AP Statistics
independent samplesVietnamese: các mẫu độc lập

Các mẫu độc lập (independent samples) là hai nhóm dữ liệu chọn riêng rẽ, trong đó cá thể ở mẫu này không liên hệ gì với cá thể ở mẫu kia.Independent samples are two groups of data collected separately, where no individual in one sample is linked to any individual in the other.
Trực giác: Giống như rút thăm từ hai cái hũ đặt ở hai phòng khác nhau: kết quả rút từ hũ này hoàn toàn không liên quan đến kết quả rút từ hũ kia.Intuition: Think of drawing tickets from two jars kept in separate rooms: what you pull from one jar tells you nothing about what comes out of the other.
Các mẫu độc lập là các nhóm quan sát không có quan hệ tự nhiên hoặc chủ đích giữa cá thể của nhóm này với cá thể cụ thể ở nhóm kia. Kết quả ở một mẫu không cung cấp thông tin về kết quả ở mẫu còn lại.
Khái niệm này dùng khi so sánh hai tổng thể. Nếu mỗi quan sát được ghép cố định với một quan sát khác, đó là dữ liệu cặp, không phải các mẫu độc lập.
Independent samples are groups of observations in which no natural or deliberate connection ties an individual in one group to a specific individual in the other. The outcome for a unit in one sample gives no information about the outcome for any unit in the other sample.
This idea matters whenever you compare two populations. If each observation is permanently matched with one particular observation in the other group, the data are paired, not independent samples.
Cỡ mẫu bằng nhau không làm hai mẫu thành dữ liệu cặp.
Tính độc lập phụ thuộc vào quan hệ giữa các cá thể, không phải số dòng; hai mẫu cũng không cần cùng cỡ mẫu.
Sai số chuẩn của hiệu không bằng tổng sai số chuẩn từng mẫu.
Với hai mẫu độc lập, cộng các phương sai ước lượng dưới dấu căn: ; vẫn dùng dấu cộng dù đang xét hiệu.
Độc lập giữa hai mẫu khác độc lập giữa các quan sát trong từng mẫu.
Trong bài suy luận hai mẫu, cần trình bày riêng điều kiện của từng mẫu và quan hệ giữa hai mẫu.
Equal sample sizes do not make two samples paired.
Independence depends on how individuals are related, not on the number of rows, and the two samples need not be the same size.
The standard error of a difference is not the sum of the two standard errors.
For independent samples, add the estimated variances under the radical: — a plus sign, even though you are studying a difference.
Independence between samples differs from independence within each sample.
In two-sample inference, state the conditions for each sample separately and then address the relationship between the two samples.
Xác định ghép cặp trước khi chọn thủ tục.
Nếu các quan sát được ghép tương ứng, phân tích hiệu số; nếu hai nhóm được chọn riêng hoặc phân ngẫu nhiên, dùng kiểm định t hai mẫu.
Nêu rõ hai mẫu độc lập khi kiểm tra điều kiện.
Dẫn chi tiết đề bài về lấy mẫu độc lập hoặc phân ngẫu nhiên vào hai nhóm; đừng để tính độc lập chỉ được suy ra ngầm.
Decide whether the data are paired before choosing a procedure.
If observations are matched one-to-one, analyze the differences; if the two groups are sampled separately or randomly assigned, use a two-sample t test.
Say explicitly that the two samples are independent when you check conditions.
Quote the wording in the problem about independent sampling or random assignment to two groups instead of leaving independence implied.
1908William Sealy Gosset
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "độc lập" đến thẳng từ định nghĩa kỹ thuật: một mẫu được gọi là độc lập khi việc chọn một cá thể vào mẫu không hề ảnh hưởng đến việc cá thể nào khác được chọn. Do đó hai nhóm là độc lập khi chúng gồm những đối tượng khác nhau và không có cách ghép cặp nào có ý nghĩa giữa chúng — điều phân biệt rõ với các mẫu phụ thuộc (dependent samples), nơi mỗi quan sát ở nhóm này gắn với đúng một quan sát ở nhóm kia. Vì mỗi nhóm chứa các đối tượng riêng, thiết kế này còn được gọi là thiết kế giữa các đối tượng (between-subjects design). Riêng cái tên "Student" trong phân phối t Student (Student's t-distribution) lại là bút danh: Guinness không cho phép nhân viên công bố nghiên cứu dưới tên thật, nên tác giả phải ký bằng một cái tên khiêm tốn nghĩa là "người học trò".
Nối rồi xáo — xem cái gì vỡ; bỏ nối rồi xáo lại — xem cái gì đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .