AP Statistics

biến ngoại laiextraneous variable

extraneous variableVietnamese: biến ngoại lai

Hình minh hoạ khái niệm biến ngoại lai

Biến ngoại lai là một yếu tố tác động đến kết quả của nghiên cứu nhưng không được nhà nghiên cứu đưa vào thiết kế để theo dõi hoặc kiểm soát.An extraneous variable is a factor that affects a study's results but is not built into the design to be tracked or controlled.

Trực giác: Như khi so sánh điểm số của học sinh học buổi sáng và buổi chiều mà quên mất rằng nhóm buổi sáng vốn ngủ đủ giấc hơn — giấc ngủ chính là biến ngoại lai âm thầm làm lệch kết quả.Intuition: Imagine comparing test scores for students taught in the morning with those taught in the afternoon, forgetting that the morning group simply gets more sleep. Sleep is the extraneous variable quietly skewing the comparison.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Biến ngoại lai là yếu tố ngoài mục tiêu khảo sát nhưng vẫn ảnh hưởng đến biến phản hồi và không được theo dõi hoặc kiểm soát trong thiết kế nghiên cứu. Nó làm khó việc quy thay đổi quan sát được cho biến giải thích.

Khi biến ngoại lai liên hệ có hệ thống với cả biến giải thích và biến phản hồi, nó trở thành biến gây nhiễu, khiến hai ảnh hưởng khó tách. Có thể hạn chế biến ngoại lai bằng kiểm soát trực tiếp, ngẫu nhiên hóa hoặc lập khối.

An extraneous variable is a factor outside the question being investigated that still influences the response variable and is neither measured nor controlled in the study design. Its presence makes it hard to attribute any observed change to the explanatory variable.

When an extraneous variable is systematically related to both the explanatory variable and the response variable, it becomes a confounding variable, and the two effects cannot be separated. Direct control, randomization, and blocking all help limit the influence of extraneous variables.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Biến ngoại lai không nhất thiết là biến gây nhiễu.

Nó chỉ gây nhiễu khi phân bố có hệ thống giữa các nhóm, khiến tác động của nó lẫn với tác động đang nghiên cứu.

Ngẫu nhiên hóa không loại bỏ biến ngoại lai.

Các yếu tố ấy vẫn tồn tại và ảnh hưởng đến kết quả; ngẫu nhiên hóa chỉ cân bằng chúng giữa nhóm xử lý và nhóm đối chứng.

Cỡ mẫu lớn không khắc phục sai lệch do biến ngoại lai.

Nó chỉ giảm sai số ngẫu nhiên. Nếu biến ngoại lai lệch giữa các nhóm, ước lượng vẫn bị lệch dù có vẻ chính xác hơn.

An extraneous variable is not automatically a confounding variable.

It confounds only when it is distributed systematically across the groups, so its effect blends with the effect under study.

Randomization does not remove extraneous variables.

Those factors still exist and still affect the response; randomization only balances them, on average, between treatment and control groups.

A large sample size does not fix bias from an extraneous variable.

It reduces random error only, so if the variable is unevenly spread across groups, the estimate stays biased while looking more precise.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Với nghiên cứu quan sát, không khẳng định quan hệ nhân quả.

Chỉ kết luận có liên hệ, vì một biến ngoại lai hoặc biến ẩn có thể giải thích liên hệ đó.

Nếu biết trước yếu tố gây nhiễu, hãy cân nhắc lập khối.

Chia đơn vị theo yếu tố ảnh hưởng mạnh đến biến phản hồi, rồi ngẫu nhiên hóa xử lý trong từng khối và so sánh kết quả.

In an observational study, never claim causation.

Conclude only that an association exists, since an extraneous or lurking variable could account for it.

If you know a confounding factor in advance, consider blocking.

Group the units by the factor that strongly affects the response, randomize treatments within each block, then compare results.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read
Thuật ngữ chỉ mọi biến khác ngoài biến đang được nghiên cứu nhưng vẫn có thể tác động lên kết quả; tên gọi mượn từ tính từ tiếng Anh "extraneous" đã có mặt từ thế kỷ 14, còn nội dung thống kê của nó hình thành cùng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hiện đại.
The term covers any variable other than those under study that can still act on the outcome; the name borrows the English adjective "extraneous," in use since the 14th century, while its statistical meaning developed along with modern experimental methodology.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe xa lạ nhưng lý do lại đơn giản. Tính từ tiếng Anh "extraneous" vào tiếng Anh từ thế kỷ 14, gốc là chữ Latin "extrāneus" nghĩa là "bên ngoài, ngoại lai", vốn dựng từ "extrā" — "ở ngoài". Do đó, đặt cạnh một nghiên cứu, chữ này mang đúng nghĩa "nằm ngoài chủ đề chính, không thuộc thứ ta cố ý khảo sát": biến ngoại lai là biến đứng ngoài thiết kế nhưng vẫn thò tay vào kết quả. Cũng vì tác động làm rối kết luận đó mà trong nhiều tài liệu chúng còn được gọi là biến gây nhiễu (confounding variable), lấy từ nghĩa "làm lẫn lộn" — hai cái tên mô tả hai mặt của cùng một rắc rối, một bên nói về vị trí, một bên nói về hậu quả.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm từng biến ngoại lai — xem nó bắn một mũi tên hay hai

Bấm từng biến ngoại lai — xem nó bắn một mũi tên hay hai

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThiết kế thực nghiệmDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCâu hỏi nghiên cứu và thu thập dữ liệuDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstbiếnvariable
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differBiến ngoại lai là bất kỳ biến nào ngoài biến giải thích, còn biến gây nhiễu là biến ngoại lai đặc biệt đã tương quan với cả hai biến chính và làm sai lệch kết luận
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi tại sao không thể kết luận nhân quả — thí sinh hay gọi mọi biến thứ ba là 'biến gây nhiễu' trong khi câu trả lời đúng phải chỉ rõ biến đó có thực sự tương quan với cả hai phía hay không

Cùng chủ đềSame topic

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .