Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Griffin Grant
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế mô tả Griffin Grant là need-based, nhưng không xác nhận bằng câu trích liên tục rằng sinh viên quốc tế năm nhất đủ điều kiện.Honors Academic Excellence Scholarship
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóSinh viên quốc tế năm nhất vào Honors College được nêu rõ là có thể nộp học bổng này.Talent-Based Scholarships
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóSinh viên quốc tế có thể được xét học bổng talent-based qua phỏng vấn, audition, thi đấu hoặc tryout.Westminster Award
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Westminster Dean's Scholarship
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Westminster Faculty Scholarship
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Westminster President's Scholarship
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)32.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Westminster Provost's Scholarship
Westminster UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)28.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Augustinian Scholarship
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Covers 75% of tuition at the highest level (about 30 scholars); other scholars receive a special award added to their academic awardCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ ghi lớp trước có 3 sinh viên từ nước ngoài (overseas), không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Departmental aid (athletic, music, art, theatre, cultural diversity)
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóNgay sau câu về sinh viên quốc tế, trang nói người nộp đơn cũng được xin departmental aid, nên ghi Yes. Chỉ có điều là câu này không lặp lại từ international.First-year academic merit tiers (President's, Ruth Kerr, Wallace L. Emerson, Founder's, Warrior Academic Award)
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 – 27.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê các mức này không nhắc đến sinh viên quốc tế. Trang quốc tế chỉ ghi mức tối đa $25,000, thấp hơn mức $27,000 nên chưa rõ mức nào áp dụng.Founder's Scholarship
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)21.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê đây là merit scholarship nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có thể nhận.Merit-based scholarship for international students
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nêu trực tiếp mức học bổng merit tối đa này, nên Yes.President's Scholarship
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)27.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê đây là merit scholarship nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có thể nhận.Ruth Kerr Scholarship
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê đây là merit scholarship nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có thể nhận.Wallace L. Emerson Scholarship
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)23.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê đây là merit scholarship nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có thể nhận.Warrior Academic Award
Westmont CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê đây là merit scholarship nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có thể nhận.Wheaton merit scholarships (general)
Wheaton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả merit scholarship nhưng không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Carrigan (Thomas F.) Alumni Scholarship
Wheeling UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu là con hoặc cháu của cựu sinh viên; trang không nêu sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện hay không.Class of 1964 Ignatian Scholarship
Wheeling UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng xét academic merit và nhu cầu, nhưng trang không nêu điều kiện quốc tịch hoặc visa cho sinh viên quốc tế.Competitive Scholarships (academic and merit-based awards)
Wheeling UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'admitted incoming students' mà không nhắc SV quốc tế, nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.Endowed Scholarships (various)
Wheeling UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõNhiều quỹ ưu tiên cư dân WV/OH/PA hoặc yêu cầu công dân Mỹ; không có quy định chung cho SV quốc tế nên chưa rõ.Summit 2000
Wheeling UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho sinh viên mới hoặc đang học có financial need, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có thể nhận.Academic merit-based scholarships
Whitman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ họ đủ điều kiện và được xét tự động.Eells Scholarship
Whitman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng cho incoming student có financial need, nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Garrett-Sherwood Scholarship
Whitman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho top 1% ứng viên, không nhắc đến SV quốc tế.Garrett-Sherwood Scholarships
Whitman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng cho exceptional applicants nhưng không nêu sinh viên quốc tế có thể nhận.Talent & Passions Scholarships
Whitman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang khuyến khích all incoming students nộp đơn nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế được eligible.Talent scholarships (music, art, debate, theater)
Whitman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ ứng viên quốc tế được nộp đơn xin talent scholarship.Whitman Merit Scholarships
Whitman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)35.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng dành cho applicants xuất sắc học thuật, nhưng không xác nhận eligibility của sinh viên quốc tế.