AP Statistics
statistical test

Kiểm định thống kê là quy trình sử dụng dữ liệu mẫu để quyết định xem có đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết không hay không.
Mỗi khi muốn khẳng định một điều về tổng thể — chẳng hạn "thuốc mới hiệu quả hơn giả dược" — ta không thể khảo sát từng cá thể mà phải dựa vào mẫu. Kiểm định thống kê (statistical test) chính là khung quy tắc biến dữ liệu mẫu thành một quyết định: bác bỏ giả thuyết không hoặc không đủ bằng chứng để bác bỏ. Bước đầu tiên là tính một kiểm định thống kê (test statistic) từ mẫu, ví dụ
trong đó là trung bình mẫu, là giá trị giả thuyết không, là độ lệch chuẩn (standard deviation) mẫu và là cỡ mẫu. Công thức này đo mức chênh lệch giữa dữ liệu thực tế và điều giả thuyết không dự đoán, chuẩn hóa theo sai số chuẩn.
Do đó, đại lượng trên được so sánh với phân phối lý thuyết tương ứng để tính giá trị p (p-value) — xác suất thu được kết quả cực đoan ít nhất như quan sát nếu đúng. Khi , với là mức ý nghĩa (significance level) chọn trước, ta bác bỏ ; ngược lại ta kết luận chưa đủ bằng chứng. Vì vậy quyết định luôn mang tính xác suất chứ không chắc chắn tuyệt đối.
Tuy nhiên, mỗi kiểm định đều tiềm ẩn hai rủi ro: sai lầm loại I là bác bỏ khi nó đúng, còn sai lầm loại II là không bác bỏ khi nó sai. Nhờ chọn cỡ mẫu đủ lớn và mức hợp lý, người nghiên cứu có thể kiểm soát đồng thời cả hai sai lầm này.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn là trọng tài xem lại băng hình phạt đền: bằng chứng trên màn hình đủ rõ thì bạn thổi còi, chưa đủ rõ thì cho trận đấu tiếp tục — nhưng dù cẩn thận đến đâu vẫn có lúc bạn quyết định sai.
1908–1925William Sealy GossetRonald FisherKarl PearsonGottfried AchenwallJohn Sinclair
Giá trị lớn không chứng minh giả thuyết không (null hypothesis) đúng.
Trong bài về giấc ngủ và trí nhớ, chỉ cho phép nói rằng dữ liệu không cung cấp đủ bằng chứng để kết luận trí nhớ có liên quan đến giấc ngủ. Đó là một tuyên bố về sức mạnh của bằng chứng, không phải một tuyên bố rằng hai yếu tố này độc lập với nhau. Cỡ mẫu chỉ có 28 người, nên ngay cả khi tồn tại một khác biệt thật sự nhưng nhỏ, kiểm định vẫn rất dễ bỏ sót nó — đây chính là sai lầm loại II (Type II error). Vì vậy câu chữ bắt buộc phải là "không đủ bằng chứng để bác bỏ", tuyệt đối không viết "chấp nhận" hay "chứng tỏ rằng không có liên hệ".
Giá trị không phải xác suất để giả thuyết không đúng.
Đây là cách hiểu sai phổ biến nhất và bị trừ điểm ngay ở phần kết luận. Giá trị được tính với điều kiện coi giả thuyết không là đúng: nó trả lời câu hỏi "nếu quả thật không có khác biệt, khả năng thu được kết quả chênh lệch bằng hoặc hơn mẫu này là bao nhiêu?". Do đó nghĩa là khoảng 29% các mẫu ngẫu nhiên sẽ cho chênh lệch cực đoan như vậy hoặc hơn, chứ không phải "xác suất 29% là hai nhóm giống nhau". Khi diễn đạt, hãy luôn gắn giá trị với cụm "giả sử đúng".
Mức ý nghĩa phải chọn trước khi nhìn dữ liệu, không phải chọn sau cho vừa.
Một số học sinh thấy liền viết "ở mức thì bác bỏ", và thấy thì lại chọn . Cách làm này phá hỏng toàn bộ ý nghĩa của mức ý nghĩa (significance level), vì chính là xác suất mắc sai lầm loại I mà người nghiên cứu chấp nhận từ đầu. Nếu đề không cho , hãy nêu rõ rằng bạn dùng theo quy ước rồi mới so sánh. Riêng trường hợp thì mọi ngưỡng thông dụng — , , — đều dẫn tới cùng một kết luận, và viết ra điều đó là một cách trả lời rất chắc tay.
Giả thuyết phải viết bằng tham số của tổng thể, không bằng thống kê của mẫu.
Viết là sai về bản chất, vì hai trung bình mẫu đã biết rõ từ bảng số liệu và chẳng có gì để kiểm định. Điều chưa biết và cần suy luận là và , nên cặp giả thuyết đúng phải là đối với giả thuyết đối (alternative hypothesis) . Ngoài ra, mỗi ký hiệu đều phải được định nghĩa bằng lời trong ngữ cảnh của bài, chẳng hạn là điểm ngôn ngữ trung bình của tất cả trẻ 24 tháng thuộc nhóm hay nói. Bỏ phần định nghĩa này thì bài mất điểm ở bước đầu tiên dù các bước sau hoàn toàn đúng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Gosset tốt nghiệp Oxford năm 1899 rồi về làm trưởng bộ phận thí nghiệm ủ bia cho hãng Guinness ở Ireland. Công việc buộc ông phải kết luận về chất lượng nguyên liệu từ những mẻ thử rất nhỏ, nên ông xây dựng một quy trình so sánh có kiểm soát sai số và công bố nó trên tạp chí Biometrika năm 1908. Ít lâu sau, Fisher gom các phép so sánh rời rạc ấy về một mối: bài báo năm 1924 của ông trình bày kiểm định chi bình phương của Pearson và đại lượng trong cùng một khung với phân phối Gauss, và đến năm 1925 ông đưa ra ngưỡng 5% quen thuộc, kèm nhận xét rằng sai lệch vượt quá hai lần độ lệch chuẩn đã đáng lưu ý.
Vì sao mang đúng cái tên này? Phần "thống kê" trong tên gọi có gốc rất xa với chuyện kiểm định giả thuyết. Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"); dạng tiếng Đức Statistik do Gottfried Achenwall đưa ra năm 1749 ban đầu chỉ việc phân tích số liệu về nhà nước, tức "khoa học về quốc gia", còn tiếng Anh khi đó gọi là political arithmetic. Mãi đến đầu thế kỷ 19 từ này mới mang nghĩa thu thập và phân loại dữ liệu nói chung, sau khi John Sinclair đưa nó vào tiếng Anh năm 1791 với bộ Statistical Account of Scotland. Vì vậy, khi các phép kiểm định ra đời hơn một thế kỷ sau, chúng thừa hưởng một cái tên vốn nói về việc đếm dân và đo của cải, chứ không phải về việc bác bỏ giả thuyết. Tên riêng của từng phép kiểm định lại có lý do lịch sử riêng, và trường hợp nổi tiếng nhất là kiểm định của Student (Student's t test). Guinness chỉ cho phép Gosset công bố nghiên cứu với điều kiện ông dùng bút danh, vì hãng không muốn đối thủ biết mình đang dùng phương pháp thống kê nào để kiểm soát chất lượng. Gosset chọn bút danh "Student", nên phương pháp đi vào sách giáo khoa dưới tên người học trò vô danh chứ không mang tên tác giả thật. Nhờ đó mà đến nay đề thi vẫn viết "Student's t", một cái tên nghe như tên bài tập nhưng thật ra là dấu vết của một điều khoản bảo mật thương mại.
Rút mẫu trong thế giới H₀ đúng — xem chênh lệch quan sát có hiếm không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Bài kiểm định luôn được chấm theo bốn bước; thiếu bước nào mất điểm bước đó.
Bốn bước gồm: nêu giả thuyết kèm định nghĩa tham số, gọi tên kiểm định và kiểm tra điều kiện, tính thống kê kiểm định cùng giá trị , rồi kết luận trong ngữ cảnh. Điểm rơi nhiều nhất nằm ở bước kiểm tra điều kiện — phải viết ra rằng mẫu ngẫu nhiên hoặc các đối tượng được gán ngẫu nhiên vào nhóm, rằng cỡ mẫu đủ lớn hoặc phân bố không lệch mạnh, và với tỉ lệ thì và . Nêu tên điều kiện suông không đủ; giám khảo cần thấy bạn đối chiếu điều kiện với dữ kiện cụ thể của đề.
Câu kết luận phải có đủ ba thành phần: so sánh, quyết định, ngữ cảnh.
Mẫu câu an toàn là: "Vì , ta không bác bỏ ; không đủ bằng chứng cho thấy thiếu ngủ làm giảm số từ nhớ được." Ba thành phần đó tương ứng với so sánh giá trị với ngưỡng, quyết định về giả thuyết, và diễn giải lại bằng ngôn ngữ của bài toán. Viết "reject " mà không nhắc tới trí nhớ hay giấc ngủ thì chỉ được nửa điểm, còn viết "accept " thì mất trọn ý.
Phân biệt kết luận nhân quả với kết luận suy rộng dựa trên thiết kế nghiên cứu.
Trong bài giấc ngủ, người tham gia được gán ngẫu nhiên vào hai điều kiện, nên nếu kết quả có ý nghĩa thống kê thì được phép nói về quan hệ nhân quả — nhưng chỉ trong phạm vi 28 người tình nguyện đó, vì họ không phải mẫu ngẫu nhiên từ một tổng thể lớn. Ngược lại, bài so sánh trẻ hay nói với trẻ ít nói là nghiên cứu quan sát, nên dù giá trị nhỏ đến đâu cũng chỉ được kết luận có sự khác biệt, không được nói nhóm này gây ra điểm số kia. Đề thường cài câu hỏi phụ "Can a cause-and-effect conclusion be drawn?", và câu trả lời luôn nằm ở chỗ có gán ngẫu nhiên hay không.
Có bằng chứng thống kê thuyết phục (, ) để kết luận rằng số từ nhớ đúng trung bình của nhóm ngủ đủ cao hơn nhóm bị đánh thức mỗi hai giờ. Vì các đối tượng được phân ngẫu nhiên vào hai điều kiện xử lý, ta có thể quy chênh lệch này cho việc thiếu ngủ; tuy nhiên do họ là người tình nguyện chứ không phải mẫu ngẫu nhiên từ tổng thể, kết luận không nên mở rộng cho toàn bộ người trưởng thành.
Bốn nghiên cứu tương ứng với bốn kiểm định khác nhau: (I) kiểm định t cho hệ số góc hồi quy, (II) kiểm định t hai mẫu về hiệu hai trung bình, (III) kiểm định khi bình phương về tính độc lập, và (IV) kiểm định t theo cặp trên các hiệu số. Điều quyết định không phải là chủ đề của nghiên cứu mà là kiểu dữ liệu và cách thu thập dữ liệu; vì vậy khi gặp câu hỏi dạng này, hãy đọc phần mô tả cách lấy mẫu trước, rồi mới đọc câu hỏi nghiên cứu.