AP Statistics
homogeneity of proportions
Còn gọi: homogeneity of proportions test

Tính đồng nhất của các tỉ lệ là kiểm định chi-bình phương xem một biến phân loại có cùng phân phối tỉ lệ ở hai hay nhiều tổng thể hay không.
Khi nhà nghiên cứu muốn so sánh tỉ lệ của một đặc điểm phân loại giữa nhiều nhóm khác nhau, họ cần một công cụ để phán đoán liệu các chênh lệch quan sát được có phải do ngẫu nhiên hay không. Tính đồng nhất của các tỉ lệ (homogeneity of proportions) chính là phép kiểm định chi-bình phương được thiết kế cho mục đích đó. Dữ liệu được tổ chức thành một bảng hai chiều, trong đó mỗi hàng đại diện cho một tổng thể và mỗi cột đại diện cho một giá trị của biến phân loại.
Giả thuyết không phát biểu rằng tỉ lệ của biến phân loại là như nhau ở mọi tổng thể. Để kiểm tra, ta tính tần số kỳ vọng cho từng ô bằng cách nhân tổng hàng với tổng cột rồi chia cho tổng chung, sau đó so sánh chúng với tần số thực tế bằng thống kê:
Mỗi số hạng trong tổng đo mức chênh lệch giữa một ô quan sát và giá trị kỳ vọng tương ứng; tổng càng lớn thì bằng chứng chống lại giả thuyết không càng mạnh. Bậc tự do (degrees of freedom) của phân phối kiểm định là , với là số hàng và là số cột.
Do đó, để kết luận có ý nghĩa, người ta so sánh giá trị tính được với giá trị tới hạn hoặc dùng giá trị p tương ứng. Tuy nhiên, phép kiểm định chỉ đáng tin khi mọi tần số kỳ vọng đều từ năm trở lên; nếu vi phạm, cần gộp các ô có tần số nhỏ hoặc dùng phương pháp khác. Khi điều kiện được thỏa mãn, nhà nghiên cứu có thể kết luận liệu các tổng thể có thực sự khác biệt về phân phối của biến phân loại hay không, thay vì chỉ dựa vào chênh lệch ngẫu nhiên trong mẫu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Giống như ném cùng một đồng xu ở nhiều thành phố khác nhau rồi kiểm tra xem tỉ lệ mặt ngửa có thực sự khác nhau giữa các nơi, hay chỉ là may rủi.
Dùng để kiểm định xem tỉ lệ của một biến phân loại có phân bố như nhau trên hai hay nhiều tổng thể hay không. Thống kê này được tính trên toàn bộ bảng hai chiều; giá trị càng lớn thì bằng chứng chống lại giả thuyết đồng nhất càng mạnh.
Trong đó
Công thức tính tần số kỳ vọng (expected count) cho từng ô trong bảng, dựa trên tổng hàng, tổng cột và tổng chung. Đây là bước bắt buộc trước khi tính thống kê .
Trong đó
Bậc tự do (degrees of freedom) xác định phân phối chi-bình phương nào được dùng để tra giá trị tới hạn hoặc tính trị số p. Trong kiểm định đồng nhất của các tỉ lệ, là số hàng (số tổng thể hoặc số nhóm) và là số cột (số mức của biến phân loại).
Trong đó
1900Karl Pearson
Trước khi có công cụ này, người ta chỉ so sánh được tỉ lệ của hai tổng thể với nhau, chẳng hạn tỉ lệ ủng hộ của nam và của nữ. Nhưng thực tế thường bày ra nhiều nhóm cùng lúc và biến quan tâm lại có nhiều hơn hai mức trả lời, nên phép so sánh từng cặp trở nên chắp vá. Nhu cầu đó dẫn tới việc gom toàn bộ số liệu vào một bảng tần số hai chiều (contingency table), rồi đo một lần cho tất cả bằng thống kê trong đó là tần số quan sát và là tần số kỳ vọng nếu các nhóm thật sự giống nhau. Nhờ vậy, một con số duy nhất đủ để kết luận cho nhiều nhóm và nhiều mức trả lời.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đến thẳng từ giả thuyết không (null hypothesis) chứ không phải từ cách tính. Trong tiếng Anh, "homogeneous" nghĩa là giống nhau về cấu trúc hay thành phần, và điều ta đặt ra ở giả thuyết không đúng là như thế: phân bố của biến phân loại được giả định giống nhau ở mọi tổng thể, tỉ lệ trả lời mỗi mức đều bằng nhau giữa các nhóm. Vì bài toán được đặt tên theo điều mình muốn kiểm chứng, phép kiểm định mang tên "tính đồng nhất", còn chữ "của các tỉ lệ" chỉ rõ đối tượng được đem ra so: các tỉ lệ trong từng nhóm. Đây cũng là chỗ dễ lẫn với kiểm định tính độc lập, vốn dùng cùng công thức nhưng hỏi một câu khác hẳn — hai biến trên cùng một mẫu có liên hệ hay không.
Đổi từ số đếm sang phần trăm theo hàng — rồi bật số đếm kỳ vọng để xem giả thuyết không vẽ lại bảng thế nào
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Kiểm định đồng nhất và kiểm định độc lập khác nhau ở cách lấy mẫu, không ở phép tính.
Trong bài về sở thích màu phòng, người ta lấy hai mẫu ngẫu nhiên riêng biệt — 110 nam và 90 nữ — rồi so sánh phân bố lựa chọn giữa hai quần thể, nên đây là kiểm định tính đồng nhất. Ngược lại, nếu chỉ lấy một mẫu ngẫu nhiên duy nhất từ tất cả khách rồi ghi lại đồng thời giới tính và màu ưa thích, ta có kiểm định tính độc lập (chi-square test for independence). Hai kiểm định dùng chung một thống kê và chung một bậc tự do, nhưng phát biểu giả thuyết và câu kết luận thì khác nhau. Vì vậy, câu hỏi đầu tiên cần trả lời không phải "tính thế nào" mà là "số liệu này sinh ra từ mấy mẫu".
Bậc tự do là , không phải số ô trừ một.
Với bảng hai hàng (nam, nữ) và ba cột (ba bộ màu), ta có chứ không phải . Nhiều thí sinh quen với kiểm định độ phù hợp — nơi bậc tự do (degrees of freedom) đúng bằng số loại trừ một — rồi mang nguyên thói quen đó sang bảng hai chiều. Sai bậc tự do thì giá trị sai theo, và kết luận có thể lật ngược hoàn toàn dù mọi phép tính trước đó đều đúng.
Thống kê khi bình phương chỉ nhận tần số, không nhận tỉ lệ phần trăm.
Nếu thay 44 người nam chọn bộ màu A bằng con số 40%, giá trị sẽ nhỏ đi rất nhiều và kiểm định mất hết sức mạnh, bởi công thức không còn biết mẫu lớn hay nhỏ. Cỡ mẫu chính là thứ làm nên bằng chứng: cùng một tỉ lệ 40% so với 55%, mẫu 200 người cho kết luận chắc chắn hơn hẳn mẫu 20 người. Do đó khi nhập bảng vào máy tính, hãy kiểm tra lại rằng tổng các ô đúng bằng .
Bác bỏ không cho biết nhóm nào khác nhóm nào.
Kết quả có ý nghĩa thống kê chỉ nói rằng phân bố lựa chọn màu của nam và nữ không giống nhau ở đâu đó, chứ không chỉ ra bộ màu nào tạo ra khác biệt. Muốn nói cụ thể hơn, ta phải quay lại xem thành phần của từng ô, ô nào đóng góp lớn nhất thì khác biệt nằm ở đó. Ngoài ra, dù dữ liệu đến từ mẫu ngẫu nhiên, đây vẫn là nghiên cứu quan sát chứ không phải thí nghiệm, nên tuyệt đối không viết rằng giới tính "gây ra" sở thích màu.
Viết đủ ba điều kiện trước khi tính, đặc biệt là số kỳ vọng.
Bài chấm đòi hỏi nêu rõ hai mẫu là ngẫu nhiên và độc lập với nhau, mỗi mẫu nhỏ hơn 10% quần thể tương ứng, và mọi số kỳ vọng (expected counts) đều từ 5 trở lên. Đừng chỉ viết "điều kiện thỏa mãn" — hãy chỉ ra số kỳ vọng nhỏ nhất bằng bao nhiêu, tính theo với là tổng hàng, là tổng cột và là tổng cỡ mẫu. Một dòng số cụ thể ở đây thường là điểm dễ ăn nhất của cả câu.
Phát biểu giả thuyết bằng lời, đừng viết khi biến có ba loại trở lên.
Cách viết an toàn là: — phân bố lựa chọn bộ màu là như nhau ở quần thể nam và quần thể nữ; — phân bố đó khác nhau giữa hai quần thể. Nếu muốn dùng ký hiệu thì phải viết đủ , , , và nhớ rằng đối thuyết chỉ cần ít nhất một đẳng thức sai chứ không phải tất cả đều sai.
Gọi đúng tên kiểm định và kết luận theo ngữ cảnh bài toán.
Hãy ghi rõ đang dùng kiểm định tính đồng nhất, rồi so sánh giá trị với mức ý nghĩa và viết một câu có nhắc đến nam, nữ và sở thích màu phòng. Câu "bác bỏ " đứng trơ trọi thường bị trừ điểm vì không trả lời được câu hỏi mà nhà tư vấn tiếp thị đặt ra.
Với , và giá trị p xấp xỉ , ta bác bỏ : có bằng chứng thống kê thuyết phục rằng phân bố tỉ lệ ưa thích ba phương án màu trang trí phòng của nam khác với của nữ, khác biệt rõ nhất nằm ở phương án màu C. Nếu kết luận này sai thì đó là sai lầm loại I.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Với , và giá trị p xấp xỉ , ta không bác bỏ : chưa có bằng chứng thuyết phục cho thấy tỉ lệ bệnh nhân thuyên giảm khác nhau giữa ba phác đồ điều trị đau nửa đầu.