AP Statistics
range
Còn gọi: biên độ · khoảng

Khoảng biến thiên là số đo độ phân tán đơn giản nhất của một tập dữ liệu, được tính bằng hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
Trong thống kê mô tả, người ta cần một con số tóm tắt mức độ trải rộng của dữ liệu. Khoảng biến thiên đáp ứng nhu cầu đó theo cách trực tiếp nhất: nếu gọi giá trị lớn nhất là và giá trị nhỏ nhất là , thì khoảng biến thiên được tính theo công thức
Trong đó mang cùng đơn vị với dữ liệu gốc. Công thức này cho biết toàn bộ dữ liệu nằm gọn trong một đoạn dài bao nhiêu trên trục số.
Tuy đơn giản và dễ tính, khoảng biến thiên có một hạn chế quan trọng: nó chỉ dựa vào hai quan sát ở hai đầu mút, nên rất nhạy cảm với giá trị ngoại lai (outlier). Một quan sát bất thường duy nhất có thể khiến tăng vọt mà không phản ánh đúng sự phân tán của phần lớn dữ liệu. Vì vậy, khi bộ số liệu có ngoại lai, các nhà thống kê thường ưu tiên dùng khoảng tứ phân vị (interquartile range) thay thế, vì đại lượng này bỏ qua 25% giá trị ở mỗi đầu và chỉ đo phần giữa của phân phối.
Một tính chất đáng chú ý khi biến đổi đơn vị đo: cộng một hằng số vào mọi quan sát không làm thay đổi khoảng biến thiên, bởi vì hiệu triệt tiêu hằng số đó. Ngược lại, nhân mọi quan sát với một hằng số sẽ nhân với . Tính chất này tương tự với độ lệch chuẩn (standard deviation) và giúp kiểm tra nhanh kết quả khi đổi đơn vị đo lường.
Trực giác: Khoảng biến thiên giống như chiều dài của cái thước đủ để phủ hết toàn bộ dữ liệu từ điểm nhỏ nhất đến điểm lớn nhất.
Dùng để đo mức độ phân tán thô của một tập dữ liệu; tính ngay khi cần so sánh nhanh độ trải rộng giữa hai nhóm, hoặc khi đề cho tóm tắt năm số (five-number summary) và hỏi khoảng biến thiên.
Trong đó
Khoảng biến thiên là một số, không phải một khoảng "từ … đến …".
Khi đề cho dữ liệu chiều cao nhỏ nhất 66 inch và lớn nhất 71 inch, rất nhiều bạn trả lời "từ 66 đến 71" rồi mất điểm, vì đó mới là miền giá trị của dữ liệu chứ chưa phải thước đo độ phân tán. Đáp án đúng là kết quả của phép trừ inch. Nói cách khác, khoảng biến thiên luôn là một con số không âm, có cùng đơn vị với dữ liệu gốc, và bạn phải thực hiện phép trừ đến cùng chứ đừng dừng ở hai đầu mút.
Đừng nhầm khoảng biến thiên với khoảng tứ phân vị (interquartile range).
Hai đại lượng này đều đo độ phân tán nên đề thi rất hay đặt cạnh nhau để bẫy: một bên là lấy trọn hai giá trị cực đoan, một bên là chỉ ôm lấy 50% dữ liệu ở giữa. Chẳng hạn với câu hỏi đọc biểu đồ tần số ghép nhóm (histogram), sau khi xác định và thì phép tính cần làm là , chứ không phải lấy cột cao nhất trừ cột thấp nhất trên trục hoành. Vì vậy, hãy đọc kỹ xem đề viết "range" hay "interquartile range" trước khi đặt bút; hai chữ khác nhau dẫn tới hai con số khác nhau hoàn toàn.
Chỉ một giá trị ngoại lai (outlier) là khoảng biến thiên đổi hẳn.
Đại lượng này chỉ dùng đúng hai quan sát ở hai đầu và bỏ qua toàn bộ phần còn lại, nên nó không bền vững trước dữ liệu bất thường. Hai bộ số liệu có thể cùng khoảng biến thiên bằng 40 mà một bộ thì các giá trị chụm sát nhau còn một bộ thì rải đều, do đó kết luận "hai phân bố phân tán như nhau" chỉ dựa vào khoảng biến thiên là sai. Khi phân bố lệch hoặc có giá trị bất thường, hãy chuyển sang khoảng tứ phân vị; khi phân bố đối xứng và không có ngoại lai, độ lệch chuẩn (standard deviation) mới là lựa chọn được ưu tiên.
Trên biểu đồ ghép nhóm, khoảng biến thiên chỉ ước lượng được chứ không đọc chính xác.
Sau khi dữ liệu bị gộp thành các nhóm, ta không còn biết giá trị nhỏ nhất và lớn nhất thật sự là bao nhiêu, mà chỉ biết chúng nằm trong nhóm đầu và nhóm cuối. Đây chính là lý do đề luôn hỏi "which of the following is closest to" thay vì đòi một con số duy nhất. Cách xử lý an toàn là lấy hiệu giữa mép phải của nhóm cuối và mép trái của nhóm đầu, rồi chọn phương án gần nhất.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Kéo chấm ngoài cùng ra xa — nhìn thanh nối hai đầu dài ra, còn khoảng tứ phân vị thì đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ phép trừ kèm đơn vị, đừng chỉ ghi mỗi đáp số.
Trên phần tự luận, một dòng inch cho người chấm thấy bạn hiểu bản chất phép tính, còn con số 5 trơ trọi có thể bị coi là đoán. Nguyên tắc này áp dụng cho mọi thước đo độ phân tán: luôn gắn đơn vị vào kết quả cuối cùng.
Khi câu hỏi yêu cầu mô tả phân bố, đừng dùng khoảng biến thiên một mình.
Đáp án đầy đủ cần nêu hình dạng, trung tâm và độ phân tán; nếu bạn thấy phân bố lệch hoặc có điểm bất thường, hãy nêu và viết thêm một câu giải thích vì sao chọn nó thay cho khoảng biến thiên. Chính câu giải thích đó thường là chỗ ăn điểm, vì nó chứng minh bạn nhận ra tính không bền vững của hai đầu mút.
Trong câu so sánh hai nhóm, kiểm tra xem đề đang hỏi độ phân tán hay hỏi hai giá trị cực trị.
Nhiều phương án nhiễu được thiết kế đúng bằng cách tráo với , hoặc đưa ra chính giá trị lớn nhất làm đáp án. Hãy gạch chân từ khóa trong đề trước khi tính, và nhớ rằng hai nhóm có cùng khoảng biến thiên vẫn có thể phân tán rất khác nhau.
Tóm tắt năm số của thời gian chờ là với khoảng biến thiên phút và phút. Theo quy tắc 1,5·IQR, thời gian 40 phút là giá trị ngoại lai duy nhất vì nó vượt hàng rào trên 25,5 phút. Khi loại bệnh nhân này ra, khoảng biến thiên rơi từ 35 phút xuống 20 phút còn khoảng tứ phân vị vẫn giữ nguyên 7 phút; điều đó cho thấy nếu muốn mô tả độ phân tán ổn định của thời gian chờ tại phòng khám thì nên báo cáo , còn khoảng biến thiên chỉ nên dùng kèm để cho biết trường hợp xấu nhất cách trường hợp tốt nhất bao xa.
Theo thang Celsius, khoảng biến thiên của 15 phép đo là . Khi đổi sang thang Fahrenheit, khoảng biến thiên trở thành độ Fahrenheit, đúng bằng lần giá trị cũ, vì phép nhân kéo giãn mọi khoảng cách còn phép cộng thì không. Ngược lại, việc cộng thêm để hiệu chỉnh nhiệt kế giữ nguyên khoảng biến thiên ở , cho thấy các đại lượng đo độ phân tán chỉ phản ứng với hệ số nhân chứ không phản ứng với việc dịch chuyển toàn bộ dữ liệu.