AP Statistics
random sample
Còn gọi: lấy mẫu ngẫu nhiên

Mẫu ngẫu nhiên (random sample) là mẫu rút từ tổng thể bằng cơ chế may rủi, mỗi phần tử có xác suất được chọn bằng nhau.
Trong thống kê, việc thu thập dữ liệu chỉ có giá trị suy luận khi mẫu phản ánh trung thực tổng thể. Mẫu ngẫu nhiên đáp ứng yêu cầu đó bằng cách loại bỏ sự can thiệp chủ quan của người nghiên cứu: mỗi phần tử được lựa chọn hoàn toàn nhờ cơ chế may rủi, và xác suất để bất kỳ phần tử nào trong tổng thể có mặt trong mẫu đều bằng , trong đó là kích thước tổng thể. Nhờ tính chất này, mẫu ngẫu nhiên được gọi là mẫu không thiên lệch (unbiased sample).
Cơ chế ngẫu nhiên đó có thể thực hiện bằng nhiều cách: bốc thăm, dùng bảng số ngẫu nhiên, hoặc dùng hàm sinh số ngẫu nhiên trên máy tính. Điều quan trọng không phải là công cụ, mà là đảm bảo rằng không có phần tử nào bị ưu tiên hay loại trừ một cách có hệ thống. Do đó, kích thước mẫu cần đủ lớn để sai số lấy mẫu (sampling error) — tức khoảng cách giữa thống kê mẫu và tham số tổng thể thực — được thu hẹp ở mức chấp nhận được.
Hệ quả quan trọng nhất của việc dùng mẫu ngẫu nhiên là nó cho phép áp dụng các phương pháp suy luận thống kê: khoảng tin cậy, kiểm định giả thuyết, và đặc biệt là định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem). Ngược lại, nếu mẫu được thu thập theo cách thuận tiện hoặc tự nguyện, kết quả suy luận sẽ mất hiệu lực vì mẫu không còn đại diện cho tổng thể. Vì vậy, trên đề thi AP Statistics, câu hỏi thiết kế nghiên cứu thường yêu cầu thí sinh giải thích cụ thể cách chọn mẫu ngẫu nhiên, không chỉ nêu tên phương pháp.
Trực giác: Giống như rút thăm trúng thưởng công khai: mọi tấm vé đều có cơ hội như nhau, không ai được ưu tiên từ trước.
Dùng để kiểm tra xem mỗi cá thể trong tổng thể có cùng xác suất được chọn vào mẫu hay không — điều kiện cốt lõi của mẫu ngẫu nhiên.
Trong đó
1903 (thuật ngữ "random sample"); tiền thân từ 1895Karl PearsonAnders KiaerW. F. R. WeldonWalter A. Shewhart
Không cố ý chọn ai chưa phải là ngẫu nhiên; mẫu tiện lợi vẫn thiên lệch.
Thực ra ngẫu nhiên đòi hỏi một cơ chế may rủi rõ ràng — bảng số ngẫu nhiên, tung đồng xu, bốc thăm — áp lên toàn bộ tổng thể. Trong tình huống phóng viên tung đồng xu để quyết định có chặn hỏi hay không, cơ chế may rủi có thật, nhưng nó chỉ áp lên những học sinh rời căng tin trong ba mươi phút đó. Do đó mẫu vẫn thiên lệch: các bạn không ăn ở căng tin không hề có cơ hội được chọn, mà chính họ mới là người dễ chê thực đơn nhất.
Ngẫu nhiên hóa bảo vệ tính đại diện, không xóa được biến động lấy mẫu.
Đó là lý do ta còn cần độ lệch chuẩn của thống kê (standard deviation of the statistic), chẳng hạn khi kiểm định tỉ lệ. Nói cách khác, ngẫu nhiên hóa không xóa sai số mà biến sai số thành thứ tính được bằng xác suất. Nhờ đó mọi công thức khoảng tin cậy và kiểm định mới có cơ sở.
Khoảng tin cậy nói về tham số của tổng thể, không nói về mẫu đã lấy.
Sai ở chỗ tỉ lệ của mẫu là một con số đã biết và nằm ngay giữa khoảng, chẳng cần ước lượng gì. Khoảng đó phát biểu về tỉ lệ toàn bộ cư dân trong thị trấn — tham số (parameter) mà ta không quan sát được. Chính vì mẫu được lấy ngẫu nhiên nên ta mới có quyền suy rộng từ 83 người ra cả thị trấn.
Có mẫu ngẫu nhiên vẫn phải kiểm tra cỡ mẫu và tính độc lập.
Khi biểu đồ hộp cho thấy có giá trị ngoại lai (outlier), học sinh thường vội kết luận không dùng được suy luận về trung bình. Thực tế với hai mẫu cỡ 40 và 33, đều vượt 30, định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem) vẫn cho phép coi phân phối của hiệu hai trung bình mẫu là xấp xỉ chuẩn. Vì vậy hãy đối chiếu đủ cả ba điều kiện thay vì loại bỏ bài toán chỉ vì thấy một điểm lạ.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vào cuối thế kỷ 19, thống kê nhà nước vẫn quen với ý tưởng đếm toàn bộ dân số, và điều tra dân số là chuẩn mực. Anders Kiaer, người sáng lập Cơ quan Thống kê Na Uy, công bố năm 1895 một phương pháp chọn ra một phần dân số để suy ra cái toàn thể — cách làm đầu tiên có thể coi là lấy mẫu ngẫu nhiên. Ít năm sau, Karl Pearson đưa cụm từ vào ngôn ngữ chuyên môn: năm 1900 ông đặt "random sampling" ngay trong nhan đề một bài trên Philosophical Magazine, rồi năm 1903 viết trên Biometrika rằng nếu lấy được toàn bộ quần thể thì ta đã có sẵn các hằng số thống kê, nhưng thực tế chỉ lấy được một mẫu, và mẫu ấy nên ngẫu nhiên. Đồng nghiệp của ông, nhà động vật học W. F. R. Weldon, đã dùng chữ "sample" cho các tập quan sát từ năm 1892.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên gây hiểu lầm nằm ở chữ "random". Trong đời thường, từ này có nghĩa là hú họa, không theo quy luật nào — đúng như định nghĩa đầu tiên trong từ điển phổ thông: "không có khuôn mẫu hay mục đích cụ thể". Nhưng trong thống kê, nó không mô tả cái mẫu trông ra sao mà mô tả cách cái mẫu được lấy ra. Chính vì vậy Walter A. Shewhart, trong bài "Random Sampling" năm 1931, định nghĩa mẫu ngẫu nhiên là mẫu được rút trong những điều kiện khiến luật số lớn (law of large numbers) áp dụng được, và W. Edwards Deming về sau thuật lại quan điểm của ông một cách gay gắt hơn: với Shewhart, không hề tồn tại "mẫu ngẫu nhiên", mà chỉ tồn tại mẫu được chọn bằng một thao tác ngẫu nhiên. Do đó, tính từ trong tên gọi thuộc về quy trình chọn chứ không thuộc về tập dữ liệu thu được. Nửa còn lại của tên gọi cũng có gốc riêng: chữ "mẫu" chỉ mang nghĩa kỹ thuật khi Pearson đặt nó đối lập với quần thể (population) năm 1903, và từ cặp đối lập ấy mà toàn bộ ngôn ngữ về lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling) hiện nay được dựng lên.
Đổi luật lấy mẫu — nhìn mảng lưới xám đi và đám chấm lệch khỏi vạch thật
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi đề hỏi mẫu có ngẫu nhiên không, phải nêu rõ ai bị loại khỏi khung lấy mẫu.
Câu mẫu đáng viết: "Students who do not eat in the cafeteria had no chance of being selected, so the sample is biased toward students who like the new menu." Chỉ viết "the sample is biased" mà không nêu ai bị bỏ sót thì thường mất điểm.
Diễn giải khoảng tin cậy phải đủ ba mảnh: mức tin cậy, tham số, tổng thể cụ thể. Tránh dùng "probability" thay cho "confident".
Đọc kỹ đề hỏi tỉ lệ hay số lượng trước khi khoanh đáp án.
Lúc đó phải nhân hai đầu mút với 1.000 để được , chứ không nhân biên sai số rồi cộng lại theo trí nhớ. Sau khi đổi đơn vị, nhớ ghi rõ đơn vị mới trong câu kết luận.
Cách làm của phóng viên không cho mẫu ngẫu nhiên đại diện cho toàn trường: những học sinh không ăn ở căng tin không có cơ hội nào được chọn, nên mẫu chỉ đại diện cho nhóm khách quen của căng tin. Vì nhóm bị bỏ sót nhiều khả năng khắt khe hơn với thực đơn, con số 67% là ước lượng lệch lên và không được phép suy rộng cho 1200 học sinh. Muốn kết luận có giá trị cho cả trường, phóng viên nên đánh số toàn bộ danh sách từ 001 đến 1200, dùng máy tính chọn ngẫu nhiên 60 số khác nhau và phỏng vấn đúng 60 học sinh tương ứng.
Độ lệch chuẩn dùng cho thống kê kiểm định là , cho và giá trị p khoảng . Vì giá trị p nhỏ hơn , ta bác bỏ : có bằng chứng thuyết phục rằng tỉ lệ người Na Uy có nhóm máu A dương khác với tỉ lệ 36% ở Hoa Kỳ, và mẫu gợi ý tỉ lệ này cao hơn. Kết luận suy rộng cho cả nước Na Uy được phép đưa ra chính vì 150 người kia là một mẫu ngẫu nhiên; nếu họ chỉ là những người tình nguyện hiến máu tại một bệnh viện, ta sẽ không có cơ sở nào để nói về toàn dân số.