AP Statistics
stratified random sample
Còn gọi: chọn mẫu phân tầng · lấy mẫu phân tầng · stratified sampling · stratified sample

Mẫu ngẫu nhiên phân tầng là mẫu tạo bằng cách chia tổng thể thành các tầng thuần nhất rồi chọn ngẫu nhiên độc lập trong từng tầng.
Khi tổng thể nghiên cứu có cấu trúc đa dạng — chẳng hạn gồm nhiều nhóm tuổi, vùng địa lý, hay mức thu nhập khác nhau — việc chọn mẫu ngẫu nhiên đơn thuần đôi khi bỏ sót hoàn toàn một nhóm nhỏ nhưng quan trọng. Vì vậy, để khắc phục điều này, nhà nghiên cứu chia tổng thể thành các tầng, mỗi tầng tập hợp những cá thể có chung một đặc trưng xác định. Sau đó, một mẫu ngẫu nhiên độc lập được rút ra từ mỗi tầng, và tất cả các mẫu thành phần được ghép lại tạo thành mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoàn chỉnh.
Do đó, trong trường hợp chọn mẫu tỉ lệ (proportion), số cá thể lấy từ mỗi tầng tỉ lệ thuận với kích thước của tầng đó trong tổng thể. Nếu tổng thể gồm ba nhóm chiếm lần lượt 50%, 30% và 20%, thì với cỡ mẫu , số cá thể từ ba tầng lần lượt là , và . Nhờ đó, cơ cấu của mẫu phản ánh đúng cơ cấu của tổng thể, làm giảm sai số do phân tầng gây ra so với chọn mẫu ngẫu nhiên đơn.
Phương pháp này có ưu điểm rõ rệt so với chọn mẫu ngẫu nhiên đơn khi các tầng khác nhau đáng kể về đặc trưng cần đo. Tuy nhiên, nó đòi hỏi nhà nghiên cứu phải xác định trước được các tầng và biết tỉ lệ của từng tầng trong tổng thể — thông tin đôi khi không dễ có được. Ngoài ra, cần phân biệt rõ phương pháp này với chọn mẫu cụm (cluster sample): trong phân tầng, mọi tầng đều được lấy mẫu; còn trong chọn mẫu cụm, chỉ một số cụm được chọn ngẫu nhiên rồi điều tra toàn bộ.
Trực giác: Giống như một giáo viên muốn lấy ý kiến cả lớp về căng-tin: thay vì bốc thăm ngẫu nhiên và có thể vô tình chỉ chọn toàn học sinh nam, thầy chia lớp thành nam và nữ rồi bốc thăm riêng trong từng nhóm — chắc chắn tiếng nói của cả hai nhóm đều có mặt trong kết quả.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng khi thiết kế mẫu ngẫu nhiên phân tầng tỷ lệ (proportionate stratified random sample): chia tổng thể thành các tầng đồng nhất (strata), sau đó xác định số quan sát cần chọn ở mỗi tầng sao cho tỷ lệ trong mẫu phản ánh đúng tỷ lệ trong tổng thể.
Trong đó
1934Jerzy NeymanAnders KiaerArthur Lyon Bowley
Suốt thế kỷ 19, muốn biết một con số về cả nước thì người ta phải điều tra toàn bộ (complete enumeration), vừa tốn kém vừa chậm. Anders Kiaer, người sáng lập cơ quan thống kê Na Uy, công bố năm 1895 một cách thu thập dữ liệu chỉ trên một phần dân số, chia nhỏ theo nhiều lớp trước rồi mới bốc ngẫu nhiên ở bước cuối; phần lớn đồng nghiệp đương thời không chấp nhận vì con số không đến từ toàn bộ dân số. Phải đến những năm 1920, khi cuộc tranh luận giữa chọn mẫu ngẫu nhiên và chọn mẫu theo cụm (cluster sampling) nóng lên, Neyman mới đề xuất lấy từ mỗi nhóm một số lượng tương xứng với tỉ lệ của nhóm đó, nhờ đó mẫu phản chiếu đúng cơ cấu của tổng thể.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mượn hình ảnh các tầng đất xếp chồng lên nhau: tổng thể được cắt thành những lớp riêng biệt, rồi việc bốc thăm ngẫu nhiên diễn ra bên trong từng lớp chứ không phải trên toàn khối. Chữ "ngẫu nhiên" nằm giữa tên là điểm mấu chốt và cũng là chỗ dễ quên nhất, bởi chính nó phân biệt phương pháp này với lối chia nhóm rồi chọn theo cảm tính vốn phổ biến trong "phương pháp đại diện" (representative method) trước đó. Điều thú vị là cái tên từng được dùng khá lỏng: khi nhìn lại nghiên cứu năm 1912 ở Reading, Bowley (1936) mô tả cách lấy mẫu hệ thống từ danh sách các ngôi nhà và nhận xét rằng đó "đúng nghĩa là phương pháp phân tầng". Cụm từ tiếng Anh được ghi nhận lần đầu vào năm 1934, đúng thời điểm Neyman đặt nền móng cho toàn bộ lý thuyết chọn mẫu theo xác suất, và từ đó nó mang nghĩa chặt chẽ như ta dùng ngày nay. Cũng vì cách đặt tên theo thao tác chia tầng mà về sau người ta gọi kỹ thuật chia tầng sau khi đã lấy mẫu là "hậu phân tầng" (poststratification).
Rút 25 lần bằng mẫu ngẫu nhiên đơn giản, rồi rút 25 lần có chia tầng — nhìn đám ước lượng co lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Phân tầng không phải chọn mẫu theo cụm (cluster sampling).
Hai cách chia nhóm ngược hẳn nhau về mục đích: các tầng (strata) được lập sao cho bên trong mỗi tầng các cá thể giống nhau còn giữa các tầng thì khác nhau, trong khi mỗi cụm lại phải là một bản thu nhỏ đa dạng của tổng thể. Vì vậy phân tầng lấy mẫu từ mọi tầng, còn chọn theo cụm thì bốc ngẫu nhiên vài cụm rồi khảo sát toàn bộ cụm được chọn. Câu trắc nghiệm hay mô tả "chia thành 12 khu, chọn ngẫu nhiên 3 khu, hỏi tất cả người trong 3 khu đó" — đó là cụm, không phải phân tầng.
Chia tầng xong vẫn phải bốc ngẫu nhiên trong từng tầng.
Nhiều bài mô tả việc phân loại nhân viên theo cơ sở làm việc rồi lấy 20 người "đầu danh sách" hay 20 người tình nguyện của mỗi cơ sở; như thế chỉ có phân tầng mà mất phần ngẫu nhiên, nên mẫu vẫn thiên lệch. Khi trình bày quy trình, phải viết rõ là trong mỗi tầng ta lấy một mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sample). Thiếu chữ "ngẫu nhiên" ở bước này là mất điểm quy trình dù ý tưởng phân tầng đã đúng.
Số cá thể lấy ở mỗi tầng thường tỉ lệ với cỡ tầng, không nhất thiết bằng nhau.
Nếu một cơ sở có 900 người và cơ sở kia có 100 người, lấy 45 và 5 sẽ giữ đúng cơ cấu của tổng thể. Học sinh hay mặc định "mỗi tầng 25 người cho công bằng", nhưng cách đó làm nhóm nhỏ có trọng số quá lớn và ước lượng chung bị lệch nếu không hiệu chỉnh. Muốn tỉ lệ trong mẫu xấp xỉ tỉ lệ trong tổng thể thì hãy phân bổ theo tỉ lệ , trong đó là cỡ tầng thứ và là cỡ tổng thể.
Phân tầng không loại bỏ thiên lệch do không phản hồi hay do câu hỏi dẫn dắt.
Nó chỉ xử lý một chuyện: bảo đảm mọi nhóm quan trọng đều có mặt và làm giảm biến thiên của ước lượng. Nếu một nửa số người được chọn không trả lời, mẫu phân tầng vẫn hỏng y như mẫu ngẫu nhiên đơn giản. Ngoài ra, đây là kỹ thuật khảo sát nên kết luận rút ra chỉ là liên hệ chứ không phải nhân quả; muốn nói nhân quả thì phải là thí nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên, và khái niệm tương ứng bên thí nghiệm là chia khối (blocking).
Trả lời câu "advantage" phải gọi tên biến dùng làm tầng và nhóm dễ bị bỏ sót.
Đáp án chỉ viết "mẫu đại diện hơn" hoặc "chính xác hơn" thường không được điểm vì quá chung chung. Hãy viết theo mạch: mẫu ngẫu nhiên đơn giản có thể chọn quá ít người ở cơ sở nhỏ 100 người, còn phân tầng theo cơ sở bảo đảm ý kiến của cả hai nơi đều được tính đến. Thêm một câu về việc ước lượng ít biến thiên hơn khi các tầng khác nhau rõ rệt sẽ trọn ý.
Xét ba điều: nhóm chia theo gì, có lấy mẫu mọi nhóm, trong nhóm chọn ngẫu nhiên hay lấy hết.
Lấy một ít ở mọi nhóm là phân tầng; lấy hết ở vài nhóm là cụm. Ba câu hỏi này giải quyết gần hết các câu trắc nghiệm dạng "Which of the following describes...".
Khi được yêu cầu mô tả quy trình, viết đủ ba bước bằng câu hoàn chỉnh.
Nêu tiêu chí chia tầng, nêu cách bốc ngẫu nhiên trong từng tầng (đánh số rồi dùng bảng số ngẫu nhiên hoặc máy tính, bỏ qua số trùng), và nêu số cá thể lấy ở mỗi tầng. Người chấm tìm đúng những chi tiết đó, nên đừng viết tắt thành sơ đồ.
Mẫu gồm 1 000 học sinh thành thị, 600 học sinh vùng ven và 400 học sinh nông thôn, mỗi nhóm được rút ngẫu nhiên độc lập từ danh sách học sinh lớp 5 của khu vực mình rồi gộp lại. Điểm trung bình của mẫu 2 000 học sinh là 65,2 điểm. So với một mẫu ngẫu nhiên đơn giản cùng cỡ, cách phân tầng theo khu vực bảo đảm cả ba khu vực đều được đại diện đúng tỉ lệ dân số, nhờ đó ước lượng điểm trung bình của toàn tỉnh ít dao động hơn và sở giáo dục còn có thêm số liệu riêng cho từng khu vực.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Phương án (II) là mẫu ngẫu nhiên phân tầng, vì ba chi nhánh đóng vai trò ba tầng, mỗi tầng đều được rút mẫu ngẫu nhiên riêng rồi gộp lại thành mẫu 200 người theo đúng tỉ lệ lượt khách. Phương án (I) là mẫu ngẫu nhiên đơn giản, (III) là mẫu theo cụm và (IV) là mẫu hệ thống. Khi mức hài lòng khác nhau rõ giữa các địa điểm nhưng khá đồng nhất trong cùng một địa điểm, việc lấy các địa điểm làm tầng bảo đảm chi nhánh nào cũng được đại diện đúng phần của mình, nhờ đó ước lượng mức hài lòng chung của cả chuỗi ít dao động hơn so với mẫu ngẫu nhiên đơn giản cùng cỡ, đồng thời cho phép so sánh từng chi nhánh.