AP Statistics
correlation

Tương quan (correlation) là một đại lượng thống kê đo mức độ và chiều của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng.
Tương quan được biểu diễn bằng hệ số tương quan (correlation coefficient) , một con số không có đơn vị nhận giá trị trong khoảng . Khi , hai biến có xu hướng tăng cùng chiều; khi , một biến tăng thì biến kia có xu hướng giảm. Giá trị không nhất thiết có nghĩa là hai biến không liên hệ với nhau — nó chỉ cho biết không có mối quan hệ tuyến tính.
Công thức tính dựa trên điểm số chuẩn hóa của từng biến:
Trong đó , là trung bình mẫu và , là độ lệch chuẩn (standard deviation) của từng biến. Vì mỗi số hạng đã được chuẩn hóa, không thay đổi khi ta đổi đơn vị đo hay hoán đổi vị trí hai biến cho nhau.
Độ lớn của cho biết mức độ chặt chẽ của mối quan hệ: gần 1 nghĩa là các điểm dữ liệu xếp sát đường thẳng, trong khi gần 0 cho thấy đám mây điểm phân tán rộng. Tuy nhiên, hệ số tương quan rất nhạy cảm với giá trị ngoại lai (outlier) — một điểm bất thường duy nhất có thể kéo tăng hoặc giảm đáng kể, thậm chí đảo ngược chiều tương quan. Vì vậy, trước khi kết luận dựa vào , người ta luôn quan sát biểu đồ phân tán (scatterplot) để kiểm tra hình dạng thực sự của dữ liệu. Ngoài ra, chỉ mô tả mối quan hệ chứ không khẳng định nguyên nhân — tương quan cao không có nghĩa là biến này gây ra sự thay đổi ở biến kia.
Trực giác: Hệ số tương quan giống như kim la bàn kèm độ lệch: kim chỉ chiều (dương hay âm), còn độ lớn của góc lệch cho biết quan hệ mạnh hay yếu — nhưng la bàn không nói ai đi trước ai, tức không phản ánh quan hệ nhân quả.
Dùng khi cần đo mức độ và chiều của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng; luôn nằm trong .
Trong đó
1896Francis GaltonKarl PearsonAuguste Bravais
Nửa sau thế kỷ 19, câu hỏi lớn của sinh học là các đặc điểm của cha mẹ truyền sang con cái theo quy luật nào. Galton, một nhà khoa học đa ngành và là anh em họ của Charles Darwin, muốn đo xem hai đại lượng thay đổi cùng nhau chặt đến mức nào chứ không chỉ nói chung chung rằng chúng "có liên hệ". Từ nhu cầu ấy, ông đặt nền cho cả hồi quy (regression) lẫn tương quan. Ít lâu sau, Pearson xây dựng cách xử lý toán học chặt chẽ và năm 1896 công bố công thức được dùng rộng rãi cho đến nay. Nhờ đó, một ý tưởng sinh ra từ bài toán di truyền trở thành công cụ đo lường chung của thống kê ứng dụng.
Tương quan mạnh không chứng minh biến này gây ra biến kia.
Đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất khi đề yêu cầu diễn giải hệ số tương quan: học sinh thấy lớn liền viết rằng đi học muộn "làm giảm" số bạn trên mạng xã hội. Thực ra hai biến chỉ cùng biến thiên theo một hướng, và sự cùng biến thiên đó có thể do một biến gây nhiễu (confounding variable) đứng phía sau, hoặc thậm chí do ngẫu nhiên. Chỉ khi dữ liệu đến từ một thí nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên thì ta mới được nói tới quan hệ nhân quả (causation); với dữ liệu quan sát, hãy dùng những cụm an toàn như "có xu hướng đi kèm với" hoặc "gắn liền với".
Giá trị gần hoặc không bảo đảm mô hình tuyến tính là phù hợp nhất.
Hệ số tương quan chỉ đo mức độ các điểm bám sát một đường thẳng, nó không hề kiểm tra xem có mô hình nào khác bám sát hơn nữa hay không. Một quan hệ hàm mũ hay bậc hai trên một khoảng hẹp vẫn cho tới , dù đường cong mới là dạng đúng của dữ liệu. Vì vậy muốn kết luận về dạng mô hình, ta phải nhìn biểu đồ phân tán và nhất là đồ thị phần dư (residual plot): nếu phần dư còn để lộ một dáng cong rõ rệt thì mô hình tuyến tính chưa phải lựa chọn tốt nhất, bất kể lớn đến đâu.
Tương quan âm không có nghĩa là mối liên hệ yếu.
Dấu của nói về hướng, còn độ lớn mới nói về độ mạnh, và hai điều này hoàn toàn độc lập với nhau. Chẳng hạn giữa nhiệt độ và độ pH mô tả một liên hệ rất chặt: khi nhiệt độ cao thì pH có xu hướng thấp, và ngược lại khi nhiệt độ thấp thì pH có xu hướng cao. Ngược lại là dương nhưng gần như chẳng cho biết điều gì, nên đừng bao giờ đọc dấu trừ thành "quan hệ kém".
Hệ số tương quan bằng không đồng nghĩa với việc hai biến không liên quan.
Công thức chỉ cộng dồn tích các giá trị chuẩn hoá, nên với một đám mây điểm hình chữ U, phần bên trái và phần bên phải triệt tiêu nhau và cho kết quả xấp xỉ dù quan hệ rất chặt chẽ. Nói cách khác, mù trước mọi dạng phi tuyến. Cũng vì được tính từ trung bình và độ lệch chuẩn, rất nhạy với giá trị ngoại lai (outlier): một điểm lạc lõng đủ xa có thể kéo từ lên , nên bao giờ cũng phải nhìn đồ thị trước khi tin vào con số.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng khi tính hệ số góc của đường hồi quy bình phương nhỏ nhất từ các số liệu tóm tắt; cho thấy và hệ số góc luôn cùng dấu.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên đầy đủ của chỉ số trong đề thi là hệ số tương quan Pearson (Pearson product-moment correlation coefficient), và chính cái tên này khiến nhiều học sinh tưởng Pearson là người nghĩ ra khái niệm. Thực tế, người hình dung ra ý niệm tương quan hiện đại là Galton trong thập niên 1880, còn dạng công thức toán học thì đã được Auguste Bravais rút ra và công bố từ năm 1844. Pearson là người xử lý phần toán một cách chặt chẽ và công bố công thức tính năm 1896, nên cái tên gắn với ông chứ không gắn với hai người đi trước. Vì vậy, cách đặt tên này thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình của định luật Stigler (Stigler's Law) — quy luật nói rằng phát hiện khoa học hiếm khi mang tên người thật sự tìm ra nó đầu tiên.
Kéo đám điểm và nhìn r đổi — rồi thử một đường cong xem r nói gì
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Diễn giải tương quan phải nêu đủ hướng, độ mạnh, dạng tuyến tính và tên hai biến trong ngữ cảnh.
Bốn thành phần này là bốn ý chấm điểm của giám khảo, thiếu ý nào mất ý đó, và câu trả lời chung chung kiểu "có tương quan mạnh" gần như không được điểm nào. Một mẫu câu an toàn: "Có mối liên hệ tuyến tính âm, mạnh giữa số phút đến sau 7 giờ và số bạn trên mạng xã hội." Tuyệt đối tránh các động từ chỉ nguyên nhân như "làm cho", "khiến", "dẫn đến".
Hỏi vì sao cao vẫn chưa đủ, hãy nêu hai điều: phần dư và mô hình thay thế.
Câu trả lời được điểm cần nói rằng chỉ đo mức bám sát một đường thẳng chứ không so sánh với các dạng khác, rồi chỉ ra rằng một mô hình hàm mũ hoặc bậc hai có thể mô tả dữ liệu tốt hơn. Nếu đề có kèm hình, hãy mô tả cụ thể dáng cong mà bạn thấy trên đồ thị phần dư thay vì nói suông.
Đừng lẫn với hệ số xác định (coefficient of determination) và với hệ số góc.
Khi đề cho và mô tả liên hệ giảm dần, đáp án là chứ không phải : phải lấy căn rồi gắn dấu theo hướng của mối liên hệ. Ngoài ra hãy nhớ , nghĩa là hệ số góc và luôn cùng dấu, nhưng chúng khác nhau về độ lớn và về đơn vị — không có đơn vị và không đổi khi ta đổi đơn vị đo hay hoán vị vai trò của và .
Hệ số tương quan bằng : giữa nhiệt độ cao nhất trong ngày và độ pH của phô mai có mối liên hệ tuyến tính âm rất mạnh, nghĩa là những ngày nóng hơn thường đi kèm mẻ phô mai có pH thấp hơn (chua hơn). Vì được tính từ các điểm chuẩn hóa nên nó không mang đơn vị; đổi nhiệt độ sang độ Fahrenheit vẫn cho .
Hệ số tương quan bằng , cho thấy chiều dài lá và diện tích bề mặt lá có xu hướng tuyến tính dương rất mạnh. Tuy nhiên các phần dư tạo thành hình chữ U, dấu hiệu của một dạng liên hệ cong; giá trị (hay như nhà thực vật học đo được) chỉ nói rằng đường thẳng khớp khá tốt, chứ không nói rằng không có mô hình nào khớp tốt hơn. Do đó chưa thể khẳng định mô hình tuyến tính là phù hợp nhất cho quan hệ giữa chiều dài và diện tích lá.