AP Statistics
percentile rank

Thứ hạng bách phân vị (percentile rank) là tỉ lệ phần trăm giá trị trong phân phối nhỏ hơn hoặc bằng giá trị đang xét, cho biết vị trí của điểm đó.
Trong thống kê mô tả, khi muốn đánh giá vị trí của một giá trị so với các giá trị khác, người ta dùng thứ hạng bách phân vị (percentile rank). Khác với thứ hạng đơn thuần — ví dụ "đứng thứ 5 trong lớp 40 học sinh" — thứ hạng bách phân vị giúp so sánh các vị trí giữa những nhóm có kích thước khác nhau. Do đó, nó thường xuất hiện trong các bài toán so sánh điểm số, kết quả đo lường hoặc các chỉ số định lượng khác.
Công thức thường dùng là
trong đó là giá trị đang xét, là tổng số quan sát. Công thức này cho biết có bao nhiêu phần trăm dữ liệu nằm ở mức hoặc thấp hơn. Tuy nhiên, trong đề thi AP Statistics, cách tính cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy ước của máy tính hoặc bảng phân vị.
Một tính chất quan trọng của thứ hạng bách phân vị là nó không thay đổi khi mỗi giá trị trong tập dữ liệu được cộng hoặc nhân với cùng một hằng số dương. Ngược lại, trung bình, độ lệch chuẩn (standard deviation) và các đại lượng đo mức độ phân tán khác lại bị ảnh hưởng bởi phép đổi đơn vị. Vì vậy, thứ hạng bách phân vị là công cụ mạnh khi cần so sánh vị trí tương đối mà không phụ thuộc vào đơn vị đo hoặc phép biến đổi tuyến tính.
Nhờ đó, thí sinh có thể dùng thứ hạng bách phân vị để giải thích một giá trị nằm cao hay thấp trong phân phối. Ví dụ, nếu một điểm thi có thứ hạng bách phân vị là 85, điều đó có nghĩa là khoảng 85\% số điểm còn lại bằng hoặc thấp hơn điểm đó. Đây là ý nghĩa thực tiễn mà đề thi thường kiểm tra trong các câu hỏi về so sánh vị trí và diễn giải phân phối.
Trực giác: Nếu bạn xếp hàng trong lớp và biết "có 90% bạn ngồi dưới hoặc ngang hàng bạn", thì bạn đang ở thứ hạng bách phân vị thứ 90.
đầu thế kỷ 20
Vào đầu thế kỷ 20, các kỳ khảo thí trong trường học nở rộ và người ta nhanh chóng nhận ra rằng một điểm thô đứng trơ trọi thì gần như vô nghĩa: điểm 30 là cao hay thấp còn tùy vào đề dễ hay khó và tùy vào những ai cùng dự thi. Do đó, nhu cầu đặt ra là mô tả vị trí tương đối của một thí sinh giữa cả nhóm, chứ không chỉ so với điểm trung bình. Cách chia dữ liệu thành một trăm phần bằng nhau đáp ứng đúng nhu cầu ấy, vì nó cho phép nói ngay rằng bao nhiêu phần trăm người khác có điểm thấp hơn. Nhờ tính trực quan đó, thước đo này lan từ đo lường giáo dục sang y học, nghiên cứu thị trường và nhiều lĩnh vực khác; ngày nay các kỳ thi chuẩn hóa vẫn báo cáo kết quả kèm theo con số này.
Thứ hạng bách phân vị là một tỉ lệ phần trăm, không phải giá trị của dữ liệu.
Khi đề hỏi thứ hạng của người đi 85 dặm, câu trả lời phải có dạng "khoảng 75%" chứ không bao giờ là "85 dặm". Nhiều học sinh thấy con số 85 trong đề rồi khoanh luôn phương án 85%, vì quen với cách chấm điểm ở trường nơi 85 điểm nghĩa là làm đúng 85% bài. Hai chuyện đó khác hẳn nhau: ở đây 85 là mốc trên trục số, còn thứ hạng cho biết bao nhiêu phần trăm số quan sát nằm không vượt quá mốc ấy. Do đó trước khi tính, hãy tự hỏi đơn vị của đáp án là gì.
Định nghĩa dùng "nhỏ hơn hoặc bằng", nên phải đếm cả những quan sát đúng bằng giá trị đó.
Nếu trên biểu đồ chấm (dotplot) có ba người cùng đi 85 dặm, ba chấm ấy vẫn được tính vào tử số chứ không bị loại ra. Bỏ sót chúng làm thứ hạng tụt xuống vài đơn vị và kéo đáp án lệch sang phương án nhiễu ngay bên cạnh. Trong hầu hết đề trắc nghiệm, câu hỏi ghi "closest to" nên hai quy ước có thể cùng dẫn tới một ô, nhưng khi các phương án sát nhau thì quy ước "nhỏ hơn hoặc bằng" mới là quy ước được chấm đúng.
Đếm số quan sát nằm phía trên giá trị là làm ngược định nghĩa.
Đây là bẫy được cài sẵn: nếu đáp số đúng là 75% thì đề gần như chắc chắn có thêm phương án 25%, vì hai con số bù nhau cho 100%. Sai lầm này thường xảy ra khi học sinh nhìn biểu đồ và đếm phần chấm ở bên phải cho nhanh vì bên đó ít chấm hơn. Cách chữa an toàn là luôn đếm từ trái sang, cộng dồn thành tần số tích lũy tương đối (cumulative relative frequency), rồi mới đọc kết quả tại mốc cần tìm.
Thứ hạng bách phân vị và bách phân vị đi ngược chiều nhau, đừng dùng lẫn công cụ.
Thứ hạng đi từ giá trị ra phần trăm, còn bách phân vị đi từ phần trăm ra giá trị: hỏi "85 dặm đứng thứ hạng bao nhiêu" và hỏi "mốc nào có 85% số người ở dưới" là hai bài toán khác nhau. Với phân phối chuẩn, chiều thứ nhất tính bằng normalcdf sau khi đổi ra điểm chuẩn hóa (z-score), còn chiều thứ hai phải dùng invNorm. Nhớ luôn rằng tứ phân vị thứ nhất (first quartile) chính là bách phân vị thứ 25, nên một câu hỏi về Q1 thực chất vẫn là câu hỏi về thứ hạng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai ý rất thật thà. Phần "bách phân vị" nhắc lại việc chia tập dữ liệu đã sắp thứ tự thành 100 phần bằng nhau, nên mốc thứ 25 và thứ 75 cũng chính là tứ phân vị (quartile) thứ nhất và thứ ba, còn mốc thứ 50 trùng với trung vị. Phần "thứ hạng" cho biết đại lượng này trả lời câu hỏi "đứng thứ mấy", nhưng thay vì đếm bằng người thì đếm bằng phần trăm. Vì vậy công thức thông dụng có dạng , trong đó là tần số tích lũy (cumulative frequency) tính đến giá trị đang xét, là tần số của chính giá trị đó và là tổng số quan sát; nhân với 100 chính là bước biến tỉ lệ thành phần trăm, tức là biến vị trí thành "hạng". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong thực tế hai chữ "phân vị" và "thứ hạng bách phân vị" thường bị dùng lẫn lộn, dù một bên chỉ giá trị điểm còn một bên chỉ tỉ lệ phần trăm ứng với điểm ấy.
Kéo vạch dọc trục — nhìn tỉ lệ tích luỹ đứng yên rồi nhảy bậc tại chồng chấm 85
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ phép chia bằng số, đừng chỉ ghi đáp số phần trăm.
Trên phần tự luận, giám khảo muốn thấy với là số quan sát nhỏ hơn hoặc bằng giá trị đang xét và là tổng số quan sát; công thức này nói rằng thứ hạng chỉ là tỉ lệ phần dữ liệu bị bỏ lại phía sau. Với bài 28 cư dân, chỉ cần một dòng dạng là đủ để lấy trọn điểm trình bày. Nếu chỉ viết "75%" mà không có tử số và mẫu số, bài dễ bị trừ vì không thể hiện được cách đếm.
Khi đọc biểu đồ chấm, đánh dấu số cộng dồn ngay dưới trục trước khi tìm phương án.
Đếm từng cột một, ghi 3, 7, 12, 18, 21… dưới các mốc tương ứng, rồi mới dừng ở mốc đề hỏi; làm vậy vừa tránh đếm sót chấm chồng lên nhau, vừa tránh đếm nhầm sang phía bên phải. Cuối cùng hãy kiểm tra tổng số chấm có đúng bằng mà đề cho hay không — nếu lệch, phép đếm đã hỏng ở đâu đó và mọi con số phía sau đều sai theo.
Với dữ liệu phân phối chuẩn, ghi ra tham số của lệnh máy tính chứ đừng chỉ ghi kết quả.
Trình bày dạng rồi nêu diện tích bên trái tương ứng, hoặc viết rõ normalcdf với cận dưới, cận trên, và ; câu chữ này chứng minh bạn hiểu thứ hạng là diện tích bên trái. Đọc kỹ chiều của câu hỏi: nếu đề cho sẵn phần trăm và hỏi ngưỡng điểm, bạn phải quay lại dùng invNorm chứ không phải normalcdf.
Cư dân đi 85 dặm ở phố thứ nhất có thứ hạng bách phân vị khoảng 86%, nghĩa là khoảng 86% cư dân của phố đó đi làm với quãng đường từ 85 dặm trở xuống. Cư dân đi 85 dặm ở phố thứ hai chỉ đứng ở mức 80%. Do đó, so với những người sống cùng phố, cư dân thứ nhất thuộc nhóm đi xa hơn một cách rõ rệt hơn, mặc dù quãng đường tuyệt đối của hai người là như nhau.
Theo thang điểm cũ, Minh ở bách phân vị thứ 75: 75% học sinh trong lớp có điểm bằng hoặc thấp hơn bạn. Sau khi điều chỉnh, điểm của Minh là 98,6 nhưng thứ hạng bách phân vị vẫn đúng bằng 75%, vì phép đổi thang là hàm đồng biến nên không làm xáo trộn thứ tự của 200 bài kiểm tra.