AP Statistics

khảo sát mẫusample survey

sample surveyVietnamese: khảo sát mẫu

Còn gọi:Also called: điều tra mẫu · khảo sát bằng mẫu

Hình minh hoạ khái niệm khảo sát mẫu

Khảo sát mẫu là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách hỏi một nhóm cá thể chọn từ tổng thể, nhằm suy ra thông tin về toàn bộ tổng thể.A sample survey collects data by questioning a group of individuals selected from a population in order to draw conclusions about the whole population.

Trực giác: Khảo sát mẫu giống như nếm một muỗng canh để đánh giá cả nồi — miễn là bạn khuấy đều trước khi múc.Intuition: A sample survey is like tasting one spoonful of soup to judge the whole pot — as long as you stir before you scoop.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Khảo sát mẫu là phương pháp thống kê suy luận dùng câu trả lời có cấu trúc từ một mẫu để ước lượng đặc trưng của tổng thể. Tỉ lệ mẫu và trung bình mẫu là các ước lượng điểm thường dùng. Chất lượng phụ thuộc cách chọn mẫu; mẫu thiên lệch vẫn có thể cho kết luận sai dù rất lớn.

Khảo sát mẫu không áp đặt điều kiện xử lý nên không xác lập quan hệ nhân quả. Khác với quan sát hành vi thuần túy, nó thu dữ liệu bằng câu hỏi.

A sample survey is an inferential statistical method that uses structured responses from a sample to estimate characteristics of a population. The sample proportion and sample mean are the point estimates used most often. Quality depends on how the sample is selected: a biased sample can still produce wrong conclusions no matter how large it is.

Because a sample survey imposes no treatment conditions, it cannot establish cause and effect. Unlike purely observing behavior, it gathers data by asking questions.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Khảo sát mẫu không chứng minh quan hệ nhân quả.

Nhà nghiên cứu không áp đặt điều kiện xử lý, nên kết quả chỉ cho thấy mối liên hệ; kết luận nhân quả cần thí nghiệm với phân nhóm ngẫu nhiên.

Cỡ mẫu lớn không sửa được mẫu thiên lệch.

Tăng cỡ mẫu chỉ giảm độ biến thiên; thiên lệch do thiếu bao phủ hoặc tự nguyện tham gia phải được xử lý từ thiết kế chọn mẫu.

Không phải mọi thiên lệch đều là thiên lệch chọn mẫu.

Bỏ sót nhóm là thiếu bao phủ; người được chọn không trả lời là thiên lệch do không phản hồi; câu hỏi dẫn dắt là thiên lệch phản hồi.

A sample survey cannot prove cause and effect.

Researchers impose no treatment conditions, so results show only association; causal claims require an experiment with random assignment.

A large sample size cannot fix a biased sample.

Increasing the sample size only reduces variability; bias from undercoverage or voluntary response must be addressed in the sampling design.

Not every kind of bias is sampling bias.

Leaving out a group is undercoverage, selected people who do not answer create nonresponse bias, and leading questions create response bias.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi đánh giá thiên lệch, phải nêu hướng lệch.

Hãy nói ước lượng cao hơn hay thấp hơn giá trị thật và giải thích nhóm nào bị đại diện quá mức hoặc thiếu đại diện.

Khi kết luận khảo sát, hãy nêu phạm vi suy rộng.

Kết quả chỉ áp dụng cho tổng thể mà mẫu được rút ra, không tự động mở rộng sang tổng thể lớn hơn.

When you evaluate bias, state its direction.

Say whether the estimate is too high or too low, and explain which group is overrepresented or underrepresented.

When you write a survey conclusion, state the scope of inference.

Results apply only to the population the sample was drawn from, not automatically to a larger population.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1786–1906Pierre Simon LaplaceAlexander Ivanovich ChuprovAnders Nicolai KiærArthur Lyon BowleyCharles BoothSeebohm RowntreeWilliam Sealy Gosset

Năm 1786, Laplace ước lượng dân số Pháp từ một mẫu nhằm tránh phải khảo sát toàn bộ dân số.
In 1786, Laplace estimated the population of France from a sample to avoid having to count every inhabitant.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng mỗi nửa của nó đều mang một lớp lịch sử. Nửa "khảo sát" (survey) vốn chỉ việc nhà nước rà soát toàn bộ dân cư và tài sản; chính chữ "thống kê" (statistics) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"), được Gottfried Achenwall dùng năm 1749 để chỉ ngành phân tích dữ liệu về quốc gia, rồi đi vào tiếng Anh năm 1791 qua bộ Statistical Account of Scotland của Sir John Sinclair. Nửa "mẫu" (sample) mới là phần cách mạng: nó tuyên bố rằng không cần hỏi hết tổng thể (population) vẫn kết luận được về tổng thể ấy. Ý tưởng này phải chờ đến khi Kiær đề xuất chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) năm 1895 và Bowley gắn tính ngẫu nhiên vào quy trình năm 1906 mới được giới thống kê chấp nhận. Vì vậy "khảo sát mẫu" đúng nghĩa là một cuộc điều tra kiểu nhà nước nhưng chỉ tiến hành trên một phần được chọn có kiểm soát.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Đi hỏi 30 người dễ gặp nhất — rồi so với ngẫu nhiên 30 người

Đi hỏi 30 người dễ gặp nhất — rồi so với ngẫu nhiên 30 người

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCâu hỏi nghiên cứu và thu thập dữ liệuDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChọn mẫu ngẫu nhiên: bốn cách rút và khi nào dùng cách nàoDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác vấn đề thường gặp khi chọn mẫuDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstmẫusample
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differKhảo sát mẫu chỉ quan sát và ghi nhận, không can thiệp vào đối tượng; thí nghiệm chủ động áp đặt điều kiện xử lý để tìm quan hệ nhân quả
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi liệu kết luận có thể suy ra quan hệ nhân quả hay không — khảo sát mẫu không cho phép kết luận nhân quả, thí nghiệm thì có
Khác nhau ở đâuHow they differNghiên cứu quan sát là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả khảo sát mẫu lẫn nghiên cứu hồi cứu; khảo sát mẫu đặc trưng bởi việc hỏi trực tiếp đối tượng thông qua bảng câu hỏi
Hay nhầm khiMixed up whenđề mô tả một nghiên cứu dùng bảng hỏi — thí sinh hay gọi chung là 'nghiên cứu quan sát' mà quên phân loại cụ thể hơn là khảo sát mẫu

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 262, 315, 350.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .