English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Trustees' Scholarship

    Azusa Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuition (up to annual tuition) for a maximum of four years; four awards annuallyPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang Trustees' không nhắc đến SV quốc tế, nên chưa rõ SV Việt Nam có đủ điều kiện hay không.
  • Canadian Scholarship

    Babson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAmount varies based on need.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCanadian Scholarship được xét cho công dân Canada nộp CSS PROFILE, và công dân Canada là một nhóm sinh viên quốc tế.
  • Global Scholarship / Global Scholars Program

    Babson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFour-year, full-tuition scholarships; additional need-based grants may be available for eligible expenses.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Presidential Scholarship

    Babson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Four-year, half-tuition scholarships.Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên quốc tế được xét một số học bổng thành tích, nhưng không nêu rõ Presidential Scholarship nằm trong số đó.
  • Weissman Scholarship

    Babson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Four-year, full-tuition scholarships plus financial support.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Women’s Leadership Scholarship

    Babson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Four-year, quarter-tuition merit scholarship.Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên quốc tế được xét một số học bổng thành tích, nhưng không nêu rõ Women’s Leadership Scholarship nằm trong số đó.
  • Academic Distinction

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGPA 3.0-3.49 và yêu cầu FAFSA; trang không nhắc SV quốc tế nên Unclear.
  • BC Housing Scholarship

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.700 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế và yêu cầu FAFSA hằng năm; nên chưa rõ.
  • BeFree Tuition Guarantee

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính100% of standard undergraduate tuition (last dollar)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV đủ điều kiện Pell Grant tối đa (aid liên bang), nên nhiều khả năng SV quốc tế không đủ điều kiện, nhưng trang không nói rõ; Unclear.
  • Esports Varsity Scholarship

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngUp to full tuition, fees, housing and booksCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA hằng năm và trang không nhắc SV quốc tế nên Unclear.
  • First Generation Scholarship

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác750 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế và yêu cầu FAFSA hằng năm; nên chưa rõ.
  • Muskegon Area Promise Scholarship

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho người sống hoặc học ở khu vực Muskegon; không rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Presidential Scholars Award

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGPA 3.5+ và phải nộp FAFSA hằng năm (chỉ dành cho người đủ điều kiện aid liên bang), trong khi trang quốc tế nói không có aid cho SV quốc tế; không có quote trực tiếp nên Unclear.
  • Scholars of Tomorrow

    Baker CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.250 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGPA 2.5-2.99 và yêu cầu FAFSA; trang không nhắc SV quốc tế nên Unclear.
  • Academic Merit Scholarships (general)

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận academic merit scholarship.
  • Ada Hopkins Lake Endowed Scholarship

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull tuition, fees, on-campus housing, meals, and books for four yearsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là học bổng need-based, trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Athletic scholarships

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCase-by-case; cannot be added to an academic merit awardCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược nêu trên trang quốc tế nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; huấn luyện viên sẽ trao đổi trực tiếp.
  • Edward Lin Harter & Sylvia Lloyd Harter Scholarship

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng xét theo GPA và điểm ACT/SAT, theo lời mời; trang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Endowed Scholarships

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)750 – 3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác học bổng này dành cho freshmen và transfer students có triển vọng học thuật, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có thể nhận.
  • Endowed Scholarships (by academic area)

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)750 – 3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho tân sinh viên và sinh viên chuyển tiếp hệ chính quy, không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Joanne M. Howard, PhD, Endowed Scholarship

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đây là học bổng need-based cho nữ theo định hướng nghề nghiệp, nhưng không nêu eligibility cho sinh viên quốc tế.
  • KC Scholars Adult Learner Scholarship

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác25.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông cần quốc tịch Mỹ, nhưng yêu cầu từ 24 tuổi, sống tại 6 hạt vùng Kansas City và có FAFSA SAI, nên không phù hợp với học sinh Việt Nam nộp từ nước ngoài.
  • Talent-based awards (music, theatre, art, creative writing, radio/newspaper)

    Baker UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Alumni Award

    Baldwin Wallace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóCó trong danh sách cho sinh viên quốc tế nhưng chỉ áp dụng cho con/cháu của cựu sinh viên BW, nên học sinh Việt Nam thường không đủ điều kiện.
  • Associate Award

    Baldwin Wallace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên chuyển tiếp có associate degree, không áp dụng cho sinh viên năm nhất.
  • BW Merit Scholarships

    Baldwin Wallace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõBW tự động xét merit scholarships khi nộp đơn, nhưng trang yêu cầu foreign nationals xem học bổng quốc tế mà không nêu điều kiện cụ thể.
  • BW Visit Grant

    Baldwin Wallace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant dành cho prospective first-year students nhập học fall 2027, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • BW Visit Grant (Fall 2027 start students)

    Baldwin Wallace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 – 8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong danh sách dành cho sinh viên quốc tế; nhưng cần thăm trường trực tiếp trước 5/12/2026 (thăm online không tính).
  • Griffiths Scholarship

    Baldwin Wallace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng2.000 – 8.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong danh sách dành cho sinh viên quốc tế, nhưng chỉ dành cho sinh viên Conservatory of Performing Arts qua audition.
  • John Baldwin Scholarship

    Baldwin Wallace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng merit dành riêng cho sinh viên quốc tế nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện xét.