AP Statistics

dữ liệu đơn biếnunivariate data

univariate dataVietnamese: dữ liệu đơn biến

Hình minh hoạ khái niệm dữ liệu đơn biến

Dữ liệu đơn biến (univariate data) là tập hợp các quan sát chỉ ghi nhận một đặc trưng duy nhất trên mỗi đơn vị nghiên cứu.Univariate data are observations that record just one characteristic for each individual in a study.

Trực giác: Giống như chỉ cân trọng lượng của từng học sinh mà không hỏi thêm bất cứ điều gì khác — một người, một con số, một câu chuyện.Intuition: Picture weighing each student and asking nothing else — one person, one number, one story.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Dữ liệu đơn biến gồm các giá trị của một biến trên các đơn vị nghiên cứu; mỗi quan sát có thể là số hoặc nhãn. Một bảng nhiều biến vẫn cho phép phân tích đơn biến nếu câu hỏi chỉ xét một biến.

Phân tích mô tả hình dạng phân phối, xu hướng trung tâm, độ phân tán và giá trị ngoại lai. Với biến định lượng, dùng trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn và biểu đồ tần số, hộp hoặc thân-lá; với biến phân loại, dùng tần số và biểu đồ cột hoặc tròn.

Univariate data consist of the values of a single variable measured on a set of individuals, where each observation may be a number or a label. A data table with many variables can still support a univariate analysis whenever the question asks about only one variable.

A univariate analysis describes the shape of the distribution, center, spread, and any outliers. For a quantitative variable, use the mean, median, and standard deviation along with a histogram, boxplot, or stemplot; for a categorical variable, use frequencies with a bar chart or pie chart.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Bảng nhiều cột vẫn có thể được phân tích đơn biến.

Điều quyết định là câu hỏi chỉ xét một biến, không phải toàn bộ số cột đã thu thập.

Dữ liệu đơn biến không nhất thiết là định lượng.

Biến phân loại cũng là đơn biến; hãy dùng tần số, tần số tương đối và biểu đồ cột thay vì trung bình.

Hai biểu đồ hộp theo nhóm không phải phân tích đơn biến thuần túy.

Việc so sánh đồng thời xét một biến định lượng và một biến phân loại, dù mô tả từng nhóm vẫn dùng ngôn ngữ đơn biến.

A table with many columns can still be analyzed one variable at a time.

What matters is that the question looks at a single variable, not how many columns were collected.

Univariate data need not be quantitative.

A categorical variable is univariate too, so describe it with counts, relative frequencies, and a bar chart rather than a mean.

Side-by-side boxplots by group are not a purely univariate analysis.

The comparison involves one quantitative and one categorical variable, even though each group is described in univariate language.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Dùng SOCS khi mô tả một biến định lượng.

Nêu hình dạng, ngoại lai, trung tâm và độ phân tán, kèm số liệu, đơn vị; với phân bố lệch, ưu tiên trung vị và khoảng tứ phân vị.

Xác định đề hỏi một biến hay quan hệ giữa hai biến.

Yêu cầu mô tả phân phối hướng tới một biến; mô tả quan hệ hoặc liên hệ hướng tới hai biến. Gắn nhận xét với tên biến, đơn vị và ngữ cảnh.

Use SOCS to describe a quantitative variable.

Report shape, outliers, center, and spread with numbers and units; for a skewed distribution, favor the median and interquartile range.

Decide whether the prompt asks about one variable or a relationship between two.

"Describe the distribution" points to one variable, while "describe the relationship or association" points to two; tie every comment to the variable name, units, and context.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsHay gặpCommon

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm một cột — xem cả bảng thu về một phân phối

Bấm một cột — xem cả bảng thu về một phân phối

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến (phân loại & định lượng)Dữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termĐồ thị cho một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termMô tả phân phối của một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstbiếnvariable
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differDữ liệu đơn biến chỉ đo một đặc điểm trên mỗi cá thể nên chỉ mô tả phân phối; dữ liệu hai biến đo hai đặc điểm để tìm mối liên hệ giữa chúng
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho bảng hai cột nhưng yêu cầu phân tích phân phối của riêng một biến — học sinh nhầm sang hồi quy hoặc tương quan thay vì dùng histogram hay boxplot

Cùng chủ đềSame topic

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .