AP Statistics
placebo
Còn gọi: thuốc giả · chất không có tác dụng

Giả dược là liệu pháp không có tác dụng thực lên biến phản hồi, dùng trong thực nghiệm để so sánh với nhóm nhận can thiệp thật.
Trong thiết kế thực nghiệm, nhà nghiên cứu cần một nhóm đối chứng để có thể so sánh kết quả một cách công bằng. Giả dược đáp ứng vai trò đó: đây là một liệu pháp trông giống hệt biện pháp can thiệp thực — cùng hình thức, cùng quy trình — nhưng không chứa thành phần nào có tác động đến biến phản hồi. Nhờ đó, bất kỳ sự khác biệt nào giữa nhóm can thiệp và nhóm dùng giả dược đều có thể quy cho tác nhân nghiên cứu, chứ không phải cho kỳ vọng tâm lý của người tham gia.
Việc sử dụng giả dược trở nên đặc biệt quan trọng khi hiệu ứng tâm lý — còn gọi là hiệu ứng giả dược (placebo) — có thể ảnh hưởng đến kết quả đo lường. Nếu nhóm đối chứng biết mình không được điều trị, phản ứng của họ sẽ khác với nhóm tin rằng mình đang được điều trị. Do đó, giả dược giúp cân bằng kỳ vọng giữa các nhóm, từ đó loại bỏ một nguồn biến thiên gây nhiễu tiềm ẩn. Vì vậy, kết luận về mối quan hệ nhân quả trở nên đáng tin cậy hơn.
Trong thực hành, giả dược thường đi kèm với kỹ thuật làm mù: người tham gia không biết mình thuộc nhóm nào, và trong thiết kế mù đôi, ngay cả người thu thập dữ liệu cũng không biết. Ngược lại, không phải thực nghiệm nào cũng có thể dùng giả dược — chẳng hạn, so sánh hai liều luyện tập thể dục khác nhau không thể tạo ra một "liều luyện tập giả". Trong những trường hợp đó, nhóm đối chứng có thể nhận một liệu pháp đã được thiết lập sẵn, hoặc đơn giản là không nhận can thiệp nào.
Trực giác: Giả dược giống như một viên kẹo trông y hệt thuốc thật — người bệnh uống với cùng niềm tin, và nhà nghiên cứu dùng sự so sánh đó để tách phần do thuốc ra khỏi phần do niềm tin.
cuối thế kỷ 18 (thuật ngữ y khoa); 1955 (hiệu ứng giả dược)William CullenWilliam SmellieHenry K. BeecherE. Morton JellinekWalter Kennedy
Giả dược không phải là "không có gì" — nó là một nghiệm thức thật sự.
Khi đếm nghiệm thức, đừng bỏ quên nhóm giả dược: nó cũng là một nghiệm thức.
Nhóm nhận giả dược chính là nhóm đối chứng, và các đối tượng trong nhóm này vẫn được gán ngẫu nhiên (random assignment), vẫn được đo biến phản hồi như mọi nhóm khác. Do đó khi đề yêu cầu "identify the treatments", hãy kể đủ cả giả dược thì mới trọn điểm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có phương pháp thử nghiệm hiện đại, thầy thuốc thường kê cho bệnh nhân một thứ thuốc vô hại chỉ để trấn an trong lúc chờ bệnh tự lui. Năm 1752, nhà sản khoa William Smellie viết rằng nên kê "một thứ vô hại" để người bệnh uống cho khuây khỏa và làm dịu trí tưởng tượng của họ. Đến năm 1811, từ này đã được định nghĩa là thứ thuốc dùng để làm hài lòng hơn là để chữa. Vấn đề nảy sinh khi người ta nhận ra chính sự trấn an ấy cũng làm bệnh nhân thấy đỡ, nên muốn biết thuốc thật có tác dụng hay không thì phải so nó với một viên thuốc giả. Từ thập niên 1960, thử nghiệm có nhóm dùng giả dược trở thành chuẩn để phê duyệt thuốc mới.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ tai này bắt nguồn từ bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh của Thánh Jerome ở thế kỷ thứ tư: câu thứ chín của Thánh vịnh 114 được dịch thành "placebo Domino in regione vivorum", nghĩa là "tôi sẽ làm hài lòng Chúa nơi cõi người sống". Do đó "placebo" đơn giản là dạng tương lai của động từ "làm hài lòng", và khi từ này chuyển sang y học nó giữ nguyên hàm ý ấy: thứ được kê ra cốt để làm hài lòng người bệnh chứ không phải để chữa cho họ. Vì vậy tên gọi tiếng Việt "giả dược" nhấn vào chỗ thuốc là giả, còn tên gốc lại nhấn vào mục đích trấn an. Mạch đặt tên này còn sinh ra một từ đối lập: năm 1961, Walter Kennedy ghép từ "nocebo" — "tôi sẽ làm hại" — để chỉ chất trung tính nhưng gây ra tác hại cho người dùng vì họ tin nó có hại. Riêng cụm "hiệu ứng giả dược" (placebo effect) thì trẻ hơn nhiều: nó xuất hiện lần đầu trong bài báo năm 1955 của Henry K. Beecher, trước đó E. Morton Jellinek năm 1946 mới chỉ gọi là phản ứng giả dược. Con số khoảng 35% mà Beecher đưa ra về sau bị phê phán và một phân tích lại năm 1997 không ủng hộ kết luận của ông, nhưng cái tên thì đã ở lại. Trong khi đó, phần khung thống kê để so sánh nhóm dùng thuốc thật với nhóm dùng giả dược đến từ hướng khác: ý tưởng ngẫu nhiên hóa (randomization) do Ronald A. Fisher phát triển trong "Statistical Methods for Research Workers" (1925) và "The Design of Experiments" (1935), rồi được dùng trong các thử nghiệm thuốc lao giai đoạn 1947–1951, tạo thành thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (randomized controlled trial) mà ngày nay ta coi là chuẩn vàng.
Nguồn đối chiếu
Đổi thứ mà nhóm đối chứng được nhận — nhìn hiệu số hai nhóm co lại về đúng tác dụng thật
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Nhóm đối chứng cần uống giả dược để hiệu ứng tâm lý xuất hiện như nhau ở hai nhóm, nhờ đó chênh lệch quan sát được quy về đúng tác dụng của hoạt chất. Cách thực hiện là đánh số 24 tình nguyện viên, bốc ngẫu nhiên 12 người cho viên bổ sung và 12 người còn lại cho giả dược; vì hai viên uống không phân biệt được bằng mắt nên có thể giữ kín thông tin với cả người tham gia lẫn người đo đạc, tức là thí nghiệm được làm mù đôi.
Khoảng tin cậy 95% cho hiệu tỉ lệ thuyên giảm giữa nhóm thuốc và nhóm giả dược là khoảng : ta tin cậy 95% rằng thuốc làm tăng tỉ lệ bệnh nhân viêm khớp báo cáo giảm đau thêm từ 22,9 đến 37,1 điểm phần trăm so với giả dược. Vì bệnh nhân được phân nhóm ngẫu nhiên và khoảng này không chứa 0, ta kết luận thuốc thực sự gây ra mức cải thiện đó ở nhóm 500 tình nguyện viên này; tỉ lệ 60% của nhóm giả dược nhắc rằng nếu thiếu nhóm đối chứng, hiệu quả của thuốc sẽ bị thổi phồng lên tới 90%.