô tả chứ không đoán ý, nên câu trả lời chỉ ghi "rời rạc" mà không nói biến đó là định lượng thường bị coi là thiếu. Kèm thêm một mệnh đề ngắn giải thích nguồn gốc dữ liệu — "vì đây là số lượt khách được đếm" — thì lập luận mới khép kín. Một dòng như vậy tốn chưa tới mười giây nhưng cứu được trọn điểm phần lý do.
Trung bình và độ lệch chuẩn của biến rời rạc phải tính bằng bảng xác suất, không bằng công thức mẫu.
Trước hết kiểm tra ; nếu tổng khác thì bảng bị thiếu một giá trị và mọi tính toán sau đó đều hỏng. Sau đó dùng và , tức là mỗi giá trị được cân theo xác suất của nó chứ không chia đều cho số dòng. Lỗi kinh điển là cộng các rồi chia cho số giá trị, cho ra một con số hoàn toàn vô nghĩa.
Nhớ rằng lệnh binomcdf trên máy tính trả về , không phải .
Với phân bố nhị thức (binomial distribution) và các câu hỏi dạng "at least ", đáp số đúng là , và chính chỗ trừ đi trong chỉ số là nơi mất điểm nhiều nhất. Trên bài tự luận, hãy viết rõ ký hiệu xác suất bạn đang tính cùng các tham số và trước khi ghi kết quả số. Kết quả trần trụi không kèm biểu thức thường chỉ được tính một phần điểm, dù con số hoàn toàn đúng.
Số ô tô của một hộ là dữ liệu rời rạc vì nó chỉ nhận các giá trị nguyên tách rời nên đếm được. Với bảng phân bố đã lập, xác suất một hộ được chọn ngẫu nhiên sở hữu từ hai ô tô trở lên là . Trung bình, mỗi hộ trong khu phố sở hữu ô tô, với mức dao động điển hình quanh con số đó khoảng ô tô.
Hai biến (I) số anh chị em ruột và (III) số câu đúng là dữ liệu rời rạc vì chúng là kết quả của phép đếm và chỉ nhận các giá trị nguyên tách rời. Hai biến (II) thời gian chạy m và (IV) chiều cao là dữ liệu liên tục vì chúng là kết quả của phép đo trên một thang có thể chia nhỏ vô hạn. Lập luận của học sinh chưa chính xác: việc đồng hồ chỉ hiển thị đến giây là hạn chế của dụng cụ đo, không biến một đại lượng đo được thành đại lượng đếm được.