AP Statistics

tổng điều tracensus

censusVietnamese: tổng điều tra

Còn gọi:Also called: điều tra toàn bộ · tổng thể điều tra

Hình minh hoạ khái niệm tổng điều tra

Tổng điều tra là cách thu thập dữ liệu trên toàn bộ thành viên của tổng thể, không lấy mẫu, nên các số tính ra là tham số thật của tổng thể.A census collects data from every member of a population rather than from a sample, so the numbers it produces are true population parameters.

Trực giác: Như thay vì nếm một thìa canh để đo vị cả nồi, bạn uống cạn cả nồi — biết chắc chắn vị, nhưng nồi to thì chẳng ai làm vậy.Intuition: Instead of tasting one spoonful of soup to judge the whole pot, you drink the entire pot — you know the flavor for certain, but nobody does that with a big pot.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Tổng điều tra (census) thu thập dữ liệu từ mọi phần tử của tổng thể thay vì chọn mẫu. Nếu thu thập thành công, trung bình và tỉ lệ tính được là tham số, như μ\mu và pp, không phải thống kê mẫu như xˉ\bar{x} và p^\hat{p}.

Tổng điều tra không có sai số lấy mẫu nhưng vẫn có thể chệch do bỏ sót, không trả lời hoặc câu hỏi thiên lệch. Vì thế, không có sai số lấy mẫu không đồng nghĩa với chính xác tuyệt đối.

A census gathers data from every element of a population instead of selecting a sample. When it succeeds, the means and proportions it produces are parameters, such as μ\mu and pp, not sample statistics such as xˉ\bar{x} and p^\hat{p}.

A census has no sampling error, but it can still be biased through undercoverage, nonresponse, or slanted question wording. Having no sampling error is not the same as being perfectly accurate.

Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Tổng điều tra không phải là một mẫu lớn.

Khi khảo sát toàn bộ tổng thể, số tính được là tham số, không phải ước lượng mẫu. Vì không có biến thiên lấy mẫu, không cần tính sai số biên hay lập khoảng tin cậy cho số ấy.

Tổng điều tra vẫn có thể sai.

Việc bỏ sót, không trả lời hoặc đặt câu hỏi thiên lệch gây sai số phi lấy mẫu. Vì vậy, một mẫu ngẫu nhiên được thiết kế tốt đôi khi chính xác hơn một cuộc tổng điều tra làm ẩu.

A census is not just a very large sample.

Surveying the whole population yields parameters, not sample estimates, so there is no sampling variability and no reason to compute a margin of error or a confidence interval for that number.

A census can still give wrong answers.

Undercoverage, nonresponse, and biased question wording all create nonsampling error, so a well-designed random sample is sometimes more accurate than a sloppily conducted census.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Nêu cả ưu và nhược điểm khi so sánh.

Tổng điều tra tiếp cận mọi phần tử nên không có biến thiên lấy mẫu, nhưng tốn kém và vẫn có thể bỏ sót người trả lời.

Give both an advantage and a disadvantage when you compare designs.

A census reaches every element, so there is no sampling variability, but it is expensive and can still miss respondents.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1703 (Iceland); 1790 (Hoa Kỳ)James Madison

Tổng điều tra hiện đại đầu tiên thường được nhắc đến ở Iceland năm 1703; hoạt động này bắt nguồn từ nhu cầu thu thuế và tuyển quân.
The first modern census is often said to be Iceland's in 1703; the practice grew out of the need to collect taxes and recruit soldiers.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đến thẳng từ tiếng Latin census, vốn là phân từ quá khứ của động từ censere nghĩa là "định giá, đánh giá". Ban đầu nó chỉ việc ghi tên và định giá tài sản của toàn bộ công dân La Mã, và dưới thời Cộng hòa La Mã (Roman Republic) danh sách ấy đồng thời là bản kê nam giới trưởng thành đủ điều kiện nhập ngũ. Vì vậy từ này mang sẵn hai ý nghĩa thuế khóa và quân sự chứ không đơn thuần là đếm đầu người, và điều đó giải thích vì sao một thao tác thống kê lại mang cái tên gốc nghĩa là "định giá".

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Gõ cửa đủ 200 hộ — rồi thử chỉ hỏi 50 hộ và xem con số nhảy

Gõ cửa đủ 200 hộ — rồi thử chỉ hỏi 50 hộ và xem con số nhảy

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCâu hỏi nghiên cứu và thu thập dữ liệuDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChọn mẫu ngẫu nhiên: bốn cách rút và khi nào dùng cách nàoDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác vấn đề thường gặp khi chọn mẫuDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstquần thể (tổng thể)population
Liên quanRelatedkhảo sátsurvey
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

khảo sát mẫusample survey
Khác nhau ở đâuHow they differTổng điều tra cố gắng đo đếm mọi phần tử trong quần thể, còn khảo sát mẫu chỉ chọn một tập con để suy ra đặc điểm quần thể
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi ưu điểm của census so với sample survey, học sinh nhầm rằng mẫu lớn hơn luôn tốt hơn mà quên rằng census loại bỏ hoàn toàn sai số chọn mẫu

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 60, 227, 262.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .