AP Statistics
simple random sample
Còn gọi: SRS · mẫu ngẫu nhiên đơn · chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản · simple random sample

Mẫu ngẫu nhiên đơn giản là phương pháp chọn mẫu trong đó mọi tập hợp con cùng cỡ đều có xác suất được chọn bằng nhau.
Mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sample) được xây dựng trên nguyên tắc công bằng hoàn toàn: nếu cỡ mẫu cần chọn là từ tổng thể có phần tử, thì mỗi tập hợp phần tử đều có xác suất (probability) để trở thành mẫu được chọn. Điều này kéo theo hệ quả rằng mỗi cá thể riêng lẻ cũng có xác suất được đưa vào mẫu — tuy nhiên, tính chất ở cấp độ cá thể này là hệ quả, không phải định nghĩa gốc.
Để hiện thực hóa nguyên tắc này trong thực tế, phương pháp phổ biến nhất là gán cho mỗi phần tử trong khung lấy mẫu một số thứ tự, rồi dùng máy tính sinh số ngẫu nhiên để xác định các phần tử được chọn. Một cách cổ điển hơn là dùng bảng số ngẫu nhiên: người dùng đọc từng nhóm chữ số, bỏ qua những số vượt ngoài phạm vi và những số lặp lại (replication), cho đến khi đủ phần tử. Dù dùng công cụ nào, mỗi nhãn phải có cùng số chữ số — ví dụ, nếu tổng thể có 80 phần tử thì phải dùng nhãn hai chữ số từ 01 đến 80, không phải từ 1 đến 80, để tránh thiên lệch trong cách đọc bảng.
Khi đã thu được mẫu theo quy trình trên, mẫu ngẫu nhiên đơn giản mang lại hai ưu điểm quan trọng cho suy luận thống kê (statistic). Thứ nhất, quy trình chọn mẫu đủ đơn giản để việc diễn giải kết quả trở nên minh bạch. Thứ hai, và quan trọng hơn, tính ngẫu nhiên trong khâu chọn mẫu là điều kiện để các phép kiểm định và khoảng tin cậy (confidence interval) có giá trị — do đó, kết quả từ mẫu mới được phép suy rộng ra tổng thể. Ngược lại, cần lưu ý rằng ngẫu nhiên không bảo đảm mẫu nhất thiết đại diện cho tổng thể: một mẫu ngẫu nhiên vẫn có thể tình cờ nghiêng lệch, đặc biệt khi nhỏ.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Bỏ tất cả tên học sinh vào một chiếc hộp, xóc thật kỹ rồi bốc mù — đó chính là tinh thần của mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
1786Pierre Simon LaplaceAlexander Ivanovich Chuprov
Vào cuối thế kỷ 18, không ai có thể đếm từng người dân nước Pháp. Năm 1786, Laplace giải bài toán ấy bằng cách lấy một phần nhỏ rồi nhân tỷ lệ lên cho toàn quốc, đồng thời tính luôn xác suất cho sai số của mình. Ông không viết dưới dạng khoảng tin cậy như ngày nay, mà hỏi ngược lại: cần cỡ mẫu bao nhiêu để sai số nằm dưới một mức cho trước với xác suất . Điều đáng chú ý là toàn bộ lập luận đó chỉ đứng vững nhờ một giả định duy nhất — rằng mẫu của ông là ngẫu nhiên. Do đó, tính ngẫu nhiên không phải thủ tục hình thức mà là điều kiện để mọi con số phía sau có nghĩa.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "ngẫu nhiên" bắt nguồn từ tập quán rất cũ là chọn bằng cách bốc thăm, một hình ảnh đã xuất hiện nhiều lần trong Kinh Thánh. Chữ "đơn giản" mới là phần dễ gây hiểu lầm: nó không có nghĩa là dễ làm, mà chỉ ra rằng khung lấy mẫu (sampling frame) được giữ nguyên vẹn, không bị chia nhỏ hay phân mảnh trước khi rút. Chính vì không cắt khung thành từng tầng hay từng cụm mà mọi tập con cùng cỡ đều có cơ hội được chọn như nhau, và cũng vì vậy phương pháp này được đặt cạnh các cách phức tạp hơn như lấy mẫu phân tầng (stratified sampling) hay lấy mẫu theo cụm (cluster sampling). Nhờ khung không bị chia, độ biến thiên trong nội bộ mẫu phản ánh khá trung thực độ biến thiên của cả quần thể, nên việc ước lượng sai số lấy mẫu (sampling error) trở nên tương đối dễ dàng. Nói cách khác, "đơn giản" ở đây là mô tả cấu trúc của phép chọn, chứ không phải lời hứa về công sức bỏ ra.
Tăng cỡ mẫu n — tâm đứng yên ở 6, đường cong co lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mỗi cá thể có cơ hội bằng nhau vẫn chưa đủ để gọi là mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
Định nghĩa đòi hỏi mạnh hơn: mọi mẫu cùng cỡ đều đồng khả năng được chọn. Hãy hình dung một trường có 500 nam và 500 nữ, ta bốc ngẫu nhiên 50 nam và 50 nữ. Mỗi học sinh đúng là có xác suất 1/10 được chọn, nhưng mẫu gồm 100 nữ lại không bao giờ xảy ra. Do đó cách làm này là mẫu phân tầng (stratified sample), không phải mẫu ngẫu nhiên đơn giản. Tương tự, chọn cứ cách 10 người lấy một người là mẫu hệ thống (systematic sample) và cũng không thỏa định nghĩa.
Đề nói "simple random sample" không có nghĩa mọi điều kiện suy luận đã thỏa.
Cách lấy mẫu chỉ lo được phần ngẫu nhiên; các điều kiện còn lại phải kiểm riêng. Trong bài kiểm định chi bình phương về tính độc lập, dữ liệu lấy từ mẫu ngẫu nhiên đơn giản nhưng một tần số kỳ vọng (expected count) chỉ bằng 3.42 thì điều kiện "mọi ô đều lớn hơn 5" đã hỏng, và kết luận không còn đáng tin. Vì vậy khi trình bày, hãy tách bạch: ngẫu nhiên là một điều kiện, cỡ mẫu đủ lớn là một điều kiện khác, độc lập giữa các quan sát là điều kiện thứ ba.
Mẫu ngẫu nhiên đơn giản không bảo đảm mẫu phản ánh đúng tổng thể.
Nó chỉ loại bỏ thiên lệch do người chọn mẫu, tức là về lâu dài thống kê mẫu không lệch có hệ thống khỏi tham số. Một lần bốc cụ thể vẫn có thể ra mẫu "xui", và đó là biến thiên do lấy mẫu chứ không phải sai lầm của phương pháp. Ngược lại, những sai lệch phát sinh sau khi đã chọn mẫu — người được chọn không trả lời (nonresponse bias) hay câu hỏi đặt thiên vị — thì mẫu ngẫu nhiên đơn giản hoàn toàn không chữa được.
Có hoàn lại hay không có hoàn lại quyết định việc phải kiểm điều kiện 10%.
Khi lấy mẫu có hoàn lại (with replacement), các lần rút độc lập thật sự, nên đúng chính xác mà không cần thêm giả định nào. Chẳng hạn với tổng thể có và , ta được . Ngược lại, khi rút không hoàn lại thì các quan sát phụ thuộc nhẹ vào nhau, nên ta cần nhỏ hơn 10% kích thước tổng thể để công thức trên còn dùng được.
Kiểm tra điều kiện phải viết đủ ba ý, mỗi ý kèm bằng chứng số cụ thể.
Một lời giải đạt điểm trọn vẹn thường có dạng: dữ liệu đến từ mẫu ngẫu nhiên đơn giản như đề đã nêu; mọi tần số kỳ vọng đều lớn hơn 5, trong đó ô nhỏ nhất là 148.5; và nhỏ hơn 10% dân số trưởng thành Hoa Kỳ. Nếu điều kiện bị vi phạm, đừng chỉ ghi "không thỏa" mà phải chỉ đích danh con số phạm luật, ví dụ ô 3.42. Giám khảo chấm theo bằng chứng chứ không chấm theo kết luận.
Gạch chân cụm "with replacement" trong đề trước khi đặt bút tính.
Cụm này báo rằng bạn được dùng mà khỏi bận tâm điều kiện 10%. Cũng cần phân biệt đề cho phương sai hay độ lệch chuẩn (standard deviation): nếu đề ghi phương sai tổng thể bằng thì , lấy thẳng chia là sai. Và luôn nhớ , trung bình của phân bố mẫu không đổi theo .
Khi đề bảo mô tả cách lấy mẫu, phải nói rõ cách xử lý số trùng.
Một mô tả đầy đủ gồm: đánh số toàn bộ cá thể từ 1 đến , dùng bảng số ngẫu nhiên hoặc máy tính sinh số, bỏ qua số nằm ngoài phạm vi và số đã xuất hiện, lặp cho đến khi đủ cá thể khác nhau. Câu "bỏ qua số lặp lại" chính là chỗ nhiều thí sinh quên và bị trừ điểm.
Tám học sinh được phỏng vấn mang số 48, 26, 05, 04, 59, 12, 34 và 25, chọn bằng cách đọc từng cặp hai chữ số và loại các cặp lớn hơn 60, cặp 00 cùng các cặp lặp. Cách chia 4 nam và 4 nữ tuy cho mỗi học sinh cơ hội như nhau nhưng không phải mẫu ngẫu nhiên đơn giản, bởi những mẫu mất cân đối giới tính như 5 nam và 3 nữ hoàn toàn không có khả năng được chọn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Với mẫu ngẫu nhiên đơn giản kích thước lấy có hoàn lại, phân bố của tuổi trung bình mẫu có trung bình năm và độ lệch chuẩn xấp xỉ năm. Tuy nhiên không được coi phân bố này là xấp xỉ chuẩn, vì cỡ mẫu quá nhỏ và dân số gốc chỉ có bốn giá trị rời rạc.