AP Statistics
sample surveyVietnamese: khảo sát mẫu
Còn gọi:Also called: điều tra mẫu · khảo sát bằng mẫu

Khảo sát mẫu là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách hỏi một nhóm cá thể chọn từ tổng thể, nhằm suy ra thông tin về toàn bộ tổng thể.A sample survey collects data by questioning a group of individuals selected from a population in order to draw conclusions about the whole population.
Trực giác: Khảo sát mẫu giống như nếm một muỗng canh để đánh giá cả nồi — miễn là bạn khuấy đều trước khi múc.Intuition: A sample survey is like tasting one spoonful of soup to judge the whole pot — as long as you stir before you scoop.
Khảo sát mẫu là phương pháp thống kê suy luận dùng câu trả lời có cấu trúc từ một mẫu để ước lượng đặc trưng của tổng thể. Tỉ lệ mẫu và trung bình mẫu là các ước lượng điểm thường dùng. Chất lượng phụ thuộc cách chọn mẫu; mẫu thiên lệch vẫn có thể cho kết luận sai dù rất lớn.
Khảo sát mẫu không áp đặt điều kiện xử lý nên không xác lập quan hệ nhân quả. Khác với quan sát hành vi thuần túy, nó thu dữ liệu bằng câu hỏi.
A sample survey is an inferential statistical method that uses structured responses from a sample to estimate characteristics of a population. The sample proportion and sample mean are the point estimates used most often. Quality depends on how the sample is selected: a biased sample can still produce wrong conclusions no matter how large it is.
Because a sample survey imposes no treatment conditions, it cannot establish cause and effect. Unlike purely observing behavior, it gathers data by asking questions.
Khảo sát mẫu không chứng minh quan hệ nhân quả.
Nhà nghiên cứu không áp đặt điều kiện xử lý, nên kết quả chỉ cho thấy mối liên hệ; kết luận nhân quả cần thí nghiệm với phân nhóm ngẫu nhiên.
Cỡ mẫu lớn không sửa được mẫu thiên lệch.
Tăng cỡ mẫu chỉ giảm độ biến thiên; thiên lệch do thiếu bao phủ hoặc tự nguyện tham gia phải được xử lý từ thiết kế chọn mẫu.
Không phải mọi thiên lệch đều là thiên lệch chọn mẫu.
Bỏ sót nhóm là thiếu bao phủ; người được chọn không trả lời là thiên lệch do không phản hồi; câu hỏi dẫn dắt là thiên lệch phản hồi.
A sample survey cannot prove cause and effect.
Researchers impose no treatment conditions, so results show only association; causal claims require an experiment with random assignment.
A large sample size cannot fix a biased sample.
Increasing the sample size only reduces variability; bias from undercoverage or voluntary response must be addressed in the sampling design.
Not every kind of bias is sampling bias.
Leaving out a group is undercoverage, selected people who do not answer create nonresponse bias, and leading questions create response bias.
Khi đánh giá thiên lệch, phải nêu hướng lệch.
Hãy nói ước lượng cao hơn hay thấp hơn giá trị thật và giải thích nhóm nào bị đại diện quá mức hoặc thiếu đại diện.
Khi kết luận khảo sát, hãy nêu phạm vi suy rộng.
Kết quả chỉ áp dụng cho tổng thể mà mẫu được rút ra, không tự động mở rộng sang tổng thể lớn hơn.
When you evaluate bias, state its direction.
Say whether the estimate is too high or too low, and explain which group is overrepresented or underrepresented.
When you write a survey conclusion, state the scope of inference.
Results apply only to the population the sample was drawn from, not automatically to a larger population.
1786–1906Pierre Simon LaplaceAlexander Ivanovich ChuprovAnders Nicolai KiærArthur Lyon BowleyCharles BoothSeebohm RowntreeWilliam Sealy Gosset
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng mỗi nửa của nó đều mang một lớp lịch sử. Nửa "khảo sát" (survey) vốn chỉ việc nhà nước rà soát toàn bộ dân cư và tài sản; chính chữ "thống kê" (statistics) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"), được Gottfried Achenwall dùng năm 1749 để chỉ ngành phân tích dữ liệu về quốc gia, rồi đi vào tiếng Anh năm 1791 qua bộ Statistical Account of Scotland của Sir John Sinclair. Nửa "mẫu" (sample) mới là phần cách mạng: nó tuyên bố rằng không cần hỏi hết tổng thể (population) vẫn kết luận được về tổng thể ấy. Ý tưởng này phải chờ đến khi Kiær đề xuất chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) năm 1895 và Bowley gắn tính ngẫu nhiên vào quy trình năm 1906 mới được giới thống kê chấp nhận. Vì vậy "khảo sát mẫu" đúng nghĩa là một cuộc điều tra kiểu nhà nước nhưng chỉ tiến hành trên một phần được chọn có kiểm soát.
Đi hỏi 30 người dễ gặp nhất — rồi so với ngẫu nhiên 30 người
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .