AP Statistics

kiểm soátcontrol

controlVietnamese: kiểm soát

Hình minh hoạ khái niệm kiểm soát

Kiểm soát (control) là việc giữ cố định các biến ngoài biến điều trị có thể ảnh hưởng biến phản hồi, để cô lập hiệu ứng của điều trị.Control means holding constant the variables other than the treatment that could affect the response variable, so the treatment's effect can be isolated.

Trực giác: Kiểm soát giống như chụp cùng một cảnh với cùng ánh sáng, cùng góc máy, rồi chỉ thay ống kính — nhờ đó bạn biết chắc bức ảnh khác đi là do ống kính chứ không phải do mặt trời lặn.Intuition: Control is like photographing the same scene with the same light and the same camera angle and changing only the lens — then you know any difference in the picture comes from the lens, not from the sun going down.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Kiểm soát (control) trong thiết kế thí nghiệm là tạo điều kiện so sánh công bằng bằng cách giữ ổn định các yếu tố ngoài nghiệm thức có thể tác động đến biến phản hồi. Việc này giảm biến thiên không mong muốn và giúp tách hiệu ứng của nghiệm thức khỏi ảnh hưởng ngoại lai.

Kiểm soát khác ngẫu nhiên hóa: một bên giữ điều kiện nhất quán, bên kia gán nghiệm thức bằng cơ chế ngẫu nhiên. Thí nghiệm cần sự so sánh, nhưng không nhất thiết có nhóm không nhận nghiệm thức.

Control in experimental design means creating a fair comparison by keeping factors other than the treatment steady, so they cannot act on the response variable. This cuts down unwanted variability and separates the treatment's effect from outside influences.

Control is not the same as randomization: one keeps conditions consistent, while the other assigns treatments by a chance mechanism. An experiment does need a comparison, but it does not necessarily need a group that receives no treatment.

Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Kiểm soát không phải là ngẫu nhiên hóa.

Kiểm soát giữ ổn định yếu tố ngoài nghiệm thức; ngẫu nhiên hóa dùng cơ chế ngẫu nhiên để gán nghiệm thức.

Nhóm đối chứng không bắt buộc trong mọi thí nghiệm.

Điều bắt buộc là có sự so sánh; các nghiệm thức có thể làm mốc cho nhau.

Control is not randomization.

Control holds factors other than the treatment steady, while randomization uses a chance mechanism to assign treatments.

A control group is not required in every experiment.

What is required is a comparison; the treatments themselves can serve as benchmarks for one another.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi mô tả thiết kế, đừng chỉ viết “kiểm soát”.

Hãy nêu cụ thể yếu tố ngoài nghiệm thức nào được giữ giống nhau giữa các nhóm.

Trong thiết kế thí nghiệm, đừng nói kiểm soát làm mẫu đại diện hơn.

Giữ cố định yếu tố ngoài nghiệm thức giúp giảm biến thiên trong nhóm; tính đại diện phụ thuộc cách chọn mẫu.

When describing a design, do not just write "control." Name the specific non-treatment factors that are kept the same across the groups.

In experimental design, do not claim that control makes a sample more representative.

Holding non-treatment factors fixed reduces within-group variability; representativeness depends on how the sample is selected.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsHay gặpCommon

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Gạt từng công tắc giữ cố định — nhìn đoạn nhiễu trên thanh kết quả co lại

Gạt từng công tắc giữ cố định — nhìn đoạn nhiễu trên thanh kết quả co lại

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThiết kế thực nghiệmDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differKiểm soát là nguyên tắc thiết kế (giữ cố định các điều kiện không phải nhân tố), còn nhóm đối chứng là một nhóm cụ thể trong thí nghiệm không nhận tác động xử lý
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi 'nhóm kiểm soát' (control group) — thí sinh dễ nghĩ đây là nguyên tắc kiểm soát trong khi thực ra đề đang hỏi về nhóm đối chứng

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 35, 114, 224.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .