AP Statistics
negative relationship

Mối quan hệ âm là mối liên hệ giữa hai biến định lượng sao cho khi một biến tăng, biến còn lại có xu hướng giảm, và ngược lại.
Khi phân tích biểu đồ phân tán (scatterplot), người ta quan sát hướng đám mây điểm để xác định bản chất của mối quan hệ. Nếu các điểm có xu hướng chạy từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải, hai biến đang biểu hiện một mối quan hệ âm: giá trị lớn của biến này đi kèm với giá trị nhỏ của biến kia. Đây là một trong hai hướng cơ bản mà hệ số tương quan (correlation coefficient) có thể mang, và mối quan hệ âm ứng với .
Cường độ của mối quan hệ âm được phản ánh qua mức độ gần của . Khi , toàn bộ các điểm nằm chính xác trên một đường thẳng dốc xuống — đây là trường hợp tương quan âm hoàn hảo, hiếm gặp trong dữ liệu thực tế. Ngược lại, khi chỉ xấp xỉ , đám mây điểm phân tán rộng và xu hướng giảm chỉ mờ nhạt. Do đó, để đánh giá một mối quan hệ âm, cần nêu cả hướng (âm) lẫn cường độ (yếu, vừa, mạnh).
Trong mô hình hồi quy tuyến tính, mối quan hệ âm thể hiện ở hệ số góc trong phương trình , nghĩa là mỗi đơn vị tăng thêm của dự đoán một sự giảm tương ứng trong . Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ âm mô tả xu hướng thống kê, không phải quan hệ nhân quả; hai biến có thể cùng chịu ảnh hưởng của một biến thứ ba ẩn mà không trực tiếp tác động lên nhau.
Trực giác: Giống như tốc độ lái xe và thời gian đến đích: đi càng nhanh thì thời gian đến càng ngắn — một bên tăng thì bên kia có xu hướng giảm, dù tổng của hai bên không bị ràng buộc cố định.
thế kỷ 19Francis Galton
Khi các nhà nghiên cứu thế kỷ 19 muốn biết hai đặc điểm đo được có đi cùng nhau hay không, họ cần một con số duy nhất thay cho lời mô tả cảm tính. Galton là người đầu tiên đặt nền cho phép đo ấy, và về sau nó được chuẩn hóa thành hệ số tương quan (correlation coefficient) ký hiệu , nhận giá trị trong khoảng từ đến . Nhờ vậy, hướng của mối liên hệ được đọc ngay từ dấu của . Khi mang dấu âm, hai biến di chuyển ngược chiều: đại lượng này tăng thì đại lượng kia giảm, như độ cao so với áp suất không khí, hay giá so với lượng cầu.
Mối quan hệ âm không có nghĩa là mối quan hệ yếu.
Dấu âm chỉ nói hướng đi của đám điểm — biến này tăng thì biến kia có xu hướng giảm — chứ không nói gì về mức độ chặt chẽ. Độ mạnh nằm ở độ lớn của hệ số tương quan (correlation coefficient), tức là , nên mô tả một liên hệ chặt hơn hẳn . Vì vậy khi so sánh hai biểu đồ, hãy bỏ dấu đi rồi mới so, còn dấu thì để dành cho câu mô tả hướng.
Quan hệ âm không cho phép kết luận biến này làm biến kia giảm.
Dữ liệu quan sát chỉ ghi lại rằng hai đại lượng cùng biến thiên ngược chiều, và một biến gây nhiễu (confounding variable) hoàn toàn có thể là nguyên nhân chung đứng sau cả hai. Chỉ khi dữ liệu đến từ một thí nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên thì lời giải thích nhân quả mới được chấp nhận. Do đó trong bài viết, hãy dùng những chữ như "có liên hệ với", "đi kèm với" thay cho "làm giảm", "gây ra".
Lấy căn bậc hai của không tự động cho ra số dương.
Máy tính thường trả về , và nhiều thí sinh viết ngay rồi mất điểm vì bỏ mất dấu âm. Dấu của luôn trùng với dấu của hệ số góc (slope) trong đường hồi quy, bởi mà đều dương. Nghĩa là hễ nhìn thấy hệ số góc âm thì phải viết , không có ngoại lệ.
Đám điểm đi xuống chưa chắc đã là quan hệ âm tuyến tính.
Một đường cong giảm dần rồi chững lại cũng đi xuống, nhưng dạng của nó là cong chứ không thẳng, và khi đó mô tả sai bản chất của mối liên hệ. Ngoài ra một giá trị ngoại lai (outlier) nằm lệch hẳn có thể kéo xuống âm dù phần lớn dữ liệu chẳng theo chiều nào rõ rệt. Vì vậy phải nhìn hình trước, kết luận sau, và luôn nói rõ dạng là thẳng hay cong.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "tương quan" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin "cor-relationem", nghĩa là một mối nối qua lại giữa hai bên — đúng với ý tưởng hai đại lượng cùng biến thiên chứ không đại lượng nào quyết định đại lượng nào. Tính từ "âm" thì không đến từ nghĩa "xấu" hay "yếu", mà đến thẳng từ dấu toán học: hệ số nằm dưới thì gọi là âm, hệ số trên thì gọi là dương. Đây là chỗ dễ nhầm nhất, vì càng gần thì liên hệ càng chặt chứ không hề càng lỏng; trường hợp thật sự không có liên hệ tuyến tính ứng với . Vì lý do đó, nhiều tài liệu dùng thêm cách gọi liên hệ nghịch (negative association) khi mô tả dáng đi xuống của đám điểm trên biểu đồ phân tán (scatterplot).
Kéo đám điểm đi xuống thành đi lên — nhìn dấu của r lật theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mô tả biểu đồ tán xạ (scatterplot) phải đủ bốn phần: hướng, dạng, độ mạnh và ngữ cảnh.
Viết mỗi chữ "negative" thì giám khảo không cho trọn điểm, vì thiếu tên hai biến và thiếu đánh giá thẳng hay cong, mạnh hay yếu. Một câu đạt chuẩn có dạng: "There is a moderately strong, negative, linear relationship between hours of TV and test score." Hãy tập viết trọn câu này thành phản xạ, vì nó xuất hiện gần như mọi mùa thi.
Diễn giải hệ số góc âm phải có chữ "dự đoán" và "trung bình".
Câu an toàn là: mỗi khi tăng 1 đơn vị, giá trị dự đoán giảm trung bình đơn vị, kèm đơn vị thật của bài toán. Bỏ chữ "predicted" biến câu thành khẳng định nhân quả và thường bị trừ điểm.
Kiểm tra dấu trước khi nộp bài hồi quy.
Khi bảng kết quả cho hệ số góc âm mà bạn lỡ ghi dương, hoặc ngược lại, hai con số sẽ mâu thuẫn ngay trong cùng một câu trả lời. Cũng nhớ rằng đổi đơn vị đo hay hoán vị hai biến đều không làm đổi dấu, nên nếu tính ra dấu khác lúc đầu thì chắc chắn có lỗi bấm máy.
Giữa tuổi xe và giá bán tồn tại mối quan hệ âm, tuyến tính và rất mạnh với : xe càng cũ thì giá càng thấp. Đường hồi quy cho biết cứ thêm một năm tuổi, giá bán dự đoán giảm trung bình khoảng 44 triệu đồng. Tuy nhiên mô hình chỉ đáng tin trong khoảng 1 đến 5 năm tuổi, nên việc dự đoán giá cho chiếc xe 10 năm tuổi là ngoại suy và không nên thực hiện.
Giá trị cho thấy giữa số giờ dùng mạng xã hội và điểm trung bình có mối quan hệ tuyến tính âm ở mức trung bình: dùng càng nhiều thì điểm có xu hướng càng thấp. Hệ số nghĩa là khoảng biến thiên của điểm trung bình được giải thích bởi số giờ dùng mạng xã hội. Tuy nhiên, vì đây là nghiên cứu quan sát và có thể tồn tại biến gây nhiễu, dữ liệu không ủng hộ kết luận nhân quả của bài báo.