AP Statistics

tập dữ liệudata set

data setVietnamese: tập dữ liệu

Hình minh hoạ khái niệm tập dữ liệu

Tập dữ liệu là một tập hợp các giá trị được thu thập từ một hay nhiều biến trong quá trình quan sát hoặc thực nghiệm.A data set is a collection of values recorded for one or more variables during an observation or experiment.

Trực giác: Tập dữ liệu giống như một tờ điểm danh lớp học: mỗi dòng là một học sinh, mỗi cột là một thông tin về học sinh đó — ghi đủ rồi mới tính toán được.Intuition: Think of a data set as a class roster: each row is one student and each column is one piece of information about that student. You can't compute anything until the entries are all recorded.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Tập dữ liệu là tập hợp có tổ chức các giá trị ghi nhận từ đối tượng nghiên cứu; mỗi giá trị ứng với một biến được đo trên một cá thể. Tập có thể gồm một hoặc nhiều biến, còn nn là tổng số quan sát. Trước khi suy luận, cần xác định nn và cách thu thập dữ liệu.

Biến có giá trị riêng giữa các cá thể; số cá thể chỉ mô tả kích thước tập dữ liệu, không phải một biến.

A data set is an organized collection of values recorded from the subjects under study; each value is one variable measured on one individual. A data set may contain a single variable or many, and nn is the total number of observations. Before drawing any inference, identify nn and how the data were collected.

A variable takes its own value for each individual, so the number of individuals describes only the size of the data set — it is not a variable.

Ký hiệuNotation
nn — số quan sát (kích thước tập dữ liệu)
nn — number of observations (size of the data set)
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Kích thước tập dữ liệu không phải là một biến.

Kích thước nn cố định cho toàn bộ tập; biến phải có giá trị riêng có thể khác nhau giữa các cá thể.

Chữ số không làm dữ liệu thành định lượng.

Mã số hoặc mã lớp là biến phân loại nếu phép tính số học trên chúng vô nghĩa; khi đó nên đếm tần số thay vì tính trung bình.

The size of a data set is not a variable.

The count nn is a single fixed number for the whole set, while a variable must take its own value, which can differ from individual to individual.

Digits alone do not make data quantitative.

ID numbers or class codes are categorical variables when arithmetic on them is meaningless, so report frequencies rather than a mean.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Kiểm tra nn sau khi nhập dữ liệu.

Nếu nn không khớp số quan sát, có thể đã nhập thiếu, nhập thừa hoặc quên cột tần số; hãy sửa trước khi tính tiếp.

Check nn right after entering the data.

If nn does not match the number of observations, you may have entered a value twice, skipped one, or ignored a frequency column — fix it before computing anything else.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thế kỷ 18Gottfried AchenwallJohn SinclairGiovanni Villani

Năm 1749, Gottfried Achenwall đặt tên cho việc phân tích số liệu nhà nước, khi thu thập dữ liệu có tổ chức trở thành một môn học.
In 1749, Gottfried Achenwall gave a name to the analysis of state figures, the point at which organized data collection became a subject of study.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe rất xa với việc "cộng trừ mấy con số" là vì gốc của nó không nằm ở toán mà ở chính trị. Từ statistics bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và từ tiếng Ý statista ("chính khách"); bản tiếng Đức Statistik do Achenwall đưa ra năm 1749 ban đầu chỉ việc phân tích số liệu về nhà nước, tức "khoa học về nhà nước", mà tiếng Anh khi ấy gọi là số học chính trị (political arithmetic). Nói cách khác, tập dữ liệu đầu tiên theo nghĩa hiện đại chính là các bảng kê dân số, mùa màng và thuế khóa của một quốc gia. Phải đến đầu thế kỷ 19, nghĩa của từ mới mở rộng thành việc thu thập và phân loại số liệu nói chung, và từ đó tập dữ liệu không còn buộc phải là dữ liệu của nhà nước nữa.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm từng tên cột — xem cột nào thật sự là biến, cột nào chỉ là hằng số

Bấm từng tên cột — xem cột nào thật sự là biến, cột nào chỉ là hằng số

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu thống kê: Học được gì từ dữ liệu?Dữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến (phân loại & định lượng)Dữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThống kê mô tả cho một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differDữ liệu chỉ từng giá trị riêng lẻ, còn tập dữ liệu là toàn bộ tập hợp các giá trị đó được tổ chức lại để phân tích
Hay nhầm khiMixed up whenđề yêu cầu mô tả "the data" và học sinh chỉ phân tích một vài giá trị thay vì xem xét toàn bộ tập dữ liệu

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 100, 119, 154.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .