AP Statistics
influential observation

Quan sát có ảnh hưởng (influential observation) là điểm dữ liệu mà khi loại bỏ sẽ làm thay đổi rõ rệt hệ số góc hoặc vị trí của đường hồi quy.
Trong phân tích hồi quy tuyến tính, không phải mọi điểm dữ liệu (data) đều tác động như nhau lên đường hồi quy. Một quan sát có ảnh hưởng thường nằm xa trung tâm (center) của biến dự báo theo phương ngang, tức là có giá trị bất thường so với phần còn lại của mẫu. Do đó, khi bỏ điểm này đi, đường hồi quy bình phương tối thiểu (least-squares regression line) sẽ xoay hoặc dịch chuyển đáng kể, làm thay đổi cả hệ số góc lẫn hệ số chặn.
Nguyên nhân của hiện tượng này nằm ở khái niệm đòn bẩy, đo bằng . Giá trị càng lớn thì điểm thứ càng có khả năng kéo đường hồi quy về phía mình. Tuy nhiên, đòn bẩy cao chưa chắc đồng nghĩa với ảnh hưởng lớn, bởi vì điểm đó còn phải có phần dư đủ lớn để thực sự kéo đường hồi quy lệch khỏi vị trí ban đầu. Vì vậy, người ta thường kết hợp cả hai yếu tố vào một thước đo duy nhất gọi là khoảng cách Cook:
Công thức trên cho thấy lớn khi phần dư lớn hoặc đòn bẩy gần bằng 1, hoặc cả hai. Quy tắc thực hành phổ biến là xem xét kỹ những quan sát có hoặc với là cỡ mẫu.
Nhờ đó, khi phát hiện một giá trị ngoại lai có khoảng cách Cook vượt ngưỡng, nhà phân tích cần kiểm tra xem điểm đó có phải do sai sót đo lường hay thuộc về một quần thể khác. Nếu không, việc giữ lại hay loại bỏ phải được biện minh rõ ràng, vì quyết định này có thể đảo ngược kết luận của toàn bộ mô hình hồi quy.
Trực giác: Giống như một người nặng 120 kg ngồi lên một đầu của chiếc bập bênh, chỉ cần người đó đứng dậy là tấm ván nghiêng hẳn sang hướng khác — vị trí và độ nghiêng thay đổi rõ rệt so với khi họ còn ngồi.
1938Cochran
Khi thống kê chuyển từ mô tả dữ liệu sang xây dựng mô hình, người làm nghề gặp một rắc rối rất thực tế: cả một đường hồi quy dựng trên hàng trăm điểm đôi khi lại nghiêng hẳn đi chỉ vì một điểm duy nhất. Câu hỏi đặt ra không còn là "số này có lạ không" mà là "bỏ số này ra thì kết luận có đổi không". Một trong những tài liệu sớm nhất được nhắc tới cho hướng suy nghĩ này là công trình của Cochran năm 1938. Tuy vậy, việc khảo sát một cách bài bản mức độ chi phối của từng quan sát lên phương trình hồi quy (regression equation) chỉ thành một nhánh riêng ở giai đoạn về sau, khi ba khái niệm gần nhau được tách bạch rõ ràng.
Giá trị ngoại lai và quan sát có ảnh hưởng không phải là một khái niệm.
Một điểm lệch xa theo trục đứng có phần dư (residual) rất lớn nên bị gọi là giá trị ngoại lai (outlier), nhưng nếu hoành độ của nó nằm giữa đám mây dữ liệu thì việc bỏ nó ra hầu như không xoay được đường hồi quy. Ngược lại, một điểm có hoành độ nằm tít ngoài rìa lại có sức kéo rất mạnh vì nó ở xa điểm tựa của đòn bẩy (leverage), và chính loại điểm này mới đáng gọi là có ảnh hưởng. Do đó khi phân biệt hai khái niệm, hãy nhìn vị trí theo trục ngang trước, rồi mới nhìn khoảng cách theo trục dọc.
Phần dư nhỏ không có nghĩa là điểm đó vô hại.
Đây là điều nghịch lý mà nhiều học sinh bỏ qua: một quan sát có ảnh hưởng thường kéo đường hồi quy về phía mình, nên sau khi kéo xong nó lại nằm rất sát đường, để lại phần dư bé tí. Vì vậy nếu chỉ soi biểu đồ phần dư để tìm chấm cao bất thường, ta sẽ bỏ sót đúng cái điểm nguy hiểm nhất. Cách nhìn an toàn hơn là quay lại biểu đồ tán xạ và tìm những điểm cô đơn ở hai đầu trục ngang.
Chưa bỏ điểm ra tính lại thì chưa được kết luận là có ảnh hưởng.
Định nghĩa của khái niệm này mang tính "thử và so": ta khớp đường hồi quy với toàn bộ dữ liệu, rồi khớp lại sau khi loại điểm nghi ngờ, và so hai kết quả với nhau. Nếu hệ số góc (slope) hoặc hệ số tương quan (correlation coefficient) đổi rõ rệt thì điểm đó có ảnh hưởng; nếu hai đường gần như trùng nhau thì không, dù điểm ấy trông có vẻ lạc lõng đến đâu. Nói cách khác, đây là một kết luận rút ra từ phép so sánh chứ không phải từ cảm giác nhìn hình.
Không được xóa một quan sát chỉ vì nó làm mô hình xấu đi.
Việc loại bỏ chỉ chính đáng khi có lý do thực tế, chẳng hạn ghi sai đơn vị, nhập nhầm số, hoặc cá thể đó không thuộc tổng thể đang nghiên cứu. Trong mọi trường hợp còn lại, điểm ấy vẫn là dữ liệu thật và có thể đang báo hiệu rằng quan hệ tuyến tính không còn đúng ở vùng giá trị xa. Cách xử lý được chấp nhận là báo cáo cả hai kết quả — có và không có điểm đó — kèm nhận xét về mức chênh lệch.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng tiêu chuẩn nhận diện chứ không mô tả hình dáng của điểm dữ liệu. Một quan sát được gọi là "có ảnh hưởng" khi việc xóa nó khỏi tập dữ liệu làm kết quả tính toán thay đổi thấy rõ — nghĩa là bản thân nó tạo ra "ảnh hưởng" lên kết luận. Cách đặt tên này giải thích vì sao không thể nhìn một điểm rồi phán ngay nó có ảnh hưởng hay không: phải tính hai lần, có nó và không có nó, rồi so sánh. Cũng vì vậy mà thuật ngữ này được giữ tách khỏi hai tên gọi láng giềng là điểm đòn bẩy cao (high leverage point) và giá trị ngoại lai (outlier); ba cái tên nhấn vào ba khía cạnh khác nhau nên không thể dùng thay cho nhau.
Bỏ một điểm ra rồi cho vào lại — nhìn đường hồi quy ngả theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trả lời phải nêu rõ HƯỚNG thay đổi, không chỉ nói "đường hồi quy sẽ đổi".
Giám khảo tìm những câu như: bỏ điểm đó ra thì hệ số góc giảm (đường thoải hơn), hệ số tương quan tiến gần 0 hơn, hoặc dự đoán tại giá trị lớn của biến giải thích sẽ thấp đi. Hãy gắn thêm đơn vị và ngữ cảnh của bài, ví dụ "mức tăng cân nặng dự đoán theo mỗi cm chiều cao sẽ nhỏ hơn". Câu trả lời chung chung không có hướng thường chỉ được điểm một phần.
Đừng dùng từ giá trị ngoại lai để trả lời câu hỏi về ảnh hưởng, và ngược lại.
Nếu đề cho biểu đồ tán xạ rồi hỏi tại sao một chấm đáng chú ý, hãy viết đủ hai vế: nó nằm xa theo trục ngang nên có sức kéo lớn, hoặc nó lệch xa theo trục dọc nên có phần dư lớn. Nhiều bài mất điểm chỉ vì gọi tên sai loại điểm dù mô tả hình vẽ rất đúng.
Gặp bảng có hai dòng kết quả hồi quy, hiểu ngay đó là bài kiểm tra ảnh hưởng.
Đề thường in một dòng cho toàn bộ dữ liệu và một dòng sau khi loại một quan sát, và việc của thí sinh là so hệ số góc cùng giữa hai dòng rồi diễn giải. Hãy trừ hai con số ra giấy trước khi viết câu kết luận, vì chỉ số thay đổi nhỏ cũng đủ để câu trả lời phải là "không có ảnh hưởng đáng kể".
Điểm (15; 8) là quan sát có ảnh hưởng: bỏ nó ra thì hệ số góc là 1,8 điểm cho mỗi giờ tự học, giữ nó lại thì chỉ còn khoảng 0,323 — quan hệ mạnh gần như biến mất. Phần dư của nó trong mô hình đầy đủ chỉ khoảng −1,23, rất nhỏ, nhưng đó là hệ quả của việc đường hồi quy đã nghiêng theo nó chứ không phải dấu hiệu nó phù hợp với xu hướng chung. Vì vậy, muốn nhận diện quan sát có ảnh hưởng thì phải so sánh mô hình có và không có quan sát đó, chứ không chỉ nhìn phần dư.