AP Statistics
independent samples

Các mẫu độc lập (independent samples) là hai nhóm dữ liệu chọn riêng rẽ, trong đó cá thể ở mẫu này không liên hệ gì với cá thể ở mẫu kia.
Trong thống kê suy luận, khái niệm về sự độc lập giữa các mẫu đóng vai trò nền tảng khi so sánh hai tổng thể. Hai mẫu được gọi là độc lập khi không có mối liên hệ tự nhiên hay có chủ đích nào giữa từng cá thể của mẫu thứ nhất với từng cá thể của mẫu thứ hai. Do đó, kết quả đo lường ở mẫu này không mang lại thông tin gì về kết quả ở mẫu kia.
Điều kiện độc lập này được đảm bảo tốt nhất khi mỗi mẫu được chọn ngẫu nhiên từ tổng thể của nó, và kích thước mỗi mẫu không vượt quá 10% tổng thể tương ứng. Khi cả hai điều kiện trên thỏa mãn, phân phối mẫu của hiệu hai trung bình sẽ có kỳ vọng và phương sai bằng , trong đó , lần lượt là kích thước hai mẫu. Nhờ đó, ta có thể xây dựng khoảng tin cậy hoặc thực hiện kiểm định cho hiệu hai trung bình tổng thể.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai mẫu độc lập với dữ liệu cặp (paired data): nếu mỗi quan sát trong mẫu thứ nhất được ghép cố định với một quan sát trong mẫu thứ hai — chẳng hạn đo cùng một người trước và sau can thiệp — thì hai mẫu không còn độc lập nữa. Ngược lại, nếu nhóm nam và nhóm nữ được chọn riêng lẻ từ hai danh sách tách biệt, đó là hai mẫu độc lập điển hình. Sử dụng sai quy trình — dùng kiểm định hai mẫu độc lập cho dữ liệu cặp, hoặc ngược lại — sẽ dẫn đến sai lầm loại I (Type I error) với xác suất không được kiểm soát đúng.
Trực giác: Giống như rút thăm từ hai cái hũ đặt ở hai phòng khác nhau: kết quả rút từ hũ này hoàn toàn không liên quan đến kết quả rút từ hũ kia.
1908William Sealy Gosset
Bài toán ban đầu rất đời thường: một nhà máy bia cần biết mẻ nguyên liệu này có thật sự khác mẻ kia hay không, trong khi mỗi lần thử nghiệm chỉ lấy được vài mẫu nhỏ. Với cỡ mẫu bé, cách xấp xỉ chuẩn quen thuộc cho kết luận quá lạc quan, nên Gosset xây dựng một phân phối mới chịu được sự bất định của mẫu nhỏ. Từ nền tảng đó, phép kiểm định t cho hai mẫu độc lập (independent samples t-test) trở thành công cụ chuẩn để đối chiếu hai nhóm gồm những cá thể hoàn toàn khác nhau, chẳng hạn nhóm dùng thuốc và nhóm đối chứng.
Hai mẫu độc lập không phải là dữ liệu ghép cặp (paired data).
Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất khi đề cho hai cột số bằng nhau về số dòng: thấy hai cột, học sinh vội trừ từng dòng rồi chạy kiểm định trên hiệu số. Hai mẫu chỉ độc lập khi cá thể ở nhóm này được chọn hoặc phân nhóm mà không dính dáng gì tới cá thể cụ thể nào ở nhóm kia. Ngược lại, nếu mỗi đối tượng được đo hai lần, hoặc hai đối tượng được bắt cặp theo tuổi, theo cân nặng, theo lớp (matched pairs), thì dữ liệu đã ghép cặp và phải làm việc trên cột hiệu số. Chọn sai loại thiết kế thì mọi tính toán phía sau đều không được chấm điểm, dù số học đúng.
Hai mẫu độc lập không bắt buộc phải có cùng cỡ mẫu.
Nhiều học sinh thấy liền kết luận "dữ liệu bị lỗi" hoặc "phải bỏ bớt cho bằng nhau", trong khi công thức hai mẫu vốn được xây dựng để xử lý hai cỡ mẫu khác nhau. Chính điều ngược lại mới đáng nghi: nếu hai nhóm có đúng cùng số dòng và các dòng khớp nhau theo từng cá thể, đó là dấu hiệu của thiết kế ghép cặp. Do đó, cỡ mẫu bằng nhau là gợi ý để kiểm tra lại thiết kế, chứ không phải điều kiện của tính độc lập.
Sai số chuẩn của hiệu hai trung bình không phải tổng hai độ lệch chuẩn.
Khi hai mẫu độc lập, phương sai mới là đại lượng cộng được, nên sai số chuẩn (standard error) của bằng Công thức này nói rằng ta cộng hai phần biến thiên dưới dấu căn rồi mới lấy căn, chứ không cộng với . Cũng lưu ý dấu cộng: dù đang xét hiệu hai trung bình, độ biến thiên vẫn tăng lên chứ không trừ đi nhau, vì sai số của hai mẫu chồng chất chứ không triệt tiêu. Viết dấu trừ trong căn là lỗi khiến cả bài mất phần tính toán.
"Độc lập giữa hai mẫu" khác với "độc lập giữa các quan sát trong một mẫu".
Khi kiểm tra điều kiện, đề đòi cả hai thứ: từng mẫu phải được lấy ngẫu nhiên và thỏa điều kiện 10% (10% condition) một cách riêng biệt, đồng thời hai mẫu phải độc lập với nhau. Rất nhiều bài chỉ viết một câu chung chung kiểu "dữ liệu độc lập" rồi đi tiếp, và bị trừ điểm vì giám khảo không thấy học sinh phân biệt được hai ý. Vì vậy, hãy tách hẳn thành hai câu: một câu cho mỗi mẫu, một câu cho quan hệ giữa hai mẫu.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "độc lập" đến thẳng từ định nghĩa kỹ thuật: một mẫu được gọi là độc lập khi việc chọn một cá thể vào mẫu không hề ảnh hưởng đến việc cá thể nào khác được chọn. Do đó hai nhóm là độc lập khi chúng gồm những đối tượng khác nhau và không có cách ghép cặp nào có ý nghĩa giữa chúng — điều phân biệt rõ với các mẫu phụ thuộc (dependent samples), nơi mỗi quan sát ở nhóm này gắn với đúng một quan sát ở nhóm kia. Vì mỗi nhóm chứa các đối tượng riêng, thiết kế này còn được gọi là thiết kế giữa các đối tượng (between-subjects design). Riêng cái tên "Student" trong phân phối t Student (Student's t-distribution) lại là bút danh: Guinness không cho phép nhân viên công bố nghiên cứu dưới tên thật, nên tác giả phải ký bằng một cái tên khiêm tốn nghĩa là "người học trò".
Nới rộng một mẫu — nhìn phương sai của hiệu cộng vào, không trừ đi
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trước khi chọn công thức, hỏi: mỗi số nhóm A có bắt cặp với đúng một số nhóm B không?
Câu hỏi này quyết định toàn bộ bài làm. Nếu có — cùng một người đo trước và sau, hai anh em sinh đôi, hai mảnh đất cạnh nhau — thì làm kiểm định trên hiệu số. Nếu không, chẳng hạn hai nhóm được chọn ngẫu nhiên riêng rẽ hoặc được phân ngẫu nhiên vào hai cách xử lý, thì dùng kiểm định t hai mẫu (two-sample t test). Viết một câu ngắn nêu rõ lựa chọn và lý do sẽ giúp giám khảo thấy bạn hiểu thiết kế.
Khi trình bày điều kiện, phải viết ra bằng chữ rằng hai mẫu độc lập với nhau.
Câu này không được suy ra ngầm từ chỗ khác, và nó thường là một trong các ý được chấm điểm. Nếu đề nói hai mẫu được lấy ngẫu nhiên độc lập thì trích lại chi tiết đó; nếu đề mô tả một thí nghiệm phân ngẫu nhiên các đối tượng vào hai nhóm xử lý, hãy nói rõ chính việc phân ngẫu nhiên tạo ra tính độc lập giữa hai nhóm.
Trên máy tính, chọn Pooled: No trừ khi đề nói rõ hai tổng thể có cùng độ lệch chuẩn.
Đề AP hầu như không cho giả định đó, và bậc tự do do máy tính trả về (thường là số lẻ) là kết quả hoàn toàn chấp nhận được — không cần làm tròn về . Ngoài ra, hãy ghi lại tên thủ tục đã dùng cùng với giá trị thống kê kiểm định, bậc tự do và giá trị p, vì bỏ sót một trong các con số này thường bị trừ điểm ở phần trình bày.
Cách II cho hai mẫu độc lập, bởi hai nhóm 20 em được chọn ngẫu nhiên tách rời và không em nào ở cả hai nhóm; do đó dùng kiểm định t hai mẫu cho hiệu hai trung bình. Cách I không cho mẫu độc lập vì cùng 20 học sinh được đo hai lần, số liệu bị ghép cặp theo từng em; do đó phải tính hiệu điểm của mỗi em rồi dùng kiểm định t một mẫu trên tập hiệu đó.
Hai mẫu độc lập với nhau và mỗi mẫu đều nhỏ hơn 10% tổng thể trường mình, nên thủ tục hai mẫu dùng được. Ta 95% tin rằng điểm trung bình môn Toán của học sinh khối 12 trường A cao hơn trường B từ khoảng 1,1 đến 7,5 điểm. Vì toàn bộ khoảng nằm bên phải số 0, số liệu cho bằng chứng thuyết phục rằng trung bình của trường A thực sự cao hơn trường B.