AP Statistics
survey

Khảo sát (survey) là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách đặt câu hỏi cho một nhóm cá nhân và ghi lại câu trả lời của họ.
Khảo sát là công cụ thu thập dữ liệu phổ biến nhất trong thống kê học, đặc biệt khi đối tượng nghiên cứu là thái độ, quan điểm hoặc hành vi của con người. Thay vì quan sát trực tiếp hay tiến hành thực nghiệm, người nghiên cứu đặt câu hỏi — dưới dạng phỏng vấn, phiếu giấy, hoặc biểu mẫu trực tuyến — rồi tổng hợp câu trả lời để suy luận về tổng thể.
Để kết quả khảo sát có giá trị thống kê, mẫu được chọn phải đại diện cho tổng thể. Vì vậy, phương pháp chọn mẫu đóng vai trò then chốt: chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) hay chọn mẫu cụm đều là những cách làm giảm sai lệch (bias). Ngược lại, các cách chọn không ngẫu nhiên — chẳng hạn chỉ khảo sát người tình nguyện tham gia — thường tạo ra sai lệch tự chọn, khiến kết quả không thể suy rộng được.
Ngoài cách chọn mẫu, chất lượng câu hỏi cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của dữ liệu. Câu hỏi dẫn dắt, từ ngữ mơ hồ, hoặc thứ tự câu hỏi không phù hợp đều có thể khiến người trả lời bị định hướng, từ đó tạo ra sai lệch phản hồi. Do đó, một khảo sát tốt cần chú ý đồng thời đến cả thiết kế mẫu lẫn thiết kế bộ câu hỏi.
Trực giác: Khảo sát giống như hỏi một nhóm người đại diện trong trường về giờ ngủ, rồi dùng câu trả lời đó để đoán thói quen của cả trường — miễn là nhóm được chọn thực sự ngẫu nhiên, không phải chỉ bạn bè thân thiết của bạn.
cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20Anders Nicolai KiærCharles BoothSeebohm RowntreeArthur Lyon Bowley
Mẫu lớn không sửa được thiên lệch nằm ở cách chọn mẫu.
Nếu công ty chỉ hỏi những người dắt con nhỏ đi ngang quầy trong một siêu thị, thì dù hỏi được năm trăm người, những gia đình không bao giờ ghé siêu thị đó vẫn không có cơ hội nào được chọn. Đó là mẫu thuận tiện (convenience sample), và sai lệch của nó nằm ở cách chọn chứ không nằm ở số lượng. Vì vậy khi đề hỏi "làm sao cải thiện", câu trả lời phải là chọn ngẫu nhiên, không phải khảo sát thêm người.
Chọn ngẫu nhiên rồi vẫn phải kiểm tra điều kiện 10%: .
Quy tắc cần viết ra là : hội đồng có thành viên nên ngưỡng là , trong khi mẫu tới . Do đó và điều kiện độc lập (independence condition) bị vi phạm, dù cách chọn hoàn toàn ngẫu nhiên. Kết luận đúng ở câu đó là "chưa đủ điều kiện", chứ không phải "đủ vì đã chọn ngẫu nhiên".
Chỉ khái quát được cho đúng danh sách đã bốc thăm lấy mẫu ra.
Học sinh thường chọn phương án rộng nhất vì nghĩ càng tổng quát càng "mạnh", nhưng chọn ngẫu nhiên chỉ bảo đảm mẫu đại diện cho cái khung mà nó được rút ra. Cách tự kiểm tra rất gọn: đọc lại câu mô tả cách chọn, danh sách nào được bốc thăm thì tổng thể là danh sách ấy. Ngược lại, nếu không có bốc thăm nào cả thì không khái quát được cho ai ngoài chính những người đã trả lời.
Khảo sát chỉ cho thấy mối liên hệ, không kết luận được nhân quả.
Khi một mẫu ngẫu nhiên đơn được hỏi hai câu hỏi phân loại, công cụ phù hợp là kiểm định chi-bình phương về tính độc lập (chi-square test of independence), và kết luận đúng chỉ dừng ở chỗ "có bằng chứng về mối liên hệ giữa hai biến". Nếu viết thêm rằng biến này gây ra biến kia, bài sẽ bị trừ điểm dù mọi phép tính đều đúng. Muốn nói nhân quả thì phải là thí nghiệm có phân bổ ngẫu nhiên, mà khảo sát thì không có.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Cuối thế kỷ 19, các thành phố công nghiệp phình to và câu hỏi "bao nhiêu phần trăm dân số đang sống trong nghèo khổ" trở thành vấn đề chính trị cấp bách. Charles Booth trả lời bằng công trình "Life and Labour of the People in London" (1889–1903), còn Seebohm Rowntree bằng "Poverty, A Study of Town Life" (1901); cả hai đều là những cuộc điều tra xã hội quy mô lớn. Nhưng bước ngoặt kỹ thuật đến từ nơi khác: năm 1895, Anders Nicolai Kiær người Na Uy đưa ra ý tưởng chọn mẫu phân tầng (stratified sampling), và năm 1906 Arthur Lyon Bowley bổ sung các phương pháp lấy mẫu mới. Đóng góp then chốt của Bowley là dùng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling), kết tinh trong "New Survey of London Life and Labour".
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên gắn liền với truyền thống thu thập dữ liệu phục vụ nhà nước, cũng chính là gốc rễ của từ "thống kê". Chữ statistics bắt nguồn từ statisticum collegium trong tiếng Latinh mới (nghĩa là "hội đồng nhà nước") và statista trong tiếng Ý ("chính khách"); thuật ngữ Statistik do Gottfried Achenwall đưa ra năm 1749 ban đầu chỉ việc phân tích dữ liệu về nhà nước, tức "khoa học về nhà nước". Sang đầu thế kỷ 19 nó mới mang nghĩa rộng là thu thập và phân loại dữ liệu nói chung, sau khi Sir John Sinclair đưa vào tiếng Anh năm 1791 với bộ "Statistical Account of Scotland". Bản thân chữ survey xuất hiện trong đúng mạch ấy: năm 1787, E. A. W. Zimmermann công bố "A political survey of the present state of Europe", nơi từ này còn giữ nghĩa "bản nhìn tổng quan tình hình" — và nghĩa gốc đó vẫn còn nguyên trong cách chúng ta dùng hôm nay, khi một cuộc khảo sát là cách nhìn bao quát toàn bộ tổng thể (population) thông qua một mẫu.
Phát phiếu khảo sát nhiều lần — xem con số chụm lại nhưng vẫn lệch
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết hẳn phép tính điều kiện 10% ra giấy, đừng chỉ nói đã chọn ngẫu nhiên.
Chỉ cần một điều kiện hỏng là kết luận phải là "chưa đáp ứng", và bạn phải nói rõ điều kiện nào hỏng vì sao. Đừng viết chung chung kiểu "các điều kiện đều thỏa mãn" — câu đó không được điểm nào.
Gọi đúng tên phương pháp lấy mẫu, đừng viết chung chung là bị thiên lệch.
Trong câu tự luận, sau khi gọi tên bạn nên thêm một câu chỉ ra nhóm nào bị bỏ sót và hướng lệch của ước lượng là cao hơn hay thấp hơn giá trị thật. Nêu được hướng lệch thường là chỗ ăn điểm mà đa số thí sinh bỏ trống.
Phân biệt chọn ngẫu nhiên và phân bổ ngẫu nhiên trước khi viết câu kết luận.
Một câu hỏi rất hay xuất hiện là ghép hai chuyện này lại rồi hỏi kết luận nào hợp lệ, và bẫy nằm ở phương án vừa khái quát rộng vừa khẳng định nguyên nhân. Trong phòng thi, hãy gạch chân hai chi tiết đó ngay khi đọc đề, sau đó viết kết luận theo đúng cặp: có bốc thăm chọn thì khái quát, có bốc thăm chia nhóm thì mới nói gây ra.
Các điều kiện chưa được thỏa mãn. Mẫu đúng là được chọn ngẫu nhiên và các số đếm , đều lớn hơn 10, nhưng 30 hội viên được khảo sát chiếm 15% của tổng thể 200 hội viên, vượt quá ngưỡng 10%. Do đó chủ tịch hội đồng không nên dùng khoảng tin cậy một mẫu để ước lượng tỉ lệ hội viên có kinh nghiệm viết hồ sơ xin tài trợ.
Đại diện công ty đã dùng mẫu tiện lợi kết hợp với việc để người qua đường tự nguyện trả lời, nên mẫu 80 người này không đại diện cho tổng thể mà công ty quan tâm. Con số 65% ưu tiên thức ăn hữu cơ chỉ mô tả những người có con nhỏ đã đi ngang quầy hôm đó và chịu điền phiếu; nó không thể khái quát cho tất cả các gia đình có con nhỏ trong thành phố. Để kết luận có giá trị, công ty cần chọn ngẫu nhiên các gia đình từ một danh sách bao phủ cả thành phố, chẳng hạn bằng cách lấy mẫu phân tầng theo quận.