AP Statistics
law of large numbers
Còn gọi: quy luật số lớn · định luật số lớn

Luật số lớn là nguyên lý nói rằng khi số lần thử tăng lên, tần suất tương đối của một biến cố tiến dần đến xác suất lý thuyết của nó.
Luật số lớn (law of large numbers) xuất phát từ quan sát rằng xác suất không phải là tính chất của một lần thử đơn lẻ, mà là tính chất của chuỗi dài các lần thử. Nếu gọi là số lần biến cố xảy ra trong lần thử, thì tần suất tương đối được tính bằng . Luật số lớn khẳng định rằng khi tăng không giới hạn, sẽ tiệm cận xác suất lý thuyết của biến cố, nghĩa là sai lệch giữa và trở nên tùy ý nhỏ.
Điều quan trọng cần lưu ý là luật này mô tả xu hướng dài hạn, không phải hành vi ngắn hạn. Trong vài chục lần tung đồng xu, tỉ lệ mặt ngửa có thể dao động khá xa mốc 0,5. Tuy nhiên, sau hàng nghìn lần tung, tỉ lệ đó gần như chắc chắn sẽ nằm sát 0,5. Do đó, xác suất được hiểu là tần suất tương đối trong dài hạn — đây chính là nền tảng để giải thích ý nghĩa của con số xác suất trong thực tế.
Một hệ quả thực tiễn của luật số lớn là lý do các công ty bảo hiểm và sòng bài vẫn có lợi nhuận ổn định dù mỗi khách hàng hay mỗi ván bài mang kết quả ngẫu nhiên. Ngược lại, luật số lớn không hề ủng hộ quan niệm sai lầm rằng sau chuỗi thua liên tiếp thì lần thắng sắp đến — nếu các lần thử là độc lập với nhau, xác suất của lần thử tiếp theo hoàn toàn không phụ thuộc vào kết quả trước. Không tồn tại "quy luật số nhỏ" hay "quy luật bù trừ" nào tương tự.
Trực giác: Giống như điểm trung bình học kỳ sau ba bài kiểm tra có thể lên xuống thất thường, nhưng nếu cộng thêm hàng trăm bài nữa thì điểm trung bình sẽ phản ánh đúng năng lực thực sự của học sinh.
Dùng để tính tần số tương đối (relative frequency) sau phép thử; luật số lớn phát biểu rằng khi .
Trong đó
1713Jacob BernoulliSiméon Denis PoissonPafnuty ChebyshevAndrey Kolmogorov
Đồng xu không nhớ những lần tung trước.
Sau năm lần ngửa liên tiếp, lần thứ sáu vẫn có xác suất ngửa bằng . Nhiều học sinh tin rằng luật số lớn buộc kết quả phải "cân bằng lại", nên đoán lần sau dễ ra sấp hơn; đó chính là ngụy biện con bạc (gambler's fallacy). Luật số lớn không hề tác động ngược trở lại các phép thử độc lập, nó chỉ mô tả điều xảy ra với tần suất tương đối khi số phép thử tăng vô hạn. Nói cách khác, quá khứ không được sửa chữa mà chỉ bị pha loãng dần bởi hàng nghìn phép thử về sau.
Luật số lớn nói về tỉ lệ, không nói về hiệu số đếm được.
Khi tăng, tần suất tương đối tiến về xác suất lý thuyết , tức . Tuy nhiên hiệu giữa số lần ngửa và số lần sấp thường không thu nhỏ mà còn có xu hướng lớn dần theo . Một chuỗi 10000 lần tung có thể lệch tới cả trăm lần ngửa mà tỉ lệ vẫn xấp xỉ , vì là một sai lệch rất nhỏ. Vì vậy khi trả lời, hãy luôn viết bằng ngôn ngữ tỉ lệ chứ đừng viết bằng ngôn ngữ số đếm.
Luật số lớn khác định lý giới hạn trung tâm.
Luật số lớn cho biết trung bình mẫu tiến về trung bình tổng thể khi cỡ mẫu tăng, tức nó nói về vị trí mà ước lượng hội tụ tới. Ngược lại, định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem) nói về hình dạng: phân bố mẫu của xấp xỉ chuẩn khi đủ lớn, dù tổng thể gốc lệch đến đâu. Hai kết quả bổ sung cho nhau nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau, và đề trắc nghiệm rất hay đặt chúng cạnh nhau làm mồi nhử. Do đó, nếu câu hỏi nhắc tới tính chuẩn hay tới việc tính xác suất bằng điểm , đó là địa hạt của định lý giới hạn trung tâm chứ không phải luật số lớn.
Mẫu lớn không cứu được mẫu thiên lệch.
Luật số lớn chỉ có hiệu lực khi các quan sát độc lập và được lấy ngẫu nhiên từ đúng tổng thể ta quan tâm. Nếu cách thu thập dữ liệu đã sai — chỉ hỏi người tình nguyện trả lời, chỉ khảo sát bạn bè cùng lớp — thì tăng cỡ mẫu chỉ làm ước lượng hội tụ chắc chắn hơn về một con số sai. Đó là lý do một cuộc thăm dò một triệu phiếu vẫn có thể chệch xa sự thật, trong khi mẫu ngẫu nhiên một nghìn phiếu lại chính xác. Nói gọn, cỡ mẫu chữa được biến thiên nhưng không chữa được thiên lệch (bias).
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Bài toán khởi đầu rất đời thường: nếu không biết trước tỉ lệ bi trắng trong một chiếc bình, liệu cứ rút đi rút lại rồi lấy tỉ lệ quan sát được thì có thể tin cậy được không, và cần rút bao nhiêu lần mới đủ. Jacob Bernoulli đã dành nhiều năm để biến niềm tin trực giác đó thành một định lý có chứng minh, công bố năm 1713 trong tác phẩm Ars Conjectandi. Về sau, Poisson mở rộng kết quả sang những đại lượng không chỉ có hai kết cục, Pafnuty Chebyshev đưa ra một chứng minh đại số gọn gàng bằng bất đẳng thức mang tên ông năm 1867, và Andrey Kolmogorov đặt nền móng lý thuyết độ đo hiện đại vào năm 1933.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên không đến từ Bernoulli mà đến từ Poisson: năm 1837, khi tổng quát hóa kết quả cho các biến ngẫu nhiên (random variable) không chỉ nhận hai giá trị, ông gọi nó là "loi des grands nombres" trong tiếng Pháp, tức luật của những con số lớn. Chữ "lớn" ở đây nói về số lần lặp lại phép thử chứ không nói về độ lớn của các giá trị quan sát, và cũng chẳng liên quan gì tới quy mô doanh nghiệp hay doanh thu như cách nói thường bị dùng sai trong báo chí kinh tế. Chính vì cái tên này quá nổi tiếng mà năm 1898 Ladislaus von Bortkiewicz đã đặt tên cuốn sách của mình là "Das Gesetz der kleinen Zahlen" — luật số nhỏ (law of small numbers) — cố ý tạo thế đối lập với tên gọi của Poisson.
Nguồn đối chiếu
Quay thử nhiều lần — nhìn tần suất bò dần về xác suất lý thuyết
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi đề mô tả một chuỗi kết quả "bất thường", hãy viết ra chữ "độc lập".
Giám khảo tìm đúng ý rằng các phép thử độc lập nên xác suất của lần tiếp theo không đổi, bất kể những gì đã xảy ra. Một câu như "vì các lần tung độc lập, cho mọi lần" đủ để ăn trọn điểm phần đó. Nếu chỉ viết "luật số lớn nói vậy" mà không nêu tính độc lập, câu trả lời thường bị coi là chưa đầy đủ.
Trên phần trắc nghiệm, loại ngay đáp án chứa chữ "chắc chắn bằng" hoặc "bù trừ lại".
Phát biểu đúng của luật số lớn luôn có dạng: khi số phép thử tăng lên, tần suất tương đối tiến gần tới xác suất lý thuyết. Những phương án nói rằng số lần ngửa và sấp sẽ bằng nhau, hoặc kết quả sắp tới phải bù cho chuỗi vừa rồi, đều là bẫy quen thuộc. Hãy đọc kỹ xem đáp án đang nói về tỉ lệ hay về số đếm, vì chỉ một chữ đó phân biệt đúng với sai.
Trong câu hỏi về mô phỏng (simulation), hãy nêu rõ tăng số lần lặp làm gì và không làm gì.
Số lần lặp càng lớn thì tỉ lệ thu được càng ổn định và càng gần xác suất thật, đó là lập luận dựa trên luật số lớn mà giám khảo mong thấy. Tuy nhiên phải nói thêm rằng việc này chỉ giảm biến thiên chứ không sửa được một mô hình mô phỏng đặt sai giả định. Viết được cả hai vế cho thấy bạn hiểu phạm vi áp dụng, và đó thường là điểm phân biệt giữa bài đạt và bài xuất sắc.
Ba tần suất tương đối lần lượt là , và ; chúng tiến gần dần đến xác suất ném phạt thật sự , đúng như luật số lớn dự đoán. Tuy nhiên, không thể suy ra rằng vận động viên "đang nợ" một quả trúng: vì các lần ném độc lập, xác suất vào rổ của quả kế tiếp vẫn là bất kể anh ta vừa hỏng 5 quả liên tiếp. Phần chênh lệch tích lũy ở giai đoạn đầu không được bù đắp mà chỉ bị làm mờ đi khi số lần ném tăng lên, nên cả hai nhận định trong ý (b) và ý (c) đều sai.
Xác suất ra đỏ ở lần quay thứ bảy vẫn là , nên lập luận "đỏ đang tới hạn" không có cơ sở: các lần quay độc lập nên quá khứ không điều chỉnh tương lai. Mỗi lần cược 1 đô la, người chơi lỗ kỳ vọng khoảng đô la; do luật số lớn, khi số ván rất lớn thì lãi trung bình thực tế của sòng bạc hội tụ về đúng con số đó, cho nên sòng bạc chấp nhận rủi ro thua trong ngắn hạn mà vẫn chắc chắn có lợi nhuận về lâu dài.