AP Statistics
interval estimate
Còn gọi: ước lượng bằng khoảng · khoảng ước lượng

Ước lượng khoảng là một khoảng các giá trị được dùng để ước lượng tham số chưa biết của tổng thể, thay vì chỉ đưa ra một con số duy nhất.
Trong thống kê suy luận, người ta thường không thể xác định chính xác giá trị của một tham số tổng thể — chẳng hạn tỉ lệ thực hay trung bình thực — mà chỉ có thể quan sát dữ liệu từ một mẫu. Thay vì báo cáo một giá trị điểm duy nhất, ước lượng khoảng cung cấp một khoảng , trong đó là thống kê mẫu và là sai số biên (margin of error). Khoảng này phản ánh sự biến động vốn có khi lấy mẫu ngẫu nhiên từ tổng thể.
Độ rộng của khoảng phụ thuộc vào ba yếu tố liên quan chặt chẽ với nhau. Thứ nhất, mức tin cậy càng cao thì giá trị tới hạn càng lớn, kéo theo khoảng càng rộng. Thứ hai, độ phân tán của tổng thể — đo bằng độ lệch chuẩn (standard deviation) — càng lớn thì sai số biên càng lớn. Thứ ba, và quan trọng nhất trong thực hành, cỡ mẫu càng lớn thì sai số biên (margin of error) tỉ lệ với càng nhỏ. Do đó, tăng gấp bốn cỡ mẫu mới giúp giảm sai số biên đi một nửa — đây là lý do kích thước tuyệt đối của mẫu quyết định độ chính xác, chứ không phải tỉ lệ mẫu trên tổng thể.
Cần phân biệt hai cách diễn giải thường gặp trong đề thi. Diễn giải khoảng cụ thể phát biểu rằng ta tin tưởng ở mức độ nhất định rằng tham số tổng thể nằm trong khoảng đã tính. Ngược lại, diễn giải mức tin cậy phát biểu rằng nếu lặp lại quy trình lấy mẫu và xây dựng khoảng rất nhiều lần, thì tỉ lệ các khoảng chứa tham số thực sẽ xấp xỉ bằng mức tin cậy đã chọn. Vì vậy, sự phân biệt này rất quan trọng: không phải tham số dao động trong khoảng, mà chính khoảng được xây dựng từ mẫu ngẫu nhiên mới thay đổi từ lần này sang lần khác.
Trực giác: Hỏi một người về tuổi của bạn, họ không nói chắc được 27 tuổi — nhưng họ có thể nói tự tin rằng bạn từ 25 đến 30 tuổi: đó chính là ước lượng khoảng.
Dùng khi cần ước lượng một tham số quần thể bằng một khoảng giá trị thay vì một con số duy nhất; công thức này là khung chung cho mọi khoảng tin cậy, bất kể tham số là trung bình hay tỉ lệ.
Trong đó
đầu thập niên 1930Jerzy NeymanEgon Pearson
Trước thập niên 1930, khi muốn nói điều gì đó về tổng thể, các nhà thống kê chủ yếu dựa vào kiểm định giả thuyết: đưa ra một khẳng định rồi xem dữ liệu có bác bỏ được nó hay không. Cách làm ấy trả lời câu hỏi "có hay không", nhưng không cho biết tham số thực sự nằm quanh đâu và ta tin điều đó đến mức nào. Đầu thập niên 1930, Jerzy Neyman và Egon Pearson đề xuất một lối đi khác: thay vì một con số, hãy báo cáo cả một khoảng giá trị kèm theo mức độ tin cậy gắn với nó. Ngày nay cách ước lượng này có mặt khắp kinh tế học, tài chính, y học và khoa học xã hội.
Nhân hai đầu mút với cỡ tổng thể, không phải cỡ mẫu.
Khi đề cho biết 200 người được khảo sát nhưng hỏi về 5.000 người dùng thuốc, số phải nhân vào là 5.000. Cỡ mẫu đã làm xong nhiệm vụ của nó ở bước tính sai số biên (margin of error); đem nó nhân tiếp vào hai đầu mút là đếm một dữ kiện hai lần. Vì vậy từ ta viết , tức là ước lượng có từ khoảng 1.620 đến 2.180 người sẽ báo tác dụng phụ.
Đổi từ tỉ lệ sang số đếm không cần tính lại sai số biên.
Nhiều học sinh dựng lại từ đầu một công thức mới cho "số người", loay hoay tìm độ lệch chuẩn của một biến đếm rồi ra đáp án lệch hẳn. Thực ra phép đổi đơn vị chỉ là nhân toàn bộ khoảng với một hằng số : nếu nằm giữa và thì nằm giữa và , không có gì phải ước lượng thêm. Nhờ đó bài toán rút gọn thành hai phép nhân, và câu hỏi thật sự mà đề kiểm tra là bạn có hiểu "tỉ lệ nhân với kích thước tổng thể ra số lượng" hay không.
Khoảng tin cậy (confidence interval) nói về tham số của tổng thể, không nói về từng cá thể.
Viết "90% số người dùng thuốc có tác dụng phụ nằm trong khoảng 1.620 đến 2.180" là sai hai lần: sai đối tượng và sai cả cách hiểu con số 90%. Mức tin cậy mô tả quy trình lấy mẫu — nếu lặp lại việc lấy mẫu và dựng khoảng nhiều lần thì khoảng 90% số khoảng thu được sẽ chứa giá trị thật. Do đó cách diễn đạt an toàn là: chúng ta tin cậy 90% rằng số người trong toàn bộ 5.000 người dùng thuốc mà sẽ báo tác dụng phụ nằm giữa 1.620 và 2.180.
Khoảng chứa số 0 không có nghĩa hai tỉ lệ bằng nhau.
Với khoảng cho hiệu hai tỉ lệ táo có vết, nhân 1.000 ta được , tức là chênh lệch số quả có vết có thể nghiêng về loại này hoặc loại kia. Kết luận đúng là dữ liệu chưa cho đủ bằng chứng khẳng định hai loại táo khác nhau, chứ không phải đã chứng minh chúng như nhau. Ngoài ra, đừng bỏ mất dấu âm khi nhân: đầu mút âm vẫn phải giữ nguyên dấu, vì nó cho biết chiều của phép trừ "golden trừ red".
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nói đúng điều nó làm và đối lập với người anh em của nó. Khi ta lấy trung bình mẫu rồi tuyên bố đó chính là câu trả lời, ta đang làm ước lượng điểm (point estimation) — kết quả là một điểm duy nhất trên trục số. Ngược lại, ước lượng khoảng trả về nguyên một đoạn giá trị khả dĩ, nên chữ "khoảng" trong tên gọi chỉ thẳng vào hình dạng của kết quả chứ không phải vào phương pháp tính. Chữ "tin cậy" trong tên gọi khoảng tin cậy đến từ ý tưởng gắn cho mỗi khoảng một mức độ tin cậy định lượng, thay vì để người đọc tự đoán xem con số ước lượng đáng tin đến đâu. Cần lưu ý rằng ước lượng khoảng là tên gọi chung của cả một họ công cụ: bên cạnh khoảng tin cậy theo trường phái tần suất còn có khoảng tin cậy Bayes (credible interval), khoảng dung sai (tolerance interval) và khoảng dự báo (prediction interval). Chương trình phổ thông chỉ dùng loại đầu tiên, nhưng biết rằng cái tên bao trùm hơn thế sẽ giúp bạn khỏi bỡ ngỡ khi gặp các thuật ngữ còn lại.
Kéo mức tin cậy lên 99% — nhìn mọi thanh khoảng dài ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Gạch chân xem đề hỏi "proportion" hay "number" trước khi chọn đáp án.
Các phương án nhiễu thường gồm cả khoảng cho tỉ lệ (dạng đến ) lẫn khoảng cho số đếm, đặt cạnh nhau đúng để bắt người đọc lướt. Khi trình bày tự luận, hãy viết hẳn phép nhân ra giấy — ví dụ — vì giám khảo cần thấy bạn biết hằng số nhân lấy từ đâu.
Chọn đúng giá trị tới hạn (critical value) theo mức tin cậy đề cho.
Mức 90% ứng với , còn 98% ứng với ; dùng nhầm của mức 95% là lỗi mất điểm phổ biến nhất ở dạng bài này. Với hiệu hai tỉ lệ, nhớ rằng sai số chuẩn không gộp: , khác với công thức gộp chỉ dùng cho kiểm định giả thuyết.
Câu diễn giải phải có đủ mức tin cậy, tham số, tổng thể và đơn vị.
Một câu đạt điểm trọn vẹn nêu rõ "số quả táo trong 1.000 quả ở thùng lạnh" chứ không chỉ nói "số táo"; thiếu bối cảnh là mất điểm dù tính toán đúng. Khi kết quả là số đếm, hãy làm tròn hợp lý và ghi kèm đơn vị (người, quả), đồng thời nhắc một câu rằng các điều kiện suy luận đã được giả định thỏa mãn nếu đề đã cho sẵn điều đó.
Ở câu (a), ta tin cậy 90% rằng tỉ lệ người dùng thuốc gặp tác dụng phụ nằm trong khoảng từ đến . Ở câu (b), nhân hai đầu mút với 5.000, ta tin cậy 90% rằng trong 5.000 người dùng thuốc sẽ có khoảng từ 1.618 đến 2.182 người báo cáo gặp tác dụng phụ. Lưu ý rằng khi trả lời bằng số người thì phải nêu rõ đơn vị là "người", vì đề hỏi về số lượng chứ không hỏi về tỉ lệ.
Ở câu (a), ta tin cậy 95% rằng hiệu tỉ lệ táo có tì vết giữa giống golden delicious và giống red delicious nằm trong khoảng từ đến . Ở câu (b), quy về số quả, ta tin cậy 95% rằng số táo golden delicious có tì vết nhiều hơn số táo red delicious có tì vết trong khoảng từ đến quả. Vì khoảng này chứa số 0, dữ liệu chưa đủ bằng chứng để khẳng định một giống táo có tỉ lệ tì vết cao hơn giống kia; hiệu bằng 0 vẫn là một giá trị hợp lí.