AP Statistics
univariate data

Dữ liệu đơn biến (univariate data) là tập hợp các quan sát chỉ ghi nhận một đặc trưng duy nhất trên mỗi đơn vị nghiên cứu.
Trong thống kê (statistic), mỗi cuộc điều tra bắt đầu bằng việc xác định có bao nhiêu đặc trưng cần theo dõi. Khi nhà nghiên cứu chỉ đo một đặc trưng duy nhất — chẳng hạn chiều cao của học sinh, điểm thi của thí sinh, hay màu sắc của sản phẩm — tập hợp các giá trị thu được gọi là dữ liệu đơn biến. Mỗi quan sát trong tập dữ liệu này là một con số hoặc một nhãn thuộc về đúng một biến.
Mục tiêu chính khi phân tích dữ liệu đơn biến là mô tả phân phối của biến đó: dữ liệu tập trung ở đâu, trải rộng đến mức nào, và có xuất hiện giá trị ngoại lai hay không. Vì vậy, người ta dùng các đại lượng mô tả như trung bình, trung vị, và độ phân tán , trong đó . Công thức này đo mức độ mà các giá trị phân tán quanh trung bình mẫu ; càng lớn, dữ liệu càng dao động mạnh.
Tùy theo loại biến, công cụ trực quan hóa được chọn khác nhau. Nếu biến là định lượng, biểu đồ tần số, đồ thị hộp, hay đồ thị thân-lá đều phù hợp; ngược lại, nếu biến là phân loại, biểu đồ cột hoặc biểu đồ tròn được ưu tiên. Do đó, ngay cả với một biến duy nhất, người phân tích vẫn có thể rút ra nhận xét có giá trị về hình dạng, xu hướng trung tâm, và mức độ phân tán của toàn bộ tập dữ liệu.
Trực giác: Giống như chỉ cân trọng lượng của từng học sinh mà không hỏi thêm bất cứ điều gì khác — một người, một con số, một câu chuyện.
Dữ liệu đơn biến không có nghĩa là dữ liệu chỉ có một cột số.
Một bảng dữ liệu có nhiều cột vẫn cho phép phân tích đơn biến, miễn là mỗi lần ta chỉ xét một biến. Điều quyết định không nằm ở việc tập dữ liệu thu thập bao nhiêu thông tin, mà nằm ở việc câu hỏi đang đặt ra cho mấy biến cùng lúc. Do đó khi đề cho bảng gồm chiều cao, cân nặng và giới tính nhưng chỉ hỏi "mô tả phân bố của chiều cao", đó vẫn là bài toán đơn biến.
Phân tích đơn biến không chỉ dành cho biến định lượng.
Nhiều học sinh mặc định hễ nói đơn biến là phải tính trung bình và độ lệch chuẩn (standard deviation). Thực ra một biến phân loại (categorical variable) như màu mắt hay hãng xe cũng là dữ liệu đơn biến, chỉ khác ở cách mô tả: ta dùng bảng tần số, tần số tương đối và biểu đồ cột, không dùng trung bình. Vì vậy bước đầu tiên luôn là xác định loại biến, rồi mới chọn công cụ tương ứng.
Hai biểu đồ hộp đặt cạnh nhau không còn là phân tích đơn biến thuần túy.
Khi đề yêu cầu so sánh phân bố điểm thi của nam và nữ, ta đang xét đồng thời một biến định lượng và một biến phân loại, tức là bước sang hai biến. Tuy nhiên phần mô tả từng nhóm vẫn dùng đúng ngôn ngữ đơn biến. Nhờ đó lời giải chuẩn thường có dạng: mô tả hình dạng, trung tâm, độ phân tán của từng nhóm rồi mới so sánh chúng với nhau.
Mô tả phân bố mà thiếu một trong bốn yếu tố là mất điểm.
Với dữ liệu đơn biến định lượng, bài chấm luôn tìm đủ hình dạng, trung tâm, độ phân tán và giá trị ngoại lai (outlier). Học sinh hay nêu trung bình rồi dừng, hoặc nói "lệch phải" mà quên nêu con số cụ thể cho trung tâm. Câu trả lời an toàn phải vừa gọi tên đặc điểm, vừa dẫn số liệu kèm đơn vị.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Bấm một cột — xem cả bảng thu về một phân phối
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Nhớ bộ bốn chữ SOCS khi mô tả một biến định lượng.
Shape, Outliers, Center, Spread — viết đủ bốn ý, mỗi ý một câu, kèm số và đơn vị (ví dụ trung vị 12.5 phút, khoảng tứ phân vị 4.0 phút). Nếu phân bố lệch, nên chọn trung vị và khoảng tứ phân vị (interquartile range) thay cho trung bình, và nói rõ lý do chọn.
Đọc kỹ xem đề hỏi một biến hay quan hệ giữa hai biến.
Chữ "describe the distribution" báo hiệu bài đơn biến; chữ "describe the relationship" hay "association" báo hiệu hai biến và cần biểu đồ tán xạ (scatterplot). Trả lời nhầm hướng thì dù tính toán đúng vẫn không được điểm.
Luôn gắn mô tả vào ngữ cảnh của đề.
Câu như "dữ liệu lệch phải" bị coi là chưa đủ; phải viết "thời gian chờ lệch phải, phần lớn khách chờ dưới 10 phút nhưng có vài người chờ rất lâu". Nêu tên biến và đơn vị trong mọi câu nhận xét là thói quen ăn điểm chắc nhất.
Tập số liệu là dữ liệu đơn biến vì mỗi học sinh chỉ được đo đúng một đại lượng là số giờ tự học. Phân bố số giờ tự học hằng tuần của 15 học sinh lệch phải, có trung vị 5 giờ, khoảng tứ phân vị 4 giờ, và có một giá trị ngoại lai là em học 20 giờ mỗi tuần. Nói cách khác, đa số học sinh trong mẫu tự học khoảng 4 đến 8 giờ một tuần, riêng một em học nhiều hơn hẳn phần còn lại của lớp.
Câu hỏi về phương tiện đi lại là bài toán đơn biến trên một biến định tính, nên cách trình bày phù hợp là bảng tần số tương đối kèm biểu đồ cột. Trong 40 học sinh khối 11 được khảo sát, xe đạp chiếm tỉ lệ cao nhất (35%), tiếp theo là xe máy điện (30%), đi bộ (20%) và ô tô (15%).