
Tulane University of Louisiana
- Tư thục
- Đại học nghiên cứu
Tulane University of Louisiana: học phí quốc tế 68.678 USD/năm, tổng chi phí một năm 87.004 USD, tỉ lệ nhận 14%. Có học bổng xét thành tích và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính cho sinh viên quốc tế. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: TOEFL iBT 95.
Có. Sinh viên quốc tế năm nhất, gồm học sinh Việt Nam, có thể cạnh tranh merit scholarships và xin need-based aid của Tulane nếu đủ điều kiện. Need-based aid được nêu tối đa $30,000 mỗi năm cho năm học 2025-2026 và cần CSS Profile.
Điều kiện vào. Trường nhận 14% hồ sơ. Sinh viên đã vào có SAT trong khoảng Đọc và Viết 700–750, Toán 700–770, ACT 31–34. SAT và ACT không bắt buộc: có điểm thì trường xét thêm, không có vẫn nộp hồ sơ được. Về tiếng Anh, trường yêu cầu TOEFL iBT từ 95. Riêng IELTS thì trường chưa ghi mức nào.
Chi phí một năm. Một năm hết 87.004 USD, chưa trừ học bổng. Có một suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất.
Hạn nộp và visa. Hạn nộp hồ sơ là 1/11. Hồ sơ nộp qua Common Application. Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 13/10/2026Chi phí đã kiểm 11/10/2026
Học phí Tulane University of Louisiana là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là 68.678 USD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là 87.004 USD.
Tulane University of Louisiana có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính cho sinh viên quốc tế. Có. Sinh viên quốc tế năm nhất, gồm học sinh Việt Nam, có thể cạnh tranh merit scholarships và xin need-based aid của Tulane nếu đủ điều kiện. Need-based aid được nêu tối đa $30,000 mỗi năm cho năm học 2025-2026 và cần CSS Profile.
Điều kiện tiếng Anh vào Tulane University of Louisiana?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: TOEFL iBT 95.
Tỉ lệ nhận của Tulane University of Louisiana là bao nhiêu?
Tỉ lệ nhận là 14%.
- Tự trả toàn bộCóTự trả toàn bộĐược nhận là nhập học được ngay, không phải chờ kết quả học bổng nào.Gia đình tự lo toàn bộ học phí và tiền sinh hoạt trong suốt những năm học.Cần chuẩn bị: hồ sơ nhập học và giấy tờ chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả — trường cần giấy này để cấp hồ sơ xin visa.
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnChưa rõHỗ trợ đi kèm thư nhậnTrường xét hỗ trợ ngay lúc xét hồ sơ, nên khoản hỗ trợ (theo hoàn cảnh tài chính hoặc học bổng thành tích) báo cùng thư nhận.Trường có học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa nói rõ là tự xét cùng hồ sơ hay bạn phải nộp đơn riêng.
- Học bổng nộp đơn riêngChưa rõHọc bổng nộp đơn riêngNgoài hồ sơ nhập học, bạn nộp thêm một đơn xin học bổng riêng, hoặc được thầy cô đề cử.Các trang đã đọc chưa nhắc tới học bổng nộp đơn riêng. Chưa thấy không có nghĩa là không có — nên hỏi thêm trường.
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Sinh viên kể về trườngiVideo công khai trên YouTube của sinh viên và của trường, chọn theo đúng tên trường; video tiếng Việt xếp trước. Nội dung là góc nhìn riêng của người đăng.
- Malia Briggs2026Vlog
- catalina2023Vlog
- R247 Success2026Dạo khuôn viên
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
So với 727 trường tư thục Mỹ có công bố học phí trong dữ liệu Duckling.
Một năm gồm những khoản nào
Học phí cho người không cư trú tại bang (College Scorecard); sinh viên quốc tế đóng ít nhất mức này, có trường thu thêm phí quốc tế.
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?Chưa rõTrang nói mọi applicant được xét partial merit qua Common Application, nhưng câu này không nêu rõ sinh viên quốc tế.
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?Chưa rõCác trang được cung cấp không nói Tulane xét tuyển need-blind đối với sinh viên quốc tế.
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?CóĐể xin need-based aid, sinh viên quốc tế phải nộp CSS Profile và hồ sơ hỗ trợ cần thiết.
Học bổng của trường
Tulane Global ScholarshipsThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Mức: may cover your full tuition and fees or may even cover your full cost of attendance
Global Scholarships được Tulane mô tả trong mục hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế và là merit scholarships.
- Được gia hạn các năm sau
Hạn: Early Action (November 10) or Early Decision (November 1)
Tulane Need-Based Scholarship for International StudentsChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Theo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Hạn: It is highly recommended you do so by February 15.
Điều kiện vào và tuyển sinh
Điểm SAT / ACT của sinh viên nhập học
Tiếng Anh
Yêu cầu hồ sơ
- Bảng điểm THPTiCần bảng điểm THPT có chứng thực, tối thiểu ba năm đầy đủ, do nhà trường gửi trực tiếp.Bắt buộc
- Chứng chỉ tiếng AnhBắt buộc
- Thư giới thiệu (counselor)Bắt buộc
- Chứng minh tài chínhBắt buộc
- Phỏng vấnTùy chọn
- Thư giới thiệu (giáo viên)Không yêu cầu
- PortfolioTùy chọn
Cách nộp
Điểm tiếng Anh tối thiểu so với các trường khác
So với 14 trường Mỹ có tỉ lệ nhận dưới 15% có công bố trong dữ liệu Duckling.
Mốc hạn
- Hạn nộp hồ sơ Early Decision (ED)Hạn nộpkhoảng17ngày
- Hạn nộp Secondary School Report (ED)Giấy tờ+17 ngày
- Hạn nộp hồ sơ Early Action (EA)Hạn nộp+26 ngày
- Hạn nộp Secondary School Report (EA)Giấy tờ+26 ngày
- Hạn hồ sơ hỗ trợ tài chính need-based, gồm CSS Profile (ED)Hỗ trợ tài chính+31 ngày
- Có kết quả Early Decision (ED)Kết quả+61 ngày
- Hạn hồ sơ hỗ trợ tài chính need-based, gồm CSS Profile (EA)Hỗ trợ tài chính+61 ngày
- Có kết quả Early Action (chậm nhất) (EA)Kết quả+87 ngày
- Hạn đặt cọc Early Decision (ED)Đặt cọc+92 ngày
- Hạn nộp Early Decision II (ED2)Hạn nộp+92 ngày
- Hạn nộp Regular Decision (RD)Hạn nộp+92 ngày
- Hạn nộp Secondary School Report (ED2)Giấy tờ+92 ngày
- Hạn nộp Secondary School Report (RD)Giấy tờ+92 ngày
- Hạn nộp portfolio hoặc audition tùy chọn (RD)Giấy tờ+109 ngày
- Có kết quả Early Decision II (chậm nhất) (ED2)Kết quả+123 ngày
- Hạn nộp CSS Profile để xét hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tếHỗ trợ tài chính+123 ngày
- Hạn hồ sơ hỗ trợ tài chính need-based, gồm CSS Profile (RD)Hỗ trợ tài chính+123 ngày
- Hạn đặt cọc Early Decision II (ED2)Đặt cọc+137 ngày
- Có kết quả Regular Decision (RD)Kết quả+168 ngày
- Hạn đặt cọc Early Action (EA)Đặt cọc+198 ngày
- Hạn đặt cọc Regular Decision (RD)Đặt cọc+198 ngày
Bảng quy đổi AP theo từng môn
Điểm tối thiểu để được tính tín chỉ hoặc xếp lớp, do trường khai với College Board. Không phải điều kiện để được nhận. Một môn có thể có nhiều mức: điểm cao hơn đôi khi đổi được nhiều tín chỉ hơn. Trang chính sách trường đã gửi College Board
39 môn. Cuộn trong bảng để xem hết.
Ngành học
Kết quả đầu ra
Ở lại Mỹ sau tốt nghiệp
OPT: 12 tháng làm việc đúng ngành sau mỗi bậc học; ngành thuộc danh sách STEM của DHS được gia hạn thêm 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng). Trong OPT không được thất nghiệp quá 90 ngày (150 ngày nếu có gia hạn STEM). Lưu ý: ngày 8/10/2026 DHS công bố DỰ THẢO thu phí OPT 70.000 USD (lần đầu) và 30.000 USD (các lần sau); dự thảo CHƯA có hiệu lực, nhận góp ý đến 9/11/2026.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
Bản đồ chi tiết
Học tập & ký túc
Vì sao trường này có trong danh sách: trường nhận hồ sơ qua Common App.
Cập nhật 11/10/2026Cách Duckling lấy số liệu