AP Statistics
control group
Còn gọi: nhóm kiểm soát · nhóm chứng

Nhóm đối chứng là nhóm tham gia thực nghiệm nhưng không nhận tác động thực sự, nhằm tạo ra một nền so sánh cho kết quả của nhóm thực nghiệm.
Trong bất kỳ thực nghiệm nào, nhà nghiên cứu cần một điểm tham chiếu để biết rằng sự thay đổi quan sát được là do tác động chứ không phải do yếu tố ngoại lai. Nhóm đối chứng đảm nhận vai trò đó: đây là nhóm không nhận tác động thực sự hoặc chỉ nhận tác động giả (chẳng hạn thuốc vờ). Nhờ đó, khi so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, người nghiên cứu có cơ sở để kết luận rằng sự chênh lệch — nếu có — thực sự xuất phát từ tác động đang được kiểm tra.
Để nhóm đối chứng phát huy tác dụng, việc phân công đối tượng vào từng nhóm phải được thực hiện ngẫu nhiên. Phép phân công ngẫu nhiên giúp hai nhóm tương đồng về mọi mặt ngay từ đầu, từ tuổi tác đến tình trạng sức khỏe. Vì vậy, bất kỳ sự khác biệt nào xuất hiện sau thực nghiệm đều có thể quy về tác động chứ không phải về sự khác biệt vốn có giữa các đối tượng. Ngược lại, nếu không có phân công ngẫu nhiên, biến gây nhiễu (confounding variable) sẽ làm mờ mối quan hệ nhân quả mà thực nghiệm muốn chứng minh.
Trong thiết kế che mù đôi (double-blind), cả đối tượng lẫn người đánh giá kết quả đều không biết ai thuộc nhóm đối chứng. Điều này ngăn hiệu ứng tâm lý ảnh hưởng đến phản ứng và cách ghi nhận kết quả. Tuy nhiên, ngay cả khi không che mù, nhóm đối chứng vẫn là điều kiện tối thiểu để một thực nghiệm có thể đưa ra kết luận nhân quả đáng tin cậy.
Trực giác: Nhóm đối chứng giống như nhóm học sinh không được học thêm trong cùng một khảo sát: chỉ khi so sánh với nhóm học thêm, ta mới biết việc học thêm có thực sự làm tăng điểm số hay không.
đầu thế kỷ 20Ronald FisherStuart Chapin
Vấn đề thực tế rất đơn giản mà lại rất khó: khi cho một nhóm người dùng thuốc rồi thấy họ khá lên, ta không biết phần khá lên ấy đến từ thuốc hay từ thời gian, từ chế độ ăn, từ chính niềm tin của họ. Đầu thế kỷ 20, giới nghiên cứu tâm lý học và nông học tìm cách trả lời bằng cách nuôi song song một nhóm thứ hai không nhận tác động, để lấy đó làm mốc. Stuart Chapin góp phần đặt nền cho lối làm này trong khoa học xã hội, và đến thập niên 1920 thì ý tưởng phân người vào các nhóm một cách ngẫu nhiên bắt đầu xuất hiện trên tài liệu công bố. Nhờ đó, so sánh giữa hai nhóm mới trở thành bằng chứng chứ không còn là phỏng đoán.
Nhóm đối chứng vẫn được đo lường đầy đủ, không phải nhóm bị bỏ mặc.
Nhiều học sinh hình dung rằng nhóm này chỉ đứng ngoài cuộc, nên khi mô tả thiết kế thí nghiệm thì quên nói cách thu thập dữ liệu ở đó. Thực tế, các đối tượng trong nhóm đối chứng phải được theo dõi và đo cùng một biến phản hồi (response variable), bằng cùng công cụ và cùng thời điểm với nhóm xử lý (treatment group). Nếu không có số liệu của nhóm đối chứng thì chẳng có gì để so sánh, và toàn bộ thí nghiệm mất ý nghĩa.
Dấu của khoảng tin cậy chỉ đọc được khi đã khai báo thứ tự phép trừ.
Với khoảng cho hiệu hai trung bình, kết luận "nhóm thiếu ngủ có điểm thấp hơn" chỉ đúng nếu hiệu được định nghĩa là , tức lấy nhóm xử lý trừ nhóm đối chứng. Nếu thí sinh âm thầm đổi sang thì khoảng đúng phải là và mọi câu chữ về "thấp hơn" trở thành ngược nghĩa. Vì vậy hãy viết rõ thứ tự trừ ra giấy trước khi diễn giải, đừng để trong đầu.
Có nhóm đối chứng chưa đủ để kết luận nhân quả; phải có phân bổ ngẫu nhiên.
Một nghiên cứu quan sát cũng có "nhóm không dùng thuốc" để so sánh, nhưng vì các đối tượng tự chọn nhóm nên hai nhóm có thể khác nhau ngay từ đầu về sức khỏe, thói quen hay động lực. Chỉ khi người nghiên cứu dùng phân bổ ngẫu nhiên (random assignment) để chia đối tượng vào các nhóm thì những khác biệt nền mới được rải đều, và khác biệt còn lại ở kết quả mới quy được cho cách xử lý. Do đó câu trả lời đầy đủ luôn gắn hai chữ "đối chứng" với hai chữ "ngẫu nhiên".
Nhóm đối chứng và nhóm dùng giả dược không phải lúc nào cũng là một.
Nhóm đối chứng là nhóm không nhận cách xử lý đang được nghiên cứu; nó có thể nhận giả dược (placebo), nhận cách chữa chuẩn hiện hành, hoặc đơn giản là không nhận gì cả tùy bối cảnh. Trong thí nghiệm về thiếu ngủ, nhóm đối chứng chỉ ngủ bình thường chứ không có viên thuốc giả nào hết. Ngược lại, khi biến phản hồi mang tính chủ quan và đối tượng biết mình thuộc nhóm nào, việc thêm giả dược trở nên cần thiết để loại trừ tác động tâm lý.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ ý niệm đối chứng khoa học (scientific control): trong thí nghiệm, "control" không mang nghĩa "điều khiển" mà mang nghĩa kiểm chứng, tức giữ một mốc chuẩn để đối chiếu kết quả. Nhóm này được duy trì trong mọi điều kiện giống hệt nhóm xử lý (treatment group), chỉ khác ở chỗ không nhận tác động cần khảo sát, nên nó "kiểm soát" ảnh hưởng của các biến gây nhiễu (confounding variable) bằng cách để chúng tác động lên cả hai nhóm như nhau. Tiếng Việt dịch thành "đối chứng" chính là bám vào nghĩa đối chiếu, làm chứng cứ so sánh này.
Bỏ nhánh đối chứng đi — nhìn câu kết luận sụp xuống
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trước khi diễn giải khoảng tin cậy hai mẫu, viết một câu định nghĩa hiệu.
Chỉ cần dòng " = mean treatment − mean control" là giám khảo biết bạn đọc dấu theo chiều nào, và câu kết luận sau đó được chấm theo đúng chiều ấy. Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất ở phần khoảng tin cậy (confidence interval) so sánh hai nhóm, vì lời văn đúng nhưng chiều trừ sai vẫn bị trừ điểm.
Kết luận phải nói rõ phạm vi tổng thể, đừng khái quát ra ngoài nơi lấy mẫu.
Mẫu gồm 100 sinh viên của một trường thì kết luận chỉ áp dụng cho sinh viên của trường đó, nên hãy viết "students from the college" chứ không viết "all college students". Cách trình bày an toàn là ghép ba mảnh trong một câu: có bằng chứng thuyết phục, về khác biệt trung bình, giới hạn ở tổng thể được lấy mẫu.
Khi đề bảo mô tả thiết kế thí nghiệm, phải nêu đủ nhóm đối chứng nhận gì và đo gì.
Một câu như "nửa còn lại ngủ bình thường và được đo cùng bài kiểm tra đọc hiểu" đáng giá một điểm thành phần, còn viết "nửa còn lại là nhóm đối chứng" rồi dừng thì thường không được. Đồng thời nhớ nói cách chia nhóm là ngẫu nhiên, vì đó là điều kiện để phần kết luận nhân quả ở câu sau được chấp nhận.
Nhóm ngủ giờ mỗi đêm là nhóm đối chứng của thí nghiệm. Bằng cách rút thăm trong mảnh giấy đánh số để chọn nhóm bị hạn chế giấc ngủ, nghiên cứu tạo ra hai nhóm chỉ khác nhau ở lượng giấc ngủ, nên chênh lệch điểm đọc hiểu có thể được quy cho việc thiếu ngủ. Nếu thay nhóm đối chứng bằng một mốc điểm cũ của trường, chênh lệch đó sẽ lẫn với ảnh hưởng của đề thi và của nhóm sinh viên khác, và kết luận nhân quả không còn đứng vững.
Nhóm đối chứng là bệnh nhân dùng viên giả dược, và việc cho họ uống viên trông giống hệt viên thuốc thật giúp loại bỏ ảnh hưởng của tâm lý kỳ vọng khỏi phép so sánh. Chênh lệch quan sát được là phút với xác suất mô phỏng , đủ nhỏ để kết luận rằng thuốc mới thật sự rút ngắn thời gian hết đau đầu ở nhóm bệnh nhân tham gia thí nghiệm, dù kết luận này chưa thể suy rộng cho mọi người bị đau nửa đầu.