AP Statistics
representative sample
Còn gọi: tính đại diện · unbiased sample

Mẫu đại diện là mẫu có các đặc trưng chính phản ánh sát tổng thể, nhờ đó kết luận từ mẫu có thể suy rộng cho toàn tổng thể.
Trong thống kê, mục tiêu cốt lõi của việc chọn mẫu là thu được một nhóm cá thể đủ nhỏ để nghiên cứu nhưng vẫn phản ánh được bức tranh toàn cảnh của tổng thể. Một mẫu được gọi là mẫu đại diện (representative sample) khi phân phối của các đặc trưng chính trong mẫu — chẳng hạn trung bình, tỉ lệ, hay mức độ biến thiên — xấp xỉ sát với phân phối tương ứng trong tổng thể. Nhờ đó, nhà nghiên cứu có thể dùng các số liệu tính từ mẫu để ước lượng tham số thực sự của tổng thể mà không vấp phải sai lệch hệ thống.
Tuy nhiên, tính đại diện không phải là điều tự nhiên có được. Sai lệch chọn mẫu (sampling bias) xuất hiện bất cứ khi nào một bộ phận tổng thể bị loại trừ hoặc bị đại diện quá mức so với tỉ trọng thực của nó. Vì vậy, ngẫu nhiên hóa trong khâu chọn mẫu là biện pháp chủ yếu để tăng xác suất thu được mẫu đại diện: khi mỗi cá thể có cơ hội được chọn ngang nhau, các đặc điểm đã biết lẫn chưa biết của tổng thể đều có khả năng xuất hiện trong mẫu theo đúng tỉ trọng của chúng. Ngược lại, một mẫu tiện lợi hay mẫu tự chọn thường thiên lệch theo những chiều khó nhận ra và khó hiệu chỉnh.
Một điểm quan trọng cần lưu ý là ngẫu nhiên hóa làm tăng khả năng đại diện, nhưng không đảm bảo tuyệt đối. Do biến động ngẫu nhiên, một mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sample) vẫn có thể, thuần túy vì may rủi, phản ánh sai một đặc trưng nào đó của tổng thể. Vì vậy, kích thước mẫu đủ lớn đóng vai trò bổ sung: khi tăng, xác suất để mẫu lệch xa tổng thể giảm theo định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem). Kết hợp giữa phương pháp chọn mẫu có ngẫu nhiên hóa và cỡ mẫu phù hợp chính là nền tảng để mọi suy luận thống kê có giá trị.
Trực giác: Múc một thìa canh từ nồi đã khuấy đều thì thìa đó cho biết cả nồi mặn hay nhạt — đó là thìa đại diện; múc từ trên mặt khi gia vị chưa tan thì kết quả sẽ lệch.
1895Anders Nicolai KiærArthur Lyon BowleyPierre Simon LaplaceWilliam KruskalFrederick Mosteller
Mẫu lớn không tự động là mẫu đại diện.
Nhiều học sinh thấy cỡ mẫu vài nghìn là yên tâm kết luận cho cả tổng thể, nhưng nếu cách chọn thiên lệch thì tăng cỡ mẫu chỉ làm sai số hệ thống (bias) được lặp lại chính xác hơn mà thôi. Khảo sát khán giả một trận bóng rổ sẽ chọn quá nhiều người hâm mộ bóng rổ và bỏ sót các nhóm học sinh khác, dù có hỏi tới nghìn người. Do đó điều quyết định là cơ chế chọn, không phải con số n.
Chọn ngẫu nhiên trong một nhóm con không cho mẫu đại diện của cả tổng thể.
Một số em đọc thấy chữ "ngẫu nhiên" trong phương án là chọn ngay, mà quên hỏi ngẫu nhiên trong khung lấy mẫu (sampling frame) nào. Bốc ngẫu nhiên 50 em trong câu lạc bộ thể thao vẫn là mẫu ngẫu nhiên, nhưng chỉ đại diện cho câu lạc bộ đó. Vì vậy hãy kiểm tra xem mọi cá thể của tổng thể có cơ hội được chọn hay không, trước khi khen phương pháp là tốt.
Không phản hồi làm hỏng tính đại diện ngay cả khi số điện thoại được quay ngẫu nhiên.
Khi máy tự động bỏ qua các số không ai nghe và chỉ giữ người bắt máy, mẫu nghiêng về nhóm hay ở nhà và sẵn lòng trả lời. Đây là sai lệch do không phản hồi (nonresponse bias), và nó vẫn tồn tại dù bước quay số hoàn toàn ngẫu nhiên. Ngược lại, cách khắc phục là gọi lại nhiều lần chứ không phải thay số khác.
Mẫu tự nguyện tham gia gần như luôn thiên lệch.
Bảng hỏi để trên bàn thư viện hay đường link đăng trên mạng chỉ thu về ý kiến của những người có cảm xúc mạnh với vấn đề đó. Loại mẫu tự chọn (voluntary response sample) này thường phóng đại tỉ lệ ủng hộ hoặc phản đối. Vì vậy trong câu hỏi "phương pháp nào ít có khả năng cho mẫu đại diện nhất", phương án tự nguyện thường là đáp án.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có khái niệm này, muốn biết điều gì về một dân số thì phải đếm hết. Năm 1786, Laplace đã ước lượng dân số nước Pháp từ một phần nhỏ số liệu thay vì đếm từng người, và đến thập niên 1870 các cuộc điều tra bằng mẫu bắt đầu được dùng ở Nga. Trên nền đó, năm 1895 Kiær đề xuất rằng một nhóm nhỏ được chọn khéo có thể phản ánh trung thực cả tổng thể (population), kèm cách chia dân cư thành các tầng rồi lấy mẫu trong từng tầng. Năm 1906, Arthur Lyon Bowley bổ sung kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling) khi làm thống kê xã hội, biến ý tưởng thành phương pháp có cơ sở xác suất.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "thống kê" vốn bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"); Gottfried Achenwall dùng nó năm 1749 để chỉ việc phân tích số liệu về nhà nước, và Sir John Sinclair đưa vào tiếng Anh năm 1791. Hiểu gốc đó thì tên gọi "mẫu đại diện" trở nên hợp lý: nhà nước cần một nhóm nhỏ đứng ra "thay mặt" toàn dân để báo cáo, đúng nghĩa đen của từ representative. Tuy vậy, chính cái tên này về sau gây tranh cãi. William Kruskal và Frederick Mosteller đã chỉ ra rằng cụm từ được dùng với quá nhiều nghĩa khác nhau, từ "mẫu tốt" chung chung cho tới các kỹ thuật cụ thể như chọn mẫu phân tầng (stratified sampling), nên khi làm bài thi cần bám vào định nghĩa kỹ thuật chứ đừng dựa vào cảm giác của chữ "đại diện".
Đổi cách rút, giữ nguyên cỡ mẫu — xem chấm nào bâu quanh vạch thật, chấm nào dồn lệch
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Chê một cách lấy mẫu thiên lệch thì phải nêu rõ nhóm nào bị lấy dư, nhóm nào bị thiếu.
Câu trả lời chỉ viết "mẫu này thiên lệch" hầu như không được điểm; giám khảo cần thấy hướng của sai lệch, kiểu "overrepresent người hâm mộ bóng rổ, underrepresent các nhóm học sinh khác". Thêm một câu về ảnh hưởng lên ước lượng thì càng chắc điểm.
Đề đã nói "representative sample" thì coi như có ngẫu nhiên, khỏi tranh luận, dùng dữ liệu làm tiếp.
Trong phần kiểm tra điều kiện, viết thẳng rằng đề đã nêu mẫu là đại diện nên có thể suy rộng cho tổng thể, rồi chuyển sang kiểm tra cỡ mẫu. Đừng mất thời gian tranh luận về tính ngẫu nhiên khi đề đã tặng sẵn.
Ngẫu nhiên khi chọn mẫu cho phép suy rộng; ngẫu nhiên khi gán nhóm mới cho kết luận nhân quả.
Nếu mẫu đại diện nhưng không có phân nhóm ngẫu nhiên, chỉ được viết kết luận về mối liên hệ (association), không viết "gây ra". Nhầm chỗ này là mất trọn phần kết luận.
Mẫu 1500 người của công ty không phải là mẫu đại diện cho cử tri đã đăng ký: quy trình bỏ số khi không ai nghe khiến những cử tri thường xuyên vắng nhà trong giờ hành chính gần như bị loại khỏi mẫu, làm mẫu nghiêng về nhóm lớn tuổi ở nhà. Vì vậy tỉ lệ ủng hộ tăng trợ cấp hưu trí tính từ mẫu này nhiều khả năng cao hơn tỉ lệ thật của toàn bộ cử tri. Muốn khắc phục, công ty phải gọi lại các số chưa liên lạc được vào nhiều khung giờ khác nhau thay vì thay bằng số mới.
Trong mẫu đại diện gồm 240 người, có 62,5% ủng hộ dùng công nghệ video, nhưng mức ủng hộ chênh lệch rõ giữa các vai trò: 70% ở cả cầu thủ lẫn huấn luyện viên so với chỉ 40% ở trọng tài, nên ý kiến không độc lập với vai trò. Nhờ mẫu có tính đại diện, các con số này được suy rộng cho tổng thể cầu thủ, huấn luyện viên và trọng tài chuyên nghiệp; còn một mẫu chỉ gồm trọng tài sẽ kéo tỉ lệ ủng hộ ước lượng xuống thấp hơn thực tế và không cho phép kết luận về hai nhóm kia.