AP Statistics
surveyVietnamese: khảo sát

Khảo sát (survey) là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách đặt câu hỏi cho một nhóm cá nhân và ghi lại câu trả lời của họ.A survey is a method of collecting data by asking questions of a group of individuals and recording their responses.
Trực giác: Khảo sát giống như hỏi một nhóm người đại diện trong trường về giờ ngủ, rồi dùng câu trả lời đó để đoán thói quen của cả trường — miễn là nhóm được chọn thực sự ngẫu nhiên, không phải chỉ bạn bè thân thiết của bạn.Intuition: A survey is like asking a representative group of students at your school how many hours they sleep, then using those answers to estimate the habits of the whole school — which works only if the group really was chosen at random, not just your close friends.
Khảo sát (survey) thu thập dữ liệu về thái độ, quan điểm hoặc hành vi bằng phỏng vấn, phiếu giấy hay biểu mẫu trực tuyến, rồi dùng câu trả lời của mẫu để suy luận về tổng thể.
Muốn suy luận, mẫu phải đại diện; câu hỏi không được dẫn dắt, mơ hồ hoặc sắp xếp gây định hướng. Chọn mẫu ngẫu nhiên, phân tầng hay cụm giúp giảm sai lệch; mẫu tự nguyện có thể gây sai lệch tự chọn, dù số người trả lời lớn.
A survey collects data on attitudes, opinions, or behaviors through interviews, paper questionnaires, or online forms, and then uses the responses from a sample to draw conclusions about the population.
For those conclusions to hold, the sample must be representative, and the questions must not be leading, vague, or ordered in a way that steers answers. Simple random, stratified, or cluster sampling reduces bias; a voluntary response sample can produce self-selection bias no matter how many people reply.
Mẫu lớn không sửa được cách chọn mẫu thiên lệch.
Mẫu thuận tiện vẫn bỏ sót các nhóm không có cơ hội được chọn; cần đổi cách chọn, không chỉ tăng cỡ mẫu.
Chỉ khái quát tới khung đã dùng để chọn mẫu.
Chọn ngẫu nhiên chỉ giúp mẫu đại diện cho danh sách được rút; không chọn ngẫu nhiên thì không thể suy rộng ngoài người trả lời.
Hai câu hỏi phân loại trong khảo sát không chứng minh quan hệ nhân quả.
Kiểm định chi-square về tính độc lập chỉ cho bằng chứng về mối liên hệ. Kết luận nhân quả cần thí nghiệm có phân bổ ngẫu nhiên.
A large sample cannot fix a biased sampling method.
A convenience sample still leaves out groups that had no chance of being selected, so you must change how you select, not just select more people.
Generalize only to the frame you actually sampled from.
Random selection makes the sample representative of the list it was drawn from, and without random selection you cannot generalize beyond the respondents themselves.
Two categorical survey questions cannot establish causation.
A chi-square test of independence provides evidence only of an association; a causal claim requires an experiment with random assignment.
Hãy viết rõ phép kiểm tra điều kiện 10%.
So sánh với ; chỉ một điều kiện không đạt cũng đủ kết luận chưa đáp ứng.
Phân biệt chọn mẫu ngẫu nhiên với phân bổ ngẫu nhiên.
Khi viết kết luận, chọn mẫu ngẫu nhiên liên quan đến khái quát; phân bổ ngẫu nhiên liên quan đến nhân quả.
Write out the 10% condition check explicitly.
Compare with ; a single condition that fails is enough to conclude the requirements are not met.
Distinguish random sampling from random assignment.
In your conclusion, random sampling supports generalization while random assignment supports causation.
cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20Anders Nicolai KiærCharles BoothSeebohm RowntreeArthur Lyon Bowley
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên gắn liền với truyền thống thu thập dữ liệu phục vụ nhà nước, cũng chính là gốc rễ của từ "thống kê". Chữ statistics bắt nguồn từ statisticum collegium trong tiếng Latinh mới (nghĩa là "hội đồng nhà nước") và statista trong tiếng Ý ("chính khách"); thuật ngữ Statistik do Gottfried Achenwall đưa ra năm 1749 ban đầu chỉ việc phân tích dữ liệu về nhà nước, tức "khoa học về nhà nước". Sang đầu thế kỷ 19 nó mới mang nghĩa rộng là thu thập và phân loại dữ liệu nói chung, sau khi Sir John Sinclair đưa vào tiếng Anh năm 1791 với bộ "Statistical Account of Scotland". Bản thân chữ survey xuất hiện trong đúng mạch ấy: năm 1787, E. A. W. Zimmermann công bố "A political survey of the present state of Europe", nơi từ này còn giữ nghĩa "bản nhìn tổng quan tình hình" — và nghĩa gốc đó vẫn còn nguyên trong cách chúng ta dùng hôm nay, khi một cuộc khảo sát là cách nhìn bao quát toàn bộ tổng thể (population) thông qua một mẫu.
Phát phiếu khảo sát nhiều lần — xem con số chụm lại nhưng vẫn lệch
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .