AP Statistics
sampling error

Sai số chọn mẫu là chênh lệch giữa trị số tính từ mẫu và tham số thật của tổng thể, do mẫu không phản ánh hoàn hảo tổng thể.
Khi nghiên cứu một tổng thể lớn, ta thường chỉ thu thập dữ liệu (data) từ một mẫu, tức một bộ phận nhỏ được chọn ra để đại diện. Vì mẫu không bao giờ là bản sao hoàn hảo của tổng thể, trị số tính được từ mẫu sẽ luôn lệch khỏi tham số thực của tổng thể một lượng nào đó. Lượng lệch đó chính là sai số chọn mẫu (sampling error), và nó hiện diện trong mọi cuộc khảo sát có dùng mẫu. Thậm chí, kể cả khi việc chọn mẫu được thực hiện hoàn toàn ngẫu nhiên và không có bất kỳ sai sót nào về thủ tục, sai số này vẫn tồn tại.
Điều quan trọng cần hiểu là sai số chọn mẫu không đồng nghĩa với "lỗi" của người nghiên cứu, mà là biến động tự nhiên giữa các mẫu khác nhau được rút từ cùng một tổng thể và hoàn toàn có thể mô tả bằng xác suất. Do đó, nếu gọi là trung bình mẫu và là trung bình tổng thể, sai số chọn mẫu được tính là ; con số này cho biết ước lượng từ mẫu cao hơn hay thấp hơn giá trị thực bao nhiêu. Tương tự, với tỉ lệ mẫu và tỉ lệ tổng thể , sai số là .
Sai số chọn mẫu có xu hướng giảm khi cỡ mẫu tăng, vì mẫu lớn hơn nắm bắt sự đa dạng của tổng thể tốt hơn. Tuy nhiên, nó không thể bị triệt tiêu hoàn toàn chừng nào ta vẫn dùng mẫu thay vì điều tra toàn bộ. Ngược lại, cần phân biệt sai số này với sai lệch (bias): sai lệch xuất phát từ khuyết điểm trong thiết kế hay thực hiện nghiên cứu, còn sai số chọn mẫu tồn tại ngay cả khi mọi thủ tục đều được làm đúng. Nhờ hiểu rõ sự khác biệt đó, ta mới có thể đánh giá đúng mức độ tin cậy của các kết luận rút ra từ dữ liệu mẫu.
Trực giác: Dù múc bao nhiêu muỗng canh để nếm thử, vị trong muỗng cũng không bao giờ giống hệt vị cả nồi — khoảng cách nhỏ đó chính là sai số chọn mẫu.
Dùng khi cần đo khoảng cách giữa một số đo thống kê của mẫu và số đo tương ứng của tổng thể; áp dụng cho cả tỷ lệ, trung bình hay bất kỳ đại lượng ước lượng nào.
Trong đó
Dùng khi đang làm việc với biến định tính hai phân loại và cần biết mẫu ước tính tỷ lệ tổng thể chệch đi bao nhiêu.
Trong đó
1895–1934Anders KiaerRonald A. FisherJerzy Neyman
Trước cuối thế kỷ 19, muốn biết một con số về cả dân cư thì người ta phải đếm hết. Năm 1895, Anders Kiaer, người sáng lập cơ quan thống kê Na Uy, công bố một cách thu thập dữ liệu chỉ trên một phần dân số, chọn theo quy tắc có phân tầng và có yếu tố ngẫu nhiên ở khâu cuối. Phần lớn các nhà thống kê đương thời không chấp nhận, vì ước lượng ấy không đến từ toàn bộ tổng thể. Phải mất khoảng năm mươi năm, với đóng góp của Ronald A. Fisher và Jerzy Neyman, mới có một lý thuyết đánh giá được ước lượng từ mẫu ngẫu nhiên. Năm 1934, Neyman chứng minh chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) nói chung tốt hơn chọn mẫu theo hạn ngạch. Nhờ đó, mẫu nhỏ mà ngẫu nhiên trở thành công cụ chính thống.
Sai số chọn mẫu không phải là làm sai kỹ thuật.
Nhiều học sinh nghe chữ "sai số" liền nghĩ người điều tra đã bấm nhầm máy, hỏi nhầm câu hoặc chọn mẫu ẩu. Thực ra đây là chênh lệch tự nhiên giữa số đo trên mẫu và số đo trên tổng thể, sinh ra chỉ vì mẫu là một phần chứ không phải toàn bộ. Ngay cả khi bạn chọn mẫu ngẫu nhiên hoàn hảo và không mắc một lỗi thao tác nào, chênh lệch đó vẫn còn. Vì vậy khi đề yêu cầu giải thích, đừng viết rằng nghiên cứu đã "mắc lỗi"; hãy viết rằng các mẫu khác nhau cho các ước lượng khác nhau.
Tăng cỡ mẫu làm giảm sai số chọn mẫu nhưng không xóa được sai lệch hệ thống (bias).
Đây là chỗ mất điểm kinh điển ở phần trắc nghiệm lẫn tự luận. Cỡ mẫu lớn chỉ kéo các ước lượng xúm lại gần nhau hơn, thể hiện qua : muốn độ dao động giảm một nửa thì phải tăng lên gấp bốn. Nhưng nếu khung chọn mẫu đã bỏ sót một nhóm dân, hoặc câu hỏi được đặt theo hướng gợi ý câu trả lời, thì mọi ước lượng đều lệch về cùng một phía và chúng chỉ xúm lại quanh một chỗ sai. Do đó hỏi thêm 10 000 người bằng một cuộc thăm dò tồi chỉ cho ta một câu trả lời sai chính xác hơn.
Biên độ sai số (margin of error) chỉ bao được sai số chọn mẫu, không bao được người từ chối trả lời.
Đề rất hay dựng tình huống một cuộc khảo sát có tỷ lệ hồi đáp thấp rồi hỏi liệu khoảng tin cậy có phản ánh hết mọi nguồn sai lệch không, và câu trả lời luôn là không. Những nguồn sai lệch còn lại — không hồi đáp, không bao phủ hết tổng thể, người trả lời nói dối — được gọi chung là sai số phi chọn mẫu (nonsampling error), và không có công thức nào trong bảng công thức đo được chúng. Nói cách khác, phần toán chỉ chịu trách nhiệm cho phần ngẫu nhiên; phần còn lại thuộc về chất lượng thiết kế điều tra.
Điều tra toàn bộ tổng thể thì không còn sai số chọn mẫu.
Nếu bạn đo được mọi cá thể, số đo thu được chính là tham số chứ không phải ước lượng, nên chẳng còn chênh lệch nào giữa mẫu và tổng thể để mà bàn. Điều này giải thích vì sao sai số chọn mẫu là cái giá phải trả cho việc chỉ khảo sát một phần, và cũng vì sao nó không bao giờ biến mất khi ta còn lấy mẫu. Cần phân biệt tiếp với sai số chuẩn (standard error): sai số chọn mẫu là chênh lệch cụ thể của một mẫu, còn sai số chuẩn là thước đo xem những chênh lệch ấy thường lớn cỡ nào.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng khi đang làm việc với biến định lượng và cần xác định mẫu ước tính trung bình tổng thể lệch ra sao.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên dễ gây hiểu lầm, vì trong tiếng Việt "sai số" khiến người ta nghĩ ai đó đã làm sai. Thực ra chữ "sai số" ở đây chỉ độ chênh giữa giá trị thật của tham số tổng thể (population parameter) và ước lượng tính từ mẫu, và độ chênh này xuất hiện chỉ vì mẫu chứa một phần chứ không phải toàn bộ các giá trị trong tổng thể. Định ngữ "chọn mẫu" chính là lời giải thích cho nguyên nhân: sai số sinh ra từ hành động lấy mẫu, không từ sự cẩu thả của người khảo sát. Cũng vì vậy mà thuật ngữ này được đặt đối lập với sai số phi chọn mẫu (non-sampling error) — loại sai lệch đến từ lỗi phương pháp, thiên lệch chọn lựa hay xử lý dữ liệu, và không thể giảm bớt bằng cách tăng cỡ mẫu.
Rút một mẫu, đọc khoảng lệch — rồi rút hai trăm mẫu và kéo cỡ mẫu lên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Phải nêu rõ: biên độ sai số không tính đến sai lệch do không hồi đáp.
Giám khảo tìm đúng ý đó: khoảng tin cậy chỉ mô tả dao động do việc chọn mẫu ngẫu nhiên gây ra. Một câu đủ ăn điểm có dạng: "The margin of error accounts only for variability due to random sampling; it does not account for nonresponse bias." Nếu chỉ trả lời chung chung rằng kết quả "không đáng tin" mà không chỉ ra biên độ sai số bỏ sót cái gì, bài sẽ bị trừ.
Câu hỏi về tăng cỡ mẫu phải trả lời tách bạch hai vế: dao động giảm, thiên lệch giữ nguyên.
Đây gần như là một cặp câu cố định trong đáp án mẫu, nên hãy tập viết sẵn: cỡ mẫu lớn hơn làm các ước lượng bám sát nhau hơn, nhưng không sửa được lỗi trong cách chọn mẫu hay cách đặt câu hỏi. Nhớ rằng độ dao động giảm theo chứ không theo , vì đề đôi khi hỏi phải tăng cỡ mẫu bao nhiêu lần để biên độ giảm một nửa — đáp án là bốn lần.
Đừng dùng chữ "error" như một lời buộc tội trong bài tự luận.
Khi mô tả vì sao hai mẫu cho hai kết quả khác nhau, hãy dùng ngôn ngữ dao động chọn mẫu thay vì nói ai đó làm sai. Ngược lại, khi đề mô tả một khung chọn mẫu bỏ sót cả một nhóm dân, đó mới là chỗ phải gọi tên thiên lệch và chỉ rõ ước lượng bị đẩy lên hay kéo xuống. Phân biệt được hai tình huống này là khác biệt giữa bài được điểm trọn vẹn và bài chỉ được một phần.
Mẫu cho , tức sai số chọn mẫu là : mẫu này ước lượng thấp hơn tỉ lệ thật 4 điểm phần trăm. Vì sai số chọn mẫu điển hình là khoảng và mẫu chỉ lệch chừng một độ lệch chuẩn, kết quả này hoàn toàn bình thường chứ không phản ánh sai sót nào trong cách khảo sát. Khi tăng cỡ mẫu lên 600, sai số chọn mẫu điển hình giảm còn khoảng , nghĩa là các tỉ lệ mẫu bám sát hơn — cỡ mẫu lớn làm sai số chọn mẫu nhỏ đi nhưng không loại bỏ được nó.
Chênh lệch 23 điểm phần trăm quá lớn so với dao động ngẫu nhiên khoảng 0,5 điểm phần trăm, nên không thể quy cho sai số chọn mẫu; nguyên nhân là thiên lệch do độc giả tự chọn tham gia thăm dò. Do đó tăng số lượt trả lời lên 100 000 chỉ khiến kết quả sai lệch một cách ổn định hơn chứ không đúng hơn. Muốn ước lượng đáng tin về tỉ lệ cử tri ủng hộ, tờ báo phải chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh sách cử tri, khi đó phần sai số còn lại mới là sai số chọn mẫu và mới mô tả được bằng xác suất.