AP Statistics
systematic random sample
Còn gọi: chọn mẫu hệ thống · lấy mẫu hệ thống · systematic sampling · systematic sample

Mẫu ngẫu nhiên hệ thống là mẫu chọn ngẫu nhiên một phần tử xuất phát trong danh sách, rồi lấy tiếp cứ cách một bước nhảy cố định cho đủ cỡ mẫu.
Để thực hiện chọn mẫu hệ thống, người nghiên cứu trước tiên phải xác định khoảng chọn , trong đó là kích thước tổng thể và là cỡ mẫu mong muốn. Một số nguyên ngẫu nhiên được chọn trong khoảng từ đến , và phần tử thứ trở thành điểm khởi đầu. Từ đó, các phần tử được chọn theo công thức , nghĩa là vị trí thứ với .
Phương pháp này mang lại tính ngẫu nhiên nhờ bước chọn điểm khởi đầu, và nhờ đó đảm bảo rằng mẫu trải đều trên toàn bộ danh sách tổng thể. Vì vậy, chọn mẫu hệ thống thường dễ thực hiện hơn chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sample) khi danh sách tổng thể đã được sắp xếp sẵn — chẳng hạn danh sách học sinh theo thứ tự bảng chữ cái hay danh sách khách hàng theo mã số. Tuy nhiên, phương pháp này ẩn chứa một rủi ro quan trọng: nếu danh sách có chu kỳ lặp lại trùng với khoảng , mẫu có thể bị lệch một cách có hệ thống và không còn đại diện cho tổng thể.
Trong chương trình AP Statistics, chọn mẫu hệ thống được xếp vào nhóm mẫu xác suất (probability sample) vì mỗi phần tử trong tổng thể đều có xác suất được chọn khác không. Tuy vậy, không phải mọi tập hợp phần tử đều có xác suất được chọn như nhau, nên đây không phải là mẫu ngẫu nhiên đơn giản. Đề thi thường yêu cầu thí sinh nhận diện đúng loại mẫu hoặc chỉ ra điều kiện nào khiến chọn mẫu hệ thống trở nên thiên lệch (biased).
Trực giác: Giống như kiểm tra chất lượng trên dây chuyền sản xuất bằng cách lấy ra sản phẩm thứ 10, thứ 20, thứ 30 — bắt đầu từ một vị trí bất kỳ trong mười cái đầu tiên.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để tính khoảng cách giữa hai phần tử liên tiếp được chọn trong mẫu ngẫu nhiên hệ thống (systematic random sample), khi đã biết kích thước tổng thể và kích thước mẫu cần thu thập.
Trong đó
Dùng để xác định chỉ số của từng phần tử được chọn sau khi đã chọn ngẫu nhiên điểm bắt đầu r và tính được khoảng cách k.
Trong đó
thập niên 1940 (được dùng trong thực tế từ 1912)Madow và MadowArthur L. Bowley
Đầu thế kỷ 20, các nhà thống kê xã hội phải ước lượng đặc điểm của cả một thành phố mà chỉ có trong tay danh sách nhà cửa hoặc danh bạ. Bốc thăm ngẫu nhiên từng cái tên là việc tốn công, nên trong nghiên cứu ở Reading năm 1912, người ta chọn nhà theo một quy tắc đều đặn dọc danh sách; Bowley về sau gọi cách làm đó là một phương pháp lấy mẫu thuần túy và xem nó gần như lấy mẫu phân tầng (stratified sampling). Đến thập niên 1940, Madow và Madow đưa cách làm này vào khuôn khổ lý thuyết, và Madow (1944) cùng các công trình cùng thời đã biến nó thành một thành viên chính thức của họ lấy mẫu xác suất (probability sampling).
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên ghép hai thứ tưởng như đối nghịch. Phần "hệ thống" nói về cơ chế chọn: dân số được sắp theo một trật tự nào đó, rồi cứ cách đều một khoảng lại lấy một phần tử, với trong đó là kích thước tổng thể và là kích thước mẫu — đây chính là khoảng cách chọn mẫu (sampling interval), còn gọi là bước nhảy (skip), chẳng hạn "lấy mỗi người thứ 10 trong danh bạ". Phần "ngẫu nhiên" nằm ở chỗ điểm xuất phát không mặc định là tên đầu tiên mà phải được bốc ngẫu nhiên trong phần tử đầu; nhờ đó mọi phần tử đều có cơ hội được chọn. Vì vậy tên gọi mô tả đúng quy trình: ngẫu nhiên một lần ở đầu, rồi máy móc theo hệ thống cho đến hết danh sách.
Chọn cách 'cứ k hộ lấy 1 hộ' — xem chuỗi ô sáng đều tay và trung bình mẫu bám sát trung bình thật
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mẫu ngẫu nhiên hệ thống không phải mẫu ngẫu nhiên đơn giản: chỉ điểm xuất phát là ngẫu nhiên.
Chẳng hạn hai người đứng cạnh nhau trong danh sách thì không bao giờ cùng vào mẫu, nên rất nhiều tổ hợp phần tử có xác suất được chọn bằng 0. Vì vậy khi đề hỏi "phương pháp này có tạo ra một mẫu ngẫu nhiên đơn giản không?", câu trả lời đúng gần như luôn là không, kèm lý do vừa nêu.
Nhưng nó vẫn là mẫu xác suất hợp lệ, vẫn suy rộng ra tổng thể được.
Thực ra mỗi cá thể trong khung mẫu (sampling frame) đều có xác suất được chọn bằng như nhau, nên đây vẫn là một mẫu xác suất (probability sample) hợp lệ. Do đó vẫn được phép ước lượng tham số và tính sai số chuẩn theo công thức thông thường; điều duy nhất cần cẩn thận là danh sách có tính tuần hoàn hay không.
Quên nói điểm xuất phát được chọn ngẫu nhiên là mất điểm ở câu mô tả phương pháp.
Khi đó người chấm hiểu rằng bạn tự ấn định điểm bắt đầu, và toàn bộ tính ngẫu nhiên biến mất — phương pháp tụt xuống thành lấy mẫu thuận tiện (convenience sample). Câu chữ bắt buộc phải có là: chọn ngẫu nhiên một số nguyên từ đến làm vị trí đầu tiên, rồi cộng dần để lấy các phần tử tiếp theo.
Bước nhảy trùng chu kỳ của danh sách sẽ gây thiên lệch nặng.
Nếu danh sách được sắp theo một trật tự lặp lại — ví dụ danh sách căn hộ mà cứ mỗi căn lại có một căn góc, và ta chọn — thì mẫu có thể toàn căn góc hoặc không có căn góc nào. Kết quả là ước lượng bị lệch một chiều một cách hệ thống, và cỡ mẫu lớn cũng không cứu được; ngược lại, nếu danh sách xếp theo thứ tự không liên quan đến biến đang đo thì rủi ro này gần như không đáng kể.
Đừng nhầm phương pháp này với mẫu phân tầng hay mẫu cụm.
Mẫu phân tầng (stratified random sample) chia tổng thể thành các tầng đồng nhất rồi lấy ngẫu nhiên trong từng tầng; mẫu cụm (cluster sample) chọn ngẫu nhiên vài cụm và lấy toàn bộ cá thể trong cụm đó. Dấu hiệu nhận diện của mẫu ngẫu nhiên hệ thống thì khác hẳn: có một danh sách đã đánh số và một bước nhảy cố định, kiểu "cứ mỗi người thứ lại chọn một".
Mô tả phương pháp phải đủ ba bước: đánh số, tính bước nhảy , chọn ngẫu nhiên điểm xuất phát.
Hãy nói rõ công cụ ngẫu nhiên hóa, chẳng hạn dùng bảng số ngẫu nhiên hoặc lệnh randInt trên máy tính, vì người chấm tìm đúng chữ "ngẫu nhiên" ở bước xuất phát. Viết thêm một câu cho biết dừng khi nào cũng an toàn hơn là để lửng.
Khi đề hỏi ưu và nhược điểm, hãy trả lời bằng hai vế đối xứng.
Nhược điểm nên nhấn: nếu trật tự danh sách lặp theo chu kỳ trùng với thì mẫu sẽ thiên lệch (bias), và mẫu thu được không phải mẫu ngẫu nhiên đơn giản. Trả lời được cả hai vế thường ăn trọn điểm phần lập luận.
Trong trắc nghiệm, cụm từ "every th" là dấu hiệu nhận diện gần như chắc chắn.
Ngược lại, nếu đề chia tổng thể theo khối lớp, theo giới tính hay theo khu vực rồi mới bốc thăm, đó là phân tầng chứ không phải hệ thống. Đọc kỹ một lần nữa xem điểm xuất phát có được chọn ngẫu nhiên không, vì nhiều câu cài bẫy đúng ở chi tiết ấy.
Cách làm là chia 1200 học sinh thành 60 khối liên tiếp mỗi khối 20 người (), bốc ngẫu nhiên một số từ 1 đến 20 làm điểm xuất phát (giả sử 7), rồi chọn các học sinh mang số 7, 27, 47, …, 1187. Mỗi học sinh có cùng xác suất được chọn, nên mẫu không thiên vị cá nhân nào; nhưng vì chỉ có 20 mẫu khả dĩ và các nhóm 60 học sinh khác không có cơ hội xuất hiện, đây không phải mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Bước nhảy là , và với điểm xuất phát 3 thì mẫu gồm các hộp mang số 3, 11, 19, 27, …, 2395. Vì 8 là bội của chu kỳ bốn máy nên mọi hộp được chọn đều do máy C rót, khiến mẫu chệch nặng và không phản ánh được chất lượng của cả dây chuyền; cần đổi bước nhảy sang một số không chia hết cho 4, bốc ngẫu nhiên một hộp trong mỗi khối 8 hộp, hoặc chuyển sang lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản hay lấy mẫu phân tầng theo máy.