AP Statistics

giả dượcplacebo

placeboVietnamese: giả dược

Còn gọi:Also called: thuốc giả · chất không có tác dụng

Hình minh hoạ khái niệm giả dược

Giả dược là liệu pháp không có tác dụng thực lên biến phản hồi, dùng trong thực nghiệm để so sánh với nhóm nhận can thiệp thật.A placebo is a treatment with no real effect on the response variable, used in an experiment as a comparison for the group receiving the active treatment.

Trực giác: Giả dược giống như một viên kẹo trông y hệt thuốc thật — người bệnh uống với cùng niềm tin, và nhà nghiên cứu dùng sự so sánh đó để tách phần do thuốc ra khỏi phần do niềm tin.Intuition: A placebo is like a candy pill made to look exactly like the real drug: patients swallow it with the same belief, and the researcher uses that comparison to separate the effect of the drug from the effect of the belief.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Giả dược là liệu pháp dùng làm nghiệm thức đối chứng trong thực nghiệm, có cùng hình thức và quy trình với can thiệp thật nhưng không chứa thành phần tác động đến biến phản hồi. Nó giúp cân bằng kỳ vọng giữa các nhóm và thường đi cùng kỹ thuật làm mù. Giả dược không phải là “không có gì”; đây vẫn là một nghiệm thức. Một số thực nghiệm không thể dùng giả dược và phải chọn nhóm đối chứng khác.

A placebo is a treatment used as the control in an experiment: it looks and feels like the real intervention and is given by the same procedure, but it contains nothing that acts on the response variable. Because the groups then share the same expectations, a placebo is usually paired with blinding. A placebo is not "nothing" — it is still a treatment. Some experiments cannot use one and must rely on a different kind of control group.

Hay hiểu saiCommon misconceptions1 ý · 1 phút đọc1 point · 1 min read

Giả dược không phải là “không có gì”.

Đây là một nghiệm thức đối chứng có hình thức và quy trình như can thiệp thật.

A placebo is not the absence of treatment.

It is a control treatment that matches the real intervention in appearance and procedure.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Đừng bỏ giả dược khi liệt kê nghiệm thức.

Nhóm nhận giả dược là nhóm đối chứng; đối tượng vẫn được gán ngẫu nhiên và đo biến phản hồi.

Don't leave the placebo out when you list the treatments.

The placebo group is the control group; its subjects are still randomly assigned and still have the response variable measured.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from2 phút đọc1 min read

cuối thế kỷ 18 (thuật ngữ y khoa); 1955 (hiệu ứng giả dược)William CullenWilliam SmellieHenry K. BeecherE. Morton JellinekWalter KennedyRonald A. Fisher

Năm 1752, William Smellie mô tả việc kê một thứ vô hại để người bệnh khuây khỏa và làm dịu trí tưởng tượng.
In 1752, William Smellie described prescribing something harmless to comfort the patient and soothe the imagination.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ tai này bắt nguồn từ bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh của Thánh Jerome ở thế kỷ thứ tư: câu thứ chín của Thánh vịnh 114 được dịch thành "placebo Domino in regione vivorum", nghĩa là "tôi sẽ làm hài lòng Chúa nơi cõi người sống". Do đó "placebo" đơn giản là dạng tương lai của động từ "làm hài lòng", và khi từ này chuyển sang y học nó giữ nguyên hàm ý ấy: thứ được kê ra cốt để làm hài lòng người bệnh chứ không phải để chữa cho họ. Vì vậy tên gọi tiếng Việt "giả dược" nhấn vào chỗ thuốc là giả, còn tên gốc lại nhấn vào mục đích trấn an. Mạch đặt tên này còn sinh ra một từ đối lập: năm 1961, Walter Kennedy ghép từ "nocebo" — "tôi sẽ làm hại" — để chỉ chất trung tính nhưng gây ra tác hại cho người dùng vì họ tin nó có hại. Riêng cụm "hiệu ứng giả dược" (placebo effect) thì trẻ hơn nhiều: nó xuất hiện lần đầu trong bài báo năm 1955 của Henry K. Beecher, trước đó E. Morton Jellinek năm 1946 mới chỉ gọi là phản ứng giả dược. Con số khoảng 35% mà Beecher đưa ra về sau bị phê phán và một phân tích lại năm 1997 không ủng hộ kết luận của ông, nhưng cái tên thì đã ở lại. Trong khi đó, phần khung thống kê để so sánh nhóm dùng thuốc thật với nhóm dùng giả dược đến từ hướng khác: ý tưởng ngẫu nhiên hóa (randomization) do Ronald A. Fisher phát triển trong "Statistical Methods for Research Workers" (1925) và "The Design of Experiments" (1935), rồi được dùng trong các thử nghiệm thuốc lao giai đoạn 1947–1951, tạo thành thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (randomized controlled trial) mà ngày nay ta coi là chuẩn vàng.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Đổi thứ nhóm đối chứng được nhận — hiệu số hai nhóm co về đúng tác dụng thật

Đổi thứ nhóm đối chứng được nhận — hiệu số hai nhóm co về đúng tác dụng thật

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThiết kế thực nghiệmDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Dẫn tớiLeads tomù đôidouble blind
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differNhóm đối chứng là khái niệm về cấu trúc thí nghiệm (ai được so sánh với ai), còn giả dược là vật can thiệp cụ thể được dùng để giữ cho nhóm đó không biết mình là nhóm nào
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi 'tại sao dùng giả dược' — thí sinh hay trả lời 'để có nhóm đối chứng' thay vì nêu đúng mục đích là loại bỏ hiệu ứng tâm lý

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 41, 220, 249.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .