English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Robert L. Patterson Memorial Scholarship

    Carolina UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính8.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc quốc tịch; chỉ dành cho nam sinh chuẩn bị làm mục sư trong một số ngành, nên chưa rõ và khó phù hợp với đa số học sinh.
  • Stevens Scholarship

    Carolina UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê là dành cho SV quốc tế, không có chi tiết thêm.
  • Stevens Scholarship (Beca Stevens)

    Carolina UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê đích danh là học bổng SV quốc tế đủ điều kiện, nhưng thiếu chi tiết.
  • Supporting Church Scholarships

    Carolina UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho SV quốc tế, nhưng không rõ tiêu chí.
  • All Saint Level

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản này được liệt kê trên trang International Scholarships Information của Carroll.
  • Athletic scholarships

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang tuyển sinh quốc tế nói sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng thể thao, nhưng không nêu chi tiết.
  • Bishop Carroll Level

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản này được liệt kê trên trang International Scholarships Information của Carroll.
  • Founder Level

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản này được liệt kê trên trang International Scholarships Information của Carroll.
  • Freshman Academic Merit Scholarships (Bishop Carroll, Presidential, Trustee, All Saint, Founder levels)

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 9.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Montana Advantage Grants

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.000 – 12.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói khoản hỗ trợ dành cho sinh viên Montana và yêu cầu FAFSA, nhưng không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận là không mở cho họ.
  • Pell Promise Award

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhUp to 100% of tuitionCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói Pell Promise hỗ trợ người nhận Federal Pell Grant, không nhắc rõ sinh viên quốc tế bị loại trừ, nên chưa đủ để kết luận.
  • Presidential Level

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản này được liệt kê trên trang International Scholarships Information của Carroll.
  • Rowe Fund interest-free loans (Caribbean and Latin America)

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xếp khoản vay không lãi từ Rowe Fund dành cho sinh viên quốc tế vùng Caribbe và Mỹ Latin, nên nói rằng khoản này không mở cho sinh viên quốc tế là sai.
  • Trustee Level

    Carroll CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản này được liệt kê trên trang International Scholarships Information của Carroll.
  • Anne Hardy Art Scholarship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng1.750 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Davies Otto Fellow Science Scholarship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ Davies Otto Fellow Science Scholarship mở cho họ.
  • Esports Scholarships

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng2.500 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ Esports Scholarships mở cho họ.
  • Les Klug Photography Scholarship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng1.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • MacAllister Full Tuition Scholarship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ MacAllister Full Tuition Scholarship mở cho họ.
  • Music Scholarship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngVarying renewable amounts.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ Music Scholarship mở cho họ.
  • Opportunity Scholarship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Varying renewable amounts up to full tuition.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ Opportunity Scholarship mở cho họ.
  • Sullivan Business Scholarship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Varying renewable amounts.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ Sullivan Business Scholarship mở cho họ.
  • Theatre Scholarships

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng1.000 – 4.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ Theatre Scholarships mở cho họ.
  • William A. Ganfield Fellowship

    Carroll UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng cho sinh viên quốc tế, không xác nhận rõ William A. Ganfield Fellowship mở cho họ.
  • Athletic Scholarships

    Carson-Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngAmounts varyCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có được xét học bổng thể thao hay không.
  • Bonner Scholars (Center for Community Engagement)

    Carson-Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính2.500 – 25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên nhu cầu tài chính và hoạt động cộng đồng, nhưng trang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Freshman Merit Scholarships (Presidential Excellence, Presidential, Dean's, Faculty, Achievement)

    Carson-Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Honors Premier Scholarship / Honors Scholarship

    Carson-Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có được xét học bổng Honors hay không.
  • Honors Premier Scholarship / Jesse Baker Presidential Fellowship

    Carson-Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét học bổng này hay không.
  • Jesse Baker Presidential Fellowship

    Carson-Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến SV quốc tế đối với học bổng này.