Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Dr. Suguru Furuichi Memorial Scholarship

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ có tên trong danh sách mục International Students, không có tiêu chí cụ thể nên chưa xác định được.
  • International Student Grant

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ có tên được liệt kê dưới mục International Students trên trang về học tập quốc tế, không có chi tiết nên chưa rõ có áp dụng cho SV năm nhất không.
  • International Student Grant (Office of International Affairs)

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ được liệt kê dưới mục International Students, không có chi tiết về đối tượng, số tiền hay việc có dành cho tân sinh viên năm nhất hay không.
  • Land Grant Opportunity Scholarship

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Land Grant nằm trong danh sách học bổng thành tích của trường, mà trang nói rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.
  • Maximus, Provost and Trustees Scholarships

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác học bổng Maximus, Provost và Trustees chỉ xét công dân hoặc thường trú nhân Mỹ, và trang nêu rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.
  • Morrill Scholarship Program

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Distinction (cost of attendance), Prominence (in-state tuition plus nonresident surcharge for nonresidents), Excellence (in-state tuition for Ohio residents)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Morrill yêu cầu ứng viên phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp, nên sinh viên quốc tế bị loại.
  • National Buckeye Scholarship

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)13.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõNational Buckeye chỉ xét công dân hoặc thường trú nhân Mỹ ngoài bang Ohio, và trang nêu rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.
  • Ohio State scholarships via Scholarship Universe (special-eligibility scholarships)

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nằm trong mục International Students nhưng không nói rõ SV quốc tế năm nhất đủ điều kiện, và còn yêu cầu FAFSA nên chưa rõ.
  • President's Ohio Scholarship Program

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full cost of attendance plus a $5,000 supplemental awardXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng này trong nhóm học bổng thành tích của trường và nêu rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện cho nhóm đó.
  • Short-Term University Assistance

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là hỗ trợ tạm thời khi gặp khó khăn, cần Office of International Affairs duyệt, không phải học bổng tuyển sinh cho SV năm nhất.
  • Stamps Eminence Scholarship Program

    Ohio State University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Stamps Eminence chỉ nhận công dân và thường trú nhân Mỹ nộp đơn, và trang nêu rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện học bổng thành tích.
  • International Scholarships (first-year/transfer international applicants)

    Ohio University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nguồn chưa đủ rõ để kết luận cho sinh viên quốc tế.
  • OHIO Admission Promise Award

    Ohio University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên quốc tế được xét phần thành tích, trừ Admission Promise Award vì yêu cầu nộp FAFSA; đây là ngoại lệ ghi rõ nhưng không phải phủ định toàn thể và không có ngôn từ loại trừ trực tiếp theo quốc tịch.
  • OHIO Excellence Awards (merit-based portions)

    Ohio University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nguồn chưa đủ rõ để kết luận cho sinh viên quốc tế.
  • OHIO Excellence Awards Program

    Ohio University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói freshman được xét tự động, nhưng không nói sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • OHIO Premier Scholarship

    Ohio University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phífull in-state tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu sinh viên HTC năm nhất nhập học mùa thu nhận award này, không nêu quốc tịch hoặc diện visa.
  • OHIO Trustee Award

    Ohio University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiải dành cho sinh viên ngoài bang Ohio, nhưng các trang không nói sinh viên quốc tế có được tính là out-of-state cho giải này hay không.
  • ONCA Undergraduate Leadership and Professional Development Awards

    Ohio University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant mở cho undergraduate tại Ohio University nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Bashford International Scholarship

    Ohio Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác37.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được nêu rõ cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện; trang không công bố điều kiện quốc tịch cụ thể theo từng nước.
  • Department Awards

    Ohio Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Awards vary.Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế mô tả Department Awards là merit awards, nhưng không nói rõ mọi sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, đều đủ điều kiện.
  • Academic Grant

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trên trang học bổng dành cho SV quốc tế, xét theo thành tích học tập nên SV quốc tế đủ điều kiện.
  • Allen Scholar Full-Tuition Scholarship

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu cư trú ở miền Tây Oklahoma nên thực tế khó phù hợp với học sinh Việt Nam, nhưng trang không nhắc SV quốc tế nên để Unclear.
  • Founder's Academic Scholarship

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng academic trên trang dành cho SV quốc tế, xét theo thành tích nên SV quốc tế đủ điều kiện.
  • Martin Scholar Full-Tuition Scholarship

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV Choctaw là cư dân Oklahoma và cần FAFSA, nên thực tế không phù hợp với học sinh Việt Nam, nhưng trang không nhắc SV quốc tế nên để Unclear.
  • OBU Bison Grants

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhamounts varyCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang freshmen mô tả grant theo need nhưng không nói sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, có đủ điều kiện.
  • OBU Engineering Scholarship

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện theo ngành và việc được nhận vào trường, không nhắc đến SV quốc tế, nên chưa rõ.
  • President's Academic Scholarship

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng academic trên trang dành cho SV quốc tế, xét theo thành tích nên SV quốc tế đủ điều kiện.
  • Trustee's Academic Scholarship

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng academic trên trang dành cho SV quốc tế, xét theo thành tích nên SV quốc tế đủ điều kiện.
  • University Scholar

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • University Scholar (full tuition)

    Oklahoma Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCó trên trang dành cho SV quốc tế nhưng trang không nêu rõ SV quốc tế đủ điều kiện, và yêu cầu điểm ACT/SAT/CLT, nên chưa chắc chắn.