AP Statistics
mosaic plot
Còn gọi: biểu đồ mosaic · mosaic display

Biểu đồ khảm (mosaic plot) là đồ thị hai biến phân loại, với chiều rộng cột tỉ lệ với cỡ nhóm và chiều cao ô tỉ lệ với tần số có điều kiện.
Biểu đồ khảm (mosaic plot) được xây dựng từ dữ liệu (data) trong bảng tần số hai chiều. Trục ngang chia mặt phẳng thành các cột, mỗi cột đại diện cho một giá trị của biến thứ nhất — chiều rộng cột tỉ lệ với tỉ lệ (proportion) nhóm đó trong toàn bộ mẫu, nghĩa là nhóm lớn hơn chiếm dải ngang rộng hơn. Bên trong mỗi cột, các ô xếp chồng lên nhau theo chiều dọc, sao cho chiều cao mỗi ô bằng tần số (frequency) có điều kiện của một giá trị thuộc biến thứ hai, tính riêng trong nhóm đó.
Chính đặc điểm này tạo nên sự khác biệt giữa biểu đồ khảm và biểu đồ cột (bar chart) phân đoạn thông thường. Trong biểu đồ cột phân đoạn, tất cả các cột có cùng chiều rộng, do đó thông tin về quy mô nhóm bị xóa đi. Ngược lại, biểu đồ khảm giữ nguyên sự chênh lệch kích thước giữa các nhóm, nhờ đó người đọc nhận ra đồng thời cả sự phân bổ của biến thứ nhất lẫn cấu trúc có điều kiện bên trong từng nhóm chỉ qua một hình duy nhất.
Vì vậy, để đọc biểu đồ khảm trong bài thi, cần chú ý hai điều. Thứ nhất, nếu các đường ngang nối thông qua tất cả các cột ở cùng một độ cao, phân phối có điều kiện của biến thứ hai là như nhau ở mọi nhóm — tức là không có mối liên hệ (association) giữa hai biến. Thứ hai, khi các đường ngang bị lệch giữa cột này và cột kia, đó là dấu hiệu hai biến có liên hệ với nhau và cần mô tả cụ thể từng nhóm có xu hướng ra sao.
Trực giác: Hình dung một tấm khảm gốm: mỗi cột rộng hay hẹp tùy số lượng người trong nhóm đó, còn chiều cao từng ô gạch trong cột cho biết trong nhóm ấy mỗi lựa chọn chiếm bao nhiêu phần.
1981John HartiganBeat KleinerGeorg von MayrCharles Joseph MinardMichael Friendly
Chiều rộng của cột trong biểu đồ khảm không phải để trang trí — nó chính là cỡ của từng nhóm.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với biểu đồ cột chồng tỉ lệ (segmented bar chart), nơi mọi cột đều rộng bằng nhau và cỡ nhóm bị giấu đi hoàn toàn. Khi khảo sát 300 người lớn mà nhóm uống cà phê đông gấp đôi nhóm không uống, cột của nhóm đông sẽ rộng gấp đôi, và người đọc thấy ngay điều đó mà không cần tra bảng. Vì vậy, khi đề yêu cầu mô tả biểu đồ, bỏ qua chiều rộng là bỏ mất một nửa lượng thông tin mà đồ thị cố tình mã hóa.
Chiều cao của mỗi mảng màu là tỉ lệ, không phải số người.
Trong mỗi cột, các mảng màu luôn cộng lại thành , nên chiều cao chỉ trả lời câu hỏi "trong nhóm này, bao nhiêu phần trăm thuộc loại đó" chứ không trả lời "bao nhiêu người". Muốn ra số đếm, phải nhân tỉ lệ với cỡ nhóm — tức là phải dùng cả chiều rộng, và khi đó diện tích của mảng mới tỉ lệ với số quan sát trong ô tương ứng của bảng hai chiều (two-way table). Do đó một mảng cao nhưng nằm trong cột hẹp có thể ứng với ít người hơn một mảng thấp trong cột rộng, và học sinh so chiều cao rồi kết luận "nhóm này nhiều người hơn" là sai.
Cột rộng hẹp khác nhau không chứng tỏ hai biến có liên hệ.
Chiều rộng chỉ phản ánh việc mẫu có bao nhiêu người ở mỗi mức của biến giải thích, và điều đó do cách chọn mẫu quyết định chứ không nói gì về biến phản hồi. Mối liên hệ nằm ở chỗ khác: hãy nhìn xem đường ranh giới giữa các mảng màu có nằm ngang bằng nhau khi ta đi từ cột này sang cột kia hay không. Nếu tỉ lệ — phần của loại trong nhóm — gần như không đổi theo thì hai biến gần như không liên hệ; ranh giới càng xô lệch thì bằng chứng về liên hệ càng mạnh.
Ranh giới lệch nhau một chút chưa đủ để khẳng định hai biến có liên hệ.
Biểu đồ khảm là công cụ mô tả, mà mọi mẫu ngẫu nhiên đều dao động, nên một chênh lệch nhỏ giữa các cột hoàn toàn có thể do biến thiên chọn mẫu sinh ra. Muốn kết luận chắc chắn, phải chạy kiểm định khi bình phương về tính độc lập (chi-square test of independence) và dựa vào giá trị . Vì vậy khi trình bày, hãy dùng những chữ thận trọng như "biểu đồ gợi ý rằng" thay vì tuyên bố dứt khoát; và dù kiểm định có ý nghĩa đi nữa, dữ liệu quan sát cũng chỉ cho phép nói có liên hệ, không cho phép nói nguyên nhân.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Khi số liệu được xếp thành bảng chéo với nhiều biến phân loại, người đọc phải dò từng con số mới thấy được mối liên hệ giữa các biến. Năm 1981, Hartigan và Kleiner đề xuất cách chia đệ quy một hình vuông đơn vị thành các ô chữ nhật sao cho diện tích mỗi ô tỉ lệ với tần số ô (cell frequency) tương ứng, nhờ đó cấu trúc của bảng hiện ra thành hình. Ý tưởng dùng diện tích hình chữ nhật để biểu thị tích của hai đại lượng vốn đã có từ trước: Charles Joseph Minard năm 1844 dùng các thanh chia và có bề rộng thay đổi trong "Tableau-graphique", còn dạng khảm sớm nhất được biết đến thuộc về Georg von Mayr năm 1877.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ chính hình dáng của đồ thị. Hình vuông ban đầu bị cắt liên tiếp theo từng biến, mỗi lần cắt lại sinh ra những mảnh chữ nhật nhỏ hơn, và kết quả cuối cùng là một mặt phẳng lát kín bằng các ô gạch (tiles) lớn nhỏ khác nhau — đúng như một bức tranh khảm. Vì vậy bài báo gốc năm 1981 đặt tựa là "Mosaics for contingency tables", và chữ "mosaic" đi theo dạng đồ thị này từ đó đến nay. Trong tiếng Việt, "khảm" giữ nguyên hình ảnh ấy: các mảnh ghép lại thành một tổng thể, mà diện tích mỗi mảnh mới là thông tin cần đọc, chứ không phải chiều dài hay chiều rộng riêng lẻ.
Chuyển bảng sang biểu đồ khảm — nhìn cột rộng hẹp khác nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi đề bảo mô tả liên hệ, phải viết ra ít nhất hai tỉ lệ cụ thể kèm ngữ cảnh.
Câu trả lời chung chung kiểu "nhóm uống cà phê ít đủ nước hơn" thường bị trừ điểm vì thiếu số. Cách viết ăn điểm trọn vẹn là dẫn con số đọc từ đồ thị rồi so sánh trong ngữ cảnh của bài: "khoảng 62% người uống nhiều đồ uống có caffeine không đạt mức nước khuyến nghị, so với khoảng 38% ở nhóm không uống". Nhờ đó giám khảo thấy rõ bạn đã so sánh đúng loại tỉ lệ chứ không đọc bừa chiều cao.
Xác định biến nào nằm ở trục ngang trước khi đọc bất cứ con số nào.
Biến ở trục ngang là biến chia cột, nên mọi tỉ lệ bạn đọc được đều là tỉ lệ tính trong nhóm đó, và đảo chiều điều kiện sẽ ra kết luận khác hẳn. Một cái bẫy quen thuộc là đề cho biểu đồ theo chiều này rồi hỏi "trong số những người không đủ nước, bao nhiêu phần trăm uống cà phê" — câu hỏi đó đổi chiều điều kiện, và bạn buộc phải khôi phục số đếm bằng cách nhân tỉ lệ với cỡ nhóm rồi mới tính lại.
Nếu đề hỏi biểu đồ khảm hơn gì biểu đồ cột chồng, hãy nêu thẳng chiều rộng.
Câu trả lời được chấp nhận phải chỉ ra rằng chiều rộng cột thể hiện cỡ của từng nhóm, nhờ đó người đọc vừa thấy tỉ lệ vừa thấy quy mô trên cùng một hình. Thêm một câu rằng diện tích mỗi mảng tỉ lệ với số quan sát sẽ làm ý này chặt hơn. Ngược lại, nếu chỉ viết "biểu đồ khảm đẹp hơn, dễ nhìn hơn" thì không có điểm nào, vì đó không phải là một đặc điểm thống kê.
Ba cột có bề rộng , và , phản ánh việc nhóm caffeine thấp đông nhất còn nhóm caffeine cao ít người nhất trong 300 người được khảo sát. Phần "đủ nước" cao lần lượt , và , và ô "thấp – đủ nước" có diện tích , khớp với tỷ lệ chung . Biểu đồ khảm cho thấy có mối liên hệ giữa mức tiêu thụ caffeine và tình trạng uống đủ nước: mức caffeine càng cao thì tỷ lệ người uống đủ nước càng thấp, từ 70% ở nhóm dùng ít caffeine xuống 50% ở nhóm trung bình và chỉ còn 30% ở nhóm dùng nhiều caffeine. Vì đây là dữ liệu quan sát nên kết luận chỉ dừng ở mức có liên hệ trong mẫu 300 người này, không được phát biểu rằng caffeine gây ra tình trạng thiếu nước.
Ba cột rộng , và , còn phần "hài lòng" của cả ba cột đều cao . Vì các đoạn phân chia thẳng hàng, biểu đồ khảm cho thấy không có bằng chứng về mối liên hệ giữa cách đặt hàng và mức hài lòng: dù đặt qua ứng dụng, qua trang web hay tại quầy, đều có khoảng 75% khách hàng nói là hài lòng. Điều duy nhất mà biểu đồ tiết lộ thêm so với việc chỉ nhìn ba tỷ lệ là cỡ của từng nhóm khách, thể hiện qua bề rộng cột.