AP Statistics
dependent samples

Các mẫu phụ thuộc (dependent samples) là hai mẫu mà mỗi quan sát được ghép đôi có chủ đích với đúng một quan sát ở mẫu kia, nên không độc lập.
Khi nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu (data) từ hai nhóm, câu hỏi đầu tiên cần đặt ra là liệu hai nhóm đó có liên quan về mặt cấu trúc hay không, cụ thể là mỗi giá trị ở mẫu thứ nhất có được ghép tự nhiên với đúng một giá trị ở mẫu thứ hai hay không. Hai mẫu được gọi là phụ thuộc khi sự ghép cặp đó tồn tại — chẳng hạn, đo huyết áp của cùng một bệnh nhân trước và sau khi điều trị, hoặc so sánh điểm thi của hai anh em sinh đôi. Hơn nữa, sự ghép cặp này là có chủ đích nhằm kiểm soát (control) sự khác biệt giữa các cá thể, vì vậy không thể phân tích hai mẫu như thể chúng tách rời nhau.
Một khi đã xác định hai mẫu là phụ thuộc, quy trình phân tích chuẩn là tính hiệu cho mỗi cặp, rồi xem tập hợp các hiệu đó như một mẫu đơn. Lúc này bài toán quy về suy luận cho một trung bình duy nhất, cụ thể là trung bình của hiệu . Do không biết độ lệch chuẩn (standard deviation) tổng thể, kiểm định và khoảng tin cậy (confidence interval) đều dùng phân phối với bậc tự do, trong đó là số cặp.
Việc nhận diện đúng kiểu mẫu có hệ quả trực tiếp đến kết quả phân tích. Thật vậy, nếu nhầm mẫu phụ thuộc thành hai mẫu độc lập và áp dụng kiểm định hai mẫu thông thường, sai số tiêu chuẩn sẽ bị ước lượng (estimator) quá cao, làm giảm sức mạnh kiểm định và dễ dẫn đến kết luận sai. Ngược lại, dùng đúng phương pháp mẫu cặp sẽ loại bỏ được biến thiên giữa các cá thể, giúp phát hiện sự khác biệt thực sự hiệu quả hơn nhiều.
Trực giác: Giống như so sánh tốc độ chạy của một vận động viên khi đi giày mới và giày cũ — vì cùng một người chạy cả hai lần, ta chỉ cần quan tâm đến mức chênh lệch, không cần lo sự khác biệt về thể lực giữa người này và người khác.
1908William GossetKarl Pearson
Gosset vướng một khó khăn rất thực tế: trong nhà máy bia, mỗi lần thí nghiệm chỉ cho vài quan sát, quá ít để dùng các kết quả cỡ mẫu lớn quen thuộc. Ông viết thư cho Karl Pearson, gặp ông này tháng 7 năm 1905, rồi sang làm việc một năm tại khoa của Pearson để theo đuổi bài toán mẫu nhỏ. Kết quả được đăng năm 1908 trên tạp chí Biometrika. Vì Guinness không cho phép công bố dữ liệu công ty, Gosset phải viết ẩn danh. Trên nền công cụ ấy, thống kê học về sau tách riêng trường hợp hai tập số liệu không rời nhau mà đi thành từng cặp, chẳng hạn cùng một người được đo hai lần.
Hai mẫu bằng nhau về cỡ không có nghĩa là hai mẫu phụ thuộc.
Tính phụ thuộc sinh ra từ cách thiết kế nghiên cứu, tức là từ việc mỗi quan sát ở nhóm này được ghép đôi với đúng một quan sát ở nhóm kia: cùng một người đo hai lần, hai anh em sinh đôi, hay hai thửa ruộng cạnh nhau. Ngược lại, nếu người nghiên cứu bốc ngẫu nhiên 20 học sinh cho mỗi nhóm mà không ghép ai với ai, thì dù đó vẫn là hai mẫu độc lập (independent samples). Vì vậy khi đọc đề, hãy tìm câu mô tả việc ghép cặp chứ đừng nhìn vào bảng số liệu rồi đếm dòng.
Dữ liệu theo cặp mà chạy thủ tục hai mẫu độc lập là mất điểm ngay ở bước chọn kiểm định.
Bản chất của thiết kế ghép cặp (matched pairs design) là biến hai cột số liệu thành một cột hiệu , rồi xử lý cột hiệu ấy đúng như một mẫu duy nhất. Nếu dùng nhầm công thức hai mẫu, sai số chuẩn sẽ bị thổi phồng vì nó cộng dồn biến thiên giữa các cá thể — đúng phần biến thiên mà việc ghép cặp sinh ra để loại bỏ — và bậc tự do (degrees of freedom) cũng sai, thay vì . Hệ quả là bài làm thường không bác bỏ được giả thuyết không trong khi dữ liệu thật sự có bằng chứng mạnh.
Giả thuyết phải viết theo , không phải theo .
Ký hiệu là trung bình của các hiệu số trong tổng thể các cặp, nên nói rằng trung bình thay đổi bằng không chứ không nói gì về hai tổng thể riêng lẻ. Kèm theo đó, phải khai báo chiều trừ ngay từ đầu, chẳng hạn ; thiếu câu này thì một đối thuyết dạng trở nên vô nghĩa vì người chấm không biết dấu dương ứng với tăng hay giảm. Cuối cùng, luôn là tham số của tổng thể, nên đừng viết với số liệu mẫu.
Điều kiện chuẩn được kiểm trên cột hiệu, không phải trên hai cột gốc.
Sau khi đã lấy hiệu, dữ liệu chỉ còn một mẫu, nên toàn bộ việc kiểm tra điều kiện cũng chuyển sang mẫu hiệu đó: cặp được chọn ngẫu nhiên hoặc được phân công ngẫu nhiên thứ tự xử lý, và hoặc đồ thị của các hiệu không lệch mạnh, không có giá trị ngoại lai (outlier). Nhiều bài vẽ hai biểu đồ hộp cho hai cột "trước" và "sau" rồi kết luận điều kiện thỏa mãn — đó là bằng chứng cho thủ tục khác, không phải cho thủ tục theo cặp. Do đó hãy tạo cột hiệu trước, rồi mới vẽ và mới bình luận.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi xuất phát từ chỗ hai tập số liệu không đứng độc lập với nhau. Khi mỗi giá trị ở mẫu thứ nhất được nối với đúng một giá trị ở mẫu thứ hai — cùng một đối tượng đo hai lần, hoặc hai cá thể được ghép đôi theo tuổi, theo điều kiện — thì biết giá trị này ta đã biết ít nhiều về giá trị kia. Do đó chúng "phụ thuộc", và tài liệu tiếng Anh gọi bằng nhiều tên tương đương: mẫu ghép cặp (paired samples), mẫu bắt cặp (matched pairs) hay đo lặp (repeated measures). Hệ quả của cái tên nằm ngay trong cách tính. Vì các quan sát đi thành cặp, người ta lấy hiệu của từng cặp và coi chính dãy hiệu đó là dữ liệu, rồi kiểm định trung bình tổng thể của các hiệu bằng phân phối t với bậc tự do, trong đó là số cặp. Nhờ vậy bài toán hai mẫu thu về bài toán một mẫu quen thuộc. Còn chữ "Student" trên tên phân phối lại có gốc gác khác hẳn và khá đời thường: đó là bút danh Gosset buộc phải dùng khi công bố, và theo một ghi chép thì cái tên ấy đến từ bìa cuốn sổ tay ông dùng khi đó, The Student's Science Notebook.
Xáo trộn cách ghép cặp — trung bình hiệu số đứng yên, độ trải bung ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết hẳn ra giấy tên kiểm định và quy ước lấy hiệu trước khi tính.
Một dòng như "paired t-test for , với " cho thấy bạn nhận ra thiết kế ghép cặp và cố định luôn chiều so sánh cho phần kết luận. Thiếu dòng này, dù thống kê và đúng, bài vẫn bị trừ ở tiêu chí trình bày vì người chấm không xác nhận được bạn chọn đúng thủ tục hay chỉ ăn may.
Trên máy tính, nhập cột hiệu rồi chạy T-Test một mẫu, đừng chạm vào 2-SampTTest.
Cách làm an toàn là để , là hai lần đo, đặt , rồi chạy kiểm định trên với . Nhớ chép lại , , , và df vào bài; con số bậc tự do chính là dấu hiệu nhanh nhất để người chấm thấy bạn dùng đúng thủ tục theo cặp.
Đọc phần mô tả thiết kế trước khi nhìn số liệu — đó là chỗ đề cài bẫy.
Các dấu hiệu ghép cặp quen thuộc gồm đo trên cùng một cá thể hai thời điểm, hai chân/hai tay của cùng một người, cặp sinh đôi, hoặc các đối tượng được ghép theo một biến gây nhiễu rồi mới bốc thăm xử lý. Khi kết luận, tách bạch hai phạm vi suy diễn: có phân công ngẫu nhiên thì được nói về nhân quả, còn muốn khái quát cho tổng thể lớn hơn thì phải có chọn mẫu ngẫu nhiên.
Vì mỗi vận động viên được đo hai lần nên đây là các mẫu phụ thuộc và phải phân tích trên cột hiệu số. Với , và , ta bác bỏ : có bằng chứng thuyết phục rằng chương trình tập bổ trợ sáu tuần làm giảm thời gian chạy 100 m trung bình của các vận động viên trong đội. Ta cũng tin 95% rằng mức giảm trung bình thật sự nằm trong khoảng từ 0,109 đến 0,441 giây.
Nghiên cứu I và Nghiên cứu III cho các mẫu phụ thuộc — một bên vì đo hai lần trên cùng cá thể, một bên vì ghép cặp song sinh — nên cả hai đều được phân tích bằng kiểm định một mẫu trên cột hiệu số. Riêng Nghiên cứu II cho hai mẫu độc lập nên dùng kiểm định hai mẫu. Điểm mấu chốt cần nhớ khi làm bài thi là hãy hỏi "mỗi số ở nhóm này có bạn đồng hành xác định ở nhóm kia không", chứ đừng nhìn vào việc hai nhóm có bằng cỡ hay không.