AP Statistics
data setVietnamese: tập dữ liệu

Tập dữ liệu là một tập hợp các giá trị được thu thập từ một hay nhiều biến trong quá trình quan sát hoặc thực nghiệm.A data set is a collection of values recorded for one or more variables during an observation or experiment.
Trực giác: Tập dữ liệu giống như một tờ điểm danh lớp học: mỗi dòng là một học sinh, mỗi cột là một thông tin về học sinh đó — ghi đủ rồi mới tính toán được.Intuition: Think of a data set as a class roster: each row is one student and each column is one piece of information about that student. You can't compute anything until the entries are all recorded.
Tập dữ liệu là tập hợp có tổ chức các giá trị ghi nhận từ đối tượng nghiên cứu; mỗi giá trị ứng với một biến được đo trên một cá thể. Tập có thể gồm một hoặc nhiều biến, còn là tổng số quan sát. Trước khi suy luận, cần xác định và cách thu thập dữ liệu.
Biến có giá trị riêng giữa các cá thể; số cá thể chỉ mô tả kích thước tập dữ liệu, không phải một biến.
A data set is an organized collection of values recorded from the subjects under study; each value is one variable measured on one individual. A data set may contain a single variable or many, and is the total number of observations. Before drawing any inference, identify and how the data were collected.
A variable takes its own value for each individual, so the number of individuals describes only the size of the data set — it is not a variable.
Kích thước tập dữ liệu không phải là một biến.
Kích thước cố định cho toàn bộ tập; biến phải có giá trị riêng có thể khác nhau giữa các cá thể.
Chữ số không làm dữ liệu thành định lượng.
Mã số hoặc mã lớp là biến phân loại nếu phép tính số học trên chúng vô nghĩa; khi đó nên đếm tần số thay vì tính trung bình.
The size of a data set is not a variable.
The count is a single fixed number for the whole set, while a variable must take its own value, which can differ from individual to individual.
Digits alone do not make data quantitative.
ID numbers or class codes are categorical variables when arithmetic on them is meaningless, so report frequencies rather than a mean.
Kiểm tra sau khi nhập dữ liệu.
Nếu không khớp số quan sát, có thể đã nhập thiếu, nhập thừa hoặc quên cột tần số; hãy sửa trước khi tính tiếp.
Check right after entering the data.
If does not match the number of observations, you may have entered a value twice, skipped one, or ignored a frequency column — fix it before computing anything else.
thế kỷ 18Gottfried AchenwallJohn SinclairGiovanni Villani
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe rất xa với việc "cộng trừ mấy con số" là vì gốc của nó không nằm ở toán mà ở chính trị. Từ statistics bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và từ tiếng Ý statista ("chính khách"); bản tiếng Đức Statistik do Achenwall đưa ra năm 1749 ban đầu chỉ việc phân tích số liệu về nhà nước, tức "khoa học về nhà nước", mà tiếng Anh khi ấy gọi là số học chính trị (political arithmetic). Nói cách khác, tập dữ liệu đầu tiên theo nghĩa hiện đại chính là các bảng kê dân số, mùa màng và thuế khóa của một quốc gia. Phải đến đầu thế kỷ 19, nghĩa của từ mới mở rộng thành việc thu thập và phân loại số liệu nói chung, và từ đó tập dữ liệu không còn buộc phải là dữ liệu của nhà nước nữa.
Bấm từng tên cột — xem cột nào thật sự là biến, cột nào chỉ là hằng số
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .