AP Statistics

mối quan hệ thuậnpositive relationship

positive relationshipVietnamese: mối quan hệ thuận

Hình minh hoạ khái niệm mối quan hệ thuận

Mối quan hệ thuận (positive relationship) là liên hệ giữa hai biến định lượng: biến này tăng thì biến kia có xu hướng tăng theo.A positive relationship is a relationship between two quantitative variables in which, as one variable increases, the other tends to increase as well.

Trực giác: Nếu bạn đi chợ mua nhiều táo hơn thì tổng tiền phải trả cũng cao hơn, đó là mối quan hệ thuận quen thuộc.Intuition: Buy more apples at the market and your total bill goes up — that is a familiar positive relationship.

Công thức chínhKey formula

r=∑(xi−xˉ)(yi−yˉ)∑(xi−xˉ)2⋅∑(yi−yˉ)2r = \frac{\sum (x_i - \bar{x})(y_i - \bar{y})}{\sqrt{\sum (x_i - \bar{x})^2 \cdot \sum (y_i - \bar{y})^2}}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Mối quan hệ thuận (positive relationship) là xu hướng cùng chiều giữa hai biến định lượng: giá trị lớn của biến này thường đi với giá trị lớn của biến kia, và tương tự với giá trị nhỏ. Trên biểu đồ phân tán, các điểm tạo dải từ trái dưới lên phải trên.

Với quan hệ tuyến tính thuận, 0<r≤10<r\le1; rr gần 1 cho liên hệ tuyến tính mạnh, gần 0 cho liên hệ tuyến tính yếu. rr chỉ đo liên hệ tuyến tính và nhạy với ngoại lai. Quan hệ thuận không chứng minh nhân quả.

A positive relationship is a same-direction trend between two quantitative variables: large values of one variable tend to occur with large values of the other, and small values with small values. On a scatterplot, the points form a band that rises from the lower left to the upper right.

For a positive linear relationship, 0<r≤10<r\le1; values of rr near 1 indicate a strong linear association, and values near 0 a weak one. Keep in mind that rr measures only linear association and is sensitive to outliers. A positive relationship does not prove causation.

Ký hiệuNotation
  • •rr: hệ số tương quan mẫu
  • •b1b_1: hệ số góc của đường hồi quy tuyến tính, thường dương khi quan hệ thuận.
  • •rr: sample correlation coefficient
  • •b1b_1: slope of the linear regression line, usually positive when the relationship is positive.
Đơn vịUnitsKhông có đơn vị riêng; hệ số tương quan rr là đại lượng không thứ nguyên.No specific units; the correlation coefficient rr is dimensionless.
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
r=∑(xi−xˉ)(yi−yˉ)∑(xi−xˉ)2⋅∑(yi−yˉ)2r = \frac{\htmlClass{fp-0}{\sum \htmlClass{fp-1}{(x_i - \bar{x})(y_i - \bar{y})}}}{\htmlClass{fp-2}{\sqrt{\htmlClass{fp-3}{\sum (x_i - \bar{x})^2 \cdot \sum (y_i - \bar{y})^2}}}}
r=∑(xi−xˉ)(yi−yˉ)∑(xi−xˉ)2⋅∑(yi−yˉ)2r = \frac{\htmlClass{fp-0}{\sum \htmlClass{fp-1}{(x_i - \bar{x})(y_i - \bar{y})}}}{\htmlClass{fp-2}{\sqrt{\htmlClass{fp-3}{\sum (x_i - \bar{x})^2 \cdot \sum (y_i - \bar{y})^2}}}}

Dùng để đo chiều và độ mạnh của liên hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng; r>0r>0 biểu thị quan hệ thuận.Measures the direction and strength of the linear association between two quantitative variables; r>0r>0 indicates a positive relationship.

Trong đóWhere

rrhệ số tương quan (correlation coefficient), nằm trong khoảng [−1, 1]correlation coefficient, between −1 and 1 (inclusive)xi,yix_i, y_igiá trị quan sát thứ i của hai biếnthe i-th observed values of the two variablesxˉ,yˉ\bar{x}, \bar{y}trung bình mẫu của hai biếnsample means of the two variables∑\sumtổng lấy trên toàn bộ các quan sát trong mẫusum over all observations in the sample
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Quan hệ thuận không chứng minh quan hệ nhân quả.

Dữ liệu quan sát chỉ cho thấy hai biến cùng tăng; biến thứ ba có thể tác động đến cả hai. Trong bài tự luận, dùng “có mối liên hệ thuận”, tránh “làm cho” hoặc “dẫn đến”.

Thuận chỉ cho biết hướng, không bảo đảm quan hệ mạnh hay tuyến tính.

Dấu của rr cho hướng, còn ∣r∣|r| cho độ mạnh tuyến tính. Hãy xem biểu đồ phân tán vì rr có thể che giấu dạng cong.

Quan hệ thuận không buộc mọi điểm cùng tăng.

Đây là xu hướng chung của đám mây điểm; vài cặp quan sát ngược chiều không tự phá vỡ kết luận. Hãy kiểm tra giá trị ngoại lai có thể kéo lệch xu hướng.

A positive relationship does not prove causation.

Observational data show only that the two variables rise together, and a third variable may be driving both. On free-response questions, write "there is a positive association" rather than "causes" or "leads to."

"Positive" describes direction only, not strength or linearity.

The sign of rr gives the direction, while ∣r∣|r| gives the strength of the linear association. Always look at the scatterplot, since rr can hide a curved pattern.

A positive relationship does not require every point to increase.

It describes the overall trend of the cloud of points, so a few observation pairs that go the other way do not overturn the conclusion. Check for outliers that could pull the trend off course.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Mô tả biểu đồ phân tán bằng bốn đặc điểm.

Nêu hướng, dạng, độ mạnh và điểm bất thường. Gắn tên hai biến trong ngữ cảnh, không chỉ viết xx và yy.

Kiểm tra loại biến trước khi dùng “thuận”.

Với hai biến phân loại, hãy so sánh tỉ lệ trong bảng hai chiều, không nói “tương quan thuận”.

Describe a scatterplot using all four features.

State direction, form, strength, and any unusual points. Name both variables in context instead of writing only xx and yy.

Check the variable types before you use the word "positive." For two categorical variables, compare proportions in a two-way table rather than claiming a "positive correlation."

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1888Francis GaltonKarl Pearson

Năm 1888, Francis Galton mô tả tương quan để biểu thị hai đặc điểm cùng tăng hoặc giảm; Karl Pearson sau đó xây dựng nền tảng toán học.
In 1888, Francis Galton described correlation to express how two traits increase or decrease together; Karl Pearson later developed its mathematical foundation.

Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "thuận" ở đây không mang nghĩa đạo đức hay khen chê, mà chỉ nói về chiều của mối liên hệ: hai biến đi cùng chiều nhau, biến này tăng thì biến kia có xu hướng tăng theo. Tên gọi này gắn với cách Galton mô tả tương quan như quan hệ giữa hai biến, và với việc đại lượng đo mức liên hệ mang dấu — dấu dương ứng với trường hợp cùng chiều, dấu âm ứng với trường hợp ngược chiều. Vì vậy trong tiếng Anh, người ta dùng "positive" theo nghĩa dấu số học chứ không theo nghĩa "tốt", và học sinh cần nhớ rằng một mối quan hệ thuận giữa lượng thuốc lá hút và nguy cơ bệnh tật vẫn là quan hệ thuận, dù nội dung của nó chẳng hề tích cực. Một điểm nữa đáng lưu ý từ chính lịch sử khái niệm: Pearson quan tâm tới tương quan vì nó rộng hơn nhân quả, nên quan hệ thuận không hề đồng nghĩa với việc biến này gây ra biến kia.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo điểm sang góc đối diện — nhìn dấu của r lật theo

Kéo điểm sang góc đối diện — nhìn dấu của r lật theo

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termĐồ thị quan hệ giữa hai biến định lượngPhân tích hồi quy · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termHệ số tương quan rPhân tích hồi quy · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termDự đoán với linear regression model (mô hình hồi quy tuyến tính)Phân tích hồi quy · khoácourse AP Statistics
Dẫn tớiLeads tohồi quyregression
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

mối quan hệ âmnegative relationship
Khác nhau ở đâuHow they differHai biến tăng cùng chiều là mối quan hệ thuận, còn một biến tăng khi biến kia giảm là mối quan hệ âm.
Hay nhầm khiMixed up whenThí sinh hay nhầm khi đọc đề chỉ dựa vào độ lớn của hệ số tương quan mà quên xem dấu âm hay dương.

Cùng chủ đềSame topic

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .