English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Diversity Scholarship

    Augustana UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Diversity chỉ dành cho sinh viên da màu trong nước (domestic), nhưng đây là điều kiện hẹp, không phải lời phủ định rõ ràng với sinh viên quốc tế; trang không nói thẳng loại trừ họ.
  • Diversity Scholarship (transfer page)

    Augustana UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Diversity chỉ dành cho sinh viên da màu trong nước (domestic) toàn thời gian, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện nhận học bổng này.
  • Scholarships awarded upon admission to international students (Augustana University scholarships)

    Augustana UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácAverage net cost to international students after scholarships: $24,000–$30,000 per year (vs. $57,322 total I-20 cost)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ mọi SV quốc tế full-time đều nhận scholarship, nên international_eligible là Yes; không rõ đây là merit hay need.
  • Scholarships for full-time undergraduate international students (awarded upon admission)

    Augustana UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácAfter scholarships, international students pay on average $24,000–$30,000 per year (total I-20 cost $57,322 for 2026-27)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ mọi SV quốc tế cử nhân full-time đều nhận scholarship, nên là Yes; trang không nêu số tiền cụ thể của từng suất.
  • Connection Award

    Aurora UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 – 1.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóConnection Award được liệt kê trong các cơ hội dành cho sinh viên quốc tế học full-time.
  • First-Year International Award 1

    Aurora UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)19.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này nằm trong nhóm First-Year International Merit Scholarships của Aurora University.
  • First-Year International Award 2

    Aurora UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này nằm trong nhóm First-Year International Merit Scholarships của Aurora University.
  • First-Year International Award 3

    Aurora UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này nằm trong nhóm First-Year International Merit Scholarships của Aurora University.
  • First-Year International Award 4

    Aurora UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)13.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này nằm trong nhóm First-Year International Merit Scholarships của Aurora University.
  • Music and Theatre Scholarships

    Aurora UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng500 – 5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng Music and Theatre được liệt kê trong các cơ hội dành cho sinh viên quốc tế học full-time.
  • Additional Institutional Scholarships for New Students

    Austin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu các học bổng institutional cho sinh viên mới nhưng không nói sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, có thể nộp.
  • Austin College Merit (General Academic) Scholarships

    Austin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 33.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • General Academic Scholarships

    Austin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xác nhận đây là học bổng merit và học bổng cho freshmen được gia hạn hằng năm, nhưng không nêu điều kiện quốc tế.
  • Institutional scholarships (Art, Music, Theatre, STEM/Physics-Engineering, leadership, Alumni)

    Austin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác trang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét các học bổng riêng này hay không.
  • Westminster Scholar Award / Sara Bernice Moseley Scholarships for Presbyterian Students

    Austin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho sinh viên Presbyterian và trang không nói về sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • Student Travel Awards

    Austin Peay State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác750 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Student Travel Awards yêu cầu sinh viên phải là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.
  • Student Travel Awards (URIL)

    Austin Peay State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác750 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu rõ người nhận Student Travel Awards phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, nên sinh viên quốc tế diện visa không đủ điều kiện nhận khoản hỗ trợ này.
  • Athletic scholarships (AMU)

    Ave Maria UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ được nhắc chung cho vận động viên có tài năng, không có thông tin về sinh viên quốc tế.
  • Merit-based awards (AMU)

    Ave Maria UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói có merit-based awards, không nêu điều kiện về quốc tịch hay tình trạng visa nên chưa rõ.
  • Specialized scholarships (heritage, community involvement, career interests, faith, experiences)

    Ave Maria UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói có hàng chục học bổng chuyên biệt nhưng không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Athletic Scholarships

    Avila UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngAmount variesCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõVận động viên phải nộp FAFSA và làm việc với huấn luyện viên; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Avila Academic Scholarship

    Avila UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 – 32.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên GPA và ACT cho first-year, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Avila Access Award

    Avila UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFree tuition for eligible Missouri households (AGI $80,000 or less)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho học sinh sống trong hộ gia đình ở Missouri; thông tin từ năm 2024, không nói về sinh viên quốc tế.
  • Avila Legacy Scholarship

    Avila UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên có cha/mẹ là cựu sinh viên Avila; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Performance Grant

    Avila UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngAmount variesCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên có tài năng hoặc quan tâm đến sân khấu; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • APU Grant

    Azusa Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóBài viết nói SV quốc tế bậc cử nhân có thể đủ điều kiện nhận APU Grant, nhưng không nêu rõ số tiền hay tiêu chí.
  • Campus Visit Scholarship

    Azusa Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 – 8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'traditional undergraduates' và yêu cầu đến thăm trường, không nhắc SV quốc tế.
  • Haggard International Scholarship

    Azusa Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóBài viết nói SV quốc tế bậc cử nhân có thể đủ điều kiện, nhưng không nêu số tiền hay tiêu chí.
  • International Scholarship I and II

    Azusa Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)48.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóBài viết nêu rõ học bổng này dành cho SV từ nước khác (đã ghi năm 2018, cần xác nhận lại).
  • School of the Arts Art Scholarship

    Azusa Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là học bổng của một khoa, trang không nhắc SV quốc tế và deadline trên trang là của năm 2024.