AP Statistics
placebo effectVietnamese: hiệu ứng giả dược
Còn gọi:Also called: tác dụng giả dược · hiệu ứng placebo

Hiệu ứng giả dược là hiện tượng người tham gia thay đổi phản ứng chỉ vì tin mình đang được điều trị, chứ không do hoạt chất thật gây ra.The placebo effect is a change in a participant's response that comes from believing they are being treated rather than from any active ingredient.
Trực giác: Giống như khi bạn uống một cốc nước lọc nhưng được bảo đó là cà phê đậm đặc, bạn vẫn thấy tỉnh táo hơn một chút—không phải vì caffeine, mà vì não bạn tin rằng mình đang nhận caffeine.Intuition: Imagine drinking a glass of plain water after being told it is strong coffee: you feel a little more alert anyway—not from caffeine, but because your brain believes caffeine is on board.
Hiệu ứng giả dược là thay đổi ở người tham gia do kỳ vọng được điều trị, không do hoạt chất của phương pháp điều trị. Thay đổi này có thể gồm cảm thấy khỏe hơn hoặc phản ứng sinh lý thực sự.
Trong thực nghiệm, nhóm đối chứng nhận giả dược và che mờ giúp tách hiệu ứng này khỏi tác động của phương pháp điều trị. Che mờ kép còn giảm thiên kiến khi cả người tham gia lẫn người đánh giá đều không biết ai nhận điều trị thật hay giả dược.
The placebo effect is a change in participants produced by the expectation of treatment rather than by the active ingredient of the treatment itself. The change may be a subjective sense of feeling better or a genuine physiological response.
In an experiment, giving the control group a placebo and blinding the participants separates this effect from the true effect of the treatment. Double-blinding reduces bias further, because neither the participants nor the people assessing them know who received the real treatment and who received the placebo.
Giả dược không phải hiệu ứng giả dược.
Giả dược là chất hoặc biện pháp được đưa cho người tham gia; hiệu ứng là phản ứng do tin mình được điều trị. Nhóm đối chứng nhận giả dược; phản ứng do kỳ vọng có thể xuất hiện ở cả hai nhóm.
A placebo is not the same thing as the placebo effect.
The placebo is the inactive substance or procedure given to participants; the effect is the response produced by believing one is being treated. Only the control group receives the placebo, but expectation-driven responses can appear in both groups.
1772 (thuật ngữ "placebo"); 1955 (cụm "placebo effect")William Cullen (1710–1790)E. Morton JellinekHenry K. BeecherWalter Kennedy
Vì sao mang đúng cái tên này? "Placebo" là một dạng của động từ tiếng Latin, dịch sát nghĩa là "tôi sẽ làm hài lòng". Cuối thời Trung cổ, người ta dùng chữ này để gọi những kẻ khóc thuê gào than thật to bên người đã khuất để lấy tiền — nghĩa là ngay từ đầu, từ này đã mang sẵn sắc thái làm bộ, làm cho vừa lòng chứ không thật. Khi bước vào từ điển y học khoảng năm 1800, nó giữ nguyên hàm ý ấy: năm 1811, "placebo" được định nghĩa là thứ thuốc được kê nhằm làm hài lòng người bệnh hơn là để chữa bệnh. Cách đặt tên này giải thích vì sao trong thống kê, giả dược không phải trò lừa vô nghĩa mà là một mức đối chứng cần thiết: nó tái tạo mọi thứ trừ hoạt chất. Cũng theo logic đó, năm 1961 Walter Kennedy ghép một động từ Latin khác nghĩa là "tôi sẽ gây hại" để tạo ra từ nocebo, chỉ trường hợp chất trung tính lại sinh ra tác dụng xấu.
Bật giả dược cho nhóm đối chứng — chênh lệch tụt về đúng lớp hoạt chất
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .