AP Statistics
empirical rule
Còn gọi: quy tắc 68-95-99.7 · 68-95-99.7 rule · 68-95-99.7 rule

Quy tắc thực nghiệm là quy luật: trong phân phối chuẩn, khoảng 68%, 95% và 99,7% dữ liệu nằm trong một, hai và ba độ lệch chuẩn quanh trung bình.
Quy tắc thực nghiệm mô tả cách các giá trị phân bố quanh trung bình trong một phân phối chuẩn (normal distribution) — tức phân phối có dạng hình chuông, đối xứng qua trung bình. Để áp dụng quy tắc này, điều kiện tiên quyết là phân phối phải có hình dạng đủ gần chuẩn; ngược lại, nếu phân phối lệch rõ hay có nhiều giá trị ngoại lai, các tỉ lệ 68–95–99,7 sẽ không còn chính xác.
Nội dung của quy tắc có thể trình bày qua ba mức bán kính tính từ trung bình . Ở mức thứ nhất, khoảng 68% dữ liệu rơi vào đoạn , nghĩa là hơn hai phần ba quan sát chỉ cách trung bình không quá một độ lệch chuẩn . Ở mức thứ hai, khoảng 95% dữ liệu thuộc đoạn ; do đó chỉ còn khoảng 5% — hay xấp xỉ 1 trên 20 quan sát — nằm ngoài vùng này. Ở mức thứ ba, khoảng 99,7% dữ liệu nằm trong , khiến phần đuôi phía ngoài ba độ lệch chuẩn gần như không đáng kể.
Quy tắc này còn cho phép phép ước lượng (estimation) nhanh độ lệch chuẩn khi chỉ biết phạm vi dữ liệu. Vì 95% quan sát trải dài trên bốn độ lệch chuẩn (từ đến ) và 99,7% trải trên sáu độ lệch chuẩn, độ lệch chuẩn thường xấp xỉ từ đến của khoảng biến thiên tổng thể. Vì vậy, ngay cả khi chưa tính chính xác, người ta vẫn có thể kiểm tra xem một giá trị độ lệch chuẩn đã tính có hợp lý hay không.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một nhà kho cất hàng theo thứ tự chiều cao của kiện hàng: gần 70% kiện nằm sát giữa nhất, 95% nằm trong vùng trung tâm rộng hơn một chút, và gần như không có kiện nào lạc ra tận hai đầu xa nhất.
1733Abraham de Moivre
Vào thế kỷ 18, bài toán làm đau đầu giới nghiên cứu xác suất là đếm số kết quả có thể xảy ra khi tung một đồng xu hàng trăm lần: số phép tính lớn đến mức không ai làm nổi bằng tay. De Moivre nhận thấy rằng khi số lần thử tăng lên, bảng kết quả tụ lại thành một đường cong trơn và cân đối quanh giá trị trung tâm, nhờ đó ông có thể thay việc đếm bằng việc đo diện tích dưới đường cong ấy. Từ những quan sát đó ông rút ra các tỉ lệ quen thuộc. Công trình xấp xỉ phân phối nhị thức (binomial distribution) bằng phân phối chuẩn (normal distribution) về sau được in trong bản năm 1756 của cuốn The Doctrine of Chances.
Quy tắc thực nghiệm chỉ đúng cho phân phối chuẩn, không dùng cho mọi tập dữ liệu.
Nhưng ba con số 68–95–99,7 được suy ra từ diện tích dưới đường cong của phân phối chuẩn (normal distribution), nên chúng chỉ có giá trị khi phân bố có dạng đối xứng hình chuông. Với dữ liệu lệch phải mạnh hoặc có nhiều giá trị ngoại lai (outlier), tỉ lệ thực tế có thể lệch rất xa. Vì vậy trước khi áp dụng, hãy tìm trong đề một câu bảo đảm tính chuẩn — chẳng hạn "the distribution is approximately normal" hoặc một biểu đồ hình chuông rõ ràng.
Nhớ nhầm "trong khoảng" thành "nhỏ hơn" làm sai gần hết bài toán về đuôi.
Phần còn lại là 5%, và vì đường cong đối xứng nên nó chia đều cho hai phía: 2,5% ở đuôi trái và 2,5% ở đuôi phải. Do đó tỉ lệ nhỏ hơn phải là , không phải 95%. Cách an toàn nhất là vẽ đường cong, ghi các mốc rồi cộng từng mảnh diện tích thay vì nhẩm trong đầu.
Quy tắc thực nghiệm không thay thế được bảng chuẩn khi số lần độ lệch chuẩn không tròn.
Khi đề hỏi tỉ lệ ứng với điểm z (z-score) bằng 1,5 hay 2,3, việc nội suy tuyến tính giữa 68% và 95% cho ra kết quả sai và giám khảo không chấp nhận. Lúc ấy phải dùng bảng phân phối chuẩn hoặc lệnh normalcdf trên máy tính. Ngược lại, khi câu hỏi có chữ "approximately" cùng mốc tròn, dùng quy tắc là hợp lệ và nhanh hơn hẳn.
Đừng lẫn quy tắc thực nghiệm với bất đẳng thức Chebyshev (Chebyshev's inequality).
Chebyshev áp dụng cho mọi hình dạng phân bố nhưng chỉ cho một chặn dưới khá lỏng, chẳng hạn ít nhất dữ liệu nằm trong hai lần độ lệch chuẩn quanh trung bình. Quy tắc thực nghiệm đòi hỏi điều kiện chuẩn chặt hơn nhưng đổi lại cho con số sát thực là khoảng 95%. Vì vậy khi đề không nói gì về hình dạng, con số 75% mới là con số được bảo đảm; còn khi đề khẳng định chuẩn, dùng 95% mới đúng tinh thần câu hỏi.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "empirical" nghĩa là "dựa trên quan sát", và cái tên phản ánh đúng cách quy tắc ra đời: de Moivre tìm ra nó bằng cách theo dõi kết quả thực nghiệm chứ không suy ra từ một chứng minh toán học có sẵn — mô hình phân phối chuẩn phải đến khoảng 75 năm sau mới được công bố hoàn chỉnh. Do đó tiếng Việt dịch là "quy tắc thực nghiệm": một quy luật được rút ra từ vô số bộ dữ liệu thực tế. Quy tắc còn có vài tên khác mà đề thi hay dùng lẫn lộn, chẳng hạn quy tắc 68–95–99,7 và quy tắc ba xích-ma (three-sigma rule); tên thứ hai nhấn mạnh việc gần như toàn bộ dữ liệu nằm trong khoảng ba độ lệch chuẩn (standard deviation) quanh trung bình, nên khoảng này thường được dùng làm giới hạn trên biểu đồ kiểm soát và làm mốc nhận diện giá trị ngoại lai (outlier).
Kéo mốc cắt ra xa dần — nhìn 68%, 95%, 99,7% hiện ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết ra câu "the distribution is approximately normal" trước khi dùng 68–95–99,7.
Với các bài về phân bố mẫu, điều kiện này thường đến từ định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem) hoặc từ giả thiết tổng thể chuẩn, và bạn cần nói rõ mình dựa vào cái nào. Bỏ qua bước này, dù đáp số đúng, bài vẫn bị trừ vì thiếu căn cứ.
Luôn vẽ đường cong chuẩn, ghi trung bình ở giữa và các mốc độ lệch chuẩn hai bên.
Hãy tô bóng vùng mà câu hỏi yêu cầu rồi mới ghi phép tính, chẳng hạn cho phần lớn hơn . Ở phần tự luận, hình vẽ có nhãn còn được tính là một phần của lời giải, gần như luôn có lợi.
Dùng quy tắc thực nghiệm để kiểm tra nhanh kết quả bấm máy.
Đây là cách bắt lỗi rẻ nhất trong phòng thi, tốn chưa tới mười giây. Ngoài ra, khi trình bày lời giải trắc nghiệm không cần máy, bốn phương án thường được thiết kế quanh các mốc 68%, 95%, 97,5% và 99,7%, nên nhận ra mốc đúng là gần như xong câu.
Với dòng xe này, khoảng 68% số xe sạc đầy trong 220–260 phút, 95% trong 200–280 phút và gần như toàn bộ trong 180–300 phút. Chỉ chừng 2,5% số xe cần hơn 280 phút, và khoảng 83,85% số xe có thời gian sạc nằm giữa 220 và 300 phút.
Ước lượng từ khoảng biến thiên cho thấy độ lệch chuẩn của điểm lớp này vào khoảng 9 đến 13,5 điểm, nên giá trị 3,2 mà học sinh báo là không hợp lý và cần nhập lại dữ liệu. Với và , điểm 96 ứng với , tức thuộc nhóm khoảng 2,5% học sinh cao điểm nhất nhưng vẫn nằm trong ba độ lệch chuẩn, nên không bị xem là giá trị bất thường.