AP Statistics
placebo effect
Còn gọi: tác dụng giả dược · hiệu ứng placebo

Hiệu ứng giả dược là hiện tượng người tham gia thay đổi phản ứng chỉ vì tin mình đang được điều trị, chứ không do hoạt chất thật gây ra.
Trong thực nghiệm, nhiều người tham gia cảm thấy khỏe hơn hoặc phản ứng mạnh mẽ dù họ chỉ nhận được một chất trơ như viên đường hoặc nước muối sinh lý. Hiện tượng này xảy ra vì kỳ vọng của người tham gia kích hoạt các phản ứng sinh lý thực sự trong cơ thể, chẳng hạn như giải phóng endorphin giảm đau. Do đó, sự thay đổi quan sát được không đến từ hoạt chất của phương pháp điều trị, mà đến từ niềm tin rằng mình đang được điều trị.
Vì hiệu ứng giả dược (placebo effect) có thể làm sai lệch kết quả, nhà nghiên cứu phải thiết kế thực nghiệm sao cho tách được tác động thực sự của phương pháp điều trị ra khỏi tác động tâm lý. Một kỹ thuật phổ biến là che mờ (blinding), trong đó người tham gia không biết mình đang nhận phương pháp điều trị thật hay giả dược. Hơn nữa, khi cả người tham gia lẫn người đánh giá kết quả đều không biết ai nhận gì, thực nghiệm được gọi là che mờ kép (double-blind), nhờ đó giảm thiểu thiên kiến từ cả hai phía.
Tuy nhiên, nếu không kiểm soát hiệu ứng giả dược, nhà nghiên cứu có thể nhầm lẫn giữa tác động tâm lý và tác động sinh học. Sai lầm này dẫn đến kết luận sai về hiệu quả của phương pháp điều trị. Ngược lại, khi sử dụng nhóm đối chứng (control group) nhận giả dược và áp dụng che mờ kép, bất kỳ sự khác biệt nào giữa hai nhóm đều có thể quy cho chính phương pháp điều trị, chứ không phải cho kỳ vọng hay thiên kiến của người quan sát.
Trực giác: Giống như khi bạn uống một cốc nước lọc nhưng được bảo đó là cà phê đậm đặc, bạn vẫn thấy tỉnh táo hơn một chút—không phải vì caffeine, mà vì não bạn tin rằng mình đang nhận caffeine.
1772 (thuật ngữ "placebo"); 1955 (cụm "placebo effect")William Cullen (1710–1790)E. Morton JellinekHenry K. BeecherWalter Kennedy
Giả dược là vật đưa cho người tham gia; hiệu ứng giả dược là phản ứng của họ.
Hai khái niệm này bị dùng lẫn lộn liên tục trong bài tự luận.
Viên thuốc bột đường, mũi tiêm nước muối hay bài tập giả không có tác dụng sinh học chính là giả dược (placebo) — một vật thể, một thứ được phát ra. Còn sự cải thiện mà người tham gia thể hiện chỉ vì họ tin mình đang được điều trị mới là hiệu ứng giả dược. Do đó câu "nhóm đối chứng (control group) nhận hiệu ứng giả dược" là sai; phải viết nhóm đối chứng nhận giả dược, rồi hiệu ứng mới xuất hiện ở cả hai nhóm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Từ thời cổ đại, thầy thuốc Galen thành Pergamon đã cho rằng lòng tin của người bệnh vào thuốc và vào thầy thuốc còn quan trọng hơn bản thân hoạt chất. Nhưng phải đến cuối thế kỷ 18, khi William Cullen dùng chữ này trong giảng dạy y khoa, giả dược mới thành một khái niệm chuyên môn. Năm 1946, nhà thống kê sinh học E. Morton Jellinek ở Yale mô tả "phản ứng giả dược" (placebo response), và chín năm sau Beecher ước lượng hiệu ứng xuất hiện ở khoảng 35% người bệnh. Con số ấy về sau bị phê phán vì không tách được hiệu ứng khỏi các yếu tố khác, và một phân tích lại năm 1997 không ủng hộ kết luận của ông. Dù vậy, từ thập niên 1960 các thử nghiệm có đối chứng giả dược (placebo-controlled trials) đã trở thành chuẩn mực khi phê duyệt thuốc mới.
Vì sao mang đúng cái tên này? "Placebo" là một dạng của động từ tiếng Latin, dịch sát nghĩa là "tôi sẽ làm hài lòng". Cuối thời Trung cổ, người ta dùng chữ này để gọi những kẻ khóc thuê gào than thật to bên người đã khuất để lấy tiền — nghĩa là ngay từ đầu, từ này đã mang sẵn sắc thái làm bộ, làm cho vừa lòng chứ không thật. Khi bước vào từ điển y học khoảng năm 1800, nó giữ nguyên hàm ý ấy: năm 1811, "placebo" được định nghĩa là thứ thuốc được kê nhằm làm hài lòng người bệnh hơn là để chữa bệnh. Cách đặt tên này giải thích vì sao trong thống kê, giả dược không phải trò lừa vô nghĩa mà là một mức đối chứng cần thiết: nó tái tạo mọi thứ trừ hoạt chất. Cũng theo logic đó, năm 1961 Walter Kennedy ghép một động từ Latin khác nghĩa là "tôi sẽ gây hại" để tạo ra từ nocebo, chỉ trường hợp chất trung tính lại sinh ra tác dụng xấu.
Kéo mức kỳ vọng lên — nhóm giả dược khá lên dù viên thuốc chẳng có hoạt chất nào
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Thí nghiệm chia ngẫu nhiên 50 bệnh nhân hậu phẫu thành hai nhóm 25 người: một nhóm đeo vòng có viên bi đặt đúng huyệt, nhóm kia đeo vòng trông giống hệt nhưng viên bi đặt lệch; cả bệnh nhân lẫn người đánh giá mức buồn nôn đều không biết ai thuộc nhóm nào. Vòng giả là bắt buộc vì bệnh nhân thường thấy đỡ chỉ nhờ tin rằng mình đang được điều trị; cho cả hai nhóm cùng chịu hiệu ứng này thì chênh lệch quan sát được mới phản ánh đúng tác dụng của huyệt ở cổ tay.
Tỉ lệ thấy đỡ lần lượt là , và ; hiệu ứng giả dược ước lượng bằng điểm phần trăm, còn tác dụng riêng của hoạt chất chỉ là điểm phần trăm. Con số 45 điểm phần trăm trong thông cáo báo chí không hợp lý, bởi nó cộng luôn 20 điểm phần trăm do niềm tin được điều trị mang lại vào công trạng của viên thuốc.