AP Statistics
blockVietnamese: khối

Khối (block) là nhóm đơn vị thực nghiệm tương đồng về một đặc điểm nền ảnh hưởng đến biến phản hồi, nhằm tách biến thiên này khỏi so sánh.A block is a group of experimental units that are similar in a background characteristic affecting the response variable, formed to separate that variation from the treatment comparison.
Trực giác: Hãy hình dung một cuộc thi nấu ăn mà ban tổ chức chia thí sinh theo vùng miền trước rồi mới bốc thăm thực đơn trong từng nhóm — như vậy kết quả chấm điểm không bị lẫn lộn bởi khẩu vị vùng miền, mà chỉ phản ánh thực đơn.Intuition: Picture a cooking competition in which the organizers first sort contestants by region and then draw menus at random within each group. The scores are no longer muddled by regional taste preferences, so they reflect the menus instead.
Khối (block) trong thiết kế thực nghiệm là nhóm đơn vị có đặc điểm nền tương tự, được lập để tách biến thiên do đặc điểm ấy khỏi so sánh nghiệm thức. Đặc điểm chia khối phải được dự đoán ảnh hưởng đến biến phản hồi.
Trong thiết kế khối ngẫu nhiên, nghiệm thức được gán ngẫu nhiên riêng trong từng khối. Khối không phải nghiệm thức; chia khối kiểm soát nguồn biến thiên biết trước nhưng không thay thế ngẫu nhiên hóa.
In experimental design, a block is a group of experimental units that share a similar background characteristic, created to keep the variation due to that characteristic out of the comparison between treatments. The characteristic used to form blocks should be one expected to affect the response variable.
In a randomized block design, treatments are assigned at random separately within each block. Blocks are not treatments; blocking controls a source of variation you already know about, but it does not replace randomization.
Chia khối không thay thế ngẫu nhiên hóa.
Nghiệm thức vẫn phải được gán ngẫu nhiên riêng trong từng khối. Chia khối tách biến thiên đã biết; ngẫu nhiên hóa giúp kiểm soát các yếu tố không lường trước.
Không nên cố làm mỗi khối thật đa dạng.
Các đơn vị cùng khối cần tương tự về đặc điểm được dự đoán ảnh hưởng đến biến phản hồi. Chia theo đặc điểm không liên quan sẽ không giảm nhiễu.
Khối trong thí nghiệm không phải tầng trong lấy mẫu.
Tầng dùng ở khâu chọn mẫu để tăng tính đại diện; khối tổ chức các đơn vị đã có nhằm so sánh nghiệm thức chính xác hơn. Cặp ghép là trường hợp đặc biệt của chia khối.
Blocking does not replace randomization.
Treatments must still be assigned at random separately within each block. Blocking removes a known source of variation, while randomization guards against factors you cannot anticipate.
Blocks should not be made as diverse as possible.
Units within a block need to be similar in the characteristic expected to affect the response variable. Grouping on an irrelevant characteristic will not reduce noise.
Blocks in an experiment are not strata in a sample.
Strata are used when selecting a sample to improve representativeness, while blocks organize units you already have so treatment comparisons are sharper. Matched pairs is a special case of blocking.
Mô tả thiết kế bằng đủ ba bước.
Chia khối theo đặc điểm nền, ngẫu nhiên hóa nghiệm thức riêng trong mỗi khối, rồi so sánh phản hồi giữa các nghiệm thức. Phải nêu rõ “trong mỗi khối”.
Gắn lợi ích của khối với biến phản hồi cụ thể.
Nêu đặc điểm chia khối ảnh hưởng đến phản hồi ra sao và vì sao tách biến thiên ấy khỏi so sánh nghiệm thức.
Describe the design in all three steps.
Form blocks on the background characteristic, randomize treatments separately within each block, then compare responses across treatments. The phrase "within each block" must appear.
Tie the benefit of blocking to the specific response variable.
Say how the blocking characteristic affects the response and why removing that variation sharpens the treatment comparison.
đầu thế kỷ 20Ronald A. Fisher
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi phản ánh đúng thao tác của phương pháp. Trong tiếng Anh, "block" chỉ một mảng, một khối liền gồm những phần tử được gom lại với nhau; ở đây nó là tập hợp các đơn vị thí nghiệm giống nhau ở một hoặc vài đặc điểm đã chọn trước, được xếp chung thành một nhóm trước khi phân phương pháp xử lý. Tiếng Việt dịch thẳng thành "khối", giữ nguyên hình ảnh gom-thành-mảng đó. Cách hiểu này giải thích luôn vì sao động từ "blocking" được dịch là "chia khối": việc cần làm là chia tổng thể các đơn vị thành những khối đồng nhất, chứ không phải chặn hay khóa điều gì như nghĩa thông thường của từ có thể gợi ra.
Bốc thăm trong từng khối — nhìn hai loại da chia đều về hai nhóm kem
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .