AP Statistics
continuous variableVietnamese: biến liên tục
Còn gọi:Also called: continuous

Biến liên tục (continuous variable) là biến nhận mọi giá trị trong một khoảng; giữa hai giá trị bất kỳ luôn có vô số giá trị khác.A continuous variable (continuous variable) can take any value within an interval, so between any two values there are infinitely many others.
Trực giác: Nếu bạn đo nhiệt độ nước trong cốc, nhiệt kế có thể hiện 37,5 °C, nhưng nhiệt độ thực có thể là 37,5123 °C — đó chính là biến liên tục, bởi nó có thể nằm ở bất k điểm nào trên thang đo.Intuition: Measure the temperature of water in a cup and the thermometer may read 37.5 °C, but the true temperature could be 37.5123 °C. That is a continuous variable: it can sit at any point on the scale.
Biến liên tục (continuous variable) có tập giá trị phủ kín một khoảng, nên giữa hai giá trị đã chọn luôn có thêm giá trị khả dĩ. Trong mô hình xác suất liên tục, xác suất tại một điểm bằng 0; xác suất trên một khoảng là diện tích dưới đường cong mật độ. Dữ liệu đo có thể bị làm tròn mà đại lượng vẫn liên tục. Biến rời rạc, ngược lại, nhận các giá trị tách biệt và xác suất được tính bằng tổng tại từng điểm.
A continuous variable takes values that fill an entire interval, so between any two values you choose there is always another possible value. In a continuous probability model, the probability of any single point is 0, and the probability over an interval is the area under the density curve. Measured data may be rounded, but the quantity itself is still continuous. A discrete variable, by contrast, takes separated values, and probabilities are found by summing the probabilities at individual points.
Đại lượng đếm vẫn là biến rời rạc, dù số đếm rất lớn.
Giữa hai số đếm liên tiếp không có giá trị khả dĩ; biến liên tục thì có thể chen thêm giá trị.
Làm tròn không biến đại lượng liên tục thành rời rạc.
Số chữ số ghi được phản ánh độ chính xác của dụng cụ, không phải bản chất đại lượng. Chiều dài, khối lượng, thời gian và nhiệt độ vẫn có các giá trị trung gian.
Biến liên tục không mặc nhiên có phân bố chuẩn.
Tính liên tục chỉ mô tả tập giá trị; phân bố có thể lệch, có đuôi dài hoặc hai đỉnh. Chỉ kết luận gần chuẩn dựa trên dữ liệu, bảng hoặc đồ thị.
A count is discrete no matter how large the count gets.
No value is possible between two consecutive counts, while a continuous variable always admits a value in between.
Rounding does not turn a continuous quantity into a discrete one.
The number of digits you record reflects the precision of the instrument, not the nature of the quantity. Length, mass, time, and temperature still have intermediate values.
A continuous variable is not automatically normally distributed.
Continuity describes only the set of possible values; the distribution may be skewed, long-tailed, or bimodal. Claim near-normality only from the data, table, or graph you are given.
Phân loại bằng tiêu chí đo hay đếm, rồi kiểm tra giá trị trung gian.
Cụm “số lượng…” gần như luôn chỉ biến rời rạc. Với đại lượng đo, hãy hỏi liệu giữa hai giá trị còn có giá trị nào khác không.
Khi giải thích, hãy nêu khả năng có giá trị trung gian.
Đừng chỉ viết “vì đây là phép đo”. Hãy nói đại lượng được đo chứ không đếm, và giữa hai giá trị bất kỳ luôn có thể có giá trị khác.
Classify by asking whether the quantity is measured or counted, then check for intermediate values.
A phrase like "the number of…" almost always signals a discrete variable. For a measured quantity, ask whether another value could fall between two given values.
In your explanation, state that intermediate values are possible.
Don't just write "because it is a measurement." Say that the quantity is measured rather than counted, and that another value can always lie between any two values.
cuối thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 20Isaac NewtonPafnuty ChebyshevAndrei KolmogorovGottfried Wilhelm Leibniz
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "biến" đi vào toán học rất sớm: Leibniz đã dùng từ Latin tương ứng với "variable" từ năm 1692, dù nghĩa khi ấy chưa giống nghĩa hiện đại vì quan niệm về hàm số của ông cũng chưa phải quan niệm ngày nay. Phần "liên tục" mới là phần mang thông tin: một đại lượng được gọi là liên tục khi giữa hai giá trị bất kỳ của nó luôn còn giá trị khác nằm xen vào, tức là dãy giá trị không hề có chỗ đứt. Do đó cái tên mô tả đúng hình dạng của tập giá trị chứ không mô tả cách đo đạc. Ngược lại, một đại lượng được gọi là rời rạc (discrete) quanh một giá trị nếu hai bên giá trị đó có khoảng trống không chứa giá trị nào khác mà nó nhận được. Chính sự đối lập "có khe hở" và "không có khe hở" này giải thích vì sao hai loại biến phải được mô tả bằng hai kiểu phân bố xác suất khác nhau. Với biến liên tục, xác suất không gán cho từng điểm mà gán cho từng khoảng thông qua hàm mật độ xác suất (probability density function), và vì vậy các công cụ của giải tích (calculus) trở thành ngôn ngữ tự nhiên để làm việc với chúng.
Kéo hai vạch sát lại rồi phóng to — giữa chúng vẫn còn số đo mới
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .