AP Statistics
extrapolation
Còn gọi: phép ngoại suy · dự đoán ngoại suy · extrapolate · extrapolated prediction

Ngoại suy là việc dùng phương trình hồi quy để dự đoán giá trị của biến phụ thuộc tại một điểm nằm ngoài khoảng dữ liệu đã quan sát.
Khi xây dựng một mô hình hồi quy (regression), ta chỉ có thể tin tưởng vào các dự đoán nằm trong khoảng giá trị của biến giải thích (explanatory variable) mà dữ liệu (data) đã bao phủ. Ngoại suy xảy ra khi ta kéo dài đường hồi quy (regression line) vượt ra ngoài khoảng đó và đọc một giá trị dự đoán tại điểm mới. Ký hiệu thường gặp là , trong đó là giá trị nằm ngoài của mẫu.
Do đó, vấn đề cốt lõi của ngoại suy nằm ở chỗ mô hình tuyến tính chỉ mô tả đúng hành vi của dữ liệu trong vùng đã quan sát. Ngoài vùng đó, mối quan hệ thực tế có thể thay đổi hướng, trở nên phi tuyến, hoặc bị giới hạn bởi các yếu tố hoàn toàn mới. Vì vậy, giá trị dự đoán thu được từ ngoại suy có thể sai lệch nghiêm trọng, dù phương trình hồi quy ban đầu khớp rất tốt với dữ liệu trong mẫu.
Ngược lại, nội suy — dự đoán tại một điểm nằm trong khoảng dữ liệu — được chấp nhận trong phân tích hồi quy, trong khi ngoại suy thì không. Ví dụ, nếu dữ liệu ghi nhận liều thuốc từ 10 mg đến 80 mg, thì dự đoán tại 70 mg là hợp lệ, còn dự đoán tại 200 mg là ngoại suy và cần được bác bỏ. Hơn nữa, khi trình bày kết quả hồi quy, người phân tích phải luôn kiểm tra xem giá trị cần dự đoán có thực sự nằm trong phạm vi quan sát hay không trước khi tin vào .
Trực giác: Giống như dùng thước kẻ để đo chiều dài một tờ giấy rồi cứ thế kéo dài thước ra mãi và đọc số — chiếc thước không biết rằng tờ giấy đã hết từ lâu.
1870–1875
Khi nhà nghiên cứu chỉ có trong tay một bảng số liệu hữu hạn, câu hỏi thực tế thường rơi ra ngoài bảng đó: dân số mười năm nữa là bao nhiêu, đường cong sẽ đi về đâu nếu kéo dài thêm? Ngoại suy ra đời để trả lời đúng loại câu hỏi ấy, bằng cách giả định rằng quy luật đã thấy trong quá khứ vẫn tiếp tục đúng ở vùng chưa từng đo. Chẳng hạn, người ta dựng một mô hình hồi quy (regression model) trên số liệu điều tra dân số cũ rồi đẩy dự đoán về phía tương lai. Vì vậy, kết quả càng đi xa khỏi vùng dữ liệu thì độ bất định càng lớn — đó là cái giá phải trả cho việc bước ra ngoài phạm vi quan sát được (observed range).
Ngoại suy không phải lỗi tính toán — máy vẫn cho ra số, chỉ là số vô nghĩa.
Khi thay nằm ngoài khoảng dữ liệu vào phương trình hồi quy, máy tính không hề báo lỗi và vẫn hiện lên đẹp đẽ. Vấn đề nằm ở chỗ ta không có bằng chứng nào cho thấy quan hệ tuyến tính còn đúng ở vùng đó. Vì vậy điều phải phê phán là mức độ tin cậy của dự đoán, chứ không phải phép tính.
Hệ số tương quan cao không cho phép dự đoán ra ngoài khoảng dữ liệu.
Nhiều học sinh thấy hay hệ số xác định (coefficient of determination) liền kết luận mô hình "rất tốt" nên dùng được ở mọi giá trị . Tuy nhiên các chỉ số ấy chỉ đo mức độ khớp trên chính những điểm đã quan sát; chúng hoàn toàn im lặng về vùng chưa ai đo. Một quan hệ có thể thẳng tắp trong khoảng đã đo rồi uốn cong ngay sau đó.
Chỉ cần nằm ngoài khoảng giá trị đã quan sát thì đã là ngoại suy.
Một số bạn tưởng chỉ khi ra kết quả phi lý — như chiều cao âm hay tỉ lệ lớn hơn 1 — mới bị coi là ngoại suy. Thực ra tiêu chí nằm ở biến giải thích: nếu vượt ra ngoài của dữ liệu thì đó là ngoại suy, dù trông rất hợp lý. Ngược lại, dự đoán tại một giá trị nằm trong khoảng đó là nội suy (interpolation) và được chấp nhận.
Diễn giải hệ số chặn cũng có thể là một ca ngoại suy trá hình.
Hệ số chặn (intercept) trong là giá trị dự đoán khi , nhưng rất nhiều bộ dữ liệu không hề có quan sát nào gần . Khi đó câu "khi thì trung bình bằng " là một phát biểu về vùng chưa ai đo tới. Cách viết an toàn là nêu ý nghĩa số học của rồi thêm rằng giá trị này nằm ngoài phạm vi dữ liệu nên không có ý nghĩa thực tế.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai gốc Latinh: extra nghĩa là "bên ngoài" và polire nghĩa là "làm nhẵn, đánh bóng". Cách ghép này mô tả khá sát công việc thật sự đang làm — người ta lấy một hàm số trơn tru đã khớp với dữ liệu rồi kéo dài nó ra vùng bên ngoài, thay vì đo đạc trực tiếp ở đó. Chính chữ extra là điểm phân biệt cốt lõi với nội suy (interpolation), vốn mang gốc inter nghĩa là "ở giữa" và chỉ ước lượng những giá trị nằm lọt trong khoảng dữ liệu đã có. Nhớ được cặp gốc từ này thì gần như không thể nhầm hai khái niệm với nhau trong đề thi.
Khớp đường thẳng trên trẻ 2–10 tuổi, rồi hỏi nó chiều cao ở tuổi 30
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Muốn ăn điểm, phải viết ra khoảng dữ liệu bằng số cụ thể.
Khi đề hỏi "Is this prediction reliable?", chỉ ghi chữ "extrapolation" thường không đủ. Hãy viết theo mẫu: giá trị đề cho nằm ngoài khoảng các giá trị đã quan sát (từ ... đến ...), nên mô hình tuyến tính có thể không còn đúng và dự đoán không đáng tin. Ba ý — số , khoảng dữ liệu, lời cảnh báo — mới trọn một điểm.
Trước khi bấm máy, hãy tìm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của trong đề.
Chúng nằm ở bảng số liệu, ở trục hoành của biểu đồ phân tán (scatterplot), hoặc trong câu mô tả bối cảnh. Nhiều câu trắc nghiệm cố tình cho một chỉ vượt ra ngoài một chút để bạn không để ý; thói quen kiểm tra khoảng trước khi tính sẽ chặn được bẫy này.
Cẩn thận với câu hỏi diễn giải hệ số chặn và với biến thời gian.
Nếu dữ liệu là các năm 2010–2020 mà đề bảo dự đoán cho năm 2050, đó là ngoại suy điển hình và bạn phải nói rõ. Tương tự, khi đề yêu cầu "interpret the y-intercept in context", hãy kiểm tra xem có nằm trong phạm vi dữ liệu không rồi mới trả lời.
Với giờ, mô hình dự đoán điểm khoảng ; vì nằm trong khoảng dữ liệu quan sát từ 2 đến 12 giờ nên dự đoán này chấp nhận được. Ngược lại, với giờ, mô hình cho điểm, cao hơn cả điểm tối đa của bài kiểm tra, chứng tỏ việc dùng phương trình ngoài miền dữ liệu là không hợp lệ. Giá trị chỉ đo mức khớp của đường thẳng trên 20 học sinh đã khảo sát, tất cả đều ôn tập không quá 12 giờ, nên nó không bảo chứng cho bất kỳ dự đoán nào ở mức 25 giờ. Kết luận: chỉ nên dùng đường hồi quy để dự đoán trong phạm vi các giá trị đã quan sát.